TrungTamTriThuc.comTrung Tâm Tri Thức
Kinh tế học

Chi phí cơ hội là gì? Cách tính đúng và vì sao người giỏi vẫn tính sai

Chi phí cơ hội là giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua. Bài giải thích định nghĩa chặt, lịch sử, cách tính từng bước, chi phí chìm và bằng chứng thực nghiệm.

Overhead drone shot of a lone Vietnamese man seen from behind standing where a dirt path forks between rice fields at dawn, soft golden mist, muted green and amber palette

Chi phí cơ hội là giá trị của phương án tốt nhất mà bạn phải từ bỏ khi chọn một phương án khác. Nó không phải tổng mọi thứ bạn bỏ lỡ, cũng không nhất thiết là số tiền bạn chi ra: nó là thứ đáng giá nhất trong số những việc bạn đã có thể làm với cùng nguồn lực đó — thời gian, tiền, mặt bằng, sự chú ý.

Vì vậy câu hỏi đúng trước một quyết định không phải "cái này tốn bao nhiêu" mà là "nếu không làm cái này, việc tốt nhất mình sẽ làm là gì, và nó đáng giá bao nhiêu". Một tấm vé miễn phí vẫn có chi phí cơ hội là buổi tối của bạn; mảnh đất của gia đình dùng để mở quán vẫn có chi phí cơ hội là tiền thuê mà người khác sẵn lòng trả.

Khái niệm nghe đơn giản, nhưng các khảo sát cho thấy ngay cả người được đào tạo kinh tế cũng thường áp dụng sai. Phần dưới đi qua định nghĩa chặt, lịch sử ý tưởng, cách tính từng bước, ranh giới với chi phí chìm và bằng chứng thực nghiệm về việc con người bỏ quên chi phí cơ hội.

Định nghĩa chặt: chỉ phương án tốt nhất bị bỏ qua mới được tính

Chữ quan trọng nhất trong định nghĩa là "tốt nhất". Giả sử một buổi tối bạn có ba lựa chọn ngoài việc đi xem phim: làm thêm một dự án được trả 800 nghìn đồng, ôn bài cho kỳ thi chứng chỉ, hoặc ngủ sớm. Chi phí cơ hội của việc xem phim không phải tổng giá trị của cả ba, vì bạn không thể làm cả ba trong cùng một buổi tối. Nó là giá trị của một phương án bạn xếp cao nhất trong số còn lại. Cộng dồn mọi phương án bị bỏ là lỗi đếm trùng phổ biến nhất khi mới học khái niệm này.

Chữ quan trọng thứ hai là "giá trị", không phải "giá". Giá trị ở đây là giá trị đối với người ra quyết định, gồm cả phần không đổi ra tiền được: sức khoẻ, quan hệ, sự thoải mái. Vì thế chi phí cơ hội mang tính chủ quan và phụ thuộc bối cảnh. Cùng một giờ đồng hồ, với sinh viên năm nhất và với một bác sĩ phẫu thuật đang kín lịch mổ, chi phí cơ hội rất khác nhau. Kinh tế học không đòi bạn quy mọi thứ ra tiền; nó chỉ đòi bạn so sánh các phương án trên cùng một thước đo, dù thước đo đó là tiền, giờ hay thứ bậc ưa thích.

Điều kiện thứ ba thường bị bỏ quên là nguồn lực phải khan hiếm và có công dụng thay thế. Một thứ thật sự dư thừa, không ai cần đến, thì dùng nó gần như không mất gì. Điều này giải thích vì sao chi phí cơ hội của cùng một tài sản thay đổi theo thời gian: mặt bằng mặt phố ở trung tâm đô thị vào mùa cao điểm có chi phí cơ hội cao hơn nhiều so với chính mặt bằng đó trong một giai đoạn thị trường trầm lắng, khi không ai hỏi thuê.

