Phục Hưng là giai đoạn chuyển biến văn hoá, tư tưởng và kỹ thuật ở châu Âu, bắt đầu từ các thành bang miền bắc và miền trung nước Ý vào khoảng thế kỷ XIV, lan rộng ra khắp châu Âu trong thế kỷ XV và XVI. Nó bắt đầu ở Ý chứ không ở Pháp hay Anh vì ở đó hội tụ một tổ hợp điều kiện hiếm có: mật độ đô thị cao nhất châu Âu, các thành bang tự quản giàu nhờ thương mại và ngân hàng, tầng lớp thương nhân biết chữ và biết tính toán, di sản La Mã hiện diện ngay trước mắt, và những mạng lưới học giả săn lùng văn bản cổ.
Từ “Phục Hưng” có nghĩa là sự tái sinh của văn hoá cổ điển Hy Lạp – La Mã, nhưng chính khái niệm này là sản phẩm của những người đương thời muốn tự đặt mình vào lịch sử, rồi được các sử gia thế kỷ XIX củng cố. Bài này tách các yếu tố kinh tế, xã hội và tri thức, đánh giá vai trò từng yếu tố, và trình bày vì sao nhiều nhà nghiên cứu ngày nay thận trọng với cách kể “từ đêm tối bước ra ánh sáng”.
Một khái niệm do chính người trong cuộc đặt ra
Petrarch (1304–1374) là người đầu tiên phân chia lịch sử theo kiểu mà về sau thành mặc định: thời cổ đại rực rỡ, rồi một khoảng giữa tăm tối, và hy vọng về một thời đại mới phục hồi văn chương cổ. Năm 1550, Giorgio Vasari, trong bộ tiểu sử các hoạ sĩ, kiến trúc sư, nhà điêu khắc, dùng từ rinascita (sự tái sinh) để mô tả nghệ thuật Ý từ Giotto trở đi. Như vậy, “Phục Hưng” vừa là thời kỳ lịch sử vừa là câu chuyện mà những người trong thời kỳ đó tự kể về mình.
Thế kỷ XIX biến câu chuyện ấy thành khung sử học. Jules Michelet dùng từ Renaissance cho cả một thời đại trong tập sách năm 1855. Năm 1860, Jacob Burckhardt xuất bản Văn hoá Phục Hưng ở Ý, lập luận rằng chính ở Ý, con người lần đầu tiên ý thức mình là cá nhân, thoát khỏi bản sắc tập thể của thời Trung Cổ. Luận điểm của Burckhardt ảnh hưởng sâu rộng và cũng bị phê bình nhiều nhất.
Các nhà nghiên cứu thế kỷ XX chỉ ra những “phục hưng” khác trước đó: thời Charlemagne thế kỷ VIII–IX, và đặc biệt là thế kỷ XII mà Charles Homer Haskins gọi là “Phục hưng thế kỷ XII” (1927), với sự ra đời của các trường đại học, việc dịch Aristotle và các tác phẩm khoa học từ tiếng Ả Rập sang Latin. Jacques Le Goff đề xuất một “Trung Cổ dài” kéo đến thế kỷ XVIII. Hiện trạng đồng thuận là Phục Hưng có những đặc điểm riêng thật sự, nhưng không phải một sự đứt gãy đột ngột với quá khứ.
Thành phố và đồng tiền: nền móng kinh tế
Vào khoảng năm 1300, bắc và trung nước Ý là vùng đô thị hoá cao nhất châu Âu. Florence, Venice, Milan, Genoa đều thuộc nhóm thành phố lớn nhất lục địa, mỗi nơi có thể tới hàng chục nghìn đến trên một trăm nghìn dân. Khác với phần lớn châu Âu nơi quyền lực nằm ở lãnh chúa nông thôn, các thành phố Ý tự quản dưới hình thức công xã, do các hội nghề và gia đình thương nhân điều hành.
Florence giàu lên nhờ công nghiệp len: nhập len thô từ Anh và Tây Ban Nha, chế biến, nhuộm và xuất khẩu vải cao cấp khắp châu Âu và Địa Trung Hải. Năm 1252, thành phố đúc đồng florin bằng vàng, với trọng lượng và độ tinh khiết ổn định, nhanh chóng trở thành đồng tiền tham chiếu trong thương mại quốc tế. Các công ty ngân hàng Florence như Bardi, Peruzzi cho các vua chúa vay; sự sụp đổ của họ trong thập niên 1340, một phần vì các khoản vay hoàng gia không được trả, là một trong những cuộc khủng hoảng tài chính được ghi chép kỹ sớm nhất.
