Mỹ học là ngành triết học nghiên cứu cái đẹp, nghệ thuật và kinh nghiệm thẩm mỹ: điều gì xảy ra khi ta thấy một vật là đẹp, phán đoán "đẹp" có đúng sai hay chỉ là sở thích, và nghệ thuật là gì, có giá trị gì. Tên gọi phương Tây aesthetics bắt nguồn từ chữ Hy Lạp aisthēsis, nghĩa là cảm giác, tri giác. Ngành này không dạy cách vẽ hay cách hát; nó hỏi vì sao những việc đó có nghĩa.
Mỹ học thành một môn có tên riêng khá muộn, giữa thế kỷ 18, khi Alexander Gottlieb Baumgarten dùng chữ aesthetica trong luận văn năm 1735 rồi đặt làm nhan đề sách năm 1750. Nhưng các câu hỏi của nó cũ như triết học: Plato đã lo ngại nghệ thuật mô phỏng, Aristotle đã phân tích bi kịch. Ngày nay mỹ học gồm hai mảng lớn: triết học về cái đẹp và kinh nghiệm thẩm mỹ, và triết học nghệ thuật.
Bài này đi qua bốn câu hỏi trục của ngành, các lời giải kinh điển, những phản biện chính, và cách mỹ học thực nghiệm hiện đại đang thử kiểm chứng một phần các câu hỏi ấy bằng dữ liệu.
Bốn câu hỏi trục mà mỹ học theo đuổi
Cái đẹp nằm ở đâu? Trong vật (tỷ lệ, hài hoà, màu sắc) hay trong người nhìn (cảm xúc, thói quen, văn hoá)? Câu trả lời "đẹp là do mắt người nhìn" nghe khiêm tốn nhưng kéo theo hệ quả nặng: nếu vậy thì không ai có quyền nói một bản nhạc hay hơn bản khác, và mọi phê bình chỉ là kể sở thích. Phần lớn lịch sử mỹ học là nỗ lực đi giữa hai cực này.
Phán đoán thẩm mỹ có giá trị chung không? Khi bạn nói "bức tranh này đẹp", bạn không chỉ báo cáo cảm giác của mình như khi nói "món này hợp khẩu vị". Bạn ngầm đòi người khác đồng ý. Mỹ học hỏi đòi hỏi ấy dựa trên cơ sở nào, và vì sao những người am hiểu thường hội tụ về một số đánh giá.
Nghệ thuật là gì? Một cái bồn tiểu ký tên đặt trong phòng triển lãm, một bản nhạc toàn im lặng, một bức tranh chỉ có một màu: có phải nghệ thuật không, và theo tiêu chí nào? Câu hỏi định nghĩa này căng thẳng nhất trong thế kỷ 20.
Nghệ thuật có giá trị gì? Nó cho ta tri thức, rèn đạo đức, giải toả cảm xúc, hay chỉ có giá trị tự thân? Câu hỏi này liên quan thẳng tới chuyện thực tế: vì sao nhà nước và xã hội nên chi tiền cho bảo tàng, nhà hát, giáo dục mỹ thuật.
Từ Plato đến Baumgarten: mỹ học trước khi có tên
Trong Cộng hoà, Plato xếp hội hoạ và thơ ca là "mô phỏng của mô phỏng": vật trong đời đã là bản sao của Ý niệm, còn bức tranh vẽ cái giường chỉ sao lại vẻ ngoài của cái giường ấy, cách chân lý thêm một bậc. Tệ hơn, thơ khơi dậy cảm xúc mạnh và làm lung lay lý trí, nên Plato muốn kiểm soát nó trong nhà nước lý tưởng. Đây là lời buộc tội đầu tiên và vẫn còn sức nặng: nghệ thuật có thể quyến rũ ta tin vào điều sai.
Aristotle, học trò của Plato, đáp lại trong Thi học. Với ông, mô phỏng là bản năng học hỏi tự nhiên của con người; ta thích xem hình vẽ con vật ghê sợ vì nhận ra được nó là một khoái cảm của hiểu biết. Bi kịch, bằng cách khơi lên thương cảm và sợ hãi, đem lại katharsis, một chữ đến nay vẫn tranh cãi nghĩa: thanh lọc cảm xúc, làm sáng tỏ, hay điều hoà. Dù hiểu theo cách nào, Aristotle đã chuyển trọng tâm từ chỗ nghệ thuật nguy hiểm sang chỗ nghệ thuật vận hành ra sao.
