Câu hỏi "doanh nghiệp có trách nhiệm với ai" có hai câu trả lời kinh điển. Lý thuyết cổ đông, gắn với bài báo năm 1970 của Milton Friedman, cho rằng trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là gia tăng lợi nhuận cho chủ sở hữu, trong khuôn khổ luật pháp và các quy tắc đạo đức cơ bản của xã hội. Lý thuyết các bên liên quan, được R. Edward Freeman hệ thống hoá năm 1984, cho rằng doanh nghiệp phải tạo giá trị cho tất cả những nhóm có lợi ích gắn với nó: khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, cộng đồng, và cả cổ đông.
Khoảng cách giữa hai lý thuyết thực tế hẹp hơn tranh luận công khai thường cho thấy. Friedman không nói doanh nghiệp được phép làm mọi thứ vì lợi nhuận; Freeman không nói doanh nghiệp có thể bỏ qua lợi nhuận. Điểm khác biệt thật nằm ở ai là người được phục vụ sau cùng, ai có quyền quyết định đánh đổi, và ban lãnh đạo chịu trách nhiệm giải trình trước ai. Bài này trình bày lập luận mạnh nhất của mỗi bên, các phản biện, và cách dùng chúng khi phân tích một quyết định kinh doanh cụ thể.
Lập luận của Friedman: không phải sự ích kỷ, mà là vai trò
Ngày 13 tháng 9 năm 1970, tờ New York Times Magazine đăng bài The Social Responsibility of Business Is to Increase Its Profits. Luận điểm của Friedman thường bị rút gọn thành "lợi nhuận trên hết", nhưng cấu trúc lập luận tinh tế hơn. Ông lập luận theo quan hệ uỷ quyền: giám đốc điều hành là người làm thuê cho chủ sở hữu. Khi giám đốc dùng tiền công ty cho một mục tiêu xã hội mà chủ sở hữu không chọn, ông ta đang đánh thuế cổ đông (giảm lợi nhuận), khách hàng (tăng giá) hoặc nhân viên (giảm lương), rồi tự quyết định chi tiêu khoản thuế đó, trong khi không được ai bầu và không có chuyên môn về chính sách xã hội.
Từ đó Friedman rút ra một phân công: doanh nghiệp tạo của cải; cá nhân (kể cả cổ đông) tự quyết định làm từ thiện bằng tiền của mình; còn những vấn đề xã hội cần hành động tập thể thì thuộc về quá trình chính trị dân chủ, nơi có cơ chế chính danh để quyết định. Ông cũng không phản đối những khoản chi "xã hội" có lợi cho công ty về lâu dài, như đầu tư vào cộng đồng nơi đặt nhà máy để thu hút lao động, nhưng cho rằng gọi chúng là "trách nhiệm xã hội" là gọi sai tên.
Lý thuyết này nhận được hỗ trợ từ kinh tế học tài chính, đặc biệt công trình của Michael Jensen và William Meckling năm 1976 về chi phí đại diện. Một lý do thực tế mạnh mẽ được Jensen nêu sau này: một mục tiêu duy nhất, đo được, giúp đánh giá ban lãnh đạo; còn "phục vụ mọi bên liên quan" mà không có cách cân đối thì ban lãnh đạo có thể biện minh cho gần như mọi quyết định, kể cả quyết định phục vụ chính họ.
Lập luận của Freeman: doanh nghiệp là một mạng lưới quan hệ
Trong cuốn Strategic Management: A Stakeholder Approach (1984), Freeman định nghĩa bên liên quan là bất kỳ nhóm hay cá nhân nào có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi việc đạt mục tiêu của tổ chức. Ban đầu đây là một lập luận chiến lược: doanh nghiệp bỏ qua nhân viên, nhà cung cấp hay cộng đồng sẽ gặp rủi ro và mất cơ hội. Về sau, Freeman và các đồng tác giả phát triển thêm phần chuẩn tắc: các bên liên quan có lợi ích chính đáng tự thân, không chỉ là công cụ để tạo lợi nhuận.
