Đọc một bức tranh là đi qua ba tầng: thấy cái gì được vẽ, hiểu nó được vẽ bằng cách nào, và suy ra vì sao nó được vẽ như thế. Người xem có kinh nghiệm không nhanh hơn người mới ở tầng đầu; họ khác ở chỗ biết dừng lại đủ lâu và biết đặt câu hỏi theo thứ tự, để cảm nhận ban đầu được kiểm tra bằng những gì thực sự có trên mặt tranh.
Quy trình 6 bước dưới đây ghép hai truyền thống của lịch sử nghệ thuật: phân tích hình thức (bố cục, đường nét, màu, ánh sáng) và phương pháp biểu tượng học của Erwin Panofsky. Bạn dùng được nó với tranh Phục Hưng, tranh sơn mài hay một tác phẩm trừu tượng, chỉ khác trọng lượng mỗi bước.
Vì sao cần một quy trình thay vì chỉ cảm nhận
Cảm nhận tức thời là điểm xuất phát quý, nhưng nó thường bị chi phối bởi những thứ ngoài bức tranh: tên tuổi hoạ sĩ, giá đấu giá, nhãn chú thích, hoặc sở thích sẵn có về đề tài. Các nghiên cứu quan sát người xem trong bảo tàng, như khảo sát của Jeffrey Smith và Lisa Smith tại Bảo tàng Metropolitan đầu những năm 2000, cho thấy thời gian trung bình đứng trước một tác phẩm chỉ chừng nửa phút, và một phần đáng kể thời gian ấy dành để đọc nhãn. Với khoảng thời gian đó, mắt chỉ kịp nhận ra đề tài.
Một quy trình buộc bạn làm chậm lại và tách bạch các thao tác khác nhau: mô tả (điều ai cũng kiểm tra được), phân tích (điều cần chút kiến thức về ngôn ngữ hình thức), diễn giải (điều cần lập luận và bằng chứng), và đánh giá (điều cần tiêu chí). Lẫn lộn các tầng này là nguồn gốc của phần lớn những lời bình nghe sâu mà rỗng, kiểu "bức tranh toát lên nỗi buồn thân phận" khi người nói chưa chỉ ra được nỗi buồn ấy nằm ở chi tiết nào.
Quy trình cũng giúp bạn nhận ra khi mình sai. Nếu diễn giải của bạn mâu thuẫn với một chi tiết hình thức hiển nhiên, chẳng hạn bạn đọc tranh là u uất trong khi bảng màu sáng và nhịp nét nhanh, thì cần xem lại diễn giải, không phải lờ chi tiết đi.
Sáu bước đọc tranh, theo thứ tự
Bạn không cần đi đủ cả sáu bước với mọi bức tranh. Nhưng thứ tự thì nên giữ: mỗi bước dựa trên bước trước.
- Nhìn chậm trước khi đọc nhãn. Dành ít nhất hai đến ba phút. Nhìn toàn thể từ xa, rồi lại gần xem bề mặt, rồi lùi lại. Ghi nhận phản ứng đầu tiên của mình nhưng tạm gác lại.
- Mô tả trung tính. Nói thành lời những gì có trên mặt tranh như thể kể cho người không nhìn thấy: kích thước, chất liệu, các hình, vị trí, màu chủ đạo. Tránh tính từ đánh giá. Đây là tầng mà Panofsky gọi là tiền biểu tượng học.
- Phân tích hình thức. Bố cục dẫn mắt đi đâu? Đường nét cứng hay mềm, đường viền rõ hay tan vào nhau? Ánh sáng từ đâu tới? Không gian sâu hay phẳng? Nét bút lộ ra hay được giấu đi?
- Giải mã đề tài và biểu tượng. Nhân vật là ai, cảnh là tích truyện nào, đồ vật có nghĩa quy ước gì trong văn hoá của tác phẩm. Đây là tầng biểu tượng học, cần tra cứu.
- Đặt vào bối cảnh. Tranh được làm cho ai, để treo ở đâu, trong hoàn cảnh xã hội và kỹ thuật nào, phản ứng lại những tác phẩm nào trước đó. Đây là tầng mà Panofsky gọi là ý nghĩa nội tại.
