TrungTamTriThuc.comTrung Tâm Tri Thức
Xã hội học

Vì sao con người di cư? Các lý thuyết di cư từ lực đẩy – kéo đến mạng lưới

Vì sao người ta rời quê dù chênh lệch thu nhập không phải lý do duy nhất? Bài so sánh các lý thuyết di cư, kiều hối, trẻ em ở lại và dòng di cư trong nước của Việt Nam.

Low angle view of a crowded intercity coach station at night, travellers with bags and rice sacks boarding buses, faces in shadow, sodium orange light against deep blue sky

Con người di cư vì chênh lệch cơ hội giữa nơi đi và nơi đến — thu nhập, việc làm, an toàn, giáo dục — nhưng chênh lệch ấy chỉ giải thích được một phần. Nếu chỉ có lực kéo kinh tế, những người nghèo nhất ở những nơi nghèo nhất sẽ di cư nhiều nhất; thực tế thường ngược lại. Ai đi, đi đâu, và vì sao dòng di cư kéo dài cả khi chênh lệch thu nhập đã thu hẹp là những câu hỏi đòi hỏi nhìn vào hộ gia đình, mạng lưới và thiết chế.

Các lý thuyết di cư vì thế trả lời những câu hỏi khác nhau: lý thuyết kinh tế tân cổ điển giải thích vì sao có dòng di cư; kinh tế học mới về di cư lao động giải thích vì sao hộ gia đình cử người đi; lý thuyết thị trường lao động kép giải thích vì sao nơi đến cần người nhập cư; lý thuyết mạng lưới giải thích vì sao di cư tự duy trì. Hiểu cả bộ giúp bạn tránh những kết luận đơn giản hoá.

Bài này trình bày các lý thuyết theo trình tự lịch sử, tác động lên nơi đi và nơi đến, và đặt chúng vào bối cảnh di cư trong nước của Việt Nam.

Dòng thời gian các lý thuyết di cư chính

Nghiên cứu di cư liên ngành giữa xã hội học, kinh tế học, địa lý và nhân khẩu học. Các mốc dưới đây thường được coi là nền của lĩnh vực.

  • 1885 và 1889 — Ernst Georg Ravenstein, "Các quy luật di cư", dựa trên số liệu điều tra dân số Anh. Ông nêu một loạt quy luật thực nghiệm: phần lớn di cư là khoảng cách ngắn, di cư diễn ra theo từng bậc, mỗi dòng di cư sinh ra dòng ngược, dân nông thôn di cư nhiều hơn dân thành thị, và động cơ kinh tế là chủ đạo.
  • 1966 — Everett Lee, "Một lý thuyết về di cư", hệ thống hoá mô hình đẩy – kéo: yếu tố ở nơi đi, yếu tố ở nơi đến, các trở ngại trung gian (khoảng cách, chi phí, luật lệ) và đặc điểm cá nhân. Đóng góp quan trọng là nhấn mạnh trở ngại trung gian và tính chọn lọc của di cư.
  • 1970 — John Harris và Michael Todaro giải thích vì sao di cư nông thôn – thành thị tiếp diễn dù thành phố có thất nghiệp: người di cư so sánh thu nhập kỳ vọng, tức lương đô thị nhân xác suất tìm được việc, với thu nhập nông thôn.
  • 1979 — Michael Piore, Chim di trú, đưa ra lý thuyết thị trường lao động kép: các nền kinh tế phát triển có một khu vực việc làm bấp bênh, lương thấp, ít thăng tiến mà lao động bản địa né tránh, tạo ra nhu cầu cấu trúc với lao động nhập cư.
  • 1985 — Oded Stark và David Bloom, kinh tế học mới về di cư lao động: quyết định di cư là của hộ gia đình chứ không phải cá nhân, nhằm đa dạng hoá rủi ro và vượt qua thị trường tín dụng, bảo hiểm thiếu hụt.
  • 1993 — Douglas Massey và cộng sự công bố bài tổng quan đánh giá các lý thuyết di cư quốc tế, bổ sung lý thuyết mạng lưới và nhân quả tích luỹ, trở thành khung tham chiếu chuẩn của lĩnh vực.

Các lý thuyết này không cạnh tranh để thay thế nhau mà giải thích các giai đoạn khác nhau của một dòng di cư: vì sao nó bắt đầu, ai tham gia, vì sao nó tiếp diễn, và vì sao nó có thể tự duy trì ngay cả khi lý do ban đầu đã yếu đi.

