Đế quốc La Mã phương Tây sụp đổ trong thế kỷ V vì sự kết hợp của nhiều lực tác động trong cùng một khoảng thời gian: áp lực quân sự từ các liên minh bộ tộc ngày càng lớn, nội chiến liên miên giữa các phe tranh ngôi, khủng hoảng tài khoá khi mất các tỉnh giàu như Bắc Phi, và một nền tảng dân số, kinh tế bị bào mòn bởi dịch bệnh và biến đổi khí hậu từ các thế kỷ trước. Mốc thường dùng là năm 476, khi Odoacer phế truất hoàng đế trẻ Romulus Augustulus; còn nửa phía Đông tồn tại thêm gần một nghìn năm, đến năm 1453.
Không có nhà sử học nghiêm túc nào hôm nay chấp nhận một nguyên nhân duy nhất. Năm 1984, nhà sử học Đức Alexander Demandt đã liệt kê hơn hai trăm nguyên nhân từng được đề xuất, phần lớn chỉ phản ánh mối bận tâm của thời đại người đề xuất. Câu hỏi đúng hơn là: yếu tố nào là nền, yếu tố nào là cú đẩy cuối, và vì sao phía Tây đổ mà phía Đông đứng vững.
Câu hỏi bị đặt sai: “sụp đổ” hay “chuyển hoá”?
Edward Gibbon mở ra cuộc tranh luận hiện đại với bộ Lịch sử suy tàn và sụp đổ của Đế quốc La Mã, sáu tập xuất bản từ 1776 đến 1789. Ông nhấn mạnh sự suy thoái đức tính công dân, sự phụ thuộc vào lính đánh thuê và những thay đổi về hệ giá trị trong xã hội La Mã muộn. Bộ sách là kiệt tác văn chương, nhưng phần nhiều lập luận mang đậm quan điểm của thời Khai sáng.
Năm 1971, Peter Brown xuất bản The World of Late Antiquity và khai sinh một trường phái khác: giai đoạn thế kỷ III đến VIII nên được nhìn như “hậu kỳ cổ đại”, thời kỳ chuyển hoá sáng tạo với luật pháp, nghệ thuật, đời sống trí thức mới, chứ không chỉ là đổ vỡ. Trong vài thập kỷ, thuật ngữ “sụp đổ” trở nên lỗi mốt trong giới học thuật; các nhóm người Goth, Vandal, Frank được mô tả như những bên “thích nghi” và “hội nhập”.
Đến năm 2005, hai cuốn sách cùng lúc kéo con lắc trở lại. Peter Heather, trong The Fall of the Roman Empire, khẳng định đế quốc bị đánh sập từ bên ngoài. Bryan Ward-Perkins, trong The Fall of Rome and the End of Civilization, dùng khảo cổ học để chỉ ra mức sống vật chất ở phương Tây tụt giảm thật sự và rất sâu. Hiện trạng đồng thuận: cả hai mô tả đều đúng nhưng ở những chỗ khác nhau. Đời sống trí thức và thể chế có tính liên tục; đời sống vật chất và cấu trúc nhà nước ở phương Tây thì đổ vỡ thật.
Dòng thời gian các mốc then chốt
Hiểu sự sụp đổ cần thấy nó kéo dài nhiều thế hệ. Các mốc dưới đây là những điểm gãy mà giới nghiên cứu thường dùng:
- 165–180: dịch bệnh thời Antoninus (có lẽ là đậu mùa) quét qua đế quốc, tỷ lệ tử vong còn tranh luận nhưng chắc chắn lớn.
- 235–284: khủng hoảng thế kỷ thứ ba: hơn hai mươi hoàng đế chính thức, phần lớn chết bất đắc kỳ tử; biên giới vỡ cả ở sông Rhine, sông Danube và phía Ba Tư; đồng bạc bị hạ hàm lượng nghiêm trọng.
- 249–262: dịch bệnh Cyprian, tác nhân chưa xác định.
- 284–305: Diocletian tái cấu trúc: chia quyền cho bốn hoàng đế, tăng gấp đôi số tỉnh, cải tổ thuế, năm 301 ban hành sắc lệnh giá trần.
- 378: trận Adrianople, người Goth tiêu diệt phần lớn quân Đông La Mã, hoàng đế Valens tử trận; lần đầu một nhóm lớn định cư trong lãnh thổ với tổ chức quân sự riêng.
- 395: sau cái chết của Theodosius I, đế quốc chia vĩnh viễn thành hai triều đình Đông và Tây.
