Trường phái Ấn tượng là một trào lưu hội hoạ ra đời ở Paris, chính thức lộ diện qua triển lãm năm 1874, chủ trương ghi lại cảm giác thị giác tức thời của ánh sáng và không khí bằng nét bút rời, màu tươi, thường vẽ ngoài trời. Những tên tuổi chính gồm Claude Monet, Pierre-Auguste Renoir, Camille Pissarro, Alfred Sisley, Berthe Morisot và Edgar Degas.
Điều làm Ấn tượng quan trọng không phải chỉ vì tranh đẹp. Nó là lần đầu tiên một nhóm hoạ sĩ tự tổ chức triển lãm ngoài hệ thống Salon chính thức, và đổi đối tượng của hội hoạ từ "cái được vẽ" sang "cách mắt nhìn thấy". Nhiều nhà sử học coi đây là cửa ngõ của nghệ thuật hiện đại.
Dòng thời gian: từ Salon bị từ chối đến tám cuộc triển lãm
Các mốc dưới đây giúp đặt trào lưu vào đúng bối cảnh lịch sử của nó:
- 1839: nhà hoá học Michel Eugène Chevreul công bố công trình về luật tương phản đồng thời của màu sắc, mô tả việc hai màu đặt cạnh nhau làm thay đổi cảm nhận về nhau. Các hoạ sĩ thế hệ sau biết tới các ý tưởng này qua nhiều kênh.
- 1841: hoạ sĩ Mỹ John Goffe Rand được cấp bằng sáng chế ống thiếc đựng màu bóp được, giúp mang sơn dầu đã pha sẵn ra ngoài trời thuận tiện hơn nhiều.
- 1863: trước làn sóng tác phẩm bị Salon từ chối, Salon des Refusés được mở; Bữa trưa trên cỏ của Édouard Manet gây tai tiếng. Manet trở thành người truyền cảm hứng cho nhóm trẻ dù không tham gia triển lãm Ấn tượng.
- 1872: Monet vẽ cảnh cảng Le Havre lúc bình minh, sau đó đặt tên Impression, soleil levant (Ấn tượng, mặt trời mọc).
- 1874: một hội tương hỗ của các nghệ sĩ tổ chức triển lãm tại xưởng cũ của nhiếp ảnh gia Nadar trên đại lộ Capucines. Nhà phê bình Louis Leroy viết bài châm biếm trên tờ báo trào phúng, gọi họ là "những người Ấn tượng". Cái tên được chính nhóm chấp nhận sau đó.
- 1874–1886: tổng cộng tám cuộc triển lãm nhóm, thành phần thay đổi; Pissarro là người duy nhất tham gia cả tám.
- Thập niên 1890: Monet vẽ các loạt tranh cùng một đề tài ở nhiều thời điểm, như loạt đụn rơm và loạt mặt tiền nhà thờ lớn Rouen, đẩy mục tiêu ghi lại ánh sáng đến cực hạn.
Trật tự này cho thấy Ấn tượng không xuất hiện từ hư không. Nó là kết quả của nhiều yếu tố hội tụ: kỹ thuật vật liệu mới, lý thuyết màu, sự cứng nhắc của Salon, và thành phố Paris đang đổi khác sau các đợt quy hoạch lớn.
Kỹ thuật: ánh sáng được dựng bằng nét bút như thế nào
Hội hoạ hàn lâm thế kỷ 19 thường làm việc trong xưởng, dựng hình bằng các lớp nền nâu và chuyển sắc mịn, đánh bóng bề mặt đến mức không thấy nét bút. Hoạ sĩ Ấn tượng làm gần như ngược lại. Họ thường vẽ trên nền sáng thay vì nền tối, nên màu giữ được độ tươi. Họ đặt các nét màu tương đối thuần cạnh nhau, đôi khi chồng ướt lên ướt, để lộ rõ dấu vết của cây cọ. Bóng tối không còn là màu nâu đen mà mang sắc màu, thường là tím hoặc xanh lam, theo quan sát rằng bóng ngoài trời nhận ánh sáng phản chiếu từ bầu trời.
