Nghệ thuật đương đại là nghệ thuật được làm trong khoảng từ cuối thập niên 1960, 1970 đến nay, với đặc trưng là ý tưởng và bối cảnh thường quan trọng ngang hoặc hơn kỹ năng tạo hình, và chất liệu có thể là bất cứ thứ gì. Nghệ thuật hiện đại là giai đoạn trước đó, đại thể từ giữa thế kỷ 19 tới khoảng thập niên 1960, khi các hoạ sĩ lần lượt phá bỏ quy ước hàn lâm nhưng phần lớn vẫn làm việc trong các môn truyền thống như hội hoạ và điêu khắc.
Hai chữ dễ lẫn vì trong tiếng Việt thường ngày "hiện đại" nghĩa là mới. Trong lịch sử nghệ thuật, "hiện đại" là tên một giai đoạn đã khép lại, còn "đương đại" là nghệ thuật của thời chúng ta đang sống. Ranh giới giữa hai giai đoạn không phải một năm cụ thể mà là một thay đổi trong câu hỏi nghệ thuật đặt ra.
Bảng phân biệt hiện đại và đương đại
Bảng dưới là khái quát, có nhiều ngoại lệ ở cả hai phía, nhưng giúp bạn định vị nhanh một tác phẩm.
| Tiêu chí | Nghệ thuật hiện đại | Nghệ thuật đương đại |
|---|---|---|
| Khoảng thời gian | Đại thể 1860–1960 | Đại thể từ cuối 1960, 1970 đến nay |
| Câu hỏi trung tâm | Hội hoạ, điêu khắc thuần tuý là gì; giải phóng hình thức khỏi mô phỏng | Cái gì làm một vật thành nghệ thuật; nghệ thuật quan hệ với xã hội, thể chế, người xem thế nào |
| Chất liệu | Chủ yếu sơn dầu, toan, đá, đồng; thử nghiệm cắt dán | Bất cứ thứ gì: video, cơ thể, âm thanh, dữ liệu, đồ vật thường ngày, không gian |
| Hình thức trưng bày | Tranh treo tường, tượng trên bệ | Sắp đặt, trình diễn, tác phẩm theo địa điểm, dự án cộng đồng |
| Câu chuyện chủ đạo | Các trào lưu nối nhau, mỗi trào lưu một tuyên ngôn | Đa nguyên, không có trào lưu chủ đạo |
| Ví dụ | Ấn tượng, Lập thể, Dã thú, Trừu tượng biểu hiện | Nghệ thuật ý niệm, sắp đặt, trình diễn, video, nghệ thuật quan hệ |
Cũng cần biết: các bảo tàng dùng mốc khác nhau. Có nơi coi đương đại là sau 1945, có nơi lấy 1970, và các bảo tàng mang tên "nghệ thuật hiện đại" vẫn sưu tập tác phẩm mới. Vì thế khi đọc tài liệu, nên xem tác giả dùng mốc nào thay vì cãi nhau về năm.
Chủ nghĩa hiện đại: cuộc truy tìm cái thuần tuý của từng môn
Có thể hiểu nghệ thuật hiện đại như một chuỗi câu hỏi "nếu bỏ đi điều này thì hội hoạ còn lại gì". Các hoạ sĩ Ấn tượng bỏ đi đường viền chính xác và màu nâu xưởng vẽ để giữ lại ánh sáng tức thời. Cézanne bỏ đi phối cảnh một điểm để tìm cấu trúc hình khối. Picasso và Braque, trong Lập thể khoảng 1907–1914, bỏ đi điểm nhìn duy nhất, cho thấy vật thể từ nhiều phía cùng lúc. Kandinsky, Mondrian, Malevich bỏ đi chính vật thể, đi tới trừu tượng.
Nhà phê bình Mỹ Clement Greenberg, trong bài Hội hoạ theo chủ nghĩa hiện đại (1960), hệ thống hoá câu chuyện này: mỗi môn nghệ thuật hiện đại tự phê phán bằng chính phương tiện của nó để tìm ra cái chỉ nó mới có. Với hội hoạ, đó là tính phẳng của mặt toan. Theo cách nhìn này, Trừu tượng biểu hiện của Jackson Pollock hay Mark Rothko ở New York cuối thập niên 1940, 1950 là điểm đến logic của cả một thế kỷ.
