Vốn xã hội là những nguồn lực mà một người hoặc một cộng đồng tiếp cận được nhờ mạng lưới quan hệ, chuẩn mực có đi có lại và niềm tin giữa các thành viên. Nó được gọi là "vốn" vì cũng như vốn tài chính hay vốn con người, nó tích luỹ được, sinh lợi được — một lời giới thiệu giúp có việc, một hàng xóm trông nhà hộ, một hội đồng hương cho vay không lãi — và cũng hao mòn nếu không được duy trì.
Khái niệm này có ba truyền thống định nghĩa khá khác nhau: Pierre Bourdieu coi vốn xã hội là tài sản của cá nhân và là công cụ tái sản xuất bất bình đẳng; James Coleman coi nó là đặc tính của cấu trúc quan hệ giúp hành động dễ dàng hơn; Robert Putnam mở rộng nó thành đặc tính của cả cộng đồng, gắn với đời sống hội đoàn và chất lượng quản trị. Hiểu sự khác biệt này giúp tránh việc dùng chữ "vốn xã hội" như một từ thời thượng chỉ "quan hệ tốt".
Bài này trình bày lịch sử khái niệm, phân biệt liên kết gắn bó và liên kết bắc cầu, giải thích phát hiện kinh điển của Granovetter về liên kết yếu, các cách đo, và những phê phán học thuật nghiêm túc nhất.
Lịch sử khái niệm qua các mốc chính
Ý tưởng rằng quan hệ xã hội là một nguồn lực có từ lâu, nhưng thuật ngữ và cách lý thuyết hoá nó hình thành qua một số mốc đáng nhớ.
- 1916 — Lyda Judson Hanifan, một nhà giáo dục ở bang Tây Virginia (Mỹ), dùng cụm từ "social capital" khi viết về trường học cộng đồng nông thôn: thiện chí, tình bạn, sự cảm thông giữa các gia đình là thứ giúp cộng đồng giải quyết việc chung.
- 1961 — Jane Jacobs trong Cái chết và sự sống của các đô thị lớn ở Mỹ dùng ý tưởng tương tự để giải thích vì sao những khu phố có mạng lưới hàng xóm dày đặc an toàn hơn: "những con mắt trên đường phố".
- 1980–1986 — Pierre Bourdieu lý thuyết hoá vốn xã hội như một trong các dạng vốn (cùng vốn kinh tế, vốn văn hoá), trình bày đầy đủ trong bài "Các dạng vốn" (bản tiếng Anh 1986). Với ông, vốn xã hội là tổng các nguồn lực gắn với việc sở hữu một mạng lưới quan hệ bền vững, và nó giúp các nhóm ưu thế giữ vị trí của mình.
- 1988 — James Coleman công bố "Vốn xã hội trong việc tạo ra vốn con người" trên American Journal of Sociology. Ông định nghĩa vốn xã hội theo chức năng và chỉ ra rằng sự "khép kín" của mạng lưới (cha mẹ của các bạn học quen biết nhau) giúp giám sát và duy trì chuẩn mực, liên quan đến tỷ lệ bỏ học thấp hơn.
- 1993 và 2000 — Robert Putnam với Làm cho dân chủ vận hành (so sánh các vùng ở Ý) và Chơi bowling một mình (về sự suy giảm đời sống hội đoàn ở Mỹ) đưa khái niệm ra khỏi giới học thuật, biến nó thành một chủ đề chính sách được các tổ chức quốc tế quan tâm.
Ba truyền thống này khác nhau ở câu hỏi "vốn xã hội thuộc về ai". Bourdieu và Coleman nói nhiều về cá nhân và gia đình; Putnam nói về cả cộng đồng, thậm chí cả quốc gia. Sự trượt cấp độ ấy là nguồn gốc của nhiều tranh cãi về sau.
Sức mạnh của liên kết yếu: phát hiện của Granovetter
Năm 1973, Mark Granovetter công bố bài "Sức mạnh của liên kết yếu" trên American Journal of Sociology, một trong những bài báo được trích dẫn nhiều nhất của ngành. Ông phỏng vấn những người vừa đổi việc ở vùng ngoại ô Boston và hỏi họ biết thông tin về công việc mới qua ai. Kết quả trái trực giác: phần đáng kể biết được qua những người họ chỉ gặp "thỉnh thoảng" hoặc "hiếm khi", chứ không qua bạn thân hay gia đình. Nghiên cứu đầy đủ được trình bày trong cuốn Đi tìm việc làm (1974).
