Sự kiện xã hội, theo Émile Durkheim, là những cách hành động, suy nghĩ và cảm nhận tồn tại bên ngoài cá nhân và có sức ép buộc lên cá nhân — ngôn ngữ, luật lệ, phong tục, tỷ lệ kết hôn, tỷ lệ tự tử. Ý tưởng cốt lõi là các hiện tượng tập thể có quy luật riêng không quy giản được về tâm lý của từng người, và vì vậy cần một khoa học riêng để nghiên cứu chúng. Đó là tuyên ngôn thành lập xã hội học như một ngành độc lập.
Để chứng minh, Durkheim chọn hành vi có vẻ cá nhân nhất: tự tử. Trong Tự tử (1897), ông chỉ ra rằng tỷ lệ tự tử của các nhóm dân cư ổn định đến bất ngờ qua các năm và khác nhau có hệ thống theo mức độ hội nhập và điều tiết xã hội. Từ đó ông phát triển khái niệm anomie — trạng thái phi chuẩn mực, khi các quy tắc điều tiết mong muốn của con người suy yếu.
Bài này đọc lại lập luận của Durkheim, giải thích bốn loại tự tử trong phân loại của ông, theo dõi khái niệm anomie đến Robert Merton, và trình bày những phê phán phương pháp quan trọng. Đây là bài phân tích học thuật về một công trình kinh điển; nếu bạn hoặc người thân đang gặp khủng hoảng, hãy tìm đến cơ sở y tế hoặc chuyên gia sức khoẻ tâm thần.
Sự kiện xã hội và quy tắc "xem chúng như sự vật"
Trong Các quy tắc của phương pháp xã hội học (1895), Durkheim đưa ra hai tiêu chí nhận diện sự kiện xã hội: tính bên ngoài (nó có trước và tồn tại độc lập với từng cá nhân — bạn sinh ra đã gặp tiếng Việt, hệ thống tiền tệ, quy tắc chào hỏi) và tính cưỡng chế (nó áp lực lên bạn, đôi khi qua chế tài chính thức như luật, đôi khi qua chế tài phi chính thức như sự chê cười). Bạn có thể từ chối mặc trang phục phù hợp đến đám cưới, nhưng sẽ cảm thấy ngay sức ép.
Quy tắc nổi tiếng nhất là "xem các sự kiện xã hội như sự vật". Durkheim không nói xã hội là vật chất; ông nói nhà nghiên cứu phải tiếp cận chúng từ bên ngoài, qua chỉ báo quan sát được, gạt bỏ định kiến thông thường — giống như nhà vật lý không giải thích nhiệt bằng cảm giác nóng lạnh. Ông cũng đề ra quy tắc giải thích một sự kiện xã hội bằng sự kiện xã hội khác có trước, chứ không bằng trạng thái ý thức cá nhân.
Lập trường này bị phê phán là "chủ nghĩa tập thể phương pháp luận", coi nhẹ khả năng hành động của cá nhân. Weber đi theo hướng ngược lại, đặt ý nghĩa chủ quan của hành động vào trung tâm. Nhưng chính sự cực đoan có phương pháp của Durkheim đã cho xã hội học một đối tượng riêng: tỷ lệ, phân bố, xu hướng của tập thể — những thứ không ai trong chúng ta trực tiếp quyết định nhưng tất cả cùng tạo ra.
Đoàn kết cơ học và đoàn kết hữu cơ
Trước Tự tử, luận án Phân công lao động xã hội (1893) đặt ra câu hỏi điều gì gắn kết xã hội khi nó trở nên phức tạp. Durkheim phân biệt hai kiểu đoàn kết, và cách phân biệt này là nền cho khái niệm anomie về sau.