- 406–410: các nhóm Vandal, Alan, Suebi vượt sông Rhine; năm 410 Alaric và người Visigoth cướp phá thành Rome.
- 439: người Vandal chiếm Carthage, Tây La Mã mất tỉnh Bắc Phi giàu nhất.
- 476: Odoacer phế truất Romulus Augustulus, gửi biểu chương hoàng đế về Constantinople.
Áp lực quân sự đã nghiêm trọng từ năm 378, trước khi đế quốc chia đôi. Điểm then chốt về tài chính là năm 439, ít được nhắc trong sách phổ thông nhưng có lẽ quan trọng hơn năm 410.
Giả thuyết ngoại xâm và cú sốc người Hung
Lập luận của Peter Heather có cấu trúc rõ ràng. Thứ nhất, trong ba thế kỷ tiếp xúc với La Mã, các xã hội German bên kia biên giới đã lớn mạnh, giàu hơn, tổ chức thành những liên minh lớn hơn, một phần chính nhờ thương mại, trợ cấp và kinh nghiệm phục vụ trong quân đội La Mã. Thứ hai, khoảng những năm 370, sự xuất hiện của người Hung trên thảo nguyên phía bắc Biển Đen đẩy hàng loạt nhóm người vào lãnh thổ La Mã cùng lúc, với quy mô hàng chục nghìn người có vũ trang.
Thứ ba, và đây là điểm then chốt, các nhóm này không bị đánh bại hay đồng hoá như trước, mà định cư thành khối trong lãnh thổ đế quốc với thủ lĩnh và quân đội riêng. Mỗi vùng đất họ chiếm là một vùng không còn nộp thuế cho triều đình. Mất thuế thì không nuôi được quân; không có quân thì phải nhường thêm đất cho chính các nhóm này để đổi lấy phục vụ quân sự. Đó là một vòng xoáy tài khoá đi xuống.
Phản biện chính nhắm vào quy mô: dân số các nhóm “man tộc” nhỏ so với hàng chục triệu dân La Mã, nên tự thân họ khó đủ sức lật đổ một đế quốc khoẻ mạnh. Heather trả lời rằng vấn đề không phải đếm đầu người mà là tác động lên ngân sách, và tác động ấy quyết định khi kết hợp với nội chiến La Mã: nhiều lần quân đội La Mã dành sức đánh nhau giữa các phe tranh ngôi thay vì đối phó mối đe doạ bên ngoài.
Tiền, thuế và đồng bạc mất giá
Một nhà nước cổ đại chủ yếu chi tiền cho quân đội. Ở thời cực thịnh, La Mã nuôi khoảng vài trăm nghìn lính thường trực, và ngân sách quân sự chiếm phần lớn chi tiêu nhà nước. Khi thu không đủ chi, thời ấy chưa có nợ công theo kiểu hiện đại, giải pháp dễ nhất là đúc thêm tiền với ít bạc hơn.
Đồng denarius dần bị hạ hàm lượng bạc qua nhiều triều đại. Đến giữa thế kỷ III, đồng antoninianus, về danh nghĩa là đồng bạc, có những đợt chỉ còn vài phần trăm bạc, thực chất là đồng thau mạ mỏng. Hệ quả là giá cả tăng mạnh, nhà nước chuyển sang thu thuế bằng hiện vật và trả lương lính bằng khẩu phần. Năm 301, Diocletian ban hành Sắc lệnh về giá tối đa, quy định giá trần cho hơn một nghìn mặt hàng và dịch vụ, kèm hình phạt nặng; các nguồn cùng thời cho thấy nó thất bại, hàng hoá biến khỏi chợ.
Constantine sau đó đưa vào đồng vàng solidus ổn định, đúc với trọng lượng cố định khoảng 4,5 gam, duy trì giá trị nhiều thế kỷ ở phương Đông. Nhưng hệ thống thuế mới, để bảo đảm thu đều, có xu hướng ràng buộc nông dân với đất và con cái với nghề của cha mẹ. Điều này làm xã hội cứng nhắc hơn. Với người học kinh tế, chuỗi La Mã thế kỷ III là ví dụ sách giáo khoa về việc thâm hụt ngân sách được tài trợ bằng phá giá tiền tệ, dẫn tới lạm phát, rồi tới kiểm soát giá, và cuối cùng là phi tiền tệ hoá một phần nền kinh tế.