Cơ chế nằm ở cấu trúc mạng lưới. Bạn thân của bạn thường cũng quen nhau và biết những thông tin giống bạn — mạng lưới của bạn thân là mạng lưới dư thừa. Người quen sơ thì sống trong những vòng tròn khác, nên họ là cây cầu dẫn thông tin mới từ nơi bạn không với tới. Liên kết mạnh cho bạn sự hỗ trợ, liên kết yếu cho bạn tin tức.
Phát hiện này được củng cố bởi một thực nghiệm quy mô lớn trên nền tảng LinkedIn công bố trên tạp chí Science năm 2022 (Rajkumar và cộng sự): khi thuật toán gợi ý kết nối thay đổi ngẫu nhiên, các liên kết có độ mạnh vừa phải — không quá yếu, không quá thân — liên quan nhiều nhất đến việc chuyển việc. Hàm ý thực tế cho bạn: khi tìm cơ hội nghề nghiệp, việc duy trì liên lạc nhẹ nhàng với cựu đồng nghiệp, bạn học cũ, người gặp ở hội thảo thường có giá trị hơn việc chỉ dựa vào nhóm thân quen.
Ronald Burt phát triển ý này thành lý thuyết "lỗ hổng cấu trúc" (1992): người đứng ở vị trí nối hai nhóm vốn không liên hệ với nhau có lợi thế về thông tin và khả năng điều phối, giải thích vì sao các nhà quản lý ở vị trí cầu nối thường có nhiều ý tưởng được đánh giá cao hơn.
Vốn xã hội gắn bó và vốn xã hội bắc cầu
Putnam phổ biến cách phân biệt hai loại vốn xã hội, sau này các nhà nghiên cứu phát triển thêm loại thứ ba là vốn xã hội kết nối theo chiều dọc. Bảng dưới so sánh chúng với ví dụ trong bối cảnh Việt Nam.
| Loại | Bản chất | Lợi ích điển hình | Rủi ro | Ví dụ Việt Nam |
|---|---|---|---|---|
| Gắn bó (bonding) | Quan hệ giữa những người giống nhau: họ hàng, đồng hương, bạn thân | Hỗ trợ tinh thần, bảo hiểm phi chính thức khi ốm đau, mất việc | Khép kín, kỳ thị người ngoài, áp lực tuân thủ | Hội đồng hương của lao động di cư ở các khu công nghiệp, dòng họ góp quỹ khuyến học |
| Bắc cầu (bridging) | Quan hệ vượt qua khác biệt về nghề, vùng, tầng lớp | Thông tin mới, cơ hội việc làm, đổi mới | Mỏng, dễ đứt, cần thời gian duy trì | Câu lạc bộ nghề nghiệp, nhóm cựu sinh viên đa ngành, hợp tác xã liên xã |
| Kết nối (linking) | Quan hệ với người có quyền lực hoặc thuộc thiết chế chính thức | Tiếp cận dịch vụ công, tín dụng, chương trình hỗ trợ | Dễ biến thành quan hệ bảo trợ, thiên vị | Quan hệ của hội nông dân với cán bộ khuyến nông, ngân hàng chính sách |
Một cộng đồng nhiều vốn gắn bó nhưng ít vốn bắc cầu giống một làng nghề vững chắc trong nội bộ nhưng khó tiếp cận thị trường mới. Ngược lại, một mạng lưới toàn quan hệ bắc cầu mỏng có thể thiếu chỗ dựa khi gặp khủng hoảng. Câu hỏi thiết kế cho một tổ chức hay một chương trình phát triển cộng đồng vì thế không phải "tăng vốn xã hội" chung chung, mà là tăng loại nào, cho ai, và với chi phí gì cho những người đứng ngoài.
Putnam và tranh luận "chơi bowling một mình"
Trong Làm cho dân chủ vận hành (1993), Putnam và cộng sự theo dõi các chính quyền vùng ở Ý được thành lập từ năm 1970. Cùng một khung thể chế, các vùng phía bắc vận hành hiệu quả hơn hẳn các vùng phía nam. Putnam lập luận rằng sự khác biệt nằm ở truyền thống hội đoàn — hợp xướng, câu lạc bộ thể thao, hội tương trợ — tạo ra niềm tin và thói quen hợp tác. Đây là luận điểm có ảnh hưởng lớn nhưng cũng bị phê phán vì giải thích bằng những truyền thống kéo dài nhiều thế kỷ, gần như là thuyết định mệnh lịch sử.
