Khoa cử Nho học Việt Nam là hệ thống tuyển chọn quan lại bằng thi viết, kéo dài từ khoa thi đầu tiên năm 1075 dưới triều Lý Nhân Tông đến khoa thi Hội cuối cùng năm 1919 dưới triều Khải Định, tổng cộng 844 năm. Hệ thống có ba cấp chính: thi Hương ở các vùng, thi Hội ở kinh đô, và thi Đình do nhà vua trực tiếp ra đề để xếp hạng những người đỗ cao nhất. Theo các thống kê phổ biến dựa trên công trình Các nhà khoa bảng Việt Nam 1075–1919 (Ngô Đức Thọ chủ biên), có gần ba nghìn người đỗ đại khoa trong toàn bộ thời kỳ.
Việt Nam là nước bỏ khoa cử muộn nhất trong vùng chịu ảnh hưởng Nho học: Trung Hoa bỏ năm 1905, Triều Tiên năm 1894. Khoa cử không chỉ là kỳ thi mà là một thể chế định hình cách chọn người, cách học, cấu trúc làng xã và giá trị xã hội suốt gần chín thế kỷ. Bài này giải thích cách nó vận hành, những kỹ thuật bảo đảm công bằng đáng ngạc nhiên, và những giới hạn khiến nó bị thay thế.
Các mốc chính từ thời Lý đến thời Nguyễn
Khoa cử không ra đời hoàn chỉnh mà được định hình dần qua nhiều triều đại. Các mốc dưới đây là những điểm thay đổi về thể chế:
- 1070: Lý Thánh Tông lập Văn Miếu ở Thăng Long.
- 1075: Lý Nhân Tông mở khoa thi Minh kinh bác học và Nho học tam trường; Lê Văn Thịnh đỗ đầu.
- 1076: lập Quốc Tử Giám, trường học cấp cao của nhà nước.
- 1247: Trần Thái Tông đặt danh hiệu tam khôi cho ba người đỗ cao nhất: trạng nguyên Nguyễn Hiền, bảng nhãn Lê Văn Hưu, thám hoa Đặng Ma La.
- 1256: nhà Trần chia trạng nguyên thành kinh trạng nguyên và trại trạng nguyên (cho vùng Thanh Hoá, Nghệ An), để vùng xa có cơ hội.
- 1396–1400: Hồ Quý Ly cải cách thể thức thi gồm nhiều kỳ; khoa năm 1400 lấy đỗ Nguyễn Trãi.
- 1463: dưới triều Lê Thánh Tông, khoa thi theo sử cũ có khoảng 4.400 người dự, lấy đỗ 44 người, trạng nguyên là Lương Thế Vinh; lệ ba năm một khoa được duy trì đều đặn.
- 1484: Lê Thánh Tông cho dựng bia tiến sĩ đầu tiên tại Văn Miếu, khắc tên những người đỗ từ khoa 1442.
- 1807 và 1822: nhà Nguyễn mở khoa thi Hương đầu tiên, rồi khoa thi Hội đầu tiên dưới triều Minh Mạng.
- 1915, 1918, 1919: khoa thi Hương cuối cùng ở Bắc Kỳ, ở Trung Kỳ, và khoa thi Hội cuối cùng ở Huế.
Nhìn chuỗi này, có thể thấy khoa cử thời Lý còn thưa và không định kỳ; phải đến thời Lê sơ, nó mới thành một hệ thống ổn định, đều đặn, có quy chế chi tiết, và gắn chặt với bộ máy hành chính.
Ba cấp thi: ai được thi, đỗ được gọi là gì
Cấu trúc thi ba cấp ổn định từ thời Lê sơ và được nhà Nguyễn chuẩn hoá thêm. Tên gọi danh hiệu thay đổi theo thời; bảng dưới dùng tên thời Nguyễn sau cải cách năm 1828 của Minh Mạng.