- Diễn giải và đánh giá có lý do. Ghép các bước lại thành một luận điểm về điều bức tranh làm được, rồi mới đánh giá, kèm lý do có thể chỉ ra trên mặt tranh.
Phân tích hình thức: ngôn ngữ của mắt
Nhà sử học nghệ thuật Thuỵ Sĩ Heinrich Wölfflin, trong Các khái niệm nền tảng của lịch sử nghệ thuật (1915), đề xuất năm cặp đối lập để so sánh nghệ thuật Phục Hưng thế kỷ 16 với Baroque thế kỷ 17: nét vẽ đối với mảng hoạ, mặt phẳng đối với chiều sâu, hình thức đóng đối với hình thức mở, đa thành phần đối với thống nhất, rõ ràng tuyệt đối đối với rõ ràng tương đối. Mô hình lịch sử của ông nay bị coi là quá gọn, nhưng các cặp khái niệm thì vẫn là bộ công cụ tốt cho mắt.
Bố cục trả lời câu hỏi mắt bạn đi đâu trước, đi đâu sau. Các đường chéo tạo chuyển động, đường ngang tạo tĩnh tại, khối tam giác tạo vững chãi. Hãy thử nheo mắt cho chi tiết nhoè đi: chỉ còn các mảng sáng tối lớn, và cấu trúc bố cục hiện ra rõ. Màu có ba thông số khác nhau: sắc độ (đỏ, lam…), độ sáng và độ bão hoà. Một bức tranh "ấm" có thể đến từ sắc độ, còn một bức tranh "dịu" thường đến từ độ bão hoà thấp. Ánh sáng trong tranh hiếm khi chỉ để chiếu sáng; nó chọn cái gì được nhấn và cái gì chìm vào bóng tối.
Bề mặt là thứ ảnh chụp và màn hình làm mất nhiều nhất. Lớp sơn dày hay mỏng, nét bút để lộ hay láng mịn, đều là lựa chọn mang nghĩa. Với tranh sơn mài, bề mặt còn là chiều sâu của các lớp sơn được mài lộ ra, thứ chỉ thấy khi nhìn nghiêng dưới ánh sáng thật. Đó là lý do xem bản gốc vẫn không thay được.
Ba tầng nghĩa theo Panofsky, áp dụng thế nào
Trong Nghiên cứu về biểu tượng học (1939), Erwin Panofsky minh hoạ phương pháp bằng một cử chỉ đời thường: một người quen ngả mũ chào bạn trên phố. Tầng một, bạn thấy một chuyển động của vật thể. Tầng hai, bạn hiểu đó là lời chào theo quy ước của văn hoá phương Tây. Tầng ba, cách người ấy chào, vồn vã hay miễn cưỡng, cho bạn biết điều gì đó về tính cách và thời đại của họ. Bức tranh cũng được đọc theo ba tầng như vậy.
Tầng biểu tượng học đòi tri thức văn hoá cụ thể. Một chiếc đồng hồ cát hay hộp sọ trong tranh tĩnh vật Hà Lan thế kỷ 17 nhắc về sự hữu hạn của đời người; một con chó dưới chân nhân vật có thể biểu trưng cho lòng trung thành. Trong tranh dân gian Đông Hồ, cá chép, gà trống, đàn lợn có những nghĩa chúc tụng quen thuộc với người xem đương thời. Không biết quy ước, bạn vẫn thấy hình nhưng mất nghĩa. Ngược lại, chỉ săn biểu tượng mà bỏ qua hình thức thì biến bức tranh thành câu đố chữ.
Tầng thứ ba nguy hiểm nhất vì dễ thành suy diễn tự do. Panofsky yêu cầu kiểm tra nó bằng "lịch sử của các triệu chứng văn hoá": diễn giải của bạn phải phù hợp với những gì biết được về tư tưởng, kỹ thuật và xã hội thời ấy. Nhà sử học Michael Baxandall, trong Hội hoạ và kinh nghiệm ở Ý thế kỷ 15 (1972), cụ thể hoá điều này bằng khái niệm "con mắt thời đại": người xem đương thời mang theo những kỹ năng như ước lượng thể tích hàng hoá hay hiểu ngôn ngữ cử chỉ trong thuyết giảng, và hoạ sĩ vẽ cho con mắt ấy.
