Nghe nhạc cổ điển hiệu quả nhất là nghe chủ động: biết tác phẩm thuộc thời kỳ nào, nắm khung hình thức của nó, rồi theo dõi các chủ đề âm nhạc xuất hiện, biến đổi và trở lại. Khác với phần lớn nhạc phổ thông dựa trên vòng hoà âm và điệp khúc lặp lại trong ba bốn phút, một chương giao hưởng có thể kéo dài mười lăm phút và được xây như một lập luận có mở đề, triển khai và kết luận.
Bạn không cần đọc được bản nhạc. Bạn cần ba thứ: một tấm bản đồ thời kỳ để biết nên kỳ vọng gì, hiểu biết cơ bản về vài hình thức phổ biến, và thói quen nghe lại một tác phẩm nhiều lần. Bài này cung cấp cả ba, kèm những hiểu lầm hay gặp và một lộ trình nghe cụ thể.
Bản đồ bốn thời kỳ chính
Chữ "cổ điển" trong tiếng Việt thường chỉ cả truyền thống âm nhạc nghệ thuật phương Tây, nhưng trong âm nhạc học, Cổ điển còn là tên một thời kỳ cụ thể. Mốc năm dưới đây là quy ước gần đúng.
| Thời kỳ | Khoảng thời gian | Đặc trưng nghe được | Tên tuổi tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| Baroque | Khoảng 1600–1750 | Nhịp đều liên tục, bè trầm chạy suốt, các bè đan nhau theo lối phức điệu, một tâm trạng cho cả chương | Monteverdi, Vivaldi, Handel, J. S. Bach |
| Cổ điển | Khoảng 1750–1820 | Giai điệu rõ ràng có đệm, câu nhạc cân đối, tương phản chủ đề, hình thức sonata thống trị | Haydn, Mozart, Beethoven giai đoạn đầu |
| Lãng mạn | Khoảng 1820–1900 | Dàn nhạc lớn hơn, hoà âm đậm màu, biểu cảm cá nhân, nhạc có chương trình kể chuyện | Schubert, Chopin, Brahms, Tchaikovsky, Wagner |
| Thế kỷ 20 trở đi | Từ khoảng 1900 | Đa dạng: phá vỡ điệu tính, nhịp phức tạp, âm sắc mới, tối giản | Debussy, Stravinsky, Schoenberg, Shostakovich, Reich |
Năm 1750, năm J. S. Bach qua đời, được dùng làm mốc kết thúc Baroque vì thuận tiện chứ không phải vì âm nhạc đổi trong một đêm. Beethoven là cây cầu nối Cổ điển với Lãng mạn: các tác phẩm đầu của ông còn rất gần Haydn, các tác phẩm muộn mở ra những thứ thế kỷ 19 khai thác suốt trăm năm. Biết tác phẩm thuộc thời kỳ nào giúp bạn điều chỉnh kỳ vọng: đừng chờ sự kịch tính cảm xúc kiểu Tchaikovsky trong một bản concerto của Vivaldi.
Hình thức sonata: tấm bản đồ quan trọng nhất
Nếu chỉ học một hình thức, hãy học hình thức sonata, vì nó là khung của chương đầu hầu hết các bản giao hưởng, sonata, tứ tấu và concerto từ khoảng 1750 đến hết thế kỷ 19. Thuật ngữ này được các nhà lý luận, đáng chú ý là Adolf Bernhard Marx vào thập niên 1840, hệ thống hoá sau khi các nhà soạn nhạc đã dùng nó cả trăm năm, nên nó là mô tả hơn là luật.
Hình thức có ba phần. Trình bày đưa ra hai nhóm chủ đề ở hai giọng khác nhau, thường nhóm đầu ở giọng chủ và nhóm hai ở giọng át hoặc giọng trưởng song song, tạo một sự căng giữa hai "vùng". Phần trình bày thường được nhắc lại nguyên vẹn, một món quà cho người nghe để làm quen chủ đề. Phát triển lấy các mảnh của chủ đề, chuyển qua nhiều giọng, xé nhỏ, chồng lên, tạo bất ổn. Tái hiện đưa các chủ đề trở lại, nhưng lần này nhóm hai cũng ở giọng chủ, giải quyết sự căng đã tạo ra. Thường có thêm phần mở đầu chậm và đoạn kết.