Suốt nhiều thế kỷ sau, cái đẹp chủ yếu được hiểu theo "lý thuyết lớn" thời cổ: đẹp là tỷ lệ và sự hài hoà giữa các phần, đo được bằng con số. Đến thế kỷ 18, các triết gia Anh như Shaftesbury, Hutcheson rồi Hume chuyển sự chú ý sang phía người cảm thụ, bàn về "thị hiếu" như một năng lực. Baumgarten, từ truyền thống duy lý Đức, muốn lập một khoa học về nhận thức cảm tính, ngang hàng với logic là khoa học về nhận thức lý tính. Cái tên ông đặt còn lại, dù nội dung ngành đã đi xa khỏi dự án của ông.
Hume và Kant: hai lời giải kinh điển cho bài toán thị hiếu
David Hume, trong tiểu luận Về chuẩn mực của thị hiếu (1757), chấp nhận rằng cái đẹp không phải thuộc tính của vật mà nằm trong tâm trí người cảm thụ. Nhưng ông không dừng ở thuyết tương đối. Hume chỉ ra rằng thực tế có những tác phẩm được ngưỡng mộ qua nhiều thời đại và nền văn hoá, và có những người phán đoán đáng tin hơn người khác. Chuẩn mực, theo ông, là phán quyết chung của những "nhà phê bình thực thụ" có năm phẩm chất: cảm thụ tinh tế, được luyện tập, có nhiều dịp so sánh, không định kiến, và óc phán đoán lành mạnh.
Lời giải của Hume để lại một vòng luẩn quẩn mà các nhà bình luận chỉ ra ngay: làm sao nhận ra nhà phê bình thực thụ mà không dựa vào việc họ khen đúng những tác phẩm hay? Hume có câu trả lời một phần, rằng các phẩm chất kia có thể kiểm tra độc lập, như chuyện nếm rượu phát hiện vị sắt và da trong câu chuyện ông kể. Nhưng tranh luận vẫn mở.
Immanuel Kant, trong Phê phán năng lực phán đoán (1790), đưa ra phân tích có ảnh hưởng nhất lịch sử ngành. Phán đoán "đẹp" theo Kant có bốn đặc điểm. Nó vô tư lợi: ta thích vật vì hình thức của nó hiện ra, không vì muốn sở hữu hay dùng nó. Nó phổ quát mà không cần khái niệm: ta đòi mọi người đồng ý, nhưng không thể chứng minh bằng quy tắc. Nó thấy ở vật một tính hợp mục đích không có mục đích: các phần như được sắp đặt cho một ý đồ, dù không có ý đồ nào xác định. Và nó mang tính tất yếu. Cơ sở của đòi hỏi phổ quát, theo Kant, là sự chơi tự do giữa trí tưởng tượng và giác tính, những năng lực mà mọi người đều có.
So sánh nhanh các lập trường lớn về cái đẹp
Bảng dưới đặt các lập trường chính cạnh nhau để bạn thấy mỗi bên trả lời câu hỏi "cái đẹp nằm ở đâu" thế nào và vấp phải phản biện gì.
| Lập trường | Đại diện | Luận điểm cốt lõi | Phản biện chính |
|---|---|---|---|
| Khách quan cổ điển | Truyền thống Hy Lạp, Phục Hưng | Đẹp là tỷ lệ, hài hoà, đo được | Không giải thích được thị hiếu đổi theo thời đại; nhiều vật đúng tỷ lệ vẫn nhạt |
| Thị hiếu có chuẩn | Hume | Đẹp nằm ở cảm xúc, nhưng có chuẩn do người phán đoán lý tưởng đặt ra | Vòng luẩn quẩn trong việc chọn ra nhà phê bình thực thụ |
| Phán đoán tiên nghiệm | Kant | Phán đoán đẹp vô tư lợi, phổ quát không cần khái niệm | Quá hình thức, khó áp dụng cho nghệ thuật có nội dung đạo đức, chính trị |
| Duy tâm lịch sử | Hegel | Nghệ thuật là sự hiện ra cảm tính của Ý niệm, đổi theo các giai đoạn lịch sử | Hệ thống siêu hình nặng nề; luận đề "nghệ thuật kết thúc" bị nhiều người bác |
| Tương đối văn hoá | Nhiều nhà nhân học, xã hội học | Chuẩn đẹp do cộng đồng và giai tầng xây dựng | Khó giải thích những hội tụ xuyên văn hoá và sự thật là có người am hiểu hơn |
Điều đáng chú ý là không lập trường nào thắng tuyệt đối. Các nhà mỹ học đương đại thường kết hợp: thừa nhận yếu tố văn hoá và lịch sử định hình thị hiếu, đồng thời thừa nhận có những lý do có thể đưa ra, tranh luận và sửa sai trong phán đoán thẩm mỹ. Phê bình nghệ thuật nghiêm túc tồn tại được chính nhờ khoảng giữa ấy.
