TrungTamTriThuc.comTrung Tâm Tri Thức
Lịch sử văn minh

Văn minh sông Ấn (Harappa): đô thị quy hoạch, chữ viết chưa giải mã và sự suy tàn

Văn minh sông Ấn có đô thị quy hoạch ô bàn cờ, cống thoát nước và quả cân chuẩn hoá, nhưng không có cung điện. Chữ viết vẫn chưa giải mã. Vì sao nó suy tàn?

Macro photograph of small polished cubic stone weights and drilled red carnelian beads arranged on rough terracotta, raking side light, deep red and sand tones

Văn minh sông Ấn, còn gọi là văn minh Harappa, là nền văn minh đô thị phát triển dọc sông Indus và vùng phụ cận ở Pakistan và tây bắc Ấn Độ ngày nay, với giai đoạn chín muồi khoảng 2600 đến 1900 TCN. Nó nổi bật ở ba điểm: các thành phố quy hoạch theo ô bàn cờ với hệ thống thoát nước ngầm mà nhiều đô thị châu Âu phải hai nghìn năm sau mới có; hệ thống quả cân và kích thước gạch chuẩn hoá trên một vùng rộng lớn; và việc khảo cổ học cho đến nay chưa xác định được cung điện, lăng mộ vua hay tượng đài ca ngợi người cai trị.

Chữ viết của nền văn minh này vẫn chưa được giải mã, vì thế ta không biết tên một vị vua, một thành phố hay một từ nào trong ngôn ngữ của họ. Mọi hiểu biết đến từ khảo cổ học, từ văn bản Lưỡng Hà nhắc tới một vùng đất tên Meluhha, và gần đây từ địa chất, khí hậu học và di truyền học. Đây là trường hợp điển hình của việc dựng lại một xã hội chỉ bằng vật chất, với tất cả độ chắc chắn và giới hạn đi kèm.

Một nền văn minh được phát hiện muộn

Khác với Ai Cập hay Lưỡng Hà, nơi các phế tích lớn luôn được nhắc trong ký ức, văn minh sông Ấn gần như bị quên lãng hoàn toàn. Vào những năm 1850, gạch nung từ gò Harappa còn bị khai thác làm đá lót cho tuyến đường sắt Lahore–Multan, một mất mát không thể phục hồi cho khảo cổ học. Phải đến năm 1921, Daya Ram Sahni khai quật Harappa; năm 1922, R. D. Banerji khai quật Mohenjo-daro cách đó khoảng sáu trăm km. Năm 1924, John Marshall, Tổng giám đốc Sở Khảo cổ Ấn Độ, công bố rằng hai di chỉ thuộc cùng một nền văn minh chưa từng biết.

Quy mô của nó làm giới nghiên cứu ngạc nhiên. Hơn một nghìn di chỉ đã được ghi nhận, phân bố từ bờ biển Makran gần Iran đến lưu vực sông Hằng thượng nguồn, từ Afghanistan xuống Gujarat; theo nhiều ước tính, vùng ảnh hưởng của nó rộng hơn Ai Cập và Lưỡng Hà cộng lại. Ngoài Harappa và Mohenjo-daro còn có các trung tâm lớn như Dholavira ở Gujarat, Rakhigarhi ở Haryana và Ganweriwala ở Cholistan.

Văn minh này cũng không xuất hiện từ hư không. Di chỉ Mehrgarh ở Baluchistan cho thấy nông nghiệp lúa mạch, lúa mì và chăn nuôi bò đã có từ khoảng 7000 TCN. Giới khảo cổ chia thành ba giai đoạn: tiền Harappa (khoảng 3300–2600 TCN) với các làng và thị trấn nhỏ; Harappa chín muồi (2600–1900 TCN) với đô thị lớn và chuẩn hoá; và hậu Harappa (khoảng 1900–1300 TCN) khi đô thị tan rã thành các cộng đồng nông thôn mang đặc điểm vùng.