Dịch bệnh và khí hậu: lớp bằng chứng mới từ khoa học tự nhiên
Thập niên 2010 thay đổi cuộc tranh luận nhờ dữ liệu từ ngoài ngành sử. Kyle Harper, trong The Fate of Rome (2017), tổng hợp các chuỗi dữ liệu khí hậu và bệnh học để lập luận rằng đế quốc được hưởng một giai đoạn khí hậu ấm, ẩm, ổn định, thường gọi là Thời kỳ khí hậu tối ưu La Mã, kéo dài khoảng từ thế kỷ II TCN đến thế kỷ II. Sau đó khí hậu bất ổn dần, đúng lúc các trận dịch lớn xuất hiện.
Một chuỗi dữ liệu đáng chú ý là ô nhiễm chì trong lõi băng Greenland. Luyện bạc từ quặng chì thải chì vào khí quyển, gió mang tới Bắc Cực. Nghiên cứu của Joseph McConnell và cộng sự đăng trên PNAS năm 2018 cho thấy nồng độ chì tăng cao trong thời kỳ đế quốc thịnh vượng và sụt rõ rệt sau dịch bệnh thời Antoninus, như một chỉ báo gián tiếp cho hoạt động khai mỏ và kinh tế.
Muộn hơn, năm 536 và các năm sau đó, một chuỗi phun trào núi lửa lớn mở đầu giai đoạn lạnh mà nhóm của Ulf Büntgen (2016) gọi là Tiểu băng hà Hậu kỳ cổ đại, trùng với đại dịch Justinian bắt đầu năm 541, mà ADN cổ đã xác nhận là do vi khuẩn dịch hạch Yersinia pestis. Mốc này đã muộn hơn sự sụp đổ của phương Tây, nhưng nó tàn phá nỗ lực tái chinh phục phương Tây của Justinian.
Cần cẩn trọng: dữ liệu khí hậu cho thấy sự trùng khớp về thời gian, còn cơ chế nhân quả từ khí hậu tới chính trị phải được chứng minh riêng từng trường hợp. Các nhà phê bình cảnh báo nguy cơ quyết định luận môi trường. Vai trò của dịch bệnh thời Antoninus là có bằng chứng mạnh; vai trò khí hậu ở thế kỷ V còn đang tranh luận.
Cân các giả thuyết: mức độ bằng chứng
Bảng sau xếp các giải thích thường gặp theo hiện trạng bằng chứng. Đây là đánh giá tổng hợp từ các công trình nêu trên, không phải bảng xếp hạng chính thức.
| Giả thuyết | Cơ chế đề xuất | Mức bằng chứng |
|---|---|---|
| Áp lực từ bên ngoài, cú sốc người Hung | Các nhóm định cư thành khối làm mất đất thu thuế | Mạnh, là trục chính của nhiều tổng hợp hiện nay |
| Nội chiến và tranh ngôi | Quân lực hao vào đánh nhau giữa người La Mã | Mạnh, có tư liệu dày |
| Khủng hoảng tài khoá, mất Bắc Phi | Không đủ thu để nuôi quân | Mạnh |
| Dịch bệnh thế kỷ II–III | Giảm dân số, giảm thu và lính | Khá mạnh, tỷ lệ tử vong còn tranh luận |
| Biến đổi khí hậu | Mất mùa, bất ổn, di dân trên thảo nguyên | Đang tranh luận, tương quan rõ hơn nhân quả |
| Suy đồi đạo đức, xa hoa | Mất tinh thần công dân | Yếu, khó kiểm chứng, thường là phán xét mang tính đạo đức |
| Ngộ độc chì từ ống nước | Suy giảm trí tuệ tầng lớp trên | Yếu, phần lớn giới nghiên cứu bác bỏ |
Mẫu chung ở đây là các giả thuyết mạnh đều có cơ chế kiểm chứng được qua sổ thuế, tiền xu, khảo cổ, dữ liệu tự nhiên; các giả thuyết yếu thường là phán xét đạo đức hoặc một nguyên nhân sinh học đơn lẻ bị thổi phồng.
Vì sao phía Đông đứng vững, và đời sống vật chất phía Tây ra sao
Phép so sánh Đông Tây là phép thử tốt nhất cho mọi giả thuyết. Nếu suy đồi đạo đức hay ngộ độc chì là nguyên nhân, phía Đông cũng phải đổ. Nhưng Đông La Mã tồn tại tới năm 1453. Những khác biệt có tính cấu trúc gồm: phía Đông giàu hơn, đô thị hoá cao hơn với các vùng thu thuế như Ai Cập, Syria, Tiểu Á; đường biên giới nguy hiểm ngắn hơn; và Constantinople nằm trên bán đảo, được bảo vệ bằng hệ thống tường thành Theodosius hoàn thành năm 413, gần như bất khả xâm phạm với các đội quân thời ấy. Các nhóm xâm nhập vì thế thường bị “hướng” sang phía Tây.
