TrungTamTriThuc.comTrung Tâm Tri Thức
Nghệ thuật và mỹ học

Ca trù là gì? Cấu trúc, nhạc cụ, thể hát nói và giá trị di sản

Ca trù là lối hát thơ của người Việt với đào nương gõ phách, kép đàn đáy và quan viên cầm chầu. Bài giải thích cấu trúc, thể hát nói, lịch sử thăng trầm và cách nghe.

Side view inside a dim wooden communal house, a woman in ao dai striking small clappers while a man plays a long necked lute, amber lantern light, faces in soft shadow

Ca trù là một lối hát thơ của người Việt, trong đó một nữ ca sĩ gọi là đào nương vừa hát vừa gõ phách, một nam nhạc công gọi là kép đàn đáy, và một người thưởng thức gọi là quan viên đánh trống chầu để khen chê, chấm câu. Đây là nghệ thuật thính phòng của giới thưởng ngoạn, nơi lời thơ được nâng niu như phần chính và âm nhạc làm nổi lời.

Ca trù được UNESCO ghi vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp năm 2009. Nó từng mang nhiều tên theo không gian và chức năng biểu diễn: hát ả đào, hát cô đầu, hát nhà tơ, hát cửa đình. Tên "ca trù" thường được giải thích là từ tục người nghe thưởng cho đào nương bằng những thẻ tre gọi là thẻ trù, sau đó đổi ra tiền.

Ba vai trên chiếu hát và ba nhạc cụ

Đào nương và cỗ phách. Đào nương ngồi giữa, giữ nhịp bằng cỗ phách gồm một bàn phách gỗ và hai dùi gõ. Tiếng phách không chỉ giữ nhịp đơn giản mà có những công thức gõ riêng, chen giữa và đối đáp với câu hát. Người hát phải làm chủ đồng thời giọng và tay, một kỹ năng mất nhiều năm luyện.

Kép và cây đàn đáy. Đàn đáy có cần rất dài, ba dây và hộp cộng hưởng hình thang. Điều lạ là hộp đàn để hở phía sau, nên mới có cách gọi vui là đàn "không đáy". Cần dài với phím cao cho phép người đàn nhấn luyến tạo những âm trượt mềm, rất hợp để nâng đỡ giọng hát mà không lấn át.

Quan viên và trống chầu. Người cầm chầu thường là một người sành nghe, dùng roi đánh vào mặt trống tạo tiếng "tom" và vào tang trống tạo tiếng "chát". Tiếng trống vừa đánh dấu cấu trúc khổ thơ, vừa là lời bình tức thời: khen câu hát hay, nhắc chỗ lỡ nhịp. Trống chầu biến người nghe thành người tham gia, điều hiếm thấy ở nhiều thể loại thính phòng khác.

Quan hệ ba bên. Ca trù vì vậy không phải tiết mục một chiều. Đó là một cuộc trò chuyện tay ba giữa giọng hát, tiếng đàn và tiếng trống, trong đó người nghe có học vấn văn chương được trao quyền đánh giá công khai. Đây là chìa để hiểu vì sao ca trù gắn chặt với giới nho sĩ.

Thể hát nói: khuôn thơ riêng của ca trù

Ca trù có nhiều thể cách khác nhau, các nhà nghiên cứu thống kê được vài chục, nhưng thể hát nói là phổ biến và có ảnh hưởng văn học lớn nhất. Hát nói là một thể thơ do chính sinh hoạt ca trù sinh ra. Khuôn chuẩn thường được mô tả gồm mười một câu chia ba khổ: khổ đầu bốn câu, khổ giữa bốn câu, và khổ xếp ba câu. Bài có thể mở đầu bằng một đoạn mưỡu theo thể lục bát, và có khi có mưỡu hậu ở cuối.