Không phải người nghèo nhất di cư: tính chọn lọc và "bướu di cư"

Di cư tốn kém: tiền đi lại, chi phí tìm việc, thu nhập bị mất trong thời gian chuyển tiếp, và với di cư quốc tế là phí môi giới có thể rất lớn. Vì vậy người di cư thường không phải người nghèo nhất mà là những người có đủ nguồn lực để chịu chi phí và đủ thông tin để hình dung nơi đến. Họ cũng thường trẻ, khoẻ và có học vấn cao hơn trung bình ở nơi đi — hiện tượng được gọi là tính chọn lọc của di cư.

Từ đây xuất hiện một phát hiện quan trọng cho chính sách: khi một nước nghèo phát triển, di cư ra ngoài thường tăng trước khi giảm, vì nhiều người hơn có đủ nguồn lực để đi. Wilbur Zelinsky (1971) đã mô tả chuyển đổi di động song song với chuyển đổi nhân khẩu học, và các nhà nghiên cứu sau như Hein de Haas phát triển ý tưởng "bướu di cư": mối quan hệ giữa thu nhập và di cư ra nước ngoài có hình chữ U ngược. Hàm ý là các chương trình viện trợ phát triển với mục tiêu giảm di cư có thể, ít nhất trong ngắn hạn, làm điều ngược lại.

Bằng chứng về bướu di cư khá mạnh ở cấp so sánh giữa các nước, nhưng vị trí đỉnh bướu và cơ chế cụ thể còn được tranh luận, và phân tích theo dữ liệu từng nước qua thời gian cho kết quả kém nhất quán hơn. Đây là ví dụ điển hình về việc một mô hình đơn giản — người nghèo đi tìm cơ hội — bỏ qua cấu trúc chi phí và nguồn lực.

Mạng lưới và nhân quả tích luỹ: vì sao di cư tự duy trì

Mạng lưới giảm chi phí và rủi ro. Người đi trước cung cấp thông tin việc làm, chỗ ở tạm, vốn vay ban đầu và sự hỗ trợ tinh thần. Mỗi người di cư mới làm mạng lưới rộng thêm, khiến người tiếp theo đi dễ hơn. Đây là lý do người từ một xã thường tập trung ở cùng một khu công nghiệp, cùng một ngành nghề, thậm chí cùng một dãy nhà trọ ở thành phố.

Ngách nghề theo quê. Mạng lưới dẫn tới chuyên môn hoá: người từ một vùng chiếm lĩnh một ngành ở nơi đến, vì họ giới thiệu nhau và truyền kỹ năng cho nhau. Ở các đô thị Việt Nam, sự gắn kết giữa một số địa phương xuất cư với những nghề như thu mua phế liệu, may gia công, xây dựng là ví dụ dễ quan sát.

Nhân quả tích luỹ. Khái niệm do Gunnar Myrdal đề xuất và Massey áp dụng cho di cư: mỗi hành vi di cư thay đổi bối cảnh xã hội theo cách làm di cư tiếp theo dễ xảy ra hơn. Tiền gửi về làm thay đổi phân phối thu nhập ở quê, khiến hộ không có người đi cảm thấy thiệt thòi tương đối; di cư trở thành chuẩn mực, một "nghi thức trưởng thành" của thanh niên.

Ngành công nghiệp di cư. Quanh dòng di cư hình thành các dịch vụ — môi giới, đưa đón, cho vay, chuyển tiền — với lợi ích riêng trong việc duy trì dòng chảy. Với di cư lao động quốc tế, chi phí môi giới cao và nợ trước khi đi là nguồn rủi ro lớn, kể cả nguy cơ bị bóc lột.

Tác động của di cư lên nơi đi

Tranh luận về tác động của di cư lên quê nhà đã dao động giữa lạc quan và bi quan qua nhiều thập kỷ. Bảng dưới tổng hợp các kênh tác động chính và hiện trạng bằng chứng.

