Cách mạng công nghiệp là quá trình chuyển từ nền sản xuất thủ công, dựa vào sức người, sức súc vật và năng lượng sinh khối, sang nền sản xuất cơ khí dùng than đá và máy hơi nước, bắt đầu ở Anh khoảng giữa thế kỷ XVIII và kéo dài tới giữa thế kỷ XIX. Ý nghĩa lớn nhất của nó không nằm ở một phát minh nào, mà ở việc lần đầu tiên trong lịch sử, sản lượng bình quân đầu người tăng liên tục qua nhiều thế hệ, thoát khỏi vòng lặp mà Malthus mô tả: mỗi lần sản lượng tăng thì dân số tăng theo và nuốt mất phần dư.
Vì sao lại là Anh? Các giải thích chính hiện nay gồm: cấu trúc giá đặc biệt của Anh với tiền công cao và than đá rẻ (Robert Allen); một văn hoá tri thức kết nối khoa học với thợ thủ công (Joel Mokyr); thể chế chính trị bảo vệ quyền sở hữu và tài chính công (Douglass North và Barry Weingast); và lợi thế về vị trí than đá cùng tài nguyên từ Tân Thế giới (Kenneth Pomeranz). Các giải thích này không loại trừ nhau, và cuộc tranh luận chủ yếu là về trọng số.
Dòng thời gian kỹ thuật then chốt
Cách mạng công nghiệp diễn ra qua một chuỗi cải tiến nối tiếp, phần lớn trong ba ngành: luyện kim, năng lượng và dệt bông. Các mốc thường được nhắc:
- 1709: Abraham Darby dùng than cốc thay than củi để luyện gang ở Coalbrookdale, giải phóng ngành sắt khỏi giới hạn rừng.
- 1712: Thomas Newcomen lắp động cơ hơi nước khí quyển để bơm nước ở mỏ than; máy tốn nhiên liệu nhưng có lời ở chính mỏ than, nơi nhiên liệu gần như miễn phí.
- 1733: John Kay phát minh con thoi bay, tăng tốc độ dệt.
- khoảng 1764: James Hargreaves chế tạo máy kéo sợi jenny, một người vận hành nhiều cọc sợi.
- 1769: Richard Arkwright được cấp bằng sáng chế máy kéo sợi chạy sức nước; năm 1771 ông lập xưởng Cromford, mô hình nhà máy đầu tiên. Cùng năm 1769, James Watt được cấp bằng sáng chế bình ngưng tách rời, giảm mạnh tiêu hao than của máy hơi nước.
- 1779: Samuel Crompton tạo máy kéo sợi mule, kết hợp ưu điểm của hai máy trước.
- 1784: Henry Cort hoàn thiện phương pháp luyện sắt dẻo bằng lò khuấy.
- 1830: tuyến đường sắt Liverpool–Manchester khai trương, dùng đầu máy hơi nước cho cả hành khách và hàng hoá.
Điều đáng chú ý: tăng trưởng tổng thể chậm hơn hình dung phổ biến. Các ước tính hiệu chỉnh của Nicholas Crafts và Knick Harley từ thập niên 1980 cho thấy GDP nước Anh giai đoạn 1760–1830 tăng ở mức khiêm tốn, dưới 2% mỗi năm; sự chuyển biến tập trung mạnh ở vài ngành. “Cách mạng” ở đây là sự thay đổi về bản chất của tăng trưởng, không phải tốc độ bùng lên trong vài năm. Thuật ngữ này được Arnold Toynbee phổ biến qua các bài giảng năm 1881, in thành sách năm 1884.
Lương cao, than rẻ: giải thích bằng giá tương đối
Robert Allen, trong The British Industrial Revolution in Global Perspective (2009), đặt một câu hỏi rất kinh tế học: phát minh không rơi từ trên trời xuống, mà là khoản đầu tư; người ta chỉ bỏ tiền phát triển một cỗ máy khi cỗ máy đó có lời. Vậy ở đâu những cỗ máy thay sức người bằng than đá có lời nhất?
Câu trả lời của Allen là nước Anh thế kỷ XVIII, vì hai lý do. Thứ nhất, tiền công ở Anh, nhất là ở London và các vùng công nghiệp, cao hơn hẳn phần lớn châu Âu lục địa và châu Á khi quy ra bạc, nhờ thương mại quốc tế phát triển. Thứ hai, than đá ở Anh rất rẻ vì mỏ nằm gần mặt đất và gần đường thủy. Khi lao động đắt mà năng lượng và vốn rẻ, máy móc tiết kiệm lao động, tiêu tốn than là lựa chọn hợp lý. Ở Pháp hay Ấn Độ, nơi lao động rẻ, cùng cỗ máy ấy không đáng đầu tư.