Câu chuyện của Greenberg mạch lạc nhưng hẹp. Nó bỏ ra ngoài những dòng không khớp, như Dada, Siêu thực, hay nghệ thuật ngoài phương Tây. Và chính sự mạch lạc ấy khiến nó gãy khi thế hệ nghệ sĩ thập niên 1960 không còn coi tính thuần tuý của hội hoạ là vấn đề đáng theo đuổi.
Duchamp và bước ngoặt: khi ý tưởng thay cho bàn tay
Năm 1917, Marcel Duchamp gửi một bồn tiểu nam bằng sứ, xoay ngửa, ký tên "R. Mutt", đến triển lãm của Hội Nghệ sĩ Độc lập ở New York, một triển lãm tuyên bố không có ban giám khảo. Tác phẩm mang tên Fountain không được trưng bày. Bản gốc thất lạc; những bản ta thấy trong các bảo tàng ngày nay là bản làm lại được Duchamp cho phép vào thập niên 1950, 1960.
Ý nghĩa của Fountain không nằm ở cái bồn mà ở câu hỏi nó đặt ra: nếu nghệ sĩ có thể chọn một vật làm sẵn và tuyên bố nó là tác phẩm, thì giá trị nghệ thuật nằm ở bàn tay khéo léo hay ở hành động chọn lựa và đặt vào bối cảnh? Duchamp gọi đó là "ready-made". Trong nhiều thập niên, đây là một ngoại lệ gây sốc của Dada. Đến thập niên 1960, nó trở thành hạt giống cho cả một hệ hình.
Bước ngoặt thực sự diễn ra khi các nghệ sĩ Pop, Tối giản và Ý niệm đi theo hướng Duchamp mở ra. Andy Warhol trưng bày những hộp gỗ in giống hệt hộp xà phòng Brillo năm 1964. Sol LeWitt viết năm 1967 rằng trong nghệ thuật ý niệm, ý tưởng là cỗ máy làm ra tác phẩm, còn việc thực hiện chỉ là thủ tục. Triết gia Arthur Danto nhìn những hộp Brillo và kết luận rằng từ nay không thể phân biệt nghệ thuật với vật thường bằng mắt; sự khác biệt nằm ở lý thuyết và lịch sử bao quanh. Đó là lý do nhiều nhà sử học lấy thập niên 1960 làm điểm khởi đầu của đương đại.
Những hình thức tiêu biểu của nghệ thuật đương đại
Nghệ thuật sắp đặt. Tác phẩm là cả một không gian mà người xem bước vào, thay vì một vật đứng trước mặt họ. Trải nghiệm thân thể, đi lại, ánh sáng, âm thanh trở thành chất liệu. Tác phẩm sắp đặt thường chỉ tồn tại trong thời gian triển lãm, chỉ còn lại tài liệu và hướng dẫn dựng lại.
Nghệ thuật trình diễn. Cơ thể nghệ sĩ và thời gian thực là tác phẩm. Từ các "happening" thập niên 1950, 1960 đến các tác phẩm kéo dài nhiều giờ, trình diễn đặt câu hỏi về sự hiện diện và về việc nghệ thuật có cần để lại vật thể hay không.
Nghệ thuật video và truyền thông mới. Từ những thử nghiệm của Nam June Paik với máy thu hình thập niên 1960 tới tác phẩm dùng phần mềm, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo hôm nay, phương tiện kỹ thuật không chỉ là công cụ mà là đề tài.
Nghệ thuật theo địa điểm và nghệ thuật quan hệ. Tác phẩm gắn với một nơi chốn cụ thể và mất nghĩa khi dời đi, hoặc tác phẩm là chính những tương tác xã hội do nghệ sĩ tạo ra. Nhà phê bình Nicolas Bourriaud gọi khuynh hướng sau là "mỹ học quan hệ" trong cuốn sách cuối thập niên 1990.