Khi nghe, có vài tín hiệu giúp bạn nhận ra ranh giới. Cuối phần trình bày thường có một chuỗi hợp âm kết dứt khoát rồi nhạc quay lại đúng câu mở đầu: đó là lúc phần trình bày được nhắc lại. Phần phát triển thường mở ra bằng cảm giác "lạc đường", giọng đổi liên tục, các mảnh chủ đề đuổi nhau giữa các bè. Còn khoảnh khắc tái hiện thường được chuẩn bị bằng một đoạn dồn nén dài trên một hợp âm chờ, rồi chủ đề đầu trở về như về nhà. Bắt được khoảnh khắc ấy là bắt được chỗ nhà soạn nhạc dồn công sức nhiều nhất.
Ý tưởng cốt lõi nằm ở chỗ âm nhạc không lời có thể tạo ra kịch tính bằng chính quan hệ giữa các giọng: rời nhà, phiêu lưu, trở về. Khi nghe chương đầu bản Giao hưởng số 5 của Beethoven, bạn có thể theo môtip bốn nốt nổi tiếng đi xuyên qua cả ba phần, bị biến đổi, phân mảnh rồi trở lại. Lần đầu nghe theo bản đồ này, nhiều người thấy bản nhạc từ một dòng âm thanh trở thành một câu chuyện có cấu trúc.
Các hình thức và thể loại thường gặp khác
Ngoài sonata, vài khái niệm sau xuất hiện thường xuyên trong chương trình hoà nhạc. Biết chúng giúp bạn đọc tờ chương trình và biết chờ đợi điều gì:
- Giao hưởng: tác phẩm cho dàn nhạc, thời Cổ điển thường bốn chương: nhanh theo hình thức sonata, chậm trữ tình, minuet hoặc scherzo mang tính vũ điệu, và chương kết nhanh. Thế kỷ 19 làm biến thể rất nhiều.
- Concerto: một nhạc cụ độc tấu đối thoại với dàn nhạc, thường ba chương nhanh–chậm–nhanh. Đoạn cadenza là chỗ nghệ sĩ độc tấu trình diễn một mình, xưa vốn để ngẫu hứng.
- Rondo: một chủ đề chính quay lại nhiều lần xen giữa các đoạn khác, theo mô hình A–B–A–C–A. Hay gặp ở chương cuối, tạo cảm giác vui, dễ nhận ra.
- Chủ đề và biến tấu: một giai điệu được trình bày đơn giản, rồi biến đổi qua nhiều lượt về nhịp, hoà âm, âm sắc. Đây là hình thức dễ nghe nhất cho người mới vì luôn có điểm tựa.
- Fugue: một chủ đề được các bè lần lượt đưa vào và đan xen theo luật phức điệu. Thành tựu tiêu biểu của Baroque, nghe tốt nhất bằng cách bám theo chủ đề mỗi khi nó vào ở một bè mới.
- Tứ tấu đàn dây: hai violin, viola, cello. Được coi là thể loại tinh tế nhất của nhạc thính phòng, đôi khi được ví như cuộc trò chuyện của bốn người thông minh.
Một quy trình nghe chủ động
Thay vì bật một danh sách "nhạc cổ điển thư giãn", thử quy trình sau với một tác phẩm trong một tuần:
- Chọn một tác phẩm vừa sức. Một chương sonata ngắn của Mozart, một chương giao hưởng của Haydn, hoặc một bộ biến tấu. Tránh bắt đầu bằng tác phẩm hai tiếng.
- Đọc một đoạn giới thiệu ngắn. Biết năm sáng tác, hoàn cảnh, cấu trúc các chương. Đừng đọc phân tích chi tiết ngay.