Lịch sử ý tưởng: từ ô kính vỡ của Bastiat đến chữ "opportunity cost"

Ý tưởng này được nhiều người tiếp cận trước khi có tên gọi chuẩn. Một dòng thời gian rút gọn:

  • 1850 – Frédéric Bastiat, trong tiểu luận "Cái thấy và cái không thấy", kể chuyện một cậu bé làm vỡ ô kính cửa hàng. Đám đông an ủi người chủ rằng việc này tạo việc làm cho thợ kính. Bastiat chỉ ra phần "không thấy": số tiền thay kính lẽ ra đã được dùng mua đôi giày hay cuốn sách, tạo việc làm cho người khác. Đây là phiên bản sớm và sắc bén của lập luận chi phí cơ hội, nay quen gọi là nguỵ biện cửa sổ vỡ.
  • Cuối thế kỷ 19 – Friedrich von Wieser, thuộc trường phái Áo, phát triển ý tưởng rằng giá trị của một nguồn lực được xác định bởi công dụng tốt nhất bị bỏ qua của nó. Wieser thường được ghi nhận là người đưa khái niệm này vào trung tâm lý thuyết giá trị.
  • 1894 – David I. Green dùng cụm từ tiếng Anh "opportunity cost" trong bài "Pain-Cost and Opportunity-Cost" trên tạp chí Quarterly Journal of Economics, đặt nó đối lập với quan niệm chi phí là nỗi vất vả phải chịu khi lao động.
  • Thế kỷ 20, khái niệm trở thành nền móng của kinh tế học tân cổ điển: đường giới hạn khả năng sản xuất, lý thuyết lợi thế so sánh và phân tích chi phí – lợi ích của dự án công đều đứng trên nó. James Buchanan, trong cuốn "Cost and Choice" (1969), nhấn mạnh rằng chi phí cơ hội tồn tại trong đầu người ra quyết định tại thời điểm chọn, nên không thể quan sát trực tiếp từ bên ngoài.

Điểm chung xuyên suốt: chi phí thật của một lựa chọn nằm ở cái không xảy ra. Vì cái không xảy ra thì không hiện trên hoá đơn nào, nó dễ bị bỏ quên, và đó là lý do khái niệm cần được dạy một cách tường minh chứ không thể trông vào trực giác.

Chi phí kế toán, chi phí kinh tế và lợi nhuận kinh tế

Doanh nghiệp là nơi khái niệm này có tác dụng rõ nhất. Kế toán ghi nhận chi phí hiện – những khoản thực sự chi ra. Kinh tế học cộng thêm chi phí ẩn – giá trị của nguồn lực chủ sở hữu tự bỏ vào mà không trả tiền. Ví dụ giả định: chị Lan bỏ công việc lương 25 triệu đồng mỗi tháng để mở quán cà phê trên mặt bằng nhà mình ở Đà Lạt, góp 600 triệu đồng tiền tiết kiệm.

Khoản mục (mỗi năm)Theo kế toánTheo kinh tế học
Doanh thu1.200 triệu1.200 triệu
Nguyên liệu, nhân viên, điện nước780 triệu780 triệu
Lương chị Lan bỏ (25 triệu × 12 tháng)không ghi300 triệu
Tiền thuê nếu cho người khác thuê mặt bằngkhông ghi120 triệu
Lãi lẽ ra nhận trên 600 triệu (giả định 6%/năm)không ghi36 triệu
Lợi nhuận420 triệu−36 triệu

Theo sổ sách, quán lãi 420 triệu một năm và trông rất thành công. Theo kinh tế học, chị Lan đang nghèo đi 36 triệu so với phương án tốt nhất còn lại: đi làm, cho thuê nhà và gửi tiết kiệm. Ba khoản này cộng được với nhau vì chúng cùng thuộc một phương án thay thế – có thể làm đồng thời – khác với ví dụ buổi tối ở trên, nơi các lựa chọn loại trừ nhau.