Kênh tác độngLập luận lạc quanLập luận bi quanHiện trạng bằng chứng
Kiều hối và tiền gửi vềTăng thu nhập, giảm nghèo, đầu tư vào giáo dục, nhà ởDùng cho tiêu dùng, tạo phụ thuộc, tăng chênh lệch giữa hộ có và không có người điTác động giảm nghèo được ghi nhận khá rộng; tác động đầu tư sản xuất phụ thuộc môi trường đầu tư ở quê
Chảy máu chất xámTriển vọng di cư khuyến khích nhiều người học cao hơn, một phần ở lạiMất bác sĩ, kỹ sư được đào tạo bằng tiền côngKhác nhau theo ngành và quy mô nước; ngành y ở nước nhỏ chịu thiệt rõ nhất
Trẻ em ở lạiTiền gửi giúp trẻ đi học, ăn uống tốt hơnThiếu vắng cha mẹ ảnh hưởng tình cảm, học tậpKết quả trái chiều, phụ thuộc ai chăm sóc thay, tuổi trẻ và việc mẹ hay cha đi
Chuẩn mực và ý tưởngNgười về mang theo kỹ năng, ý tưởng mới về giáo dục, bình đẳng giớiVăn hoá tiêu dùng phô trương, kỳ vọng di cư thay cho phát triển tại chỗCác nghiên cứu về "kiều hối xã hội" ghi nhận ảnh hưởng thật nhưng khó đo

Kết luận thận trọng hiện nay là di cư không tự động gây ra phát triển hay suy thoái ở nơi đi; nó khuếch đại những xu hướng sẵn có. Ở nơi có hạ tầng, tín dụng và thị trường hoạt động, tiền gửi về dễ chuyển thành đầu tư; ở nơi thiếu những điều kiện ấy, tiền chủ yếu chảy vào xây nhà và tiêu dùng.

Di cư trong nước ở Việt Nam: đặc điểm và vấn đề

Từ sau Đổi mới, Việt Nam trải qua một trong những làn sóng di cư nông thôn – thành thị lớn của khu vực. Các điểm đến chính là Hà Nội, TP.HCM (từ năm 2025 bao gồm cả địa bàn Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu cũ), Đồng Nai, Bắc Ninh và các tỉnh có nhiều khu công nghiệp. Người di cư phần lớn trẻ, trong độ tuổi 15–39, và tỷ trọng nữ cao trong các dòng di cư vào khu công nghiệp do nhu cầu của ngành may mặc, giày da, điện tử.

Một đặc điểm quan trọng là di cư vòng tròn và hộ gia đình "chia đôi": người lao động sống ở thành phố nhưng vẫn coi quê là nhà, gửi tiền về, về quê dịp Tết và có kế hoạch quay lại khi lớn tuổi hoặc khi mất việc. Đại dịch COVID-19 năm 2021 làm hiện tượng này lộ rõ khi hàng trăm nghìn lao động rời các tỉnh phía Nam về quê trong thời gian ngắn. Cách sống "nửa phố nửa làng" này vừa là chiến lược giảm rủi ro hợp lý của hộ gia đình, vừa phản ánh việc người di cư chưa được hội nhập trọn vẹn ở nơi đến.

Về thiết chế, hệ thống đăng ký hộ khẩu từng là rào cản lớn trong tiếp cận nhà ở, trường công, dịch vụ y tế. Luật Cư trú 2020 (hiệu lực từ 1/7/2021) chuyển sang quản lý cư trú bằng cơ sở dữ liệu và chấm dứt sử dụng sổ hộ khẩu giấy từ năm 2023, giảm đáng kể rào cản hành chính. Tuy vậy, tiếp cận thực tế còn phụ thuộc chỗ học, chi phí nhà ở và điều kiện của từng địa phương — một ví dụ về khoảng cách giữa thay đổi quy định và thay đổi đời sống mà xã hội học thường chú ý.

Những vấn đề đáng theo dõi trong thập kỷ tới gồm: thế hệ lao động di cư đầu tiên vào khu công nghiệp nay đã ngoài bốn mươi tuổi và nhiều người bị đào thải khỏi dây chuyền; trẻ em lớn lên với ông bà ở quê trong khi cha mẹ làm xa; và dòng di cư thay đổi khi các khu công nghiệp dịch chuyển về gần nơi xuất cư, cho phép người lao động "ly nông bất ly hương".

Phân tích một dòng di cư cụ thể

Nếu bạn nghiên cứu hoặc làm chính sách liên quan đến một dòng di cư — lao động từ một tỉnh lên khu công nghiệp, hay một nhóm đi làm việc ở nước ngoài — có thể dùng trình tự câu hỏi sau, mỗi câu gắn với một lý thuyết.