Năm 1397, Giovanni di Bicci de’ Medici thành lập ngân hàng Medici, về sau có chi nhánh ở Rome, Venice, Geneva, Bruges, London. Công cụ trung tâm là hối phiếu: thương nhân gửi tiền ở một thành phố, nhận thanh toán bằng đồng tiền khác ở thành phố khác, với chênh lệch tỷ giá đóng vai trò như lãi, giúp lách các quy định cấm cho vay lấy lãi thời ấy. Kế toán kép, ghi mỗi giao dịch hai lần vào bên nợ và bên có, đã được dùng ở các thành phố Ý từ khoảng năm 1300; sổ sách của chính quyền Genoa năm 1340 là một ví dụ còn lại. Năm 1494, Luca Pacioli hệ thống hoá phương pháp này trong cuốn Summa de arithmetica in ở Venice.
Trường bàn tính và “con mắt thời đại”
Năm 1202, Leonardo xứ Pisa, thường gọi là Fibonacci, viết Liber Abaci, giới thiệu chữ số Hindu–Ả Rập và các phương pháp tính toán thương mại cho người châu Âu. Trong hai thế kỷ tiếp theo, các thành phố Ý phát triển mạng lưới “trường bàn tính” (scuole d’abaco) dạy con em thương nhân số học ứng dụng: quy tắc tam suất, tính lãi, quy đổi tiền tệ, chia lợi nhuận công ty, đo thể tích thùng hàng.
Nhà sử học nghệ thuật Michael Baxandall, trong Painting and Experience in Fifteenth-Century Italy (1972), đưa ra một nhận xét sắc sảo: người thương nhân Florence được đào tạo để ước lượng thể tích một thùng rượu hay tỷ lệ giữa các khối hàng bằng mắt, nên họ cũng là những người xem tranh nhạy cảm với tỷ lệ, hình khối và phối cảnh. Ông gọi đó là “con mắt thời đại”: kỹ năng thị giác hình thành trong đời sống kinh tế định hình cách một xã hội thưởng thức và đặt hàng nghệ thuật.
Đây là cầu nối quan trọng giữa kinh tế và văn hoá. Một tầng lớp đông đảo người biết chữ và biết tính toán, không thuộc giới tu sĩ hay quý tộc, vừa là khách hàng vừa là người tham gia vào đời sống trí thức. Đó là điều kiện mà ít vùng nào ở châu Âu thế kỷ XIV có được với mật độ như vậy. Với người làm giáo dục, đây là ví dụ lịch sử cho thấy kỹ năng định lượng phổ thông có thể có tác động lan toả xa hơn rất nhiều so với mục đích thực dụng ban đầu.
Cái chết Đen và cơ cấu kinh tế mới
Năm 1348, dịch hạch tới Florence. Theo nhiều ước tính, thành phố mất khoảng một nửa dân số trong vài tháng; Boccaccio mở đầu tập Decameron bằng mô tả sống động về những ngày ấy. Các đợt dịch tái phát trong suốt nửa sau thế kỷ XIV và thế kỷ XV khiến dân số không phục hồi trong nhiều thập kỷ.
Hệ quả kinh tế phức tạp. Lao động khan hiếm làm tiền công thực tế của người sống sót tăng lên, đất đai rẻ đi, và của cải tập trung lại qua thừa kế. Căng thẳng xã hội cũng tăng: năm 1378, thợ chải len ở Florence, những người lao động không được vào hội nghề, nổi dậy trong cuộc khởi nghĩa Ciompi và nắm quyền trong thời gian ngắn.
Mối liên hệ giữa dịch bệnh và văn hoá Phục Hưng vẫn còn tranh luận. Millard Meiss (1951) cho rằng sau dịch, hội hoạ Florence trở nên bảo thủ, u buồn hơn trong vài thập kỷ. Các nhà sử học kinh tế như Richard Goldthwaite (The Economy of Renaissance Florence, 2009) nhấn mạnh rằng thế kỷ XV chứng kiến nhu cầu rất lớn về xây dựng, nội thất, đồ xa xỉ và nghệ thuật của các gia đình giàu, và chính nhu cầu ấy nuôi sống một hệ sinh thái thợ thủ công, xưởng nghệ thuật, kiến trúc sư. Bảo trợ nghệ thuật vừa là thể hiện địa vị, vừa là cách các gia đình như Medici chuyển hoá của cải thành uy tín chính trị.