Hội hoạ và điêu khắc vẫn tiếp tục. Một hiểu lầm phổ biến là đương đại đồng nghĩa với "không còn vẽ". Thực tế hội hoạ vẫn là một phần lớn của thị trường và triển lãm; điều khác là nó không còn là trung tâm duy nhất, và người vẽ ý thức mình đang chọn một phương tiện trong nhiều phương tiện.
Vì sao nghệ thuật đương đại hay bị cho là khó hiểu
Phản ứng "trẻ con cũng làm được", một câu cửa miệng ở nhiều nước, không hoàn toàn vô lý. Nó phản ánh một kỳ vọng đã hình thành qua nhiều thế kỷ: nghệ thuật là sự khéo tay hiếm có, đánh giá được bằng mắt. Nghệ thuật đương đại cố tình chuyển giá trị sang những thứ mắt không thấy ngay: câu hỏi tác phẩm đặt ra, quan hệ của nó với các tác phẩm trước, và bối cảnh nó được đặt vào. Người xem không có bản đồ ấy sẽ thấy mình bị loại ra.
Có ba cách tiếp cận giúp ích. Thứ nhất, hỏi "tác phẩm này đang phản ứng với điều gì" thay vì "nó có đẹp không"; nhiều tác phẩm là lời đáp cho một vấn đề cụ thể của nghệ thuật hay xã hội. Thứ hai, đọc văn bản giới thiệu sau khi đã trải nghiệm, rồi quay lại trải nghiệm lần nữa. Thứ ba, cho phép mình kết luận rằng một tác phẩm yếu. Không phải mọi thứ được trưng bày đều tốt; thuyết thể chế giải thích vì sao một vật được coi là nghệ thuật, chứ không bảo đảm nó là nghệ thuật hay.
Mặt trái cũng cần nói rõ. Nhiều nhà phê bình, kể cả những tiếng nói trong chính giới nghệ thuật, đã chỉ trích việc thị trường và hệ thống quỹ đầu tư kéo giá một số tên tuổi lên mức khó lý giải bằng tiêu chí nghệ thuật. Phân biệt giá trị nghệ thuật với giá bán là một kỹ năng cơ bản của người xem đương đại.
Hạ tầng của nghệ thuật đương đại: biennale, giám tuyển và văn bản
Một khác biệt ít được nói tới giữa hai giai đoạn là hạ tầng. Nghệ thuật hiện đại xoay quanh xưởng vẽ, phòng tranh thương mại, các nhóm triển lãm và một số bảo tàng tiên phong. Nghệ thuật đương đại vận hành trong một mạng lưới dày hơn nhiều: các biennale và triennale ở hàng trăm thành phố, hội chợ nghệ thuật, quỹ tài trợ, chương trình lưu trú nghệ sĩ, và vai trò ngày càng lớn của người giám tuyển, người chọn tác phẩm và dựng khung ý tưởng cho triển lãm.
Hệ quả là văn bản trở thành một phần của trải nghiệm. Tuyên bố của giám tuyển, mô tả dự án, bài luận trong catalogue định hướng cách tác phẩm được đọc, đôi khi nhiều đến mức bị chê là "nghệ thuật minh hoạ cho lý thuyết". Người xem có kinh nghiệm học cách đọc các văn bản này một cách phê phán: tách điều tác phẩm thực sự làm được khỏi điều văn bản hứa hẹn. Một tác phẩm mạnh thường vẫn đứng được, ít nhất một phần, khi bạn chưa đọc chữ nào; một tác phẩm chỉ sống nhờ văn bản thì nên đặt dấu hỏi.
Nghệ thuật đương đại ở Việt Nam
Ở Việt Nam, mỹ thuật hiện đại theo nghĩa lịch sử nghệ thuật bắt đầu với thế hệ Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương từ năm 1925, khi sơn dầu, lụa và sơn mài được dạy trong khung hàn lâm và hoạ sĩ tìm cách dung hoà nó với cảm thức Việt. Các khuynh hướng đương đại như sắp đặt, trình diễn và video xuất hiện rõ từ thập niên 1990, sau khi đời sống văn hoá cởi mở hơn từ thời kỳ Đổi mới, với những nghệ sĩ làm việc ở Hà Nội, Huế và TP.HCM.