Lập luận chuẩn tắc mạnh nhất dựa trên ý tưởng rằng nhiều bên liên quan cũng đầu tư vào doanh nghiệp những thứ không rút ra được. Một công nhân hai mươi năm học kỹ năng chỉ hữu dụng ở một nhà máy, một nhà cung cấp đầu tư dây chuyền riêng cho một khách hàng, một thị trấn xây trường học và đường sá quanh khu công nghiệp: họ đều chịu rủi ro, nhưng hợp đồng không bảo vệ hết được. Theo quan điểm này, coi cổ đông là bên duy nhất chịu rủi ro là sai về mặt kinh tế, và đối xử với các bên khác chỉ như phương tiện là sai về mặt đạo đức theo tinh thần Kant.
Lý thuyết bên liên quan cũng phù hợp với thực tế pháp lý ở nhiều nước ngoài Mỹ. Mô hình quản trị của Đức có đại diện người lao động trong hội đồng giám sát; nhiều nước châu Á có truyền thống doanh nghiệp gắn với gia đình, cộng đồng. Ở Việt Nam, Luật Doanh nghiệp quy định quyền và nghĩa vụ của cổ đông, trong khi các luật khác về lao động, môi trường, bảo vệ người tiêu dùng đặt nghĩa vụ đối với các bên còn lại. Điều đó cho thấy câu trả lời thực tế luôn là sự pha trộn, câu hỏi chỉ là pha theo tỉ lệ nào.
So sánh hai lý thuyết trên các tiêu chí then chốt
Để tránh tranh luận rơi vào khẩu hiệu, nên so sánh trên từng chiều cụ thể:
| Tiêu chí | Lý thuyết cổ đông | Lý thuyết các bên liên quan |
|---|---|---|
| Mục tiêu sau cùng | Tối đa hoá giá trị dài hạn cho chủ sở hữu | Tạo giá trị cho mọi nhóm có lợi ích chính đáng |
| Giới hạn hành vi | Luật pháp và quy tắc đạo đức cơ bản (không lừa đảo, không gian lận) | Luật pháp cộng với nghĩa vụ đạo đức với từng nhóm |
| Ai giải quyết vấn đề xã hội | Nhà nước qua quá trình dân chủ; cá nhân qua từ thiện | Doanh nghiệp chia sẻ trách nhiệm với nhà nước và xã hội |
| Thước đo thành công | Rõ ràng: giá trị cổ phần, lợi nhuận | Đa chiều, khó tổng hợp |
| Phê phán chính | Bỏ qua ngoại ứng và những bên không được hợp đồng bảo vệ; giả định nhà nước điều tiết đầy đủ | Thiếu cách cân đối giữa các nhóm; có thể bị ban lãnh đạo lạm dụng để tránh giải trình |
Bảng cho thấy hai phê phán chính gần như là hình ảnh phản chiếu của nhau: lý thuyết cổ đông mạnh ở giải trình nhưng yếu ở bao quát, lý thuyết bên liên quan ngược lại. Phần lớn nỗ lực lý thuyết sau này là tìm cách giữ ưu điểm của bên này mà vá nhược điểm của bên kia.
Những phản biện đáng chú ý và nỗ lực dung hoà
Giả định về nhà nước. Lập luận của Friedman dựa nhiều vào giả định rằng nhà nước sẽ đặt ra luật chơi đúng cho các ngoại ứng như ô nhiễm. Phê bình chỉ ra rằng doanh nghiệp lớn cũng tác động vào chính quá trình làm luật, và ở nhiều thị trường, năng lực thực thi còn hạn chế. Khi đó "chỉ cần tuân thủ luật" có thể là quá ít.
Tối đa hoá giá trị khai sáng. Năm 2001, Michael Jensen đề xuất "tối đa hoá giá trị khai sáng" (enlightened value maximization): giữ một mục tiêu duy nhất là giá trị dài hạn của doanh nghiệp, nhưng thừa nhận không thể đạt được nếu đối xử tệ với các bên liên quan. Đây là cầu nối phổ biến, dù phía bên liên quan cho rằng nó vẫn chỉ coi các bên khác là công cụ.