Thế kỷ 20: khi câu hỏi "nghệ thuật là gì" trở nên gay gắt
Khi nghệ thuật tiên phong phá hết các tiêu chí cũ, triết học nghệ thuật buộc phải trả lời lại từ đầu. Năm 1956, Morris Weitz lập luận trong bài Vai trò của lý thuyết trong mỹ học rằng "nghệ thuật" là một khái niệm mở, giống khái niệm "trò chơi" mà Wittgenstein phân tích: các tác phẩm chỉ có "nét tương đồng gia đình", không có điều kiện cần và đủ chung. Mọi định nghĩa sẽ bị một tác phẩm mới phá vỡ.
Không phải ai cũng chịu. Arthur Danto, sau khi xem Brillo Box của Andy Warhol năm 1964, hỏi: vì sao hộp của Warhol là nghệ thuật trong khi những hộp xà phòng trông y hệt trong siêu thị thì không? Câu trả lời không thể nằm ở thứ mắt nhìn thấy. Danto cho rằng một vật trở thành tác phẩm nhờ được đặt trong "thế giới nghệ thuật", một bầu không khí lý thuyết và lịch sử cho phép nó mang nghĩa. George Dickie đẩy ý này thành "thuyết thể chế": tác phẩm nghệ thuật là hiện vật được ai đó nhân danh thế giới nghệ thuật trao tư cách ứng viên để thưởng thức.
Thuyết thể chế giải thích tốt nghệ thuật đương đại nhưng bị chê là rỗng: nó nói ai được quyền gọi là nghệ thuật mà không nói vì sao ta nên quan tâm. Các thuyết khác, như định nghĩa theo chức năng thẩm mỹ hay định nghĩa theo lịch sử (một vật là nghệ thuật nếu được dự định để xem theo cách các tác phẩm trước được xem, như Jerrold Levinson đề xuất), vẫn đang cạnh tranh. Đây là vùng tranh luận còn sống, không có đáp án được đồng thuận.
Mỹ học thực nghiệm và thần kinh: dữ liệu nói được gì, không nói được gì
Nhánh thực nghiệm có lịch sử hơn một thế kỷ. Gustav Fechner, năm 1876, cho người tham gia chọn hình chữ nhật dễ chịu nhất trong nhiều tỷ lệ, mở đầu "mỹ học từ dưới lên". Ngày nay các phòng thí nghiệm đo thời gian nhìn, chuyển động mắt, đánh giá trên thang điểm, và chụp cộng hưởng từ chức năng khi người xem nhìn tác phẩm họ thấy đẹp. Nhà thần kinh học Semir Zeki và nhiều nhóm khác ghi nhận vùng vỏ não trán ổ mắt giữa thường hoạt động mạnh hơn khi người tham gia đánh giá một hình ảnh là đẹp, bất kể đó là tranh hay nhạc.
Bằng chứng như vậy hữu ích nhưng có giới hạn rõ. Thứ nhất, nó cho thấy tương quan giữa đánh giá "đẹp" và một vùng não liên quan tới phần thưởng, chưa cho thấy cơ chế nhân quả của trải nghiệm. Thứ hai, phần lớn mẫu nghiên cứu là sinh viên ở các nước phương Tây, nên câu hỏi về tính phổ quát xuyên văn hoá vẫn mở. Thứ ba, và quan trọng nhất về mặt triết học, dữ liệu mô tả người ta thực sự thích gì, còn phán đoán thẩm mỹ lại hỏi điều gì đáng được thích. Từ câu "đa số người thích tranh phong cảnh có nước" không suy ra được tranh phong cảnh có nước hay hơn.
Vì thế quan hệ hợp lý nhất giữa hai nhánh là bổ sung: thực nghiệm kiểm tra các giả định tâm lý mà triết gia đưa ra (chẳng hạn giả định của Kant rằng mọi người có chung các năng lực nhận thức), còn triết học làm rõ khái niệm để thí nghiệm không đo nhầm thứ.