Lợi nhuận kinh tế âm không có nghĩa phải đóng quán ngay – chị có thể coi trọng sự tự chủ hoặc kỳ vọng doanh thu tăng – nhưng nó buộc câu hỏi được đặt đúng chỗ: phần chênh lệch có đáng để đổi lấy những giá trị phi tiền tệ không. Đây cũng là lý do kinh tế học nói rằng trong thị trường cạnh tranh, lợi nhuận kinh tế dài hạn tiến về 0. Lợi nhuận kinh tế bằng 0 không phải là lỗ; nó có nghĩa chủ doanh nghiệp được trả đúng bằng những gì nguồn lực của họ kiếm được ở nơi khác.

Tính chi phí cơ hội từng bước: ví dụ học thạc sĩ toàn thời gian

Quy trình dưới đây áp dụng được cho phần lớn quyết định cá nhân và doanh nghiệp. Minh hoạ bằng một ví dụ giả định: một kỹ sư 28 tuổi cân nhắc nghỉ việc hai năm để học thạc sĩ toàn thời gian.

  1. Liệt kê các phương án thật sự khả thi, kể cả phương án giữ nguyên. Ở đây: học toàn thời gian, học bán thời gian vừa làm vừa học, hoặc tiếp tục làm và tự học chứng chỉ chuyên môn.
  2. Xác định nguồn lực bị ràng buộc: hai năm thời gian, học phí, và cơ hội thăng tiến ở công ty hiện tại.
  3. Ước lượng giá trị từng phương án trên cùng thước đo. Giả định lương hiện tại 30 triệu đồng mỗi tháng, tức thu nhập bỏ qua khoảng 720 triệu trong hai năm, cộng học phí 300 triệu. Học phí là chi phí hiện; thu nhập bỏ qua là chi phí ẩn và thường là khoản lớn hơn.
  4. Loại các khoản xảy ra bất kể chọn phương án nào. Tiền ăn, tiền nhà vẫn tốn dù đi học hay đi làm, nên không thuộc chi phí của việc học – lỗi rất hay gặp khi người ta tính "chi phí du học".
  5. Quy về hiện tại khi lợi ích trải dài nhiều năm. Mức lương cao hơn sau tốt nghiệp đến dần trong nhiều năm, nên phải chiết khấu theo một lãi suất phù hợp trước khi so với khoản bỏ ra hôm nay.
  6. So với phương án tốt nhất còn lại, không phải với "không làm gì". Nếu học bán thời gian cho gần như cùng tấm bằng mà vẫn giữ lương, chi phí cơ hội thật của học toàn thời gian là phần chênh giữa hai cách học, không phải toàn bộ 1,02 tỷ.
  7. Ghi riêng các giá trị phi tiền tệ: mạng lưới quan hệ, chất lượng trải nghiệm học, áp lực gia đình. Đừng ép chúng ra tiền một cách giả tạo, nhưng cũng đừng để chúng vô hình.

Bước thứ sáu là chỗ phân biệt phân tích nghiệp dư với phân tích chuyên nghiệp. Phần lớn lập luận "đáng hay không đáng" sai vì so phương án đang xét với một phương án quá kém, khiến mọi thứ trông đều có lời.

Chi phí chìm: thứ không bao giờ thuộc chi phí cơ hội

Chi phí chìm là khoản đã bỏ ra và không thể thu hồi dù bạn quyết định gì tiếp theo. Vì không phương án nào lấy lại được nó, chi phí chìm không tham gia vào chi phí cơ hội của bất kỳ lựa chọn tương lai nào. Về logic, quyết định hợp lý chỉ nhìn về phía trước: so giá trị tương lai của việc tiếp tục với giá trị tương lai của phương án tốt nhất khác.

Trên thực tế con người hay làm ngược lại. Hal Arkes và Catherine Blumer (1985) mô tả hiệu ứng chi phí chìm qua một thí nghiệm vé xem kịch theo mùa: nhóm trả giá đầy đủ đi xem nhiều buổi hơn nhóm được giảm giá ngẫu nhiên, dù vở diễn như nhau. Ở quy mô lớn, hiện tượng này xuất hiện trong các dự án kéo dài: đã chi quá nhiều nên "phải làm cho xong", trong khi câu hỏi đúng là phần vốn còn lại nên đặt vào đâu.