Quy hoạch đô thị: lưới phố, giếng nước và cống ngầm

Mohenjo-daro, thành phố được nghiên cứu kỹ nhất, gồm hai phần: một gò cao phía tây mà các nhà khảo cổ đầu tiên gọi là “thành nội”, và một khu dân cư rộng hơn phía đông. Đường phố chính chạy gần như theo hướng bắc nam và đông tây, các ngõ nhỏ dẫn vào cụm nhà. Nhà ở xây bằng gạch nung, quay lối vào ra ngõ chứ không ra đường lớn, nhiều nhà có giếng riêng, sân trong và phòng tắm với sàn gạch dốc về lỗ thoát.

Điều đáng chú ý nhất là hệ thống nước. Các ước tính cho thấy Mohenjo-daro có hàng trăm giếng, mật độ cao đến mức hầu như mỗi cụm nhà đều có nguồn nước gần. Nước thải từ nhà tắm và nhà vệ sinh chảy vào cống xây gạch chạy dọc phố, có nắp đậy, có hố lắng định kỳ để nạo vét cặn. Điều này hàm ý một cơ chế bảo trì có tổ chức, dù ta không biết ai điều hành.

Trên gò phía tây là Hồ tắm lớn, một bể chứa nước khoảng 12 x 7 mét, sâu khoảng 2,4 mét, xây bằng gạch xếp khít, trát vữa thạch cao và một lớp nhựa đường tự nhiên để chống thấm, có bậc xuống ở hai đầu. Chức năng có lẽ liên quan đến nghi lễ tẩy rửa cộng đồng, nhưng đó là suy luận. Ở Dholavira, nằm trong vùng khô hạn của Gujarat, cư dân xây cả một hệ thống hồ chứa và đập ngăn để giữ nước từ hai con suối mùa; di chỉ được UNESCO công nhận năm 2021.

Kích thước gạch theo tỷ lệ 1:2:4 (dày : rộng : dài) xuất hiện nhất quán ở nhiều thành phố cách nhau hàng trăm km. Tỷ lệ này có lợi về kỹ thuật vì cho phép xếp gạch xen kẽ theo cả hai chiều, nhưng việc nó được giữ thống nhất trên vùng rộng như vậy mới là điều khó giải thích nhất.

Chuẩn hoá đo lường và kinh tế thủ công

Quả cân khối lập phương. Người Harappa dùng những quả cân bằng đá chert được mài thành khối lập phương rất đều. Các khối nhỏ theo cấp số nhân đôi (1, 2, 4, 8, 16, 32, 64 lần đơn vị), các khối lớn chuyển sang bội số gần với hệ thập phân. Hệ thống này nhất quán trên hầu khắp vùng văn minh, và quả cân theo chuẩn Harappa còn được tìm thấy ở các cảng vùng Vịnh như Dilmun (Bahrain ngày nay), cho thấy nó được dùng trong giao thương quốc tế.

Thước đo. Một mảnh thước bằng vỏ ốc ở Mohenjo-daro và một thước ngà ở Lothal có vạch chia rất mịn, cho thấy việc đo độ dài cũng được chuẩn hoá. Các phép đo kích thước nhà và đường phố cho thấy cách đặt mặt bằng tương thích với những đơn vị này, dù chi tiết còn tranh luận.

Hạt carnelian khoan dài. Jonathan Mark Kenoyer và cộng sự đã phục dựng kỹ thuật làm hạt carnelian dài tới hơn mười cm, khoan xuyên dọc bằng mũi khoan đá đặc biệt mài đầu tròn. Thí nghiệm cho thấy khoan một hạt dài có thể mất nhiều ngày lao động. Những hạt này được xuất sang Lưỡng Hà và xuất hiện trong mộ hoàng gia ở Ur.