Một đặc điểm thường được các nhà nghiên cứu nhắc tới là vai trò của các không gian nghệ thuật độc lập và các nhóm nghệ sĩ tự tổ chức, trong bối cảnh thiết chế bảo tàng nghệ thuật đương đại công lập còn mỏng. Các tác phẩm đương đại Việt thường làm việc với chất liệu và ký ức địa phương: tre, giấy dó, sơn ta, nghi thức làng xã, lịch sử chiến tranh và đô thị hoá. Điều này cho thấy "đương đại" không phải nhập khẩu một phong cách, mà là dùng các phương thức mới để hỏi những câu hỏi của chính nơi mình sống.
Nếu muốn tiếp cận, bạn có thể bắt đầu bằng việc theo dõi lịch triển lãm của các trung tâm văn hoá, các không gian độc lập và các bảo tàng mỹ thuật trong nước, và đọc các bài phê bình đi kèm. Kinh nghiệm xem trực tiếp vẫn là cách duy nhất để hiểu tác phẩm sắp đặt hay trình diễn, vì ảnh chụp chỉ ghi lại cái vỏ.
Câu hỏi thường gặp
Postmodernism có phải là tên khác của nghệ thuật đương đại không?
Không hoàn toàn. Hậu hiện đại là một khuynh hướng lý thuyết và phong cách nổi bật khoảng thập niên 1970, 1980, hoài nghi các đại tự sự, ưa trích dẫn và pha trộn. Nó là một phần của giai đoạn đương đại, nhưng đương đại rộng hơn và tiếp tục sau khi tranh luận hậu hiện đại đã lắng xuống.
Tác phẩm sắp đặt bị tháo dỡ thì bảo tàng sưu tập cái gì?
Thường là quyền dựng lại cùng bộ chỉ dẫn chi tiết của nghệ sĩ, đôi khi kèm các vật liệu gốc. Nhiều bảo tàng phỏng vấn nghệ sĩ để ghi lại điều gì được phép thay đổi khi dựng ở không gian khác. Bảo tồn nghệ thuật đương đại vì thế là một chuyên ngành riêng, gắn với pháp lý và đạo đức.
Một vật làm sẵn như Fountain có giá trị thẩm mỹ không hay chỉ có giá trị ý tưởng?
Các nhà mỹ học tranh luận điểm này. Duchamp tuyên bố ông chọn vật dựa trên sự thờ ơ thẩm mỹ. Một số nhà phê bình đương thời lại thấy đường cong của chiếc bồn đẹp. Phần đông thừa nhận giá trị chính của tác phẩm nằm ở câu hỏi nó đặt ra về định nghĩa nghệ thuật.
Nghệ thuật tạo bằng trí tuệ nhân tạo có được xếp vào nghệ thuật đương đại không?
Về thời gian thì có. Câu hỏi khó hơn là tác giả là ai và đóng góp sáng tạo nằm ở đâu. Nghệ thuật đương đại đã quen với việc tác phẩm được thực hiện bởi người khác theo chỉ dẫn của nghệ sĩ, nên tranh luận về AI gần với tranh luận về nghệ thuật ý niệm hơn người ta thường nghĩ.
Có tiêu chí nào để đánh giá một tác phẩm đương đại hay hay dở không?
Không có thước đo duy nhất, nhưng có những câu hỏi hữu ích: tác phẩm đặt ra câu hỏi có thật và mới không, hình thức có phục vụ ý tưởng hay chỉ minh hoạ, nó có làm bạn nhìn khác đi một điều gì không, và nó có đứng được khi bỏ văn bản giới thiệu đi không.
Học lịch sử nghệ thuật hiện đại có cần thiết để hiểu đương đại không?
Rất nên. Phần lớn tác phẩm đương đại là cuộc đối thoại với những gì đi trước. Không biết Duchamp, Greenberg hay Tối giản thì nhiều tác phẩm trông như trò đùa. Một sách nhập môn về nghệ thuật thế kỷ 20 là khoản đầu tư thời gian xứng đáng trước khi đi xem các triển lãm lớn.