Mỹ học dùng được vào đâu trong đời sống chuyên môn
Mỹ học không chỉ là đề tài hội thảo. Một số chỗ nó đem lại công cụ tư duy cụ thể:
- Phê bình và giảng dạy nghệ thuật: phân biệt mô tả, diễn giải và đánh giá giúp lời nhận xét có lý do thay vì chỉ "thích" hay "không thích".
- Thiết kế sản phẩm và kiến trúc: tranh luận hình thức theo công năng hay hình thức tự thân là tranh luận mỹ học, và cách nghĩ của Kant về tính hợp mục đích giúp đặt câu hỏi đúng.
- Quản lý di sản và bảo tàng: quyết định giữ gì, phục chế thế nào, trưng bày ra sao luôn hàm chứa một quan niệm về giá trị nghệ thuật.
- Giáo dục: luận điểm của Hume rằng thị hiếu được luyện qua tiếp xúc và so sánh là cơ sở cho việc cho học sinh xem nhiều, nghe nhiều trước khi đòi các em đánh giá.
- Đạo đức trong nghệ thuật: tác phẩm có thông điệp sai trái có bị giảm giá trị thẩm mỹ không là câu hỏi các nhà mỹ học như Berys Gaut và Noël Carroll tranh luận nhiều, với các lập trường từ tự trị hoàn toàn tới đạo đức luận vừa phải.
Điểm chung: mỹ học không cho bạn đáp án đẹp xấu, nhưng cho bạn bộ khái niệm để biết mình đang tranh luận về điều gì, và đâu là chỗ có thể đưa lý do, đâu là chỗ chỉ còn sở thích cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
Mỹ học khác lịch sử nghệ thuật và phê bình nghệ thuật thế nào?
Lịch sử nghệ thuật nghiên cứu tác phẩm trong bối cảnh: ai làm, khi nào, chịu ảnh hưởng gì. Phê bình đánh giá các tác phẩm cụ thể. Mỹ học hỏi ở tầng khái niệm: đánh giá thẩm mỹ là gì, có cơ sở không, nghệ thuật được định nghĩa ra sao. Ba ngành dựa vào nhau nhưng đặt câu hỏi ở độ khái quát khác nhau.
Mỹ học mác-xít trong giáo trình đại học có liên hệ gì với mỹ học phương Tây?
Đó là một nhánh lấy nền từ Hegel và Marx, nhấn mạnh nguồn gốc xã hội và chức năng nhận thức, giáo dục của nghệ thuật. Nó chia sẻ với mỹ học phương Tây nhiều khái niệm như cái đẹp, cái bi, cái hài, cái cao cả, nhưng ít bàn các tranh luận phân tích thế kỷ 20 như thuyết thể chế hay khái niệm mở.
Phương Đông có mỹ học không, hay đây chỉ là khái niệm phương Tây?
Có, dù không mang tên ấy. Văn luận Trung Hoa như Văn tâm điêu long của Lưu Hiệp, lý thuyết khí vận trong hội hoạ của Tạ Hách, hay các khái niệm Nhật như wabi-sabi đều là suy tư hệ thống về cái đẹp và nghệ thuật. So sánh liên văn hoá là một hướng nghiên cứu đang phát triển mạnh.
Kant có cho rằng mọi người phải thích cùng một thứ không?
Không hẳn. Kant phân biệt cái dễ chịu, như vị ngon, nơi mỗi người một ý là hợp lý, với cái đẹp, nơi ta đòi người khác đồng ý. Đòi hỏi đồng ý không có nghĩa là thực tế ai cũng đồng ý, mà là phán đoán được đưa ra như thể nó có giá trị cho mọi người, dựa trên năng lực chung.
Có nên học mỹ học trước khi đi xem triển lãm hay nghe hoà nhạc không?
Không cần làm điều kiện. Kinh nghiệm trực tiếp là chất liệu của mỹ học, không phải ngược lại. Nhưng đọc một vài văn bản nền, chẳng hạn tiểu luận của Hume hay một sách nhập môn triết học nghệ thuật, giúp bạn gọi tên được phản ứng của mình và tranh luận có lý do hơn sau khi xem.
Mỹ học thần kinh có thay thế được mỹ học triết học không?
Đa số nhà nghiên cứu hai phía cho rằng không. Thần kinh học mô tả quá trình xảy ra trong não khi người ta thích một hình ảnh, nhưng câu hỏi tác phẩm nào đáng giá, vì sao, là câu hỏi chuẩn tắc. Hai nhánh cần nhau: dữ liệu kiểm tra giả định tâm lý, triết học làm sạch khái niệm.