Bông vải. Sợi bông khoáng hoá tìm thấy bên trong một hạt đồng ở Mehrgarh, có niên đại khoảng thiên niên kỷ thứ sáu TCN, là một trong những bằng chứng sớm nhất về việc dùng sợi bông. Đến thời Harappa, vải bông đã là sản phẩm quan trọng, và Nam Á giữ vị trí trung tâm của nghề dệt bông trên thế giới suốt hàng nghìn năm sau.

Ý nghĩa kinh tế. Chuẩn hoá giảm chi phí giao dịch: người mua ở Lothal và người bán ở Harappa tin vào cùng một quả cân. Đó là điều kiện để thương mại đường dài và chuyên môn hoá thủ công phát triển, bất kể ai là người áp đặt chuẩn.

Meluhha: thương mại với Lưỡng Hà

Văn bản Akkad từ thời Sargon, khoảng thế kỷ XXIV TCN, kể rằng thuyền từ Meluhha, Magan và Dilmun cập bến thủ đô Akkad. Phần lớn học giả đồng ý Meluhha chính là vùng văn minh sông Ấn hoặc một phần của nó. Các văn bản Lưỡng Hà về sau nhắc tới hàng hoá từ Meluhha: gỗ quý, ngà voi, carnelian, vàng, và cả những con vật lạ.

Bằng chứng vật chất khớp với văn bản: con dấu kiểu sông Ấn được tìm thấy ở Ur, Kish và các thành phố Lưỡng Hà khác, cùng hạt carnelian khắc trắng đặc trưng. Một con dấu hình trụ Akkad có khắc dòng chữ ghi chủ nhân là người phiên dịch tiếng Meluhha, cho thấy có những người hành nghề trung gian ngôn ngữ. Ở chiều ngược lại, rất ít hàng Lưỡng Hà được tìm thấy ở vùng sông Ấn, có lẽ vì thứ được đổi lại là hàng dễ hư như len, dầu, vải.

Người Harappa còn lập điểm buôn bán xa nguồn gốc. Shortugai ở đông bắc Afghanistan, gần mỏ lapis lazuli Badakhshan, là một khu định cư mang đầy đủ đặc điểm Harappa, cách vùng lõi hàng trăm km. Ở Lothal, Gujarat, một bể gạch lớn được người khai quật đầu tiên giải thích là ụ tàu; nhiều nhà nghiên cứu sau này cho rằng đó có thể chỉ là hồ chứa nước. Trường hợp này là ví dụ tốt về việc diễn giải ban đầu có thể bị chi phối bởi điều nhà khảo cổ muốn tìm.

Chữ viết sông Ấn: vì sao chưa ai giải mã được

Đã có hơn bốn nghìn hiện vật mang ký hiệu, phần lớn là con dấu đá steatit vuông nhỏ có hình con vật như bò một sừng, voi, tê giác, kèm một dòng ký hiệu ngắn. Số ký hiệu khác nhau được các nhà nghiên cứu ước tính khoảng bốn trăm, theo bảng tra của Iravatham Mahadevan (1977). Văn bản rất ngắn, trung bình chỉ khoảng năm ký hiệu; văn bản dài nhất cũng chỉ vài chục ký hiệu.

Có ba trở ngại căn bản. Thứ nhất, không có văn bản song ngữ kiểu bia Rosetta hay Behistun. Thứ hai, không biết ngôn ngữ thuộc họ nào: các giả thuyết gồm họ Dravidia (được Asko Parpola và Mahadevan bảo vệ), một ngôn ngữ Ấn–Âu, một ngôn ngữ thuộc họ Munda, hoặc một ngôn ngữ đã mất không còn hậu duệ. Thứ ba, văn bản quá ngắn để áp dụng phương pháp thống kê tần suất như đã giải mã các hệ chữ khác.