Săn sách, học tiếng Hy Lạp và phê bình văn bản
Hạt nhân trí thức của Phục Hưng là chủ nghĩa nhân văn, khi ấy được hiểu là một chương trình học (studia humanitatis) gồm ngữ pháp, tu từ, lịch sử, thơ ca và triết học đạo đức, dựa trên văn bản cổ điển. Các học giả nhân văn đi khắp các thư viện tu viện để tìm bản chép tay bị lãng quên. Năm 1345, Petrarch tìm thấy tập thư của Cicero gửi Atticus ở Verona. Năm 1417, Poggio Bracciolini tìm ra bản chép De rerum natura của Lucretius, bài thơ trình bày thuyết nguyên tử của Epicurus; cuốn The Swerve của Stephen Greenblatt (2011) kể lại câu chuyện này, nhưng bị nhiều chuyên gia phê bình là phóng đại vai trò của một văn bản duy nhất.
Tiếng Hy Lạp gần như bị quên ở Tây Âu. Từ năm 1397, học giả Byzantine Manuel Chrysoloras dạy tiếng Hy Lạp ở Florence, đào tạo một thế hệ dịch giả như Leonardo Bruni. Đến cuối thế kỷ XV, Marsilio Ficino dịch toàn bộ tác phẩm của Plato sang Latin, bản in năm 1484. Việc Constantinople thất thủ năm 1453 đưa thêm học giả và bản chép tay sang Ý, nhưng không phải là nguyên nhân khởi đầu Phục Hưng như nhiều sách phổ thông viết, vì phong trào nhân văn đã có từ hơn một thế kỷ trước.
Thành tựu phương pháp quan trọng nhất có lẽ là phê bình văn bản. Năm 1440, Lorenzo Valla chứng minh văn bản “Hiến tặng của Constantine”, được dùng làm căn cứ cho những yêu sách quyền lực, là giả mạo, bằng cách chỉ ra những từ ngữ và cách diễn đạt Latin không thể tồn tại ở thế kỷ IV. Phương pháp dùng bằng chứng ngôn ngữ để xác định niên đại và tính xác thực của văn bản là nền móng của sử học và ngữ văn học hiện đại.
Kỹ sư, phối cảnh và máy in
Phục Hưng không chỉ là văn chương. Năm 1420, Filippo Brunelleschi bắt đầu xây mái vòm nhà thờ lớn Florence, một khối bát giác có đường kính khoảng bốn mươi lăm mét mà không ai biết làm sao che phủ. Ông dùng kết cấu hai lớp vỏ, gạch xếp xương cá để các hàng gạch tự đỡ nhau khi vữa chưa khô, và thiết kế máy nâng chạy bằng sức bò có cơ cấu đảo chiều mà không cần quay đầu con vật. Mái vòm hoàn thành năm 1436, vẫn là mái vòm gạch lớn nhất thế giới.
Khoảng những năm 1410 đến 1420, Brunelleschi cũng trình diễn phương pháp phối cảnh tuyến tính bằng một tấm tranh vẽ nhà rửa tội Florence và một tấm gương. Năm 1435, Leon Battista Alberti hệ thống hoá phương pháp trong De pictura, biến phối cảnh thành quy trình hình học có thể dạy được. Đây là ví dụ về việc toán học thực hành của thương nhân và kỹ sư thấm vào nghệ thuật.
Yếu tố cuối cùng là in ấn. Máy in của Gutenberg ra đời ở Mainz khoảng năm 1450; năm 1465 hai thợ in người Đức lập xưởng ở Subiaco gần Rome, và năm 1469 nghề in có mặt ở Venice. Đến năm 1500, Venice là thủ đô in ấn của châu Âu. Aldus Manutius, từ giữa thập niên 1490, xuất bản các tác phẩm Hy Lạp cổ điển, giới thiệu kiểu chữ nghiêng và sách khổ nhỏ dễ mang theo. Ước tính có khoảng gần ba mươi nghìn ấn bản được in ở châu Âu trước năm 1501. In ấn biến các phát hiện của giới nhân văn từ bản chép tay quý hiếm thành tri thức nhân bản được, cố định và so sánh được.
