Xã hội học là ngành khoa học nghiên cứu các khuôn mẫu quan hệ giữa con người với nhau — nhóm, tổ chức, thiết chế, giai tầng — và cách những khuôn mẫu ấy định hình hành vi, cơ hội và niềm tin của từng cá nhân. Đơn vị phân tích của nó không phải là một con người riêng lẻ mà là những quy luật lặp lại khi rất nhiều người sống cùng nhau: ai lấy ai, ai học đến đâu, ai di cư, ai được thăng tiến, vì sao một chuẩn mực lan rộng còn chuẩn mực khác biến mất.
Điểm làm xã hội học khác các ngành lân cận là câu hỏi nó đặt ra. Tâm lý học hỏi điều gì diễn ra trong đầu một người; kinh tế học hỏi con người lựa chọn thế nào trước khan hiếm; xã hội học hỏi cấu trúc quan hệ nào khiến các lựa chọn ấy trở nên khả dĩ, hiển nhiên hoặc bất khả. Một sinh viên bỏ học có thể được giải thích bằng động lực cá nhân, bằng chi phí cơ hội, hoặc bằng việc em là người đầu tiên trong gia đình vào đại học và không ai quanh em biết luật chơi ngầm của giảng đường — cách giải thích thứ ba là cách của xã hội học.
Bài này đi qua lịch sử hình thành ngành, ý niệm "trí tưởng tượng xã hội học", ba lăng kính lý thuyết kinh điển, bộ phương pháp, và những giới hạn mà người làm nghề tự thừa nhận.
Ngành học ra đời từ những biến động thế kỷ 19
Thuật ngữ sociologie được Auguste Comte dùng trong bộ Giáo trình triết học thực chứng (các tập xuất bản từ 1830 đến 1842). Comte muốn một "vật lý học xã hội" tìm ra quy luật của đời sống tập thể như vật lý tìm quy luật tự nhiên. Tham vọng ấy ngày nay được coi là ngây thơ, nhưng nó đặt nền cho ý tưởng rằng xã hội có thể được quan sát một cách có hệ thống chứ không chỉ được bàn bằng suy tư đạo đức.
Bối cảnh ra đời rất cụ thể: công nghiệp hoá kéo hàng triệu người từ làng quê vào thành phố, gia đình mở rộng tan rã, nhà máy thay thế phường hội, quyền lực truyền thống lung lay. Những người được coi là "ba nhà sáng lập" phản ứng với cùng một biến chuyển từ ba góc khác nhau. Karl Marx nhìn thấy xung đột giữa những người sở hữu tư liệu sản xuất và người bán sức lao động. Émile Durkheim lo lắng về sự gắn kết: điều gì giữ một xã hội lại với nhau khi phân công lao động khiến mọi người ngày càng khác nhau (Phân công lao động xã hội, 1893). Max Weber theo dõi quá trình hợp lý hoá — sự lan rộng của tính toán, quy tắc, bộ máy hành chính vào mọi ngõ ngách đời sống.
Durkheim cũng là người thể chế hoá ngành: ông lập khoa xã hội học đại học đầu tiên ở Pháp tại Bordeaux vào thập niên 1890 và viết Các quy tắc của phương pháp xã hội học (1895), trong đó ông đề nghị coi "sự kiện xã hội" như những sự vật có thật, tồn tại bên ngoài và có sức ép lên cá nhân. Sang thế kỷ 20, trung tâm của ngành dịch dần sang Mỹ với Trường phái Chicago, nơi xã hội học bắt đầu đi thực địa vào các khu phố nhập cư thay vì chỉ ngồi phân tích tư liệu.
Trí tưởng tượng xã hội học: nối chuyện riêng với vấn đề chung
Năm 1959, C. Wright Mills xuất bản Trí tưởng tượng xã hội học và đưa ra một phân biệt mà đến nay vẫn là cửa ngõ vào ngành: rắc rối cá nhân (personal troubles) và vấn đề công cộng (public issues). Một người mất việc là rắc rối cá nhân; khi hàng trăm nghìn người mất việc cùng lúc vì một ngành công nghiệp dịch chuyển, đó là vấn đề công cộng, và không thể giải thích đầy đủ bằng tính cách của từng người.