Lập luận này giải thích thêm một điều: những máy móc đầu tiên còn thô, chỉ có lời ở Anh. Nhưng một khi đã được đưa vào sử dụng, chúng được cải tiến liên tục, tiêu hao ít than hơn, hiệu quả hơn, cho tới khi có lời cả ở những nơi lương thấp. Đó là lý do công nghệ lan sang lục địa sau vài thập kỷ.
Phản biện đáng chú ý nhất đến từ Jane Humphries và Benjamin Schneider (2019): dựa trên dữ liệu tiền công của người kéo sợi, phần lớn là phụ nữ và trẻ em, họ lập luận rằng lao động kéo sợi ở Anh không đắt như Allen giả định, nên máy jenny ra đời vì lý do khác. Allen đã phản hồi, và tranh luận về dữ liệu tiền công vẫn tiếp diễn. Đây là ví dụ tốt về việc một lý thuyết thanh lịch phải đứng vững trước từng chuỗi số liệu cụ thể.
Khai sáng công nghiệp: khi khoa học gặp xưởng thợ
Joel Mokyr, qua The Enlightened Economy (2009) và A Culture of Growth (2016), cho rằng giá cả chỉ là một phần. Nhiều nước có than, có thương mại, nhưng tri thức hữu ích không tự chảy vào sản xuất. Ông phân biệt tri thức mệnh đề, tức hiểu biết về cách tự nhiên vận hành, với tri thức chỉ dẫn, tức biết cách làm một việc. Tăng trưởng bền vững chỉ xảy ra khi hai loại tri thức này liên tục trao đổi với nhau.
Nước Anh thế kỷ XVIII có những thiết chế cho sự trao đổi ấy. Hội Hoàng gia London (1660) công bố và tranh luận các thí nghiệm. Hội Mặt Trăng ở Birmingham, hoạt động khoảng từ thập niên 1760 đến đầu thế kỷ XIX, quy tụ nhà sản xuất Matthew Boulton, kỹ sư James Watt, chủ xưởng gốm Josiah Wedgwood, nhà hoá học Joseph Priestley, bác sĩ Erasmus Darwin; họ gặp nhau định kỳ để bàn về khoa học và ứng dụng. Các bài giảng khoa học công cộng, sách hướng dẫn kỹ thuật, tạp chí, mạng lưới thư từ giúp kiến thức lan nhanh.
Một bổ sung quan trọng đến từ nghiên cứu của Ralf Meisenzahl và Mokyr về những người họ gọi là “người tinh chỉnh”: hàng nghìn thợ cơ khí, thợ đồng hồ, thợ làm dụng cụ tay nghề cao, không phải nhà phát minh nổi tiếng, nhưng chính họ biến nguyên mẫu thành máy chạy được và cải tiến từng chút. Nước Anh có lực lượng thợ lành nghề dồi dào nhờ hệ thống học việc. Deirdre McCloskey đi xa hơn, trong Bourgeois Dignity (2010), cho rằng điều thay đổi quyết định là cách xã hội nhìn nhận nghề buôn bán và sáng chế, từ chỗ bị coi thường sang được tôn trọng.
Thể chế: quốc hội, tài chính công và bằng sáng chế
Douglass North và Barry Weingast, trong bài báo năm 1989 trên Journal of Economic History, lập luận rằng Cách mạng Vinh quang năm 1688 tạo ra cam kết đáng tin: quốc hội kiểm soát việc đánh thuế và vay nợ, nhà vua không thể tuỳ tiện tịch thu tài sản hay quỵt nợ. Kết quả là nhà nước vay được nhiều hơn với lãi suất thấp hơn, thị trường tài chính phát triển, và ngân hàng Anh ra đời năm 1694.
Lập luận này có ảnh hưởng lớn nhưng bị phê bình. Gregory Clark chỉ ra rằng quyền sở hữu tư nhân ở Anh đã khá an toàn từ trước 1688, và lãi suất thị trường tư nhân không giảm đột ngột như thể chế mới hàm ý. Khoảng cách gần một thế kỷ giữa năm 1688 và giai đoạn tăng tốc công nghiệp cũng khiến mối liên hệ nhân quả khó chứng minh trực tiếp.
Vai trò của bằng sáng chế còn gây tranh cãi hơn. Luật về Độc quyền năm 1624 đặt nền cho hệ thống sáng chế của Anh, và nhiều nhà phát minh lớn đã đăng ký bằng. Nhưng trường hợp James Watt cho thấy mặt trái: năm 1775, ông vận động được quốc hội gia hạn bằng sáng chế đến năm 1800, và dùng nó để ngăn các đối thủ phát triển máy hơi nước áp suất cao. Michele Boldrin và David Levine (2008) cho rằng điều này làm chậm tiến bộ máy hơi nước nhiều năm; những người khác cho rằng không có bằng sáng chế, Boulton đã không bỏ vốn cho Watt. Bằng chứng hiện nay cho thấy bằng sáng chế quan trọng ở một số ngành, nhưng không phải động lực chính của toàn bộ quá trình.