| Tiêu chí | Đoàn kết cơ học | Đoàn kết hữu cơ |
|---|---|---|
| Cơ sở gắn kết | Sự giống nhau: cùng niềm tin, cùng lối sống, cùng công việc | Sự khác nhau và phụ thuộc lẫn nhau do phân công lao động |
| Ý thức tập thể | Mạnh, bao trùm, chi tiết | Yếu hơn, trừu tượng hơn, chừa chỗ cho cá nhân |
| Kiểu luật pháp chủ đạo | Luật trấn áp: trừng phạt kẻ vi phạm để khẳng định giá trị chung | Luật phục hồi: khôi phục quan hệ, bồi thường, hợp đồng |
| Ví dụ gần gũi | Làng thuần nông truyền thống với hương ước, lệ làng | Đô thị nơi người giao hàng, kỹ sư, bác sĩ phụ thuộc vào nhau mà không quen nhau |
Durkheim không coi chuyển đổi sang đoàn kết hữu cơ là suy thoái; ông coi đó là bình thường. Vấn đề nảy sinh khi phân công lao động phát triển nhanh hơn các quy tắc điều tiết nó — các bên phụ thuộc vào nhau nhưng không có chuẩn mực chung về cách hợp tác, phân chia công bằng. Ông gọi đó là "phân công lao động phi chuẩn mực", lần đầu tiên dùng khái niệm anomie. Hình ảnh ấy gần với các đô thị tăng trưởng nhanh, nơi quan hệ lao động mới xuất hiện trước khi các thiết chế bảo vệ và thương lượng kịp hình thành.
Bốn loại tự tử trong phân loại của Durkheim
Phương pháp trước hết. Durkheim dùng thống kê chính thức của nhiều nước châu Âu, so sánh tỷ lệ giữa các nhóm: người có gia đình và người độc thân, người có con và không có con, thời bình và thời chiến, giai đoạn kinh tế ổn định và biến động, các cộng đồng có mức gắn kết nội bộ khác nhau. Ông loại trừ từng giải thích cạnh tranh — bệnh tâm thần, di truyền, khí hậu, sự bắt chước — bằng cách chỉ ra chúng không khớp với phân bố quan sát được. Từ đó ông xây dựng phân loại theo hai trục: hội nhập (mức gắn bó của cá nhân với nhóm) và điều tiết (mức nhóm định hướng mong muốn của cá nhân).
Vị kỷ (hội nhập quá thấp). Khi cá nhân lỏng lẻo với các nhóm — gia đình, cộng đồng — cuộc sống mất điểm tựa ý nghĩa. Durkheim ghi nhận tỷ lệ thấp hơn ở người có gia đình và có con, và giảm trong thời kỳ có biến cố chung khiến cộng đồng xích lại gần nhau.
Vị tha (hội nhập quá cao). Khi cá nhân hoà tan vào nhóm đến mức đời sống riêng không còn giá trị so với yêu cầu của nhóm. Durkheim lấy ví dụ từ các xã hội truyền thống và từ quân đội, nơi ông ghi nhận tỷ lệ cao hơn dân thường.
Phi chuẩn mực — anomie (điều tiết quá thấp). Khi biến động đột ngột — khủng hoảng kinh tế, nhưng cũng cả giàu lên nhanh — phá vỡ khung chuẩn mực định hướng mong muốn. Luận điểm tinh tế nhất của Durkheim là mong muốn của con người vốn không có giới hạn tự nhiên; chỉ xã hội đặt ra giới hạn. Khi giới hạn sụp đổ, khát vọng trở thành "cơn bệnh của sự vô tận".
Định mệnh (điều tiết quá cao). Chỉ được nhắc trong một chú thích: khi cá nhân bị kiểm soát ngột ngạt, tương lai bị chặn đứng. Durkheim cho rằng loại này hiếm trong xã hội ông nghiên cứu, nhưng các nhà nghiên cứu về sau quay lại nó khi bàn về những môi trường giam giữ hay cưỡng bức.
Anomie sau Durkheim: Merton và thuyết căng thẳng
Năm 1938, Robert K. Merton công bố "Cấu trúc xã hội và anomie" trên American Sociological Review, chuyển khái niệm của Durkheim sang một hướng mới. Với Merton, anomie không chỉ là thiếu chuẩn mực mà là độ vênh giữa mục tiêu văn hoá và phương tiện hợp thức. Xã hội Mỹ đề cao thành công vật chất cho mọi người, nhưng chỉ một bộ phận có phương tiện hợp thức (học vấn, vốn, quan hệ) để đạt được. Áp lực từ độ vênh ấy đẩy một số người tới những cách thích nghi lệch chuẩn.