Điều làm hát nói hấp dẫn với nhà thơ là sự tự do trong khuôn: số chữ mỗi câu không cố định chặt như thơ Đường luật, có thể chen câu chữ Hán, có thể "dôi khổ" kéo dài hơn mười một câu khi cảm hứng cần. Câu kết thường là câu năm hay sáu chữ đọng ý, đóng lại bài như một lời tự sự. Hát nói trở thành nơi nhà nho bày tỏ thái độ sống: ngông, phóng khoáng, hưởng lạc có ý thức, hay chiêm nghiệm về công danh và thời gian.

Nguyễn Công Trứ được coi là người có nhiều bài hát nói nổi tiếng nhất, trong đó Bài ca ngất ngưởng là một bài dôi khổ, dài hơn khuôn chuẩn. Cao Bá Quát, Dương Khuê với bài Hồng hồng tuyết tuyết, rồi Tản Đà đầu thế kỷ 20 đều để lại những bài hát nói được hát nhiều. Như vậy, nghiên cứu ca trù cũng là nghiên cứu một phần quan trọng của văn học chữ Nôm.

Không gian biểu diễn và lịch sử thăng trầm

Giới nghiên cứu còn bàn về niên đại hình thành của ca trù, và giới hát có những truyền thuyết riêng về tổ nghề. Điều chắc chắn hơn là ca trù tồn tại trong nhiều không gian khác nhau với chức năng khác nhau. Hát cửa đình phục vụ lễ hội làng, là phần nghi thức của cộng đồng. Hát trong cung phục vụ triều đình. Hát chơi diễn ra trong nhà riêng của giới quan lại, nho sĩ, nơi thưởng thức văn chương là chính. Hát thi là những cuộc tranh tài giữa các giáo phường.

Đầu thế kỷ 20, ở các đô thị như Hà Nội, ca trù chuyển vào các nhà hát cô đầu, nhiều nhất là khu phố Khâm Thiên. Thương mại hoá làm thay đổi chức năng, và ở nhiều nơi ca trù gắn với không khí ăn chơi, khiến xã hội nhìn nó bằng con mắt định kiến. Sau năm 1945, với sự thay đổi của đời sống xã hội và quan niệm về giải trí, ca trù gần như vắng bóng trong sinh hoạt công cộng nhiều thập kỷ. Những người còn giữ nghề chủ yếu sống lặng lẽ.

Từ cuối thập niên 1970 và nhất là từ thập niên 1990, các nhà nghiên cứu âm nhạc, các câu lạc bộ và những nghệ nhân lớn tuổi góp phần phục hồi ca trù. Nghệ nhân Quách Thị Hồ (1909–2001) là gương mặt được biết đến rộng rãi nhất trong thế hệ ấy, với các bản thu âm giúp người trẻ nghe được lối hát cổ. Hồ sơ trình UNESCO năm 2009 nhấn mạnh rằng số nghệ nhân cao tuổi nắm vững kỹ thuật đã rất ít, đó là lý do ca trù được xếp vào danh mục cần bảo vệ khẩn cấp thay vì danh mục đại diện.

Kỹ thuật hát: vì sao ca trù khó học

Người nghe lần đầu thường thấy giọng ca trù lạ tai, thậm chí "nghẹn". Đó là kết quả của một hệ kỹ thuật được luyện kỹ, không phải giọng tự nhiên:

  • Âm sắc đặc trưng: giọng đào nương được điều khiển ở vùng cổ họng để tạo âm sắc trong mà rền, khác hẳn lối hát mở của nhạc cổ điển phương Tây hay dân ca.
  • Nảy hạt: những rung động nhỏ, gọn và có kiểm soát trên một chữ, tạo cảm giác hạt ngọc nảy trên mặt âm thanh. Đây là kỹ thuật thường được giới hát coi là thước đo trình độ.
  • Nhả chữ: lời thơ phải rõ. Thanh điệu tiếng Việt quyết định đường nét giai điệu ở mức độ lớn, nên người hát phải giữ được nghĩa chữ trong khi luyến láy.
  • Phối hợp tay và giọng: gõ phách theo công thức riêng trong khi hát những câu có nhịp tự do, nhiều khi lệch pha với phách một cách có chủ đích.
  • Học theo lối truyền khẩu: trò học trực tiếp từ thầy, nhiều năm, không có ký âm chuẩn hoá đầy đủ. Đây chính là điểm yếu khiến di sản dễ đứt gãy khi lớp nghệ nhân già đi.