Than đá, thuộc địa và cuộc Đại phân kỳ
Kenneth Pomeranz, trong The Great Divergence (2000), đặt nước Anh cạnh vùng giàu nhất của Trung Hoa là đồng bằng sông Dương Tử, và cho rằng đến khoảng năm 1750, hai vùng có mức sống, mức độ thương mại hoá và năng suất nông nghiệp tương đương. Cả hai đều đối mặt với giới hạn sinh thái: đất đai, gỗ, nhiên liệu ngày càng khan hiếm.
Theo Pomeranz, nước Anh thoát ra nhờ hai lợi thế mang tính may mắn địa lý và lịch sử. Thứ nhất, mỏ than lớn của Anh nằm gần các trung tâm dân cư và đường thủy, trong khi mỏ than lớn của Trung Hoa ở phía tây bắc, cách xa đồng bằng Dương Tử. Thứ hai, Tân Thế giới cung cấp bông, đường, gỗ, tức sản phẩm của hàng triệu mẫu đất mà nước Anh không phải tự canh tác. E. A. Wrigley mô tả bước chuyển này là từ “nền kinh tế hữu cơ” bị giới hạn bởi diện tích đất trồng sang nền kinh tế dựa trên năng lượng khoáng.
Vấn đề nô lệ không thể tách khỏi tranh luận này. Eric Williams, trong Capitalism and Slavery (1944), lập luận lợi nhuận từ buôn bán nô lệ và đồn điền đã tài trợ cho công nghiệp hoá Anh. Các nghiên cứu định lượng sau đó, như của Stanley Engerman, cho thấy phần lợi nhuận này nhỏ so với tổng đầu tư của Anh. Nhưng Sven Beckert (Empire of Cotton, 2014) nhấn mạnh rằng nguyên liệu bông cho các nhà máy Lancashire thế kỷ XIX phần lớn đến từ đồn điền dùng lao động nô lệ ở miền nam nước Mỹ. Hiện trạng: lợi nhuận nô lệ có lẽ không phải nguồn vốn quyết định, nhưng lao động cưỡng bức là một phần không thể tách rời của chuỗi cung ứng công nghiệp dệt bông.
Người lao động được gì, mất gì
Cuộc tranh luận về mức sống trong Cách mạng công nghiệp kéo dài từ thế kỷ XIX. Năm 1845, Friedrich Engels xuất bản Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh, mô tả các khu ổ chuột ở Manchester với nước bẩn, nhà chật, bệnh tật. Phía lạc quan cho rằng tiền công thực tế đã tăng. Dữ liệu hiện đại cho thấy cả hai phía đều thấy đúng một phần, nhưng ở những giai đoạn khác nhau.
Robert Allen (2009) gọi giai đoạn khoảng từ thập niên 1790 đến thập niên 1840 là “quãng dừng Engels”: sản lượng trên mỗi lao động tăng đáng kể nhưng tiền công thực tế gần như đứng yên, phần tăng thêm chảy vào lợi nhuận và tích luỹ vốn. Chiều cao trung bình của tân binh, một chỉ báo về dinh dưỡng thời thơ ấu, có lúc giảm. Tuổi thọ ở các thành phố công nghiệp thấp hơn nông thôn. Lao động trẻ em phổ biến trong nhà máy dệt; Luật Nhà máy năm 1833 lần đầu giới hạn giờ làm của trẻ em trong ngành dệt và đặt ra thanh tra.
Từ thập niên 1840 trở đi, tiền công thực tế bắt đầu tăng bền vững, và qua nhiều thế hệ, mức sống của đại đa số dân chúng tăng lên mức chưa từng có. Bài học được nhiều nhà sử học kinh tế rút ra là: tăng trưởng dài hạn và phúc lợi ngắn hạn của người lao động không tự động đi cùng nhau; khoảng cách giữa chúng phụ thuộc vào thể chế, sức thương lượng và chính sách xã hội của từng thời kỳ.
Đem khung phân tích về Việt Nam: một phép tính đơn giản
Lập luận giá tương đối của Allen có thể dùng ngay để suy nghĩ về quyết định tự động hoá ở các doanh nghiệp Việt Nam. Hãy xét một ví dụ giả định: một xưởng may ở Bắc Ninh cân nhắc mua một máy trải và cắt vải tự động giá 1,2 tỷ đồng, dùng được 8 năm, thay được công việc của hai công nhân. Chi phí vốn mỗi năm gồm khấu hao khoảng 150 triệu đồng cộng chi phí lãi vay, nếu lãi suất 8% tính trên số vốn đầu tư thì khoảng 96 triệu đồng, tổng cộng khoảng 246 triệu đồng.