Merton đưa ra năm kiểu thích nghi: tuân thủ (chấp nhận cả mục tiêu lẫn phương tiện), đổi mới (chấp nhận mục tiêu nhưng dùng phương tiện không hợp thức), nghi thức hoá (từ bỏ mục tiêu nhưng bám chặt quy trình — hình ảnh người công chức làm đúng thủ tục mà quên mục đích), rút lui (từ bỏ cả hai), và nổi loạn (thay thế cả mục tiêu và phương tiện bằng hệ giá trị mới). Khung này sau đó được Robert Agnew mở rộng thành "thuyết căng thẳng tổng quát" (1992), bổ sung các nguồn căng thẳng như mất mát và đối xử bất công.
Bạn có thể dùng khung Merton để phân tích tổ chức: khi một công ty đặt chỉ tiêu doanh số rất cao nhưng không cung cấp sản phẩm cạnh tranh hay nguồn lực tương xứng, hành vi "đổi mới" lệch chuẩn — khai khống, ép khách — xuất hiện không phải vì tuyển nhầm người xấu mà vì cấu trúc mục tiêu – phương tiện tạo ra nó. Nhiều bê bối doanh nghiệp được giải thích theo đúng logic này.
Những phê phán phương pháp quan trọng
Tự tử là một công trình kinh điển vừa vì những gì nó làm được, vừa vì những gì các thế hệ sau học được từ sai sót của nó.
- Độ tin cậy của thống kê chính thức. Jack Douglas trong Ý nghĩa xã hội của tự tử (1967) lập luận rằng con số tự tử được tạo ra qua quyết định của nhân viên điều tra và gia đình — những nhóm có định kiến mạnh có thể khiến các ca tử vong bị ghi nhận dưới nguyên nhân khác. Nếu sai lệch ghi nhận tương quan với chính biến số đang nghiên cứu, kết luận bị méo.
- Ngụy biện sinh thái. Durkheim chủ yếu so sánh tỷ lệ giữa các vùng, rồi suy ra về hành vi của các cá nhân thuộc nhóm. W. S. Robinson năm 1950 chỉ ra về mặt thống kê rằng tương quan ở cấp tập hợp có thể khác hẳn, thậm chí ngược dấu, so với tương quan ở cấp cá nhân. Một vùng có tỷ lệ cao không có nghĩa nhóm đặc trưng của vùng đó là nhóm có tỷ lệ cao.
- Gạt bỏ tâm lý quá mức. Nghiên cứu y học hiện đại cho thấy rối loạn tâm thần là yếu tố nguy cơ quan trọng ở cấp cá nhân. Quan điểm đương đại phổ biến là kết hợp: yếu tố xã hội ảnh hưởng tới tỷ lệ của nhóm, yếu tố cá nhân ảnh hưởng tới việc ai trong nhóm gặp nguy cơ.
- Khái niệm khó vận hành hoá. "Hội nhập" và "điều tiết" khó đo độc lập với nhau và với chính kết quả. Các nhà nghiên cứu sau đã cố định nghĩa lại chúng bằng chỉ báo cụ thể như mật độ quan hệ, tình trạng hôn nhân, biến động thu nhập.
Dù vậy, cốt lõi lập luận — rằng tỷ lệ của nhóm phụ thuộc vào đặc điểm cấu trúc của nhóm — vẫn được nhiều nghiên cứu dịch tễ học xã hội ủng hộ. Các nghiên cứu về cô lập xã hội và về tác động của khủng hoảng kinh tế lên sức khoẻ dân cư là hậu duệ trực tiếp của Durkheim, dù dùng dữ liệu và phương pháp tinh vi hơn nhiều.
Đọc Durkheim hôm nay: anomie trong xã hội chuyển đổi nhanh
Khái niệm anomie hữu ích nhất khi bạn phân tích những xã hội hoặc cộng đồng thay đổi nhanh hơn chuẩn mực của chúng. Việt Nam trải qua công nghiệp hoá, đô thị hoá và di cư lao động với tốc độ mà châu Âu mất hàng thế kỷ. Người lao động trẻ rời làng lên khu công nghiệp bước ra khỏi khung chuẩn mực dày đặc của làng — nơi ai cũng biết ai và lệ làng định hướng từ đám cưới đến cách tiêu tiền — vào môi trường mà chuẩn mực còn mỏng và đang hình thành.