Lý do sâu hơn nằm ở mục tiêu. Monet muốn vẽ không phải cái đụn rơm, mà là ánh sáng đang rơi trên đụn rơm vào một thời điểm, và ánh sáng ấy đổi từng mười lăm phút. Vẽ nhanh là bắt buộc; nét bút rời là hệ quả của tốc độ, đồng thời là cách để màu "rung" lên khi nhìn từ xa. Vẽ ngoài trời, hay en plein air, không phải phát minh của nhóm, các hoạ sĩ phong cảnh trước đó đã phác thảo ngoài trời, nhưng nhóm Ấn tượng biến phác thảo nhanh thành tác phẩm hoàn chỉnh để triển lãm.
Vật liệu cũng góp phần. Nửa đầu thế kỷ 19 chứng kiến nhiều sắc tố tổng hợp mới đến tay hoạ sĩ với giá phải chăng: xanh coban do nhà hoá học Louis Jacques Thénard điều chế năm 1802, xanh lam ultramarine tổng hợp do Jean-Baptiste Guimet tìm ra cuối thập niên 1820 thay cho bột đá lapis đắt đỏ, cùng các màu vàng crôm và xanh lục mới. Bảng màu sáng, bão hoà cao của nhóm Ấn tượng không thể có nếu thiếu các sắc tố này, cộng với ống màu thiếc tiện mang theo. Đây là ví dụ điển hình cho việc thay đổi kỹ thuật vật chất mở ra khả năng thẩm mỹ mới.
Đề tài cũng đổi. Thay cho tích lịch sử và thần thoại mà Salon đánh giá cao, họ vẽ đời sống thị dân: quán cà phê, buổi khiêu vũ ngoài trời, nhà ga khói mù, đại lộ đông người, chuyến dã ngoại ven sông. Degas vẽ vũ nữ ba lê ở hậu trường và những góc nhìn lệch như ảnh chụp tức thời, chịu ảnh hưởng của cả nhiếp ảnh lẫn tranh khắc gỗ Nhật Bản đang được ưa chuộng ở Paris.
Các gương mặt chính và điểm riêng của từng người
Ấn tượng là một nhóm người có xu hướng chung chứ không phải một phong cách đồng nhất. Bảng dưới tóm điểm riêng của những người tham gia tiêu biểu.
| Hoạ sĩ | Điểm riêng | Đề tài ưa chuộng |
|---|---|---|
| Claude Monet | Theo đuổi ánh sáng triệt để nhất, các loạt tranh cùng đề tài | Phong cảnh, mặt nước, vườn Giverny, hoa súng |
| Pierre-Auguste Renoir | Màu ấm, nét mềm, ánh sáng xuyên lá trên người | Chân dung, sinh hoạt vui chơi của thị dân |
| Camille Pissarro | Người đỡ đầu của nhóm, thử nghiệm nhiều cách, kể cả kỹ thuật chấm | Nông thôn, đại lộ Paris nhìn từ trên cao |
| Alfred Sisley | Trung thành với phong cảnh Ấn tượng thuần nhất | Sông nước, bầu trời vùng ven Paris |
| Berthe Morisot | Nét bút phóng khoáng, nhiều thử nghiệm bố cục | Không gian gia đình, phụ nữ và trẻ em |
| Edgar Degas | Tự nhận là người hiện thực, giỏi hình hoạ, bố cục lệch, ít vẽ ngoài trời | Vũ nữ, đua ngựa, quán cà phê, phụ nữ lao động |
Degas là trường hợp cho thấy giới hạn của nhãn "Ấn tượng": ông tham gia hầu hết các triển lãm nhóm nhưng phản đối việc vẽ ngoài trời và đề cao hình hoạ. Gọi ông là hoạ sĩ Ấn tượng là gọi theo nhóm triển lãm hơn là theo kỹ thuật.