Nếu tổng chi phí cho mỗi công nhân, gồm lương và bảo hiểm, là 10 triệu đồng mỗi tháng, hai người tốn 240 triệu đồng mỗi năm, gần bằng chi phí máy. Doanh nghiệp sẽ do dự. Nhưng khi chi phí lao động tăng 20%, hai người tốn khoảng 288 triệu đồng, và máy trở nên có lời rõ ràng. Ngược lại, nếu lãi suất tăng hoặc máy đắt hơn, điểm hoà vốn lại lùi xa. Đây chính là logic Allen dùng cho nước Anh thế kỷ XVIII, chỉ thay than đá bằng điện và vốn vay.
Phép tính này cũng nhắc tới phần lý thuyết của Mokyr: máy có lời trên giấy chưa đủ, cần đội ngũ kỹ thuật viên biết vận hành, bảo trì và cải tiến. Thiếu “người tinh chỉnh”, máy nhập về dễ nằm im hoặc chạy dưới công suất. Hai khung lý thuyết của lịch sử kinh tế vì thế không chỉ để giải thích quá khứ, mà còn giúp đặt đúng câu hỏi cho các quyết định đầu tư công nghệ hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Hà Lan, nước giàu nhất châu Âu thế kỷ XVII, không công nghiệp hoá trước?
Hà Lan có tiền công cao và thị trường tài chính phát triển, nhưng thiếu than đá rẻ, năng lượng chủ yếu dựa vào than bùn và sức gió. Theo khung của Allen, thiếu năng lượng rẻ làm máy móc dùng than kém hấp dẫn. Các cuộc chiến với Anh và Pháp cuối thế kỷ XVII cũng làm suy giảm vị thế thương mại của Hà Lan.
James Watt có phát minh ra máy hơi nước không?
Không. Động cơ hơi nước dùng trong thực tế đã có từ năm 1712 với Thomas Newcomen, và trước đó Thomas Savery đã có máy bơm hơi nước năm 1698. Đóng góp của Watt là bình ngưng tách rời, giúp tiết kiệm phần lớn nhiên liệu, cùng các cải tiến về sau như cơ cấu biến chuyển động tịnh tiến thành chuyển động quay, cho phép máy chạy nhà máy chứ không chỉ bơm nước.
Cách mạng công nghiệp thứ nhất khác “cách mạng công nghiệp lần thứ hai” thế nào?
Cách mạng công nghiệp lần thứ hai, khoảng từ 1870 đến đầu thế kỷ XX, dựa vào thép giá rẻ, điện, hoá chất, động cơ đốt trong, và gắn chặt hơn với khoa học có hệ thống trong phòng thí nghiệm doanh nghiệp. Trung tâm của nó chuyển sang Đức và Mỹ. Cách đánh số các cuộc cách mạng sau đó mang tính quy ước và không được giới sử học thống nhất.
Trung Hoa hay Ấn Độ có thể công nghiệp hoá trước không?
Đây là câu hỏi phản thực tế mà các nhà sử học tiếp cận rất thận trọng. Theo Pomeranz, Trung Hoa thiếu than gần trung tâm kinh tế và không có nguồn tài nguyên bên ngoài như Tân Thế giới. Theo Allen, tiền công thấp khiến máy móc tiết kiệm lao động kém hấp dẫn. Ấn Độ là trung tâm dệt bông thế giới, nhưng cũng chính vì lao động tay nghề rẻ, áp lực cơ giới hoá thấp hơn.
Nên đọc gì để bắt đầu tìm hiểu nghiêm túc?
Cuốn The British Industrial Revolution in Global Perspective của Robert Allen (2009) cho lý thuyết giá tương đối; The Enlightened Economy của Joel Mokyr (2009) cho góc nhìn tri thức; The Great Divergence của Kenneth Pomeranz (2000) cho so sánh Đông Tây. Bản tóm lược ngắn của Allen trong bộ sách Very Short Introduction là điểm khởi đầu dễ đọc.
Vì sao ngành dệt bông, chứ không phải len, dẫn đầu cơ giới hoá?
Sợi bông bền và đồng đều hơn khi kéo bằng máy, và thị trường bông là thị trường mới, ít bị các hội nghề và quy định cũ ràng buộc như ngành len. Nhu cầu vải bông nhẹ, dễ giặt, rẻ tăng rất nhanh, một phần do hàng bông Ấn Độ đã tạo ra thói quen tiêu dùng ở châu Âu. Máy móc ngành bông sau đó được điều chỉnh cho len.