- Nghe lần đầu không làm gì khác. Không điện thoại, không làm việc. Ghi lại vài khoảnh khắc nổi bật theo phút.
- Nghe lần hai để tìm chủ đề. Thử ngân nga được chủ đề đầu tiên. Đánh dấu nơi nó quay lại.
- Nghe lần ba theo bản đồ hình thức. Tìm ranh giới trình bày, phát triển, tái hiện. Sai cũng không sao; cố gắng tìm là việc chính.
- So sánh hai bản thu. Cùng tác phẩm, hai nhạc trưởng hoặc hai nghệ sĩ khác nhau. Khác biệt về tốc độ, cân bằng bè, cách nhấn sẽ dạy bạn rằng diễn tấu là sáng tạo.
- Đi nghe trực tiếp nếu có thể. Âm thanh thật trong khán phòng có dải động và không gian mà tai nghe khó tái tạo.
Quy trình này dựa trên một hiện tượng đã được nghiên cứu nhiều trong tâm lý học âm nhạc: sự quen thuộc tăng mức yêu thích, ít nhất tới một ngưỡng. Nhà tâm lý học Elizabeth Hellmuth Margulis gọi sức mạnh của sự lặp lại là một đặc tính trung tâm của âm nhạc. Nghe lại không phải nhàm chán mà là cách tác phẩm phức tạp mở ra dần.
Những hiểu lầm hay gặp
Hiểu lầm: nghe Mozart làm trẻ thông minh hơn. Thực tế: nghiên cứu năm 1993 của Rauscher, Shaw và Ky đăng trên Nature chỉ báo cáo một cải thiện nhỏ và ngắn hạn ở một nhiệm vụ suy luận không gian ở sinh viên đại học. Các phân tích tổng hợp về sau, như của Christopher Chabris năm 1999, cho thấy hiệu ứng rất nhỏ hoặc không đáng kể, và có thể giải thích bằng mức hưng phấn chung. "Hiệu ứng Mozart" như được quảng bá là một sự thổi phồng.
Hiểu lầm: không được vỗ tay giữa các chương là quy tắc có từ xưa. Thực tế: thời Mozart, khán giả vỗ tay ngay cả giữa một chương khi nghe đoạn hay. Mozart từng viết thư cho cha năm 1778 kể lại hào hứng việc khán giả Paris vỗ tay giữa chương đầu bản giao hưởng mới của ông. Thói quen im lặng tuyệt đối giữa các chương hình thành dần trong thế kỷ 19 và phổ biến vào thế kỷ 20. Ngày nay quy ước ấy vẫn được giữ ở phần lớn khán phòng, nên khi không chắc, hãy đợi nhạc trưởng hạ tay hẳn.
Hiểu lầm: phải có kiến thức nhạc lý mới thưởng thức được. Thực tế: nhiều nghiên cứu cho thấy người không học nhạc vẫn cảm nhận được cấu trúc như sự căng và giải quyết hoà âm một cách ngầm định. Nhạc lý giúp gọi tên, không phải điều kiện để cảm.
Hiểu lầm: nhạc cổ điển là nhạc "thư giãn". Thực tế: phần lớn tác phẩm lớn được viết để đòi hỏi sự chú ý, chứa xung đột và kịch tính. Dùng chúng làm nhạc nền là cách nghe hợp lệ nhưng sẽ bỏ lỡ chính điều làm nên giá trị của chúng.
Diễn tấu theo thực hành lịch sử và cách chọn bản thu
Từ thập niên 1960, 1970, phong trào diễn tấu theo thực hành lịch sử phát triển mạnh, đặc biệt với nhạc Baroque và Cổ điển. Các nghệ sĩ dùng nhạc cụ thời kỳ hoặc bản sao, như violin dây ruột, kèn không phím, đàn harpsichord thay piano, dàn nhạc nhỏ hơn, tốc độ thường nhanh hơn và ít rung giọng hơn. Mục tiêu là tiến gần âm thanh mà nhà soạn nhạc từng nghe, dựa trên các chuyên luận diễn tấu và tư liệu đương thời.