Hiểu lầm phổ biến về Phục Hưng
Những câu chuyện quen thuộc về Phục Hưng thường đúng một phần nhưng sai ở mức độ. Bảng sau đối chiếu với hiện trạng nghiên cứu.
| Hiểu lầm | Thực tế theo nghiên cứu |
|---|---|
| Trung Cổ là “thời kỳ đen tối” không có tri thức | Thế kỷ XII–XIII có đại học, kiến trúc Gothic, dịch thuật khoa học quy mô lớn; khái niệm “đen tối” là cách các học giả nhân văn tự đề cao mình |
| Phục Hưng bắt đầu khi Constantinople thất thủ năm 1453 | Chủ nghĩa nhân văn đã phát triển từ thời Petrarch, hơn một thế kỷ trước 1453 |
| Phục Hưng chủ yếu là nghệ thuật | Nền móng là kinh tế đô thị, kỹ thuật tài chính, giáo dục, ngữ văn học và kỹ thuật xây dựng |
| Phục Hưng mang lại ngay khoa học hiện đại | Phương pháp thực nghiệm hình thành chủ yếu ở thế kỷ XVI–XVII; nhiều niềm tin huyền bí vẫn thịnh hành trong giới trí thức Phục Hưng |
| Mọi người đều hưởng lợi | Phần lớn dân cư vẫn là nông dân, lao động đô thị không được tham gia hội nghề; thành tựu tập trung ở một tầng lớp nhỏ |
Mẫu chung của các hiểu lầm này là nhầm câu chuyện mà Phục Hưng tự kể về mình với chính lịch sử của nó. Khi đọc bất kỳ thời kỳ “vàng son” nào, kể cả trong lịch sử Việt Nam, hãy hỏi ai là người đặt tên, và họ được gì khi kể câu chuyện như vậy.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Florence chứ không phải Venice hay Milan dẫn đầu?
Venice và Milan cũng giàu, nhưng Florence có tổ hợp riêng: tầng lớp thương nhân và ngân hàng rất đông, chính thể công xã khiến các gia đình phải cạnh tranh uy tín bằng bảo trợ công trình công cộng, và một mạng lưới học giả nhân văn từng làm thư ký cho chính quyền. Venice nổi bật muộn hơn, đặc biệt trong in ấn và hội hoạ thế kỷ XVI.
Gia tộc Medici giàu đến mức nào và ngân hàng của họ ra sao?
Ngân hàng Medici là một trong những tổ chức tài chính lớn nhất châu Âu thế kỷ XV, với mạng lưới chi nhánh ở nhiều thành phố và vai trò quản lý tài chính cho triều đình Rome. Nó suy yếu từ thập niên 1470 do các khoản vay rủi ro cho vua chúa, quản trị chi nhánh lỏng lẻo, và sụp đổ năm 1494. Raymond de Roover có công trình kinh điển về lịch sử ngân hàng này.
Kế toán kép có ý nghĩa gì ngoài kỹ thuật ghi sổ?
Kế toán kép buộc mỗi giao dịch phải cân đối, giúp phát hiện sai sót, tính được lợi nhuận và vốn chủ sở hữu, và quản lý công ty có nhiều chi nhánh, nhiều thành viên góp vốn. Một số nhà xã hội học như Werner Sombart từng cho rằng nó định hình tư duy duy lý của chủ nghĩa tư bản; luận điểm này bị phê bình là phóng đại, nhưng vai trò thực tiễn của nó thì rõ ràng.
Phục Hưng phương Bắc khác Phục Hưng Ý thế nào?
Phục Hưng ở Flanders, Đức, Pháp, Anh diễn ra muộn hơn, chịu ảnh hưởng từ Ý nhưng có trọng tâm riêng: kỹ thuật sơn dầu của các hoạ sĩ vùng Flanders, chủ nghĩa nhân văn gắn với việc đọc lại các văn bản cổ bằng ngôn ngữ gốc, và in ấn phát triển mạnh ở các thành phố thương mại. Erasmus xứ Rotterdam là nhân vật tiêu biểu của phong trào nhân văn phương Bắc.
Có nên dùng khái niệm Phục Hưng cho các nền văn hoá ngoài châu Âu không?
Nên thận trọng. Gọi một giai đoạn phục hồi văn hoá ở nơi khác là “Phục Hưng” vô tình lấy châu Âu làm thước đo. Các nhà nghiên cứu thường mô tả mỗi giai đoạn theo đặc điểm riêng của nó, chẳng hạn sự phục hồi Nho học thời Tống ở Trung Hoa có cơ chế và nội dung rất khác chủ nghĩa nhân văn Ý.
Đọc gì để hiểu Phục Hưng sâu hơn?
Ba hướng bổ sung cho nhau: Văn hoá Phục Hưng ở Ý của Jacob Burckhardt (1860) để hiểu khung kinh điển; The Economy of Renaissance Florence của Richard Goldthwaite (2009) cho nền kinh tế; và Painting and Experience in Fifteenth-Century Italy của Michael Baxandall (1972) cho mối nối giữa kinh tế và thị giác. Peter Burke có các tổng quan ngắn, cập nhật tranh luận.