Những hiểu lầm phổ biến về Ấn tượng
Hiểu lầm: hoạ sĩ Ấn tượng pha màu bằng mắt người xem một cách khoa học. Thực tế: pha màu quang học có hệ thống, đặt các chấm màu thuần để mắt tự trộn, là chương trình của Georges Seurat và Tân Ấn tượng từ giữa thập niên 1880. Nhóm Ấn tượng ban đầu làm việc bằng trực giác và quan sát nhiều hơn là theo lý thuyết.
Hiểu lầm: họ vẽ hoàn toàn ngoài trời, một lần là xong. Thực tế: nhiều tác phẩm được bắt đầu ngoài trời rồi hoàn thiện trong xưởng. Nghiên cứu kỹ thuật của các phòng bảo tồn bằng tia X và phân tích lớp sơn cho thấy Monet chỉnh sửa tranh qua nhiều đợt, nhất là các loạt tranh cuối đời.
Hiểu lầm: Ấn tượng bị ghẻ lạnh suốt đời và các hoạ sĩ chết nghèo. Thực tế: những năm 1870 rất khó khăn, nhưng từ thập niên 1880, nhờ các nhà buôn như Paul Durand-Ruel và thị trường Mỹ, Monet và Renoir trở nên thành đạt. Câu chuyện nghệ sĩ chết nghèo đúng hơn với Van Gogh, người thuộc thế hệ Hậu Ấn tượng.
Hiểu lầm: Ấn tượng là "vẽ cho đẹp", thiếu chiều sâu tư tưởng. Thực tế: việc từ chối đề tài lịch sử hàn lâm và chọn vẽ đời sống thị dân hiện đại là một lựa chọn có ý nghĩa xã hội. Các nhà sử học nghệ thuật như T. J. Clark đã phân tích tranh Ấn tượng như cách nhìn vào đô thị mới, giai cấp và giải trí của Paris sau khi được quy hoạch lại.
Từ Ấn tượng đến Hậu Ấn tượng: những người đi tiếp và phản ứng lại
Ấn tượng nhanh chóng sinh ra những người kế tục muốn sửa điểm yếu của nó. Phê phán chính là: khi chạy theo ánh sáng thoáng qua, hình khối và cấu trúc tan rã. Paul Cézanne, từng triển lãm cùng nhóm năm 1874, nói muốn biến Ấn tượng thành thứ gì đó "vững chắc và bền lâu như nghệ thuật trong các bảo tàng". Ông dựng phong cảnh và tĩnh vật bằng các mảng màu như những viên gạch, mở đường cho Lập thể.
Georges Seurat, với Một chiều Chủ nhật trên đảo La Grande Jatte (1884–1886), thay trực giác bằng phương pháp: những chấm màu nhỏ đặt theo nguyên lý tương phản và bổ sung. Vincent van Gogh dùng nét bút và màu Ấn tượng cho mục đích hoàn toàn khác: biểu đạt cảm xúc mãnh liệt chứ không ghi chép ánh sáng. Paul Gauguin đi về phía những mảng màu phẳng, đường viền đậm và biểu tượng. Năm 1910, nhà phê bình Anh Roger Fry tổ chức một triển lãm ở London và đặt ra chữ "Hậu Ấn tượng" để gom những người khác nhau này lại.
Điểm chung của các nhánh Hậu Ấn tượng là đều coi Ấn tượng như một giải phóng đã hoàn tất, và hỏi bước tiếp theo: nếu hội hoạ không còn buộc phải mô phỏng, thì nó có thể làm gì? Câu hỏi ấy chạy suốt nghệ thuật hiện đại thế kỷ 20.