Năm 2004, Steve Farmer, Richard Sproat và Michael Witzel gây tranh cãi khi lập luận rằng đây không phải chữ viết ghi ngôn ngữ mà là một hệ ký hiệu biểu trưng, giống huy hiệu hay dấu hiệu nghề. Năm 2009, nhóm của Rajesh Rao công bố trên Science phân tích entropy có điều kiện, cho rằng cấu trúc chuỗi ký hiệu giống ngôn ngữ tự nhiên hơn là các hệ ký hiệu phi ngôn ngữ; Sproat phản bác rằng thước đo này không phân biệt được hai loại. Hiện trạng: đa số chuyên gia vẫn xem đó là chữ viết, nhưng cuộc tranh luận chưa khép lại. Bất kỳ tuyên bố “đã giải mã” nào xuất hiện trên mạng, nếu không được giới chuyên môn kiểm chứng, nên được xem là giả thuyết.

Một xã hội không cung điện?

Ở Ai Cập và Lưỡng Hà, quyền lực hiện diện khắp nơi: cung điện, lăng mộ đầy vàng, tượng vua, văn bia ca ngợi chiến công. Ở các thành phố Harappa, khảo cổ chưa xác định được công trình nào chắc chắn là cung điện, chưa thấy mộ vua giàu có, vũ khí cũng ít so với các xã hội cùng thời. Bức tượng nhỏ nổi tiếng ở Mohenjo-daro được người khai quật đặt biệt danh “vua – tư tế”, nhưng đó là một cái tên gán vào, không có bằng chứng về chức năng.

Từ đó có nhiều cách giải thích. Gregory Possehl (The Indus Civilization, 2002) mô tả đây là một nền văn minh “vô danh”, nơi giới thượng lưu không tôn vinh cá nhân. Một số nhà nghiên cứu đề xuất mô hình các thành bang do hội đồng thương nhân hoặc các dòng họ lớn điều hành; những người khác cho rằng giới cai trị có tồn tại nhưng thể hiện quyền lực qua kiểm soát hàng thủ công, quả cân và con dấu thay vì qua tượng đài.

Cần tránh hai cực. Một cực là lãng mạn hoá thành “xã hội bình đẳng hoà bình”: khác biệt về kích thước nhà và đồ tuỳ táng cho thấy vẫn có phân tầng. Cực kia là cho rằng chắc chắn phải có vua, chỉ là chưa tìm ra: suy luận này áp mô hình Lưỡng Hà lên một xã hội có thể vận hành khác. Câu trả lời trung thực hiện nay là ta chưa biết cấu trúc quyền lực của Harappa, và việc chuẩn hoá trên diện rộng có thể đạt được bằng nhiều con đường hơn ta vẫn nghĩ.

Suy tàn: từ huyền thoại xâm lược đến bằng chứng khí hậu

Giữa thế kỷ XX, Mortimer Wheeler phổ biến giả thuyết rằng các thành phố Harappa bị những nhóm người du mục từ tây bắc tàn phá, dựa vào một số bộ xương tìm thấy ở Mohenjo-daro. Năm 1964, George Dales trong bài “The Mythical Massacre at Mohenjo-daro” chỉ ra các bộ xương thuộc những tầng niên đại khác nhau và không có dấu vết của một trận tàn sát. Giả thuyết xâm lược bạo lực từ đó bị giới khảo cổ bác bỏ như một lời giải thích cho sự suy tàn.

Bức tranh hiện nay là quá trình phi đô thị hoá diễn ra từ từ, khoảng 1900 TCN trở đi, chứ không phải sụp đổ đột ngột. Các thành phố lớn thu nhỏ rồi bị bỏ, chữ viết và quả cân chuẩn biến mất, trong khi số làng nhỏ ở phía đông, gần chân Himalaya và lưu vực sông Hằng, lại tăng lên. Nghiên cứu của Liviu Giosan và cộng sự (PNAS, 2012) cho thấy gió mùa suy yếu dần khiến các con sông phụ thuộc mưa mùa giảm lũ, làm nền nông nghiệp ngập lũ kém năng suất; hệ thống sông Ghaggar–Hakra lúc ấy không còn được băng tuyết nuôi như từng tưởng. Thời điểm này trùng với một giai đoạn khô hạn trên diện rộng mà các nhà khí hậu học gọi là sự kiện 4.2 nghìn năm.

