TrungTamTriThuc.comTrung Tâm Tri Thức
Ngôn ngữ học

Ngôn ngữ học là gì? Các phân ngành, lịch sử ý tưởng và những tranh luận lớn

Ngôn ngữ học là khoa học miêu tả ngôn ngữ loài người. Bài giải thích sáu phân ngành lõi, từ Pāṇini, Saussure đến Chomsky, và các tranh luận còn mở.

Overhead view of a researcher desk with a vintage reel-to-reel recorder, headphones, blank index cards and a closed laptop, warm lamp light, deep indigo and brass tones

Ngôn ngữ học là khoa học nghiên cứu ngôn ngữ của loài người: âm thanh được tổ chức ra sao, từ được cấu tạo thế nào, câu được ghép theo quy tắc gì, nghĩa được truyền đi và hiểu ra sao, và ngôn ngữ thay đổi theo thời gian, theo cộng đồng như thế nào. Đối tượng của nó là mọi ngôn ngữ, khoảng hơn bảy nghìn thứ tiếng đang được nói trên thế giới, kể cả ngôn ngữ ký hiệu của người Điếc.

Điều phân biệt ngôn ngữ học với việc "giỏi tiếng" là thái độ: nhà ngôn ngữ học miêu tả cách người ta thực sự nói, rồi tìm quy luật đằng sau, thay vì phán câu nào đúng câu nào sai. Một người nói được năm thứ tiếng chưa chắc giải thích được vì sao tiếng Việt nói "nhà to" mà lại nói "đại gia"; một nhà ngôn ngữ học có thể không nói được tiếng Pirahã nhưng mô tả được hệ âm của nó.

Phần dưới đi qua sáu phân ngành lõi, các ngành liên ngành, dòng lịch sử ý tưởng từ Ấn Độ cổ đến Chomsky, và những cuộc tranh luận mà đến nay giới chuyên môn vẫn chưa ngã ngũ.

Miêu tả chứ không phán xử: thái độ khoa học của ngôn ngữ học

Người ngoài ngành thường nghĩ nhà ngôn ngữ học là người gác cổng chuẩn mực, chuyên bắt lỗi chính tả. Thực tế ngược lại. Ngôn ngữ học hiện đại đứng trên lập trường miêu tả (descriptive): dữ liệu là lời nói thật của người bản ngữ, và nhiệm vụ là tìm hệ thống nằm dưới dữ liệu đó. Lập trường quy định (prescriptive) — "phải nói thế này, không được nói thế kia" — là một hoạt động xã hội hợp lý, cần cho giáo dục và văn bản hành chính, nhưng nó không phải là khoa học về ngôn ngữ.

Lấy hiện tượng lẫn l và n ở một số vùng đồng bằng Bắc Bộ. Với người dạy chính tả, đó là lỗi cần sửa. Với nhà ngôn ngữ học, đó là một hệ thống âm vị khác: trong phương ngữ ấy, hai âm không còn đối lập để phân biệt nghĩa, và người nói chọn biến thể theo những quy luật có thể mô tả được. Không có giọng nào "thoái hoá" hơn giọng nào; chỉ có những hệ thống khác nhau, và một hệ thống được chọn làm chuẩn vì lý do lịch sử, xã hội.

Thái độ này có hệ quả thực tiễn. Khi soạn từ điển, nhà ngôn ngữ học ghi nhận nghĩa đang được dùng rộng rãi chứ không chỉ nghĩa gốc. Khi dạy tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số, hiểu hệ âm tiếng mẹ đẻ của trẻ giúp đoán trước lỗi phát âm nào sẽ xuất hiện, thay vì coi đó là sự kém cỏi. Và khi tranh cãi về "chữ đúng", câu hỏi khoa học không phải là "ai đúng" mà là "cộng đồng nào dùng dạng nào, từ bao giờ, vì sao".

Sáu phân ngành lõi và câu hỏi của từng ngành

Ngôn ngữ được nghiên cứu theo các tầng, từ đơn vị nhỏ nhất là âm thanh đến tầng cao nhất là cách dùng lời trong ngữ cảnh. Bảng dưới gom sáu phân ngành mà mọi giáo trình nhập môn đều có, kèm một ví dụ từ tiếng Việt cho mỗi ngành.