| Cấp thi | Tổ chức ở đâu | Danh hiệu khi đỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thi Hương | Các trường thi vùng, như Nam Định, Hà Nội, Nghệ An, Thừa Thiên, Gia Định | Cử nhân (trước gọi hương cống); tú tài (trước gọi sinh đồ) cho người đỗ thấp hơn | Cử nhân được dự thi Hội và có thể được bổ làm quan cấp thấp |
| Thi Hội | Kinh đô | Trúng cách, được vào thi Đình; từ 1829 có thêm phó bảng cho người gần đỗ | Tỷ lệ chọn rất thấp, thường vài chục người mỗi khoa |
| Thi Đình | Trong cung, vua ra đề văn sách | Đệ nhất giáp (tam khôi: trạng nguyên, bảng nhãn, thám hoa), đệ nhị giáp (hoàng giáp), đệ tam giáp (đồng tiến sĩ) | Thi Đình chủ yếu xếp hạng, ít khi đánh trượt |
Nhà Nguyễn có một đặc điểm thường được nhắc: không lấy trạng nguyên, nằm trong “tứ bất” được truyền là lệ của triều đại (không lập hoàng hậu, không đặt tể tướng, không lấy trạng nguyên, không phong vương cho người ngoài hoàng tộc). Nguồn gốc của quy ước này còn được bàn, nhưng trên thực tế suốt thời Nguyễn không có ai đỗ trạng nguyên. Một chi tiết ít người biết: thi Hương không phải ai cũng được dự; ở nhiều thời kỳ, thí sinh phải qua một kỳ khảo hạch sơ bộ ở địa phương và được xác nhận lý lịch.
Thi gì: từ kinh nghĩa đến văn sách
Nội dung thi xoay quanh bộ kinh điển Nho học, gồm Tứ thư và Ngũ kinh, cùng các thể văn hành chính. Từ thời Lê, một khoa thi thường có bốn kỳ: kỳ kinh nghĩa giải thích ý nghĩa một đoạn kinh điển; kỳ chế, chiếu, biểu, tức các thể văn bản của triều đình; kỳ thơ phú; và kỳ văn sách, nơi thí sinh trả lời một câu hỏi dài về chính sự, lịch sử, cách cai trị. Thể thức và thứ tự các kỳ thay đổi theo từng triều, nhưng cấu trúc này khá ổn định.
Văn sách là phần thú vị nhất với người đọc ngày nay. Ở thi Đình, đề do nhà vua đặt, thường hỏi về những vấn đề thực tế: làm sao chọn được người tài, xử lý nạn đói thế nào, giữ biên giới ra sao, chính sách ruộng đất nên thế nào. Thí sinh phải dẫn kinh điển và sử sách, rồi đề xuất ý kiến riêng trong một bài dài. Nhiều bài văn sách còn lại cho thấy đây là bài kiểm tra khả năng lập luận chính sách, không chỉ là học thuộc.
Tuy vậy, phần lớn thời gian học tập của sĩ tử dành cho việc thuộc lòng kinh điển, chú giải chuẩn và luyện các thể văn có quy tắc chặt. Năng lực được đo là khả năng viết văn chữ Hán đúng chuẩn, lập luận theo khuôn mẫu kinh điển, và hiểu biết lịch sử. Toán học, kỹ thuật, y học, thiên văn không nằm trong nội dung thi chính; các triều đại có lúc mở các kỳ thi riêng cho lại viên giỏi tính toán hay thư pháp, nhưng địa vị thấp hơn nhiều. Đây là điểm mà các nhà nghiên cứu về sau phê bình mạnh nhất.
Những kỹ thuật bảo đảm công bằng
Trường thi khép kín. Trường thi là một khu đất rào kín, chia thành các khu cho thí sinh và khu làm việc của quan trường. Thí sinh tự mang lều chõng, lương thực, nghiên bút vào và ở trong trường suốt kỳ thi. Ai đem sách vào, nói chuyện, đổi bài hay viết sai quy cách đều có thể bị coi là phạm trường quy và bị loại, thậm chí bị phạt.
Rọc phách. Phần đầu quyển thi ghi họ tên, quê quán thí sinh, gọi là phách, được cắt rời và đánh số trước khi chuyển cho người chấm. Người chấm chỉ thấy bài và số hiệu, không biết bài của ai. Đây là kỹ thuật ẩn danh mà các kỳ thi hiện đại vẫn dùng dưới dạng đánh phách.
Hồi tị. Quan chấm thi có họ hàng với thí sinh phải xin tránh, không được tham gia chấm. Nguyên tắc này áp dụng cả trong việc bổ nhiệm quan lại về quê hương, nhằm hạn chế các mạng lưới thân quen.
Nhiều vòng chấm. Bài thi qua nhiều lượt chấm của các quan khác nhau, từ sơ khảo đến phúc khảo và giám khảo, mỗi lượt có ký hiệu riêng, giúp phát hiện chênh lệch và hạn chế thiên vị của một người.