Cổ đông không chỉ muốn tiền. Oliver Hart và Luigi Zingales (2017) lập luận rằng nếu chính cổ đông quan tâm tới các giá trị xã hội và môi trường, thì mục tiêu đúng là tối đa hoá phúc lợi của cổ đông, không phải chỉ giá trị thị trường. Lập luận này dùng chính logic uỷ quyền của Friedman để đi tới kết luận khác.
Tuyên bố của Business Roundtable năm 2019. Tháng 8 năm 2019, hiệp hội các tổng giám đốc doanh nghiệp lớn của Mỹ ra tuyên bố về mục đích doanh nghiệp, cam kết phục vụ mọi bên liên quan thay cho ưu tiên cổ đông trước đây. Một số nghiên cứu sau đó, như của Lucian Bebchuk và Roberto Tallarita, đặt nghi vấn liệu tuyên bố có đi kèm thay đổi thực chất trong quản trị hay chủ yếu mang tính hình ảnh.
Bằng chứng thực nghiệm nói gì
Câu hỏi "doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội có lãi hơn không" đã được nghiên cứu trong hàng trăm công trình. Các phân tích tổng hợp thường thấy một tương quan dương nhẹ giữa các thước đo hiệu quả xã hội và hiệu quả tài chính, nhưng kết quả rất nhạy với cách đo, ngành và giai đoạn, và tương quan không chứng minh nhân quả: doanh nghiệp có lãi có thể đơn giản là có nhiều tiền hơn để chi cho các hoạt động xã hội.
Với ESG, khung đánh giá môi trường, xã hội và quản trị, có một vấn đề đo lường được ghi nhận rộng rãi: điểm ESG của cùng một công ty từ các tổ chức xếp hạng khác nhau tương quan với nhau khá thấp, thấp hơn nhiều so với xếp hạng tín nhiệm. Điều đó làm khó việc khẳng định doanh nghiệp nào "có trách nhiệm hơn", và mở đường cho hiện tượng tẩy xanh: trình bày hình ảnh bền vững vượt xa thực tế.
Hệ quả cho người đọc là nên dè dặt với cả hai loại khẳng định cực đoan: "đạo đức luôn có lãi" (không có bằng chứng ủng hộ ở mức đó) và "đạo đức là chi phí thuần" (cũng không). Bằng chứng mạnh hơn ở tầng cụ thể: các vụ bê bối về an toàn sản phẩm hay gian lận thường phá huỷ giá trị lớn và lâu dài, nghĩa là ít nhất ở chiều tránh tác hại, lợi ích của cổ đông và các bên liên quan trùng nhau nhiều hơn người ta nghĩ.
Áp dụng: phân tích một quyết định qua hai lăng kính
Giả sử một doanh nghiệp chế biến thuỷ sản ở Đồng bằng sông Cửu Long cân nhắc đầu tư hệ thống xử lý nước thải vượt mức quy chuẩn tối thiểu, tốn một khoản đáng kể trong khi đối thủ chỉ làm vừa đủ (ví dụ giả định). Có thể phân tích theo các bước:
- Xác định các bên và lợi ích: cổ đông (chi phí, rủi ro pháp lý tương lai), người nuôi trồng và cư dân hạ lưu (nguồn nước), khách hàng xuất khẩu (yêu cầu truy xuất và bền vững), nhân viên (môi trường làm việc, uy tín nơi làm).
- Lăng kính cổ đông: khoản đầu tư có làm tăng giá trị dài hạn không, qua việc giữ được khách hàng khó tính, giảm rủi ro bị phạt khi quy chuẩn siết lại, tránh mất uy tín nếu xảy ra sự cố?
- Lăng kính bên liên quan: cư dân hạ lưu có lợi ích chính đáng không được hợp đồng nào bảo vệ; mức xả hiện tại có đang chuyển chi phí sang họ không?
- Tìm vùng trùng: những phần đầu tư mà cả hai lăng kính cùng ủng hộ nên làm trước.