Trong Chơi bowling một mình (2000), Putnam tổng hợp hàng loạt chỉ báo cho thấy người Mỹ cuối thế kỷ 20 ít tham gia hội nhóm, ít mời bạn về nhà, ít tham gia sinh hoạt cộng đồng hơn thế hệ trước. Hình ảnh trung tâm: số người chơi bowling tăng nhưng số giải đấu theo đội giảm. Ông quy phần lớn sự suy giảm cho thay đổi thế hệ và truyền hình.
Phản biện tập trung vào ba điểm. Một, Putnam đo những hình thức tham gia cũ trong khi người ta có thể chuyển sang hình thức mới (nhóm hỗ trợ, tổ chức thành viên quy mô quốc gia, sau này là cộng đồng trực tuyến). Hai, không phải hội nhóm nào cũng sinh ra niềm tin rộng; có hội nhóm củng cố sự loại trừ. Ba, chiều nhân quả giữa vốn xã hội và chất lượng quản trị có thể ngược lại: chính quyền đáng tin khiến người dân tin nhau hơn. Hiện trạng bằng chứng là có tương quan khá bền giữa niềm tin xã hội và nhiều kết quả tốt, nhưng cơ chế nhân quả vẫn còn tranh luận.
Đo vốn xã hội thế nào trong một nghiên cứu
Vì khái niệm rộng, mỗi nghiên cứu phải chọn cách đo phù hợp với câu hỏi. Quy trình dưới đây là khung tham khảo khi bạn thiết kế đo lường.
- Xác định cấp độ. Bạn đo vốn xã hội của cá nhân (người này tiếp cận nguồn lực gì qua quan hệ) hay của cộng đồng (mức niềm tin, mật độ hội nhóm trong một xã)? Trộn hai cấp độ là lỗi phổ biến nhất.
- Chọn khía cạnh cấu trúc hay nhận thức. Khía cạnh cấu trúc là mạng lưới và tham gia (số hội nhóm, số người có thể nhờ vay tiền). Khía cạnh nhận thức là niềm tin và chuẩn mực (câu hỏi kinh điển của Khảo sát Giá trị Thế giới: "Nói chung, bạn nghĩ có thể tin phần lớn mọi người, hay phải hết sức cẩn thận?").
- Dùng công cụ mạng lưới chuẩn. Bộ "tạo tên" (name generator) hỏi người trả lời liệt kê những người họ bàn chuyện quan trọng; bộ "tạo vị trí" (position generator) của Nan Lin hỏi họ có quen ai làm các nghề có uy tín khác nhau không — cách này đo được khả năng tiếp cận nguồn lực mà không cần liệt kê từng người.
- Tách vốn xã hội khỏi kết quả của nó. Nếu định nghĩa vốn xã hội là "thứ giúp đạt mục tiêu" rồi đo bằng việc đạt mục tiêu, lập luận trở thành vòng tròn. Phải đo mạng lưới và niềm tin độc lập với kết quả muốn giải thích.
- Kiểm soát yếu tố gây nhiễu. Người giàu và học cao thường có nhiều quan hệ hơn; muốn nói quan hệ gây ra kết quả, cần kiểm soát thu nhập, học vấn hoặc dùng thiết kế dọc theo thời gian.
Mặt trái và giới hạn của khái niệm
Vốn xã hội có thể loại trừ. Alejandro Portes (1998) liệt kê bốn hệ quả tiêu cực: loại trừ người ngoài, đòi hỏi quá mức với thành viên thành đạt (họ hàng nhờ vả khiến người kinh doanh khó tích luỹ), hạn chế tự do cá nhân, và chuẩn mực kéo xuống — nhóm coi việc học giỏi là phản bội nhóm.
Ranh giới mỏng giữa vốn xã hội và quan hệ thân hữu. Một mạng lưới giúp người trong cuộc "dễ việc" thường đồng thời khiến người ngoài cuộc thiệt. Ở cấp xã hội, vốn gắn bó mạnh và vốn bắc cầu yếu có thể nuôi dưỡng thiên vị trong tuyển dụng và đấu thầu.