Thực hành với một tác phẩm Việt Nam
Lấy ví dụ Thiếu nữ bên hoa huệ của Tô Ngọc Vân, sơn dầu năm 1943. Mô tả trung tính: một thiếu nữ mặc áo dài trắng, nghiêng đầu về phía một bình hoa trắng; nền sáng, gần như không có chi tiết không gian. Phân tích hình thức: bảng màu hẹp, trắng ngà, vàng nhạt và xanh lục nhẹ; nét bút mềm, các đường viền không cứng; trục nghiêng của đầu và vai nối với khối hoa tạo một đường cong khép kín; ánh sáng trải đều, không có điểm tối mạnh.
Tầng bối cảnh: Tô Ngọc Vân tốt nghiệp Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương, nơi sinh viên được học sơn dầu theo truyền thống hàn lâm Pháp, đồng thời được khuyến khích tìm đề tài và cảm thức Việt. Hình ảnh thiếu nữ áo dài là một mô-típ quen thuộc của thế hệ hoạ sĩ ấy, gắn với mẫu áo dài cách tân của thập niên 1930. Diễn giải có thể đi theo hướng: bức tranh dùng ngôn ngữ ánh sáng và màu của hội hoạ châu Âu cuối thế kỷ 19 để diễn đạt một vẻ đẹp tĩnh lặng, kín đáo mà xã hội thành thị Việt thời ấy coi là lý tưởng.
Đến đây mới là đánh giá. Bạn có thể khen sự nhất quán giữa bảng màu và tâm trạng, hoặc phê bình rằng lối vẽ này lý tưởng hoá người phụ nữ thành một hình ảnh trang trí. Cả hai đánh giá đều chính đáng nếu chỉ ra được bằng chứng trên mặt tranh và trong bối cảnh. Điều không chính đáng là đánh giá mà không qua các bước trước.
Điều chỉnh quy trình cho tranh phương Đông và tranh dân gian
Quy trình sáu bước sinh ra từ việc nghiên cứu hội hoạ châu Âu, nên khi áp dụng cho tranh thuỷ mặc, tranh lụa hay tranh dân gian Việt Nam, cần chỉnh vài chỗ. Thứ nhất, nhiều truyền thống phương Đông không dùng phối cảnh một điểm tụ; không gian được gợi bằng khoảng trống, bằng các tầng xa gần xếp chồng theo chiều dọc, và người xem được mời "đi dạo" trong tranh thay vì đứng ở một vị trí cố định. Đánh giá tranh ấy là "sai phối cảnh" là áp nhầm hệ quy chiếu.
Thứ hai, nét bút trong truyền thống thư hoạ có giá trị tự thân rất cao: độ đậm nhạt của mực, tốc độ và lực của nét được thưởng thức như một dấu vết của người vẽ. Phân tích hình thức vì thế phải chú ý đến chất lượng nét nhiều hơn là màu. Thứ ba, với tranh dân gian như Đông Hồ hay Hàng Trống, tác phẩm là sản phẩm của phường thợ, in hoặc vẽ theo mẫu, phục vụ dịp Tết và đời sống làng xã. Câu hỏi "ý định của tác giả" nhường chỗ cho câu hỏi về chức năng, người dùng và quy ước của cả một cộng đồng. Bước bối cảnh do đó nặng lên, còn bước đánh giá cá nhân nên thận trọng hơn.