- Với phần còn tranh cãi: ai có quyền quyết định? Nếu là đánh đổi lợi nhuận đáng kể vì lợi ích bên ngoài, đó có phải là quyết định cần hội đồng quản trị hoặc đại hội cổ đông thông qua, thay vì để ban điều hành tự quyết?
Bước cuối là điểm mà Friedman nêu đúng và thường bị quên: câu hỏi không chỉ là "điều gì tốt" mà còn là "ai được quyền quyết định đánh đổi". Một doanh nghiệp có quy trình minh bạch để trả lời câu hỏi đó thường đáng tin hơn một doanh nghiệp tuyên bố phục vụ mọi người mà không nói rõ cách.
Câu hỏi thường gặp
Friedman có phản đối mọi hoạt động từ thiện của doanh nghiệp không?
Không hoàn toàn. Friedman chấp nhận những khoản chi có lợi cho lợi ích dài hạn của công ty, và chủ doanh nghiệp tư nhân tự bỏ tiền làm từ thiện là quyền của họ. Điều ông phản đối là giám đốc làm thuê dùng tiền của cổ đông cho mục tiêu xã hội mà cổ đông không chọn, rồi gọi đó là trách nhiệm xã hội.
Lý thuyết các bên liên quan có tính cả môi trường và thế hệ tương lai không?
Freeman và nhiều tác giả tranh luận về điểm này. Môi trường không phải một nhóm người nên không thể là bên liên quan theo nghĩa hẹp; nhưng cộng đồng bị ảnh hưởng và thế hệ tương lai có thể được tính. Một số học giả đề xuất mở rộng khái niệm, số khác cho rằng mở rộng quá mức làm lý thuyết mất khả năng hướng dẫn.
Doanh nghiệp xã hội và công ty vì lợi ích cộng đồng nằm ở đâu trong tranh luận này?
Đây là những mô hình chọn rõ cách trả lời ngay từ điều lệ: mục tiêu xã hội được ghi vào văn bản thành lập, nên các cổ đông đều biết và đồng ý. Điều này giải quyết được phản bác uỷ quyền của Friedman, vì nhà đầu tư tự chọn tham gia. Ở Việt Nam, Luật Doanh nghiệp có quy định về doanh nghiệp xã hội; bạn nên tra văn bản hiện hành để biết điều kiện cụ thể.
Tranh luận này có liên quan tới đạo đức của từng nhân viên không?
Có. Dù doanh nghiệp theo lý thuyết nào, cá nhân vẫn có nghĩa vụ đạo đức riêng: không lừa dối khách hàng, không làm giả báo cáo, không gây hại cho người khác chỉ vì được giao chỉ tiêu. Đạo đức kinh doanh bàn cả hai tầng, và nhiều bê bối lớn bắt đầu từ việc cá nhân cho rằng trách nhiệm đạo đức thuộc về tổ chức chứ không phải mình.
Có bằng chứng nào cho thấy mô hình quản trị có đại diện người lao động hiệu quả hơn không?
Bằng chứng về mô hình đồng quyết định ở Đức khá phân tán. Một số nghiên cứu cho thấy tác động tiêu cực nhỏ tới giá trị thị trường, số khác thấy tác động trung tính hoặc tích cực lên đầu tư và sự ổn định việc làm. Kết luận phổ biến là mô hình này không gây hại lớn như người phản đối lo, cũng không mang lại lợi ích rõ rệt như người ủng hộ kỳ vọng.
Làm sao nhận ra tẩy xanh trong báo cáo bền vững của doanh nghiệp?
Một số dấu hiệu: mục tiêu mơ hồ không có mốc thời gian và chỉ số đo được; chỉ nói về dự án nhỏ trong khi im lặng về hoạt động cốt lõi gây tác động lớn; số liệu không được bên thứ ba độc lập kiểm toán; thay đổi phương pháp đo liên tục khiến không so sánh được qua các năm. Đọc báo cáo kèm báo cáo tài chính giúp thấy tỉ trọng thật của các cam kết.