Mills gọi khả năng nhìn thấy mối nối giữa tiểu sử cá nhân và lịch sử xã hội là "trí tưởng tượng xã hội học". Lấy ví dụ một cặp vợ chồng trẻ ở Hà Nội quyết định chỉ sinh một con. Ở cấp cá nhân, đó là tính toán về tiền nhà, thời gian, sức khoẻ. Ở cấp xã hội, quyết định ấy nằm trong một xu hướng rộng hơn: tỷ suất sinh ở các đô thị lớn đã xuống dưới mức sinh thay thế, chi phí giáo dục cho mỗi đứa trẻ tăng, phụ nữ có học vấn cao hơn và tham gia thị trường lao động nhiều hơn. Không cặp đôi nào "quyết định" xu hướng ấy, nhưng mỗi cặp đôi đều đang sống bên trong nó.
Lối nghĩ này có giá trị thực dụng cho người quản lý và hoạch định. Khi tỷ lệ nghỉ việc ở một nhà máy tăng vọt, câu hỏi "ai lười" ít hữu ích hơn câu hỏi "cấu trúc ca kíp, nhà trọ, khoảng cách về quê và mạng lưới đồng hương của công nhân thay đổi gì trong năm qua". Câu hỏi thứ hai thường dẫn tới giải pháp có tác dụng trên diện rộng.
Ba lăng kính lý thuyết kinh điển
Sách nhập môn thường xếp các truyền thống lý thuyết thành ba lăng kính. Đây là cách đơn giản hoá cho mục đích giảng dạy — các nhà xã hội học đương đại hiếm khi tự nhận mình thuần tuý thuộc một trường phái — nhưng nó giúp bạn thấy cùng một hiện tượng có thể được đọc theo ba cách khác nhau.
| Lăng kính | Câu hỏi trung tâm | Tác giả tiêu biểu | Đọc hiện tượng "học thêm" ở Việt Nam |
|---|---|---|---|
| Chức năng (cấu trúc – chức năng) | Một thiết chế đóng góp gì cho sự vận hành ổn định của cả hệ thống? | Durkheim, Talcott Parsons, Robert K. Merton | Học thêm bù đắp chỗ trống giữa chương trình chính khoá và yêu cầu thi cử; Merton sẽ nói thêm về chức năng ngầm: giữ trẻ sau giờ học cho cha mẹ đi làm. |
| Xung đột | Ai được lợi, ai chịu thiệt, quyền lực được duy trì ra sao? | Marx, Ralf Dahrendorf, Randall Collins | Gia đình có tiền mua được nhiều giờ luyện thi hơn, biến lợi thế kinh tế thành lợi thế bằng cấp; cạnh tranh cá nhân tạo ra cuộc chạy đua mà ai dừng lại là thua. |
| Tương tác biểu trưng | Con người tạo ra và thương lượng ý nghĩa trong tương tác hằng ngày thế nào? | George H. Mead, Herbert Blumer, Erving Goffman | Đi học thêm trở thành dấu hiệu của "phụ huynh có trách nhiệm"; đứa trẻ không đi học thêm có thể bị thầy cô và bạn bè gán nhãn khác. |
Ba cách đọc không loại trừ nhau. Một nghiên cứu tốt thường kết hợp: dùng dữ liệu khảo sát để đo bất bình đẳng (lăng kính xung đột), phỏng vấn sâu để hiểu ý nghĩa mà phụ huynh gán cho học thêm (tương tác), rồi hỏi xem nếu cấm học thêm thì chức năng nào của nó sẽ dịch chuyển sang chỗ khác (chức năng). Từ thập niên 1980, các lý thuyết như thuyết cấu trúc hoá của Anthony Giddens (1984) hay lý thuyết thực hành của Pierre Bourdieu cố gắng vượt qua thế đối lập giữa "cấu trúc quyết định cá nhân" và "cá nhân tạo ra cấu trúc".
Xã hội học làm việc bằng phương pháp nào
Khảo sát và phân tích định lượng. Bảng hỏi trên mẫu đại diện, dữ liệu điều tra dân số, khảo sát mức sống hộ gia đình. Thế mạnh là đo được quy mô và xu hướng; điểm yếu là chỉ thu được những gì câu hỏi cho phép trả lời, và câu trả lời có thể lệch vì mong muốn tỏ ra đúng chuẩn mực.
Phỏng vấn sâu và nhóm tập trung. Dùng khi cần hiểu ý nghĩa, lý lẽ và quá trình ra quyết định. Ba mươi cuộc phỏng vấn với lao động di cư trở về có thể cho thấy những cơ chế mà một cuộc khảo sát mười nghìn người không chạm tới — nhưng không cho phép suy ra tỷ lệ trên toàn bộ dân số.
Dân tộc học và quan sát tham dự. Nhà nghiên cứu sống cùng cộng đồng trong thời gian dài. Các công trình kinh điển như Xã hội góc phố của William Foote Whyte (1943) ra đời theo cách này. Đổi lại độ sâu là nguy cơ nhà nghiên cứu nhìn thế giới qua con mắt nhóm mình gắn bó.