Phong trào này cũng gây tranh luận. Nhà âm nhạc học Richard Taruskin lập luận rằng cái gọi là "chân thực" thực ra phản ánh thẩm mỹ của thế kỷ 20 nhiều như của thế kỷ 18. Phía ngược lại cho rằng dù không thể tái tạo hoàn toàn quá khứ, việc tìm hiểu thực hành thời kỳ vẫn làm mới cách nghe và loại bỏ những thói quen của thế kỷ 19 đè lên âm nhạc trước đó. Ngày nay nhiều dàn nhạc hiện đại tiếp thu một phần các bài học này.
Với người nghe, điều thiết thực là thử cả hai. Nghe một bản Baroque do dàn nhạc thời kỳ chơi và một bản do dàn nhạc giao hưởng lớn chơi, bạn sẽ thấy cùng một bản nhạc có thể nhẹ, nhanh, trong như kiến trúc, hoặc dày, trang trọng như một toà nhà lớn. Không có bản "đúng" duy nhất. Ở Việt Nam, các dàn nhạc giao hưởng ở Hà Nội và TP.HCM có mùa diễn thường xuyên, là nơi tốt để bắt đầu thói quen nghe trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Nên bắt đầu với nhà soạn nhạc nào?
Không có lộ trình duy nhất, nhưng nhiều người bắt đầu tốt với các tác phẩm có giai điệu rõ và độ dài vừa phải: các concerto của Vivaldi, giao hưởng của Haydn, sonata piano và concerto của Mozart, rồi tới giao hưởng của Beethoven. Sau đó tuỳ sở thích mà đi về phía Baroque sâu hơn hoặc Lãng mạn rộng hơn.
Nghe qua tai nghe và nghe trực tiếp khác nhau đến mức nào?
Khác đáng kể về dải động, tức chênh lệch giữa tiếng nhỏ nhất và lớn nhất, và về cảm nhận không gian. Bản thu thường được nén dải động để nghe được trong môi trường ồn. Nghe trực tiếp cũng buộc bạn chú ý liên tục, điều quan trọng với tác phẩm dài.
Nhạc trưởng thực sự làm gì nếu dàn nhạc đã có bản nhạc?
Phần lớn việc diễn ra trong buổi tập: quyết định tốc độ, cân bằng giữa các bè, cách nhấn và ngắt câu, hình dung kiến trúc tổng thể. Trên sân khấu, động tác của nhạc trưởng giữ sự thống nhất và nhắc lại các quyết định ấy. Vì vậy cùng một dàn nhạc với hai nhạc trưởng có thể nghe rất khác.
Có nên đọc tổng phổ khi nghe không?
Nếu đọc được nhạc thì rất hữu ích, nhất là để thấy các bè bị che khuất. Nếu không, có các video phân tích hiển thị đồ hoạ cấu trúc hoặc các bản ghi kèm phần chú thích thời điểm. Điều quan trọng là có một tấm bản đồ, bản đồ ở dạng nào cũng được.
Nhạc cổ điển phương Tây có liên hệ gì với nhạc cổ truyền Việt Nam không?
Hai truyền thống phát triển độc lập với hệ thang âm, cách tổ chức thời gian và thẩm mỹ khác nhau. Từ đầu thế kỷ 20, các nhạc sĩ Việt Nam được đào tạo theo lối phương Tây đã thử kết hợp, viết cho dàn nhạc giao hưởng với chất liệu dân ca. So sánh hai truyền thống giúp bạn nhận ra cả hai rõ hơn.
Vì sao nhiều tác phẩm cổ điển có tên số hiệu như Op. hay K.?
Op. là viết tắt của opus, số tác phẩm, thường do nhà xuất bản hoặc nhà soạn nhạc đánh. K. là số trong danh mục tác phẩm Mozart của Ludwig von Köchel, BWV là danh mục tác phẩm Bach. Các số hiệu giúp xác định chính xác tác phẩm khi nhiều bản có tên chung như Giao hưởng cung Rê trưởng.