Về đời sống vật chất phía Tây, Ward-Perkins dùng những chỉ báo rất đời thường. Gốm sứ chất lượng cao sản xuất hàng loạt, vốn có mặt cả trong nhà nông dân, gần như biến mất. Mái ngói nung nhường chỗ cho mái tranh, mái gỗ. Kích thước trung bình của gia súc, phản ánh trình độ chăn nuôi, giảm rõ rệt. Tiền xu nhỏ dùng cho giao dịch hằng ngày ngừng lưu thông ở nhiều vùng. Ở Anh, chỉ báo vật chất tụt về mức thấp hơn cả trước khi La Mã đến.
Bài học phương pháp cho người đọc: khi đánh giá một “sự sụp đổ”, hãy hỏi sụp đổ đối với ai và theo thước đo nào. Với giới quý tộc định cư mới, thế kỷ VI có thể là thời thịnh vượng. Với một người thợ gốm ở Gaul, đó là sự biến mất của cả một thị trường.
Câu hỏi thường gặp
Năm 476 có thật sự là mốc kết thúc không?
Đó là mốc quy ước. Người đương thời không thấy năm 476 là bước ngoặt lớn: quyền lực thực đã nằm trong tay các tướng lĩnh gốc German từ nhiều thập kỷ, và Odoacer vẫn danh nghĩa thừa nhận hoàng đế ở Constantinople. Một số sử gia chọn năm 480, khi hoàng đế phương Tây hợp pháp cuối cùng Julius Nepos qua đời, hoặc nhấn mạnh năm 439 khi mất Carthage.
Đông La Mã có phải là Byzantine không?
Đúng là cùng một nhà nước. Tên gọi Byzantine do các học giả phương Tây đặt từ thế kỷ XVI, lấy theo tên cũ của thành Constantinople. Bản thân cư dân và triều đình luôn tự gọi mình là người La Mã, dù từ thế kỷ VII tiếng Hy Lạp thay tiếng Latin làm ngôn ngữ hành chính. Đế quốc kết thúc khi Constantinople thất thủ năm 1453.
Vì sao Gibbon vẫn được đọc nếu nhiều kết luận đã lỗi thời?
Vì giá trị văn chương, tầm bao quát và phương pháp dựa trên nguồn gốc mà ông đọc rất kỹ. Gibbon cũng là một hiện vật lịch sử: đọc ông là đọc cách thời Khai sáng nhìn quá khứ. Giới nghiên cứu khuyên đọc ông song song với các tổng hợp hiện đại để thấy những gì khảo cổ và khoa học tự nhiên đã bổ sung.
Mất Bắc Phi quan trọng đến mức nào?
Rất quan trọng về tài chính. Bắc Phi là vùng sản xuất lúa mì và dầu ô liu hàng đầu, cung cấp lương thực cho thành Rome và một phần lớn nguồn thu của triều đình phương Tây. Mất Carthage năm 439 cũng trao cho người Vandal một hạm đội và căn cứ để tấn công Địa Trung Hải; các chiến dịch lớn nhằm chiếm lại vùng này vào các năm 461 và 468 đều thất bại.
Có thể rút bài học nào cho các xã hội hiện đại mà không sa vào so sánh dễ dãi?
Bài học hữu ích nhất là về cấu trúc: một hệ thống có thể chịu được từng cú sốc riêng lẻ nhưng gãy khi nhiều cú sốc chồng lên nhau trong lúc khả năng tài chính và sự đồng thuận nội bộ đã yếu. So sánh trực tiếp một quốc gia hiện đại với La Mã thường bỏ qua khác biệt căn bản về kinh tế, công nghệ và thể chế, nên dễ thành luận điệu hơn là phân tích.
Nên đọc gì để tìm hiểu tiếp?
Ba cuốn bổ sung cho nhau: The Fall of the Roman Empire của Peter Heather (2005) cho góc quân sự và chính trị; The Fall of Rome and the End of Civilization của Bryan Ward-Perkins (2005) cho bằng chứng khảo cổ; và The Fate of Rome của Kyle Harper (2017) cho dịch bệnh và khí hậu. The World of Late Antiquity của Peter Brown (1971) cho cái nhìn về chuyển hoá.