Cách xem một bức tranh Ấn tượng cho đúng
Tranh Ấn tượng được làm để nhìn ở hai khoảng cách. Đứng gần, bạn thấy bề mặt là những nét màu rời rạc, có khi khá thô. Lùi ra vài mét, các nét hoà vào nhau và cảnh hiện lên với một độ rung của ánh sáng mà tranh vẽ mịn không có. Hãy thử cả hai và chú ý khoảnh khắc chuyển từ "vệt màu" sang "mặt nước". Đó chính là trải nghiệm mà các hoạ sĩ dàn dựng.
Thứ hai, xem bóng đổ. Hỏi bóng có màu gì, và vì sao. Thứ ba, đoán giờ trong ngày và thời tiết chỉ từ ánh sáng. Với các loạt tranh của Monet, nếu có dịp thấy nhiều bức trong một phòng, sự khác biệt về giờ và mùa giữa chúng chính là nội dung, không phải cái đụn rơm hay mặt tiền đá. Cuối cùng, nhớ rằng nhiều màu đã đổi theo thời gian; một số sắc tố hữu cơ phai đi, nên điều bạn thấy không hoàn toàn là điều người xem năm 1874 thấy.
Ở Việt Nam, ảnh hưởng của cách nhìn Ấn tượng, nhất là cách xử lý ánh sáng và màu ngoài trời, có thể nhận ra ở một số tác phẩm sơn dầu của thế hệ hoạ sĩ học tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương, dù họ tiếp nhận nó qua lăng kính hàn lâm Pháp đầu thế kỷ 20 và kết hợp với các truyền thống khác. Đây là một đề tài so sánh thú vị khi bạn xem tranh tại các bảo tàng mỹ thuật trong nước.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Salon Paris lại từ chối các hoạ sĩ Ấn tượng?
Salon do Viện Hàn lâm chi phối đánh giá cao đề tài lịch sử, thần thoại, bề mặt hoàn thiện mịn và hình hoạ chính xác. Tranh Ấn tượng với nét bút lộ, đề tài đời thường và vẻ như phác thảo bị coi là chưa xong, thiếu kỹ năng. Đây là xung đột về tiêu chí, không đơn thuần là định kiến cá nhân của ban giám khảo.
Nhiếp ảnh ảnh hưởng đến trường phái Ấn tượng như thế nào?
Nhiếp ảnh giải phóng hội hoạ khỏi nhiệm vụ ghi chép chính xác, đồng thời gợi ra những bố cục lạ như khung hình cắt ngang người, góc nhìn từ trên cao, chuyển động bị nhoè. Degas và Caillebotte thể hiện rõ điều này. Không nên nói Ấn tượng ra đời để chống nhiếp ảnh, quan hệ phức tạp và hai chiều hơn.
Gustave Caillebotte có phải hoạ sĩ Ấn tượng không?
Ông tham gia nhiều triển lãm nhóm và là nhà bảo trợ quan trọng, mua tranh của bạn bè và để lại bộ sưu tập cho nhà nước Pháp. Tuy vậy phong cách của ông chính xác, phối cảnh sâu, gần hiện thực hơn. Ông được xếp vào nhóm theo nghĩa xã hội và triển lãm nhiều hơn theo kỹ thuật.
Âm nhạc có trường phái Ấn tượng không?
Thuật ngữ này thường được gán cho Claude Debussy và Maurice Ravel, với hoà âm mơ hồ, âm sắc lấp lánh và hình thức lỏng. Bản thân Debussy không thích nhãn ấy. Sự tương đồng với hội hoạ chủ yếu nằm ở việc ưu tiên không khí và màu sắc hơn cấu trúc kể chuyện rõ ràng.
Có nên học vẽ theo lối Ấn tượng để luyện mắt nhìn màu không?
Nhiều giáo viên mỹ thuật dùng bài tập vẽ cùng một cảnh ở nhiều giờ khác nhau, đúng như Monet, để học viên nhận ra màu đổi theo ánh sáng. Bài tập này giúp phá thói quen tô màu theo "màu biết trước" của vật, ví dụ lá luôn xanh lục, và chú ý màu thật mà mắt nhận.