Durkheim sẽ đặt câu hỏi: những nhóm trung gian nào đang thay thế làng xã trong việc tạo ra gắn kết và điều tiết? Ở cuối Phân công lao động xã hội (lời tựa lần xuất bản thứ hai, 1902), ông đề xuất các tổ chức nghề nghiệp làm "nhóm trung gian" giữa cá nhân và nhà nước. Câu hỏi tương đương hôm nay là vai trò của hội đồng hương, nhóm bạn cùng xưởng, các cộng đồng trực tuyến, công đoàn cơ sở trong việc tạo ra chuẩn mực mới.
Cách đọc Durkheim có trách nhiệm là dùng ông như một bộ câu hỏi chứ không như một bộ đáp án: nhóm này hội nhập đến mức nào, quy tắc nào đang điều tiết mong muốn của họ, thay đổi nào đang diễn ra nhanh hơn khả năng thích ứng của chuẩn mực. Những câu hỏi ấy áp dụng được cho một lớp học, một doanh nghiệp vừa sáp nhập, hay một khu đô thị mới chưa có cộng đồng cư dân.
Câu hỏi thường gặp
Anomie có giống với cảm giác cô đơn hay trầm cảm không?
Không. Anomie là khái niệm về trạng thái của xã hội hoặc nhóm, tức các chuẩn mực điều tiết mong muốn bị suy yếu, không phải trạng thái tâm lý cá nhân. Một người có thể sống trong môi trường phi chuẩn mực mà không cô đơn, và ngược lại. Một số nhà nghiên cứu dùng thuật ngữ anomia, do Leo Srole đề xuất, để chỉ cảm nhận chủ quan tương ứng ở cấp cá nhân.
Vì sao Durkheim chọn tự tử để chứng minh xã hội học là một ngành riêng?
Vì tự tử được coi là hành vi cá nhân và tâm lý nhất. Nếu chứng minh được ngay cả hành vi ấy cũng có tỷ lệ ổn định theo nhóm và biến thiên có hệ thống theo đặc điểm xã hội, thì luận điểm rằng có những quy luật xã hội không quy giản được về tâm lý sẽ có sức thuyết phục lớn nhất. Đó là một lựa chọn chiến lược về mặt lập luận.
Tự tử của Durkheim còn được dạy như một mẫu phương pháp không?
Có, nhưng thường như một ví dụ hai mặt. Ưu điểm được dạy là cách xây dựng giả thuyết từ lý thuyết, so sánh nhiều nhóm để loại trừ giải thích cạnh tranh, và dùng dữ liệu thứ cấp. Nhược điểm được dạy là nguy cơ ngụy biện sinh thái và phụ thuộc vào dữ liệu chính thức có sai lệch ghi nhận. Sinh viên phương pháp thường được yêu cầu phân tích cả hai.
Sự kiện xã hội của Durkheim khác chuẩn mực xã hội thế nào?
Chuẩn mực xã hội là một loại sự kiện xã hội, những quy tắc hành vi được chia sẻ. Nhưng sự kiện xã hội rộng hơn, bao gồm cả những hiện tượng mà không ai đặt ra như quy tắc, chẳng hạn tỷ lệ kết hôn, mật độ dân cư, hay cấu trúc mạng lưới giao thông. Durkheim gọi loại sau là sự kiện hình thái học, liên quan đến cách dân cư phân bố.
Durkheim có ảnh hưởng gì đến ngành tội phạm học?
Rất lớn. Ông lập luận rằng tội phạm là bình thường theo nghĩa thống kê và có chức năng: phản ứng của cộng đồng trước tội phạm củng cố ranh giới chuẩn mực, và một số hành vi lệch chuẩn báo trước đạo đức tương lai. Merton phát triển anomie thành thuyết căng thẳng, và truyền thống kiểm soát xã hội của Travis Hirschi kế thừa ý tưởng về mức độ gắn bó của cá nhân với xã hội.
Đọc tác phẩm nào của Durkheim trước?
Các quy tắc của phương pháp xã hội học ngắn và trình bày trực tiếp quan điểm phương pháp, là điểm vào tốt. Sau đó đọc phần đầu Phân công lao động xã hội để nắm hai kiểu đoàn kết, rồi đọc Tự tử với sự chú ý vào cách ông lập luận bằng số liệu. Đọc kèm một bài phê bình như của Douglas giúp bạn thấy công trình được đánh giá thế nào.