Phân tích mạng lưới và dữ liệu số. Đo cấu trúc quan hệ — ai nối với ai, ai đứng ở vị trí cầu nối. Dữ liệu từ nền tảng số mở ra quy mô chưa từng có, đồng thời đặt ra câu hỏi về quyền riêng tư và độ đại diện vì người dùng nền tảng không phải là toàn bộ dân số.
Phương pháp lịch sử – so sánh. So sánh nhiều xã hội hoặc nhiều giai đoạn để tìm điều kiện dẫn tới một kết quả, theo truyền thống mà Weber khởi xướng. Hạn chế lớn nhất là số trường hợp ít, khó tách biệt nguyên nhân.
Xã hội học khác tâm lý học, kinh tế học và nhân học ở đâu
Ranh giới giữa các khoa học xã hội không phải là bức tường mà là khác biệt về câu hỏi và mức phân tích. Tâm lý học xã hội nghiên cứu cách sự hiện diện của người khác ảnh hưởng đến suy nghĩ của một cá nhân, thường bằng thí nghiệm trong phòng lab. Xã hội học quan tâm nhiều hơn tới những cấu trúc bền vững — giai tầng, thiết chế giáo dục, thị trường lao động — tồn tại trước khi cá nhân bước vào và vẫn còn sau khi họ rời đi.
Kinh tế học chuẩn giả định một tác nhân tối đa hoá lợi ích với sở thích cho sẵn. Xã hội học kinh tế, với các tác giả như Mark Granovetter, phản biện rằng hành vi kinh tế luôn "nhúng" trong quan hệ xã hội: người ta tìm việc qua người quen, cho vay dựa trên uy tín họ hàng, chọn đối tác dựa trên đồng hương. Sở thích cũng không cho sẵn mà được hình thành bởi giai tầng và giáo dục — một ý mà Bourdieu phát triển rất sâu.
Nhân học và xã hội học từng chia việc theo kiểu "nhân học nghiên cứu xã hội khác, xã hội học nghiên cứu xã hội mình". Sự phân chia ấy đã mờ đi; khác biệt còn lại chủ yếu ở phương pháp: nhân học gắn với dân tộc học dài hạn, xã hội học dùng nhiều dữ liệu định lượng hơn. Với người đọc, điều quan trọng là biết rằng một vấn đề như hôn nhân, di cư hay nghèo đói cần nhiều lăng kính, và kết luận của một ngành thường cần kiểm chứng chéo với ngành khác.
Những hiểu lầm phổ biến về xã hội học
Xã hội học hay bị đánh giá thấp vì kết luận của nó nghe "hiển nhiên". Dưới đây là các hiểu lầm thường gặp và câu trả lời của người trong nghề.
- "Xã hội học chỉ nói điều ai cũng biết." Nhiều điều "ai cũng biết" hoá ra sai khi đo. Paul Lazarsfeld từng minh hoạ bằng cách liệt kê các kết luận "hiển nhiên" về binh lính Mỹ thời Thế chiến II, rồi tiết lộ rằng dữ liệu thực tế cho thấy điều ngược lại — và người đọc vẫn thấy phiên bản ngược lại cũng "hiển nhiên". Cảm giác hiển nhiên xuất hiện sau khi biết kết quả.
- "Xã hội học là hoạt động xã hội, từ thiện." Đó là công tác xã hội, một nghề ứng dụng có liên hệ nhưng khác. Xã hội học mô tả và giải thích; công tác xã hội can thiệp để hỗ trợ cá nhân và cộng đồng.
- "Nói cấu trúc là phủ nhận trách nhiệm cá nhân." Giải thích không đồng nghĩa với biện hộ. Biết rằng tỷ lệ bỏ học cao hơn ở nhóm hộ nghèo không có nghĩa từng học sinh không có lựa chọn; nó có nghĩa là cái giá của lựa chọn ấy phân bổ không đều.
- "Không có thí nghiệm thì không phải khoa học." Thiên văn học và địa chất cũng hiếm khi làm thí nghiệm. Xã hội học dùng thí nghiệm tự nhiên, thực nghiệm thực địa (ví dụ gửi hồ sơ xin việc giống hệt nhau chỉ khác tên ứng viên) và các phương pháp suy luận nhân quả từ dữ liệu quan sát.