Những lỗi thường gặp khi đọc tranh và cách sửa
Phần lớn lỗi đến từ việc nhảy cóc qua các tầng. Bảng dưới gom những lỗi hay gặp ở cả người mới lẫn người đã xem nhiều.
| Lỗi | Biểu hiện | Cách sửa |
|---|---|---|
| Đọc nhãn trước | Phản ứng bị dẫn dắt bởi tên tuổi và năm tháng | Nhìn ít nhất hai phút rồi mới đọc chú thích |
| Săn biểu tượng | Biến mọi đồ vật thành mật mã, bỏ qua hình thức | Hỏi biểu tượng ấy được vẽ thế nào, nằm ở đâu trong bố cục |
| Tiểu sử hoá | Giải thích mọi thứ bằng đời tư hoạ sĩ | Kiểm tra xem chi tiết hình thức có ủng hộ cách đọc ấy không |
| Áp con mắt hôm nay | Phán xét tranh xưa theo chuẩn hiện thực của nhiếp ảnh | Tìm hiểu quy ước và mục đích thời tác phẩm ra đời |
| Tính từ rỗng | Lời bình kiểu "sâu lắng", "đầy cảm xúc" không có chứng cứ | Mỗi tính từ phải chỉ được ra một chi tiết trên tranh |
| Chỉ xem qua ảnh | Bỏ lỡ kích thước, bề mặt, chất liệu | Ưu tiên xem bản gốc, nếu không thì ghi rõ kích thước thật |
Một mẹo nhỏ mà nhiều giảng viên mỹ thuật dùng: viết ra ba câu mô tả và ba câu phân tích trước khi được phép viết một câu đánh giá. Ràng buộc này nghe gò bó nhưng giúp lời bình của bạn có xương sống.
Câu hỏi thường gặp
Tranh trừu tượng không có đề tài thì đọc theo quy trình này thế nào?
Bước giải mã biểu tượng nhẹ đi, còn phân tích hình thức nặng lên. Bạn hỏi về kích thước, nhịp điệu màu, quan hệ các mảng, dấu vết của động tác vẽ. Bối cảnh vẫn quan trọng: tranh trừu tượng thường là câu trả lời có chủ đích cho những vấn đề hội hoạ trước đó, biết vấn đề ấy giúp bạn hiểu lựa chọn của hoạ sĩ.
Có nên dùng audio guide hay ứng dụng giải thích khi xem triển lãm?
Có, nhưng sau lượt nhìn đầu tiên. Nghe giải thích ngay từ đầu khiến bạn tìm đúng những gì được kể và bỏ qua phần còn lại. Hãy nhìn và tự mô tả trước, rồi dùng thuyết minh để kiểm tra, bổ sung bối cảnh và biểu tượng mà bạn chưa biết.
Biểu tượng học của Panofsky có bị phê phán không?
Có. Người phê phán cho rằng nó ưu ái các tác phẩm có nội dung văn bản, như tranh tôn vinh tích truyện, và kém hiệu quả với phong cảnh hay trừu tượng. Một số người cho rằng tầng thứ ba dễ thành suy diễn chủ quan. Dù vậy nó vẫn là khung giảng dạy chuẩn vì tách bạch được các loại tri thức cần dùng.
Làm sao luyện mắt nhanh hơn nếu không ở gần bảo tàng lớn?
Chọn một vài tác phẩm có ảnh chất lượng cao và xem đi xem lại, so sánh từng cặp cùng đề tài khác thời kỳ, như cách Wölfflin đặt hai ảnh cạnh nhau. Vẽ phác lại bố cục bằng vài nét giúp bạn thấy cấu trúc nhanh hơn chỉ nhìn. Khi có dịp, đến các bảo tàng mỹ thuật trong nước để luyện với bản gốc.
Diễn giải nào là đúng khi các nhà phê bình bất đồng?
Thường không có một đáp án duy nhất, nhưng có diễn giải tốt hơn và kém hơn. Diễn giải tốt giải thích được nhiều chi tiết hơn, ít mâu thuẫn với bằng chứng hình thức và lịch sử hơn, và không cần giả định thêm những điều không kiểm chứng được. Đây là tiêu chí tương tự cách đánh giá giả thuyết trong khoa học.
Ý định của hoạ sĩ có quyết định nghĩa của bức tranh không?
Đây là tranh luận lớn. Phái chống ý định luận, từ bài viết của Wimsatt và Beardsley năm 1946, cho rằng tác phẩm phải được đọc từ chính nó. Phái ý định luận vừa phải cho rằng ý định có thể kiểm chứng là một chứng cứ hợp lệ. Trong thực hành, các nhà nghiên cứu dùng ý định như một nguồn, không như phán quyết cuối cùng.