Thương mại với Lưỡng Hà cũng suy giảm cùng thời, làm mất một nguồn của cải của giới thương nhân đô thị. Bài học của trường hợp Harappa không phải là “khí hậu giết chết văn minh”, mà là: một hệ thống đô thị dựa trên mô hình nông nghiệp và thương mại cụ thể có thể không thích nghi kịp khi các điều kiện nền thay đổi trong vài thế kỷ, trong khi con người vẫn tồn tại và thích nghi bằng cách phân tán.

Câu hỏi thường gặp

Mohenjo-daro nghĩa là gì?

Đây là tên gọi bằng tiếng Sindh thời sau, thường được dịch là “gò của người chết”, do cư dân địa phương đặt cho gò đất phế tích. Tên gốc của thành phố trong ngôn ngữ người Harappa vẫn chưa biết vì chữ viết chưa được giải mã. Harappa cũng là tên của ngôi làng hiện đại cạnh di chỉ, và theo lệ khảo cổ, cả nền văn minh được gọi theo di chỉ đầu tiên được khai quật.

Cư dân văn minh sông Ấn là ai về mặt di truyền?

Nghiên cứu ADN cổ từ một cá thể ở Rakhigarhi, công bố năm 2019, cho thấy người này có tổ tiên là sự pha trộn giữa nhóm có liên hệ với cư dân săn bắt hái lượm cổ vùng cao nguyên Iran và nhóm săn bắt hái lượm Nam Á bản địa. Mẫu dữ liệu còn rất nhỏ, nên các kết luận về toàn bộ dân cư cần thận trọng.

Có thể giải mã chữ viết sông Ấn bằng máy tính hay trí tuệ nhân tạo không?

Các phương pháp tính toán đã giúp phân tích thứ tự ký hiệu, nhận ra ký hiệu thường đứng đầu hay cuối, và phân nhóm biến thể. Nhưng giải mã nghĩa là gắn ký hiệu với âm và nghĩa của một ngôn ngữ cụ thể; nếu không biết ngôn ngữ và không có văn bản song ngữ, thuật toán nào cũng thiếu điểm neo. Phát hiện một văn bản dài hoặc song ngữ mới là hy vọng lớn nhất.

Văn minh sông Ấn có liên hệ gì với văn hoá Ấn Độ sau này?

Có một số yếu tố liên tục được nhiều nhà nghiên cứu ghi nhận, như kiểu vòng tay vỏ ốc, kỹ thuật thủ công, một số hệ đo lường và mô-típ hình vẽ. Mức độ liên tục về ngôn ngữ, tư tưởng và tổ chức xã hội thì còn tranh luận, vì không đọc được văn bản. Đây cũng là vấn đề nhạy cảm trong học thuật khu vực, nên cần ưu tiên công trình đã bình duyệt.

Nên đọc tài liệu nào để tìm hiểu nghiêm túc?

Hai cuốn tổng hợp dễ tiếp cận và đáng tin là Ancient Cities of the Indus Valley Civilization của Jonathan Mark Kenoyer (1998) và The Indus Civilization: A Contemporary Perspective của Gregory Possehl (2002). Về chữ viết, công trình của Asko Parpola là điểm khởi đầu, đọc song song với các bài phê bình để thấy đủ các phía.

Vì sao thành phố Harappa không có tường thành đồ sộ như các đô thị khác?

Thực ra nhiều thành phố Harappa có tường bao và nền đắp cao, nhất là phần gò phía tây. Nhưng các nhà nghiên cứu cho rằng chúng chủ yếu dùng để chống lũ, phân chia khu vực và kiểm soát ra vào, hơn là công sự quân sự. Việc ít thấy vũ khí chuyên dụng và dấu vết giao tranh củng cố cách giải thích này, dù chưa phải kết luận chắc chắn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.