Giới hạn của ngành và cách đọc một kết luận xã hội học
Người làm xã hội học tự thừa nhận vài giới hạn lớn. Thứ nhất, tính phản thân: con người đọc được kết luận về chính mình và thay đổi hành vi, nên quy luật xã hội không bất biến như quy luật vật lý. Merton gọi một dạng của hiện tượng này là "lời tiên tri tự hoàn thành" (1948) — tin đồn một ngân hàng sắp đổ khiến người gửi rút tiền và làm ngân hàng đổ thật. Thứ hai, phần lớn dữ liệu là quan sát chứ không phải thực nghiệm, nên tương quan dễ bị đọc nhầm thành nhân quả. Thứ ba, giá trị của nhà nghiên cứu ảnh hưởng tới cách đặt câu hỏi — Weber đã bàn kỹ điều này và đòi hỏi tách bạch giữa phán đoán thực tế và phán đoán giá trị.
Khi gặp một kết luận kiểu "người dùng mạng xã hội nhiều thì cô đơn hơn", bạn có thể hỏi năm câu: mẫu là ai và có đại diện không; biến được đo thế nào; có biến thứ ba nào giải thích cả hai không; chiều nhân quả có thể ngược lại không (người cô đơn tìm đến mạng xã hội); và kết quả có được lặp lại ở bối cảnh khác không. Năm câu hỏi ấy không dành riêng cho xã hội học, nhưng xã hội học là nơi chúng được dùng thường xuyên nhất, vì đối tượng của ngành chính là những thứ phức tạp, đa nguyên nhân và luôn thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Học xã hội học ra trường làm nghề gì?
Người có nền tảng xã hội học thường làm nghiên cứu thị trường và trải nghiệm người dùng, phân tích chính sách, nhân sự, truyền thông, phát triển cộng đồng trong các tổ chức phi lợi nhuận, giảng dạy và nghiên cứu học thuật. Kỹ năng được trả tiền nhiều nhất là thiết kế khảo sát, phân tích dữ liệu và phỏng vấn sâu, nên người học nên đầu tư sớm vào thống kê và một công cụ như R hoặc Python.
Xã hội học có phải là một khoa học thực sự không?
Câu trả lời phụ thuộc vào định nghĩa khoa học. Nếu khoa học là hệ thống tri thức kiểm chứng được bằng dữ liệu, có phương pháp công khai và chịu phản biện, thì xã hội học đáp ứng. Nếu đòi hỏi định luật phổ quát dự báo chính xác như vật lý, thì không ngành khoa học xã hội nào đạt được, vì đối tượng có ý thức và phản ứng lại với chính tri thức về mình.
Thực chứng luận và diễn giải luận khác nhau thế nào trong xã hội học?
Thực chứng luận, gắn với Comte và một phần Durkheim, coi xã hội là đối tượng đo lường được và tìm quy luật nhân quả. Diễn giải luận, gắn với Weber, cho rằng hành động xã hội chỉ hiểu được khi nắm được ý nghĩa mà người hành động gán cho nó. Thực hành nghiên cứu hiện nay phần lớn kết hợp cả hai, dùng số liệu để đo và phỏng vấn để hiểu.
Xã hội học vi mô và vĩ mô khác nhau ra sao?
Xã hội học vi mô nghiên cứu tương tác mặt đối mặt, nhóm nhỏ, cách người ta trình diễn bản thân và thương lượng ý nghĩa. Xã hội học vĩ mô nghiên cứu cấu trúc lớn như giai tầng, nhà nước, thị trường, biến đổi dân số. Thách thức lý thuyết lớn nhất của ngành là nối hai cấp độ này, giải thích hành vi cá nhân cộng lại thành cấu trúc như thế nào và ngược lại.
Nên đọc cuốn nào để nhập môn xã hội học nghiêm túc?
Một lộ trình hợp lý là bắt đầu bằng Trí tưởng tượng xã hội học của C. Wright Mills để nắm cách nghĩ, sau đó đọc một giáo trình nhập môn chuẩn như của Anthony Giddens, rồi đọc trực tiếp một tác phẩm gốc ngắn như Các quy tắc của phương pháp xã hội học của Durkheim. Đọc kèm một nghiên cứu thực nghiệm về Việt Nam giúp nối lý thuyết với bối cảnh quen thuộc.
Xã hội học có đưa ra khuyến nghị chính sách không?
Có, nhưng ở hai vai khác nhau. Vai thứ nhất là cung cấp bằng chứng: chính sách đã tác động tới ai, theo cơ chế nào, có hậu quả ngoài ý muốn không. Vai thứ hai là khuyến nghị, đòi hỏi phán đoán giá trị về điều gì là đáng mong muốn. Truyền thống từ Weber yêu cầu nhà nghiên cứu nói rõ khi nào mình đang chuyển từ vai thứ nhất sang vai thứ hai.