Cần tách chi phí chìm khỏi chi phí còn thu hồi được một phần. Một máy chuyên dụng đã mua có thể bán lại với giá thanh lý; giá thanh lý đó là chi phí cơ hội của việc tiếp tục giữ máy, chỉ phần chênh giữa giá mua và giá thanh lý mới chìm. Nhiều cuộc họp "có nên dừng dự án" bế tắc chỉ vì không tách hai phần này.

Cũng có lập luận bênh vực việc tính đến khoản đã bỏ trong vài tình huống: giữ uy tín của một cam kết, hoặc coi khoản đã chi là tín hiệu cho thấy trước đây mình từng đánh giá dự án cao. Nhưng soi kỹ, các lập luận này đều quy về lợi ích tương lai, tức vẫn thuộc chi phí cơ hội, không phải bản thân khoản đã mất.

Bằng chứng thực nghiệm: con người bỏ quên chi phí cơ hội

Một câu hỏi nổi tiếng do Paul Ferraro và Laura Taylor đưa ra tại hội nghị thường niên của Hiệp hội Kinh tế Mỹ năm 2003: bạn có vé miễn phí xem Eric Clapton, không bán lại được; cùng tối đó Bob Dylan biểu diễn, vé giá 40 đô la, và bạn sẵn lòng trả tối đa 50 đô la để xem Dylan. Chi phí cơ hội của việc xem Clapton là bao nhiêu? Đáp án là 10 đô la – phần thặng dư bạn bỏ lỡ từ buổi Dylan, tức giá trị 50 trừ đi giá vé 40. Trong bài công bố năm 2005, chỉ khoảng một phần năm số nhà kinh tế được hỏi chọn đúng, thấp hơn cả tỷ lệ đoán ngẫu nhiên giữa bốn phương án.

Kết quả đó không có nghĩa nhà kinh tế không hiểu khái niệm, mà cho thấy áp dụng nó vào tình huống cụ thể khó hơn ta tưởng: phải nhận ra phương án bị bỏ, rồi trừ đi cái giá phải trả để có phương án đó. Nghiên cứu của Shane Frederick và cộng sự (2009) về hiện tượng bỏ quên chi phí cơ hội ở người tiêu dùng có một chi tiết tinh tế: khi được nhắc rằng chọn sản phẩm rẻ hơn sẽ còn lại một khoản để chi việc khác, nhiều người chuyển sang phương án rẻ hơn, dù câu nhắc không chứa thông tin gì mới. Người ta biết tiền có thể dùng việc khác, nhưng không tự động nghĩ đến điều đó.

Hàm ý thực hành khá rõ: chi phí cơ hội cần được đưa lên bàn một cách chủ động. Trong doanh nghiệp, mỗi đề xuất ngân sách nên kèm câu trả lời cho "nếu không duyệt khoản này, tiền sẽ đi đâu". Trong quản lý công, đó là lý do phân tích chi phí – lợi ích luôn phải mô tả rõ kịch bản đối chứng thay vì so dự án với một thế giới đứng yên.

Những hiểu lầm phổ biến về chi phí cơ hội

Hiểu lầm: chi phí cơ hội là tổng mọi thứ bị bỏ lỡ. Thực tế chỉ tính phương án tốt nhất trong các phương án loại trừ lẫn nhau. Cộng dồn khiến mọi quyết định trông đắt đỏ một cách vô lý và làm tê liệt việc lựa chọn.

Hiểu lầm: thứ gì miễn phí thì không có chi phí. Miễn phí về tiền vẫn tốn thời gian và sự chú ý. Ứng dụng miễn phí, hội thảo miễn phí, quà tặng kèm điều kiện đều có chi phí cơ hội, đôi khi lớn hơn một sản phẩm trả tiền giúp tiết kiệm thời gian.