Khái niệm bị kéo giãn. Khi mọi thứ từ hội phụ huynh đến tỷ lệ đi bầu đều được gọi là vốn xã hội, khái niệm mất sức giải thích. Nhiều nhà nghiên cứu đề nghị dùng các khái niệm hẹp hơn — mạng lưới, niềm tin, chuẩn mực có đi có lại — và chỉ gom chúng lại khi có lý do lý thuyết.
Ẩn dụ "vốn" có giới hạn. Khác vốn tài chính, vốn xã hội không chuyển nhượng được, không thuộc sở hữu riêng của ai và có thể tăng khi được dùng. Các nhà kinh tế như Kenneth Arrow từng đề nghị bỏ hẳn chữ "vốn" vì những khác biệt này.
Câu hỏi thường gặp
Vốn xã hội khác vốn con người và vốn văn hoá thế nào?
Vốn con người là kiến thức, kỹ năng nằm trong một người, như bằng cấp và tay nghề. Vốn văn hoá theo Bourdieu là thị hiếu, cách nói năng, hiểu biết được xã hội đánh giá cao, thường thừa hưởng từ gia đình. Vốn xã hội nằm giữa con người với nhau, trong quan hệ và niềm tin. Coleman lập luận rằng vốn xã hội trong gia đình và cộng đồng giúp tạo ra vốn con người ở thế hệ sau.
Mạng xã hội trực tuyến có làm tăng vốn xã hội không?
Bằng chứng cho thấy kết quả phụ thuộc cách dùng. Các nghiên cứu về sinh viên dùng Facebook ở giai đoạn đầu ghi nhận mối liên hệ với vốn bắc cầu, nhờ duy trì liên lạc với nhiều người quen sơ với chi phí thấp. Nhưng tương tác trực tuyến khó thay thế sự hỗ trợ thực chất của liên kết mạnh, và có thể củng cố các nhóm khép kín cùng quan điểm.
Có thể chủ động xây dựng vốn xã hội trong một doanh nghiệp không?
Có ở mức độ nhất định. Các yếu tố được nghiên cứu nhiều là thiết kế không gian làm việc tạo cơ hội gặp gỡ, luân chuyển nhân sự giữa phòng ban để tạo liên kết bắc cầu, và quy tắc công bằng khiến nhân viên tin rằng giúp đỡ người khác sẽ được ghi nhận. Ngược lại, hệ thống đánh giá xếp hạng cạnh tranh gay gắt giữa đồng nghiệp thường bào mòn niềm tin.
Vì sao Putnam bị phê phán là nhầm lẫn cấp độ?
Putnam đo vốn xã hội ở cấp vùng hoặc quốc gia bằng mật độ hội đoàn và niềm tin trung bình, rồi giải thích kết quả của cả vùng. Nhưng phần lớn cơ chế được giả định lại vận hành ở cấp cá nhân. Suy luận từ tương quan giữa các vùng sang hành vi cá nhân có nguy cơ mắc ngụy biện sinh thái, tức gán đặc tính của tập hợp cho từng thành viên.
Vốn xã hội có liên quan đến sức khoẻ không?
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học xã hội ghi nhận người có mạng lưới hỗ trợ tốt có kết quả sức khoẻ tốt hơn, và các phân tích gộp về cô lập xã hội cho thấy mối liên hệ với tử vong sớm. Cơ chế được đề xuất gồm hỗ trợ thực tế, thông tin y tế, giảm căng thẳng và kiểm soát hành vi nguy cơ. Tuy vậy, chiều ngược lại cũng có: người ốm yếu khó duy trì quan hệ.
Granovetter nói liên kết yếu tốt, vậy có nên bỏ bớt liên kết mạnh?
Không. Liên kết mạnh và liên kết yếu phục vụ chức năng khác nhau. Liên kết mạnh cho hỗ trợ khi khủng hoảng, sự tin cậy và động lực; liên kết yếu cho thông tin mới. Các nghiên cứu về người nghèo cho thấy họ thường dựa nhiều vào liên kết mạnh vì cần bảo hiểm rủi ro, và điều họ thiếu là liên kết bắc cầu chứ không phải thừa liên kết mạnh.