Giới hạn của công bằng. Các kỹ thuật này bảo đảm công bằng ở khâu chấm, nhưng không bảo đảm công bằng ở khâu chuẩn bị. Gia đình có điều kiện nuôi con học nhiều năm, mời thầy giỏi, mua sách, có lợi thế rất lớn. Phụ nữ hoàn toàn bị loại khỏi khoa cử. Và việc học chữ Hán đòi hỏi thời gian mà phần lớn con em nông dân không có.
Tầng lớp khoa bảng và làng khoa bảng
Khoa cử tạo ra một tầng lớp đặc biệt: những người có địa vị xã hội nhờ học vấn được nhà nước chứng nhận, chứ không nhờ dòng dõi hay quân công. Người đỗ đạt được vinh quy bái tổ, được làng dựng nhà, khắc tên vào văn chỉ, và có quyền lợi về thuế, sưu dịch. Ở cấp thấp hơn, những người đỗ tú tài hay chỉ học mà không đỗ trở thành thầy đồ, viết văn tự, làm hương sư, giữ vai trò trí thức của làng.
Một hiện tượng nổi bật là những “làng khoa bảng”, nơi có nhiều người đỗ đại khoa qua các thế hệ, như Mộ Trạch ở vùng Hải Dương cũ (nay thuộc thành phố Hải Phòng), Đông Ngạc ở Hà Nội hay Quỳnh Đôi ở Nghệ An. Các nhà xã hội học có thể giải thích hiện tượng này bằng khái niệm vốn văn hoá và vốn xã hội: gia đình có truyền thống học, có thầy giỏi trong dòng họ, có sách vở, có quỹ khuyến học của làng, tạo lợi thế tích luỹ qua nhiều thế hệ.
Về tính di động xã hội, bằng chứng cho thấy khoa cử có mở ra con đường thăng tiến cho người xuất thân bình dân, đây là điều thật và có ý nghĩa trong xã hội trung đại. Nhưng tỷ lệ người đỗ đại khoa đến từ các dòng họ có truyền thống khoa bảng cũng rất cao. Khoa cử vì thế vừa là cơ chế mở, vừa là cơ chế tái sản xuất tầng lớp trên, hai mặt cùng tồn tại.
Vì sao khoa cử bị bãi bỏ
Đến cuối thế kỷ XIX, khoa cử gặp khủng hoảng từ nhiều phía. Thứ nhất, nội dung học không đáp ứng được những vấn đề mới: kỹ thuật, quân sự hiện đại, kinh tế, luật pháp và quan hệ quốc tế. Thứ hai, dưới chế độ thuộc địa, chính quyền Pháp dần đặt ra hệ thống giáo dục và tuyển dụng song song, khiến bằng cấp Nho học mất dần giá trị thực dụng. Ở Nam Kỳ, khoa cử chấm dứt sớm hơn nhiều sau khi vùng này trở thành thuộc địa.
Chính giới sĩ phu cũng phê phán lối học cũ. Bài thơ nổi tiếng của Trần Tế Xương về khoa thi Hương năm 1897, khi thí sinh Hà Nội phải thi chung ở trường Nam Định, mô tả cảnh trường thi lộn xộn và quan trường ngoại quốc với giọng chua chát. Đầu thế kỷ XX, các phong trào duy tân kêu gọi học chữ Quốc ngữ, học khoa học, học nghề. Từ năm 1906, nội dung thi được cải cách, thêm môn học mới và chữ Quốc ngữ, nhưng không cứu được hệ thống. Khoa thi Hương cuối cùng ở Bắc Kỳ diễn ra năm 1915, ở Trung Kỳ năm 1918, và khoa thi Hội cuối cùng ở Huế năm 1919.
Nhìn từ xa, khoa cử là một thiết kế thành công trong môi trường mà nó được tạo ra: một nhà nước nông nghiệp cần tầng lớp quan lại biết chữ, có chung hệ giá trị, được chọn bằng tiêu chí công khai. Nó thất bại khi môi trường thay đổi nhanh hơn khả năng tự điều chỉnh của thể chế.