Vì những lý do này, các câu lạc bộ ca trù hiện nay thường nhấn mạnh việc học trực tiếp với nghệ nhân và ghi âm, ghi hình các buổi truyền nghề, coi đó là tư liệu gốc quan trọng không kém bản thân các buổi diễn.

Cách nghe ca trù lần đầu

Người mới nghe ca trù thường gặp ba trở ngại: giọng hát lạ, nhịp chậm, và lời thơ nhiều chữ Hán khó hiểu. Cách vượt qua hiệu quả nhất là chuẩn bị lời. Tìm văn bản bài hát nói sắp nghe, đọc trước một hai lần, hiểu ý từng khổ. Khi nghe, bạn sẽ thấy giai điệu đi theo thanh điệu và nhịp ngắt của câu thơ, và những chỗ đào nương kéo dài hay luyến láy thường rơi vào chữ quan trọng.

Tiếp theo, tách ba lớp âm thanh. Nghe riêng tiếng phách trong vài phút, nhận ra những công thức lặp lại. Rồi nghe riêng tiếng đàn đáy, để ý cách nó chờ và đỡ câu hát chứ không chạy song song. Cuối cùng chú ý tiếng trống chầu: nó rơi vào đâu, mấy tiếng, và thử đoán người cầm chầu đang khen điều gì. Khi ghép lại, bạn sẽ thấy cấu trúc đối đáp mà ban đầu tưởng là lộn xộn.

Nếu có thể, nên nghe trực tiếp trong không gian nhỏ như các buổi sinh hoạt câu lạc bộ ở Hà Nội. Ca trù là nghệ thuật thính phòng theo đúng nghĩa: khoảng cách gần, không khuếch đại hoặc khuếch đại nhẹ, người nghe ngồi ngang chiếu hát. Qua loa lớn hay bản ghi nén, nhiều sắc thái của giọng và tiếng đàn biến mất.

Bảo tồn ca trù hôm nay: điều đã làm được và điều còn khó

Điều đã làm được. Sau năm 2009, nhiều địa phương phía Bắc và Bắc Trung Bộ kiểm kê các giáo phường và nghệ nhân, hỗ trợ câu lạc bộ, tổ chức liên hoan và lớp truyền dạy. Một số nghệ nhân được Nhà nước phong tặng danh hiệu, tạo động lực cho việc truyền nghề. Số người trẻ biết gõ phách, biết hát vài thể cách tăng lên đáng kể so với thập niên 1980.

Điều còn khó: chất lượng truyền nghề. Học vài bài để biểu diễn khác xa với nắm vững hệ thống thể cách và kỹ thuật nảy hạt. Các nhà nghiên cứu cảnh báo nguy cơ "sân khấu hoá": ca trù bị cắt ngắn, khuếch đại to, đệm thêm nhạc cụ khác để hợp khán giả đại chúng, làm mất tính thính phòng vốn là bản chất.

Điều còn khó: người nghe sành. Ca trù cần quan viên hiểu thơ và biết cầm chầu. Khi lớp người nghe ấy mất đi, trống chầu chỉ còn là đạo cụ đánh theo lệ. Bảo tồn vì thế không chỉ đào tạo người hát mà cả người nghe, qua giáo dục văn chương và các buổi sinh hoạt có giải thích.

Điều còn khó: sinh kế. Phần lớn nghệ nhân và câu lạc bộ không sống được bằng ca trù. Không có một hệ sinh thái biểu diễn đều đặn, người trẻ khó theo nghề lâu dài, và di sản lại phụ thuộc vào vài cá nhân tâm huyết.

So sánh ca trù với một số thể loại truyền thống khác

Người mới thường lẫn ca trù với các lối hát truyền thống khác. Bảng dưới nêu những khác biệt căn bản để bạn định vị.