Phân ngànhCâu hỏi trung tâmVí dụ từ tiếng Việt
Ngữ âm học (phonetics)Âm thanh lời nói được tạo ra, truyền đi và cảm nhận như thế nào về mặt vật lý, sinh lý?Thanh ngã ở giọng Hà Nội có quãng thanh quản khép lại giữa âm tiết, đo được trên phổ âm.
Âm vị học (phonology)Những khác biệt âm nào được một ngôn ngữ dùng để phân biệt nghĩa, và chúng kết hợp theo quy tắc gì?Tiếng Việt chỉ cho phép âm cuối -p, -t, -c, -ch đi với thanh sắc hoặc nặng.
Hình thái học (morphology)Từ được cấu tạo từ những đơn vị mang nghĩa nhỏ hơn ra sao?Từ láy như "lạnh lẽo", "nho nhỏ" là cơ chế tạo từ đặc trưng, gần như vắng mặt trong tiếng Anh.
Cú pháp học (syntax)Từ được ghép thành cụm và câu theo những cấu trúc nào?Định ngữ thuần Việt đứng sau danh từ ("nhà to"), còn trong từ Hán Việt lại đứng trước ("đại gia").
Ngữ nghĩa học (semantics)Từ và câu mang nghĩa gì, nghĩa của cả câu được tính từ nghĩa các phần như thế nào?"Ăn" trong "ăn cơm", "ăn ảnh", "ăn gian" cho thấy một từ phát triển nghĩa theo những đường ẩn dụ có quy luật.
Ngữ dụng học (pragmatics)Người nói muốn nói gì ngoài nghĩa đen, và ngữ cảnh góp phần thế nào vào nghĩa?Câu "Ăn cơm chưa?" thường là lời chào, không phải câu hỏi về bữa ăn.

Các tầng không tách rời. Thanh điệu thuộc ngữ âm khi ta đo cao độ, thuộc âm vị khi ta hỏi nó có phân biệt nghĩa không, và chạm tới hình thái khi ta thấy từ láy chọn thanh theo những nhóm cố định. Chính chỗ giao nhau giữa các tầng thường là nơi có phát hiện thú vị nhất.

Các ngành liên ngành: khi ngôn ngữ gặp xã hội, não bộ và máy tính

Ngoài sáu tầng lõi, ngôn ngữ học mở rộng thành một mạng lưới ngành giao thoa. Mỗi ngành đặt ngôn ngữ vào một bối cảnh khác và dùng phương pháp riêng:

  • Ngôn ngữ học lịch sử – so sánh: so sánh hệ thống các ngôn ngữ để dựng lại ngôn ngữ tổ tiên đã mất và xác định quan hệ họ hàng. Đây là ngành chứng minh được tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á.
  • Ngôn ngữ học xã hội: nghiên cứu biến thể theo vùng, tầng lớp, tuổi, giới. Công trình kinh điển là nghiên cứu năm 1966 của William Labov về cách phát âm âm /r/ của nhân viên ba cửa hàng bách hoá ở New York, cho thấy biến thể ngữ âm gắn với tầng lớp xã hội một cách đo đếm được.
  • Ngôn ngữ học tâm lý và thần kinh: người ta hiểu một câu trong bao nhiêu mili giây, trẻ học nói thế nào, tổn thương vùng não nào gây rối loạn ngôn ngữ gì.
  • Ngôn ngữ học ngữ liệu: rút quy luật từ kho văn bản và lời nói hàng triệu, hàng tỷ từ thay vì dựa vào trực giác của nhà nghiên cứu.
  • Ngôn ngữ học tính toán và xử lý ngôn ngữ tự nhiên: dạy máy hiểu và sinh ngôn ngữ, từ máy dịch đến các mô hình ngôn ngữ lớn hiện nay.
  • Loại hình học: so sánh các ngôn ngữ không cùng họ để tìm những gì phổ biến, những gì hiếm, và những gì thường đi cùng nhau.

Với tiếng Việt, ngành tính toán gặp một khó khăn rất riêng: khoảng trắng trong chữ Quốc ngữ tách âm tiết chứ không tách từ. "Học sinh" là một từ viết thành hai chữ, nên bài toán tách từ — việc gần như không tồn tại với tiếng Anh — là bước đầu tiên bắt buộc của hầu hết các hệ thống xử lý tiếng Việt.