Bài học cho giáo dục và thi cử hôm nay
Khoa cử thường bị nhắc như biểu tượng của lối học từ chương. Đọc kỹ hơn, nó để lại những bài học vẫn còn nguyên giá trị cho người làm giáo dục và tuyển dụng:
- Thi gì thì học nấy. Khi kỳ thi đo khả năng thuộc và viết theo khuôn, cả hệ thống giáo dục hướng vào đó. Đây là phiên bản lịch sử của định luật Goodhart: khi một thước đo thành mục tiêu, nó không còn là thước đo tốt.
- Công bằng ở khâu chấm khác công bằng ở khâu học. Rọc phách bảo đảm người chấm không thiên vị, nhưng không bù được khác biệt về điều kiện học tập.
- Một kỳ thi chung tạo ra một tầng lớp chung. Lợi thế là thống nhất giá trị; rủi ro là đồng nhất tư duy và khó tiếp nhận tri thức mới.
- Thể chế cần cơ chế tự cập nhật. Khoa cử tồn tại tám thế kỷ, nhưng cải cách nội dung đến quá muộn.
- Phần thi chính sách có giá trị. Văn sách, đòi hỏi lập luận về vấn đề thực tế, là định dạng đáng học hơn phần học thuộc.
Những tranh luận hiện nay về thi tốt nghiệp, thi tuyển sinh đại học hay tuyển công chức ở Việt Nam có thể được soi chiếu tốt hơn khi biết hệ thống thi lâu đời nhất của chính mình đã vận hành và kết thúc ra sao.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu bia tiến sĩ ở Văn Miếu và ghi những khoa nào?
Hiện còn 82 bia tiến sĩ, ghi tên người đỗ của 82 khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779, thuộc thời Lê sơ và Lê trung hưng. Bia đặt trên lưng rùa đá, khắc bài ký về khoa thi, tên quan chấm và danh sách người đỗ. Hệ thống bia này đã được UNESCO công nhận là di sản tư liệu thuộc chương trình Ký ức Thế giới.
Nguyễn Hiền đỗ trạng nguyên năm bao nhiêu tuổi?
Theo sử cũ và truyền thống, Nguyễn Hiền đỗ trạng nguyên khoa năm 1247 khi khoảng mười hai, mười ba tuổi, là trạng nguyên trẻ nhất lịch sử khoa cử Việt Nam. Các giai thoại về ông được kể nhiều trong dân gian; như mọi giai thoại, chi tiết cần được đọc phân biệt với phần có trong chính sử.
Phụ nữ có từng đi thi không?
Theo quy chế, phụ nữ không được dự thi. Có giai thoại về Nguyễn Thị Duệ giả trai đi thi và đỗ thời Mạc, nhưng đây là truyền thuyết thiếu tư liệu chính sử xác nhận. Việc phụ nữ bị loại khỏi khoa cử là một giới hạn căn bản của hệ thống, phản ánh trật tự xã hội thời ấy.
Khoa cử Việt Nam khác khoa cử Trung Hoa ở điểm nào?
Cấu trúc ba cấp, nội dung kinh điển và nhiều kỹ thuật như rọc phách, hồi tị tương tự. Khác biệt nằm ở quy mô, tần suất, một số danh hiệu như trại trạng nguyên thời Trần, và việc khoa cử Việt Nam kéo dài đến năm 1919, lâu hơn Trung Hoa mười bốn năm. Nội dung văn sách cũng thường bàn về những vấn đề riêng của Đại Việt.
Có thể tra danh sách các nhà khoa bảng ở đâu?
Nguồn tổng hợp tiêu biểu là bộ Các nhà khoa bảng Việt Nam 1075–1919 do Ngô Đức Thọ chủ biên, cùng các bản dịch văn bia Văn Miếu đã xuất bản. Khi dùng số liệu như tổng số tiến sĩ hay số khoa thi, nên ghi rõ nguồn, vì các thống kê có thể chênh nhau tuỳ cách tính các khoa đặc biệt và người đỗ phó bảng.
Vì sao nhà Lý lại lập Văn Miếu trước khi mở khoa thi?
Văn Miếu năm 1070 thể hiện việc triều đình chính thức tôn vinh Nho học như một hệ tư tưởng cai trị, tạo nền cho việc đào tạo và tuyển chọn quan lại theo chuẩn mực Nho học. Năm năm sau, khoa thi 1075 mở ra, và năm 1076 Quốc Tử Giám được lập. Ba bước này cho thấy một chủ trương có chủ đích, dù khoa cử thời Lý còn chưa đều đặn.