Thể loạiKhông gian, chức năngĐặc trưng
Ca trùThính phòng, giới thưởng ngoạn, lễ hội làngĐào nương gõ phách, đàn đáy, trống chầu; trọng lời thơ, thể hát nói
Quan họ Bắc NinhSinh hoạt giao duyên giữa các làngHát đối đáp nam nữ, thường không có nhạc đệm, nhiều làn điệu
ChèoSân khấu kể chuyện của làng xãKết hợp hát, múa, diễn; có nhân vật và tích truyện
Nhã nhạc cung đình HuếNghi lễ triều đìnhDàn nhạc lớn, chức năng nghi lễ, ít đề cao lời
Đờn ca tài tử Nam BộSinh hoạt thính phòng của người yêu nhạcDàn đờn dây, ngẫu hứng trên bản bài tổ, có ca

Ca trù, quan họ, nhã nhạc và đờn ca tài tử đều đã được UNESCO ghi danh, nhưng mỗi thể loại sống trong một hệ sinh thái xã hội riêng. Bảo tồn tốt là bảo tồn được cả hệ sinh thái ấy, không chỉ các bản ghi âm và những buổi biểu diễn cho du khách.

Câu hỏi thường gặp

Ca trù có phải là âm nhạc cung đình không?

Ca trù từng được biểu diễn trong cung, nhưng không chủ yếu là nhạc cung đình. Không gian chính của nó là nhà riêng của giới nho sĩ và lễ hội ở đình làng. Âm nhạc cung đình đúng nghĩa ở Việt Nam là nhã nhạc, với dàn nhạc và chức năng nghi lễ khác hẳn.

Vì sao ca trù từng bị định kiến?

Đầu thế kỷ 20, nhiều nhà hát cô đầu ở đô thị kinh doanh ăn uống, giải trí kèm theo, khiến ca trù bị gắn với ăn chơi. Định kiến ấy khiến nhiều nghệ nhân giấu nghề sau năm 1945. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh cần phân biệt giá trị nghệ thuật của ca trù với các hoạt động thương mại từng bám vào nó.

Nam giới có thể hát ca trù không?

Theo truyền thống, vai hát thuộc về đào nương, còn nam giới đảm nhận đàn đáy và trống chầu. Trong các câu lạc bộ hiện nay vẫn chủ yếu giữ phân vai này. Tuy vậy có các nhà nghiên cứu và người yêu ca trù nam học hát để hiểu kỹ thuật, dù không phổ biến trong biểu diễn.

Có tài liệu nào ghi lại ca trù dạng ký âm không?

Có những nỗ lực ký âm của các nhà nghiên cứu âm nhạc, nhưng ký âm phương Tây khó ghi đủ các luyến láy, nảy hạt và nhịp tự do. Vì vậy bản ghi âm, ghi hình nghệ nhân vẫn được coi là tư liệu gốc, còn ký âm chỉ là công cụ hỗ trợ việc phân tích và giảng dạy.

Người trẻ muốn học ca trù nên bắt đầu thế nào?

Bắt đầu bằng nghe nhiều bản ghi của các nghệ nhân lớn, đọc thơ hát nói, rồi tìm câu lạc bộ có nghệ nhân dạy trực tiếp. Học phách và học hát thường đi song song từ đầu. Đây là quá trình nhiều năm, cần kiên nhẫn và học theo lối truyền khẩu.

Danh sách cần bảo vệ khẩn cấp của UNESCO khác danh sách đại diện thế nào?

Danh sách đại diện ghi nhận di sản tiêu biểu, đang sống. Danh sách cần bảo vệ khẩn cấp dành cho di sản có nguy cơ mai một cao, đòi hỏi quốc gia có kế hoạch bảo vệ cụ thể và báo cáo định kỳ. Ca trù được xếp vào nhóm khẩn cấp vì số nghệ nhân nắm vững kỹ thuật đã rất ít.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.