Hiểu lầm: tài sản của nhà thì dùng không mất gì. Đất, nhà, vốn tự có đều có giá thị trường nếu đem cho thuê hoặc bán. Doanh nghiệp gia đình hay đánh giá sai hiệu quả vì bỏ qua khoản này, như ví dụ quán cà phê ở trên.

Hiểu lầm: chỉ quyết định lớn mới cần nghĩ đến chi phí cơ hội. Khái niệm áp dụng cả cho cách dùng một giờ làm việc. Chi phí cơ hội của một cuộc họp một giờ là giá trị công việc tốt nhất mà mỗi người trong phòng lẽ ra làm trong giờ đó, cộng theo số người – một con số thường lớn bất ngờ.

Hiểu lầm: có thể tính chính xác bằng một con số. Chi phí cơ hội là ước lượng về một thế giới không xảy ra, nên luôn có sai số. Giá trị của khái niệm nằm ở chỗ buộc bạn liệt kê phương án thay thế, không nằm ở độ chính xác thập phân của con số cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí cơ hội khác chi phí biên như thế nào?

Chi phí biên là phần chi phí tăng thêm khi sản xuất hoặc tiêu dùng thêm một đơn vị. Chi phí cơ hội là giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua. Hai khái niệm giao nhau: chi phí biên theo nghĩa kinh tế chính là chi phí cơ hội của đơn vị tăng thêm, gồm cả chi phí ẩn. Khi chỉ đo bằng tiền chi ra, chi phí biên kế toán có thể thấp hơn chi phí biên kinh tế.

Đường giới hạn khả năng sản xuất liên quan gì đến chi phí cơ hội?

Độ dốc của đường giới hạn khả năng sản xuất chính là chi phí cơ hội của hàng hoá này tính bằng hàng hoá kia. Đường thường cong lồi ra ngoài vì nguồn lực không đồng nhất: khi dồn ngày càng nhiều nguồn lực sang một ngành, ta phải dùng đến những nguồn lực kém phù hợp hơn, nên chi phí cơ hội tăng dần.

Vì sao người thu nhập cao thường thuê ngoài việc nhà?

Vì chi phí cơ hội của một giờ tự làm tăng theo thu nhập mà giờ đó có thể tạo ra. Khi giá trị một giờ làm việc vượt giá thuê dịch vụ, thuê ngoài trở nên hợp lý. Tuy vậy nhiều người vẫn tự nấu ăn hay làm vườn vì chính hoạt động đó mang lại giá trị cho họ, nên với họ đó không phải chi phí thuần.

Lãi suất có phải là chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt không?

Ở mức khái quát là đúng: giữ tiền mặt nghĩa là bỏ qua tiền lãi lẽ ra nhận được từ một tài sản an toàn. Vì vậy khi lãi suất tăng, hộ gia đình và doanh nghiệp có xu hướng giữ ít tiền mặt hơn. Lãi suất dùng để so sánh phải tương xứng với rủi ro: không nên so một dự án rủi ro cao với lãi tiền gửi an toàn.

Chi phí cơ hội có áp dụng cho chi tiêu công không?

Có, và còn quan trọng hơn vì quy mô lớn. Khoản ngân sách dành cho một công trình là khoản không dành cho trường học, bệnh viện hay giảm thuế. Phân tích chi phí – lợi ích của dự án công dùng suất chiết khấu xã hội để phản ánh chi phí cơ hội của vốn, và phải nêu rõ kịch bản đối chứng.

Làm sao rèn thói quen nghĩ đến chi phí cơ hội?

Một cách đơn giản là luôn hỏi "so với cái gì" trước mọi quyết định có chi phí, và viết ra ít nhất hai phương án thay thế. Quy đổi giá tiền ra số giờ làm việc cũng giúp chi phí hiện rõ hơn. Trong tổ chức, yêu cầu mỗi đề xuất kèm phương án dùng vốn tốt nhất khác là một quy tắc dễ áp dụng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.