  1. Chênh lệch nào tạo động cơ? So sánh thu nhập kỳ vọng ở nơi đến, đã trừ chi phí sinh hoạt và tính xác suất có việc, với thu nhập ở quê (tân cổ điển, Harris–Todaro).
  2. Hộ gia đình đang giải quyết vấn đề gì? Đa dạng hoá rủi ro mùa màng, trả nợ, tích luỹ vốn xây nhà, hay đầu tư cho con học (kinh tế học mới về di cư lao động).
  3. Ai không đi, và vì sao? Xác định rào cản chi phí, sức khoẻ, trách nhiệm chăm sóc. Người không đi được thường là nhóm dễ tổn thương nhất ở nơi đi (tính chọn lọc).
  4. Nơi đến cần loại lao động nào? Ngành nào phụ thuộc lao động di cư, điều kiện làm việc ra sao, có lộ trình thăng tiến không (thị trường lao động kép).
  5. Mạng lưới vận hành thế nào? Người đi trước hỗ trợ gì, ai là môi giới, chi phí và rủi ro nằm ở đâu (mạng lưới, ngành công nghiệp di cư).
  6. Dòng chảy có đang tự duy trì không? Di cư đã thành chuẩn mực ở quê chưa, tiền gửi về đang làm thay đổi phân phối thu nhập thế nào (nhân quả tích luỹ).

Câu hỏi thường gặp

Di cư và nhập cư khác nhau thế nào?

Di cư là thuật ngữ chung cho việc thay đổi nơi cư trú qua một ranh giới hành chính trong một khoảng thời gian nhất định. Nhìn từ nơi đến gọi là nhập cư, nhìn từ nơi đi gọi là xuất cư. Di cư trong nước và di cư quốc tế dùng cùng khung khái niệm nhưng khác nhau về rào cản pháp lý. Định nghĩa thống kê về thời gian tối thiểu khác nhau giữa các cuộc điều tra.

Kiều hối có làm nước nhận phụ thuộc không?

Có tranh luận. Kiều hối thường ổn định hơn đầu tư nước ngoài và có xu hướng tăng khi quê nhà gặp khó khăn, nên đóng vai trò bảo hiểm. Lo ngại là chúng có thể làm giảm động lực lao động ở một số hộ hoặc làm đồng nội tệ lên giá, gây khó cho xuất khẩu. Bằng chứng về các tác động tiêu cực này kém nhất quán hơn tác động giảm nghèo.

Biến đổi khí hậu có làm tăng di cư không?

Các nghiên cứu cho thấy biến đổi khí hậu ảnh hưởng tới di cư chủ yếu qua sinh kế, như mất mùa, xâm nhập mặn, thường kết hợp với yếu tố kinh tế khác chứ hiếm khi là nguyên nhân duy nhất. Đồng bằng sông Cửu Long là ví dụ được nghiên cứu nhiều. Cũng cần nhớ rằng thiên tai có thể làm người nghèo mất khả năng di cư, tạo ra nhóm bị mắc kẹt.

Vì sao di cư nữ tăng mạnh ở châu Á?

Nhu cầu lao động ở các ngành may mặc, điện tử, giúp việc gia đình và chăm sóc ưu tiên lao động nữ. Đồng thời, chuẩn mực về vai trò của con gái trong việc hỗ trợ gia đình khiến nhiều hộ cử con gái đi làm. Các nghiên cứu gọi đây là nữ hoá di cư và chỉ ra cả cơ hội tự chủ kinh tế lẫn rủi ro bị bóc lột, đặc biệt trong các nghề trong nhà ít được luật bảo vệ.

Di cư có làm thay đổi quan hệ giới trong gia đình không?

Có thể theo cả hai chiều. Phụ nữ đi làm xa có thu nhập riêng và tiếng nói lớn hơn trong quyết định gia đình; phụ nữ ở lại khi chồng đi có thể đảm nhận thêm vai trò quản lý đất đai và tài chính. Nhưng nghiên cứu cũng ghi nhận gánh nặng kép và việc chuẩn mực cũ khôi phục khi người di cư trở về. Kết quả phụ thuộc thời gian đi và bối cảnh văn hoá.

Có nên hạn chế di cư vào các thành phố lớn không?

Đây là câu hỏi chính sách có phán đoán giá trị. Bằng chứng cho thấy hạn chế cư trú thường không ngăn được di cư mà chỉ đẩy người di cư vào tình trạng thiếu quyền tiếp cận dịch vụ, làm tăng bất bình đẳng. Nhiều nhà nghiên cứu ủng hộ hướng đầu tư hạ tầng, nhà ở cho người thu nhập thấp và phát triển các đô thị vệ tinh để phân bổ áp lực.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.