Dòng lịch sử ý tưởng: từ ngữ pháp Sanskrit đến ngữ pháp tạo sinh

Ngôn ngữ học không bắt đầu ở châu Âu thế kỷ 20. Các mốc dưới đây là những bước chuyển về cách đặt câu hỏi, không phải danh sách đầy đủ:

  • Khoảng thế kỷ 4 TCN: Pāṇini soạn bộ ngữ pháp Sanskrit gồm khoảng bốn nghìn quy tắc cô đọng. Mức độ hình thức hoá của nó khiến nhiều nhà ngôn ngữ học hiện đại coi đây là tiền thân xa của ngữ pháp tạo sinh.
  • 1786: William Jones, một thẩm phán người Anh ở Calcutta, nhận xét rằng Sanskrit, Hy Lạp và Latin giống nhau đến mức phải có chung một nguồn gốc. Nhận xét này mở đường cho ngôn ngữ học so sánh và khái niệm ngữ hệ Ấn – Âu.
  • Thế kỷ 19: Jacob Grimm và các nhà ngôn ngữ học Đức mô tả các tương ứng âm có quy luật giữa các ngôn ngữ Ấn – Âu; nhóm Tân ngữ pháp (thập niên 1870) đưa ra luận điểm biến đổi âm không có ngoại lệ, biến ngành này thành một khoa học có phương pháp kiểm chứng.
  • 1916: Giáo trình ngôn ngữ học đại cương của Ferdinand de Saussure được hai học trò biên soạn từ ghi chép bài giảng và xuất bản sau khi ông mất, đặt nền cho chủ nghĩa cấu trúc.
  • 1933: Leonard Bloomfield xuất bản Language, định hình ngôn ngữ học miêu tả Mỹ với phương pháp phân tích chặt chẽ dữ liệu quan sát được.
  • 1957: Noam Chomsky công bố Syntactic Structures, chuyển trọng tâm sang năng lực ngầm cho phép người nói tạo ra vô số câu chưa từng nghe.
  • Từ thập niên 1970–1980: ngôn ngữ học xã hội, ngôn ngữ học tri nhận (Lakoff và Johnson với Metaphors We Live By, 1980) và ngôn ngữ học ngữ liệu lớn mạnh, một phần như phản ứng với cách tiếp cận thuần hình thức.

Saussure và ba ý tưởng vẫn còn được dùng hằng ngày

Ý tưởng thứ nhất là tính võ đoán của ký hiệu: không có lý do tự nhiên nào khiến chuỗi âm "cây" gắn với khái niệm cây; tiếng Anh gọi là tree, tiếng Pháp là arbre. Liên hệ giữa âm và nghĩa là quy ước của cộng đồng. Ý tưởng này giải thích vì sao ngôn ngữ đa dạng đến thế, và vì sao một từ có thể đổi nghĩa mà không cần đổi âm.

Ý tưởng thứ hai là phân biệt ngôn ngữ (langue) và lời nói (parole): ngôn ngữ là hệ thống chung của cộng đồng, lời nói là từng phát ngôn cụ thể của từng người. Đối tượng của khoa học là hệ thống, còn lời nói là dữ liệu để đi đến hệ thống. Chomsky về sau có cặp khái niệm gần giống nhưng đặt trong đầu cá nhân: năng lực (competence) và ngữ thi (performance).

Ý tưởng thứ ba là giá trị nằm trong quan hệ: một đơn vị có nghĩa nhờ khác với các đơn vị khác trong hệ thống. Tiếng Việt có "anh, chị, em, cô, chú, bác, cậu, dì" nên mỗi từ chiếm một ô hẹp; tiếng Anh gom nhiều ô vào uncle, aunt, sibling. Dịch thuật khó chính vì các ô không trùng nhau.

Giới hạn của tính võ đoán cũng đã được ghi nhận. Từ tượng thanh ("ầm ầm", "róc rách") và hiện tượng biểu trưng âm thanh cho thấy âm và nghĩa đôi khi có liên hệ. Thí nghiệm "bouba–kiki", bắt nguồn từ Wolfgang Köhler năm 1929 và được Ramachandran cùng Hubbard lặp lại năm 2001, cho thấy đa số người ở nhiều nền văn hoá gán âm tròn cho hình tròn, âm sắc cho hình nhọn. Tiếng Việt có những cặp như "lí nhí" và "oang oang". Kết luận hiện nay: võ đoán là nguyên tắc chủ đạo, nhưng không tuyệt đối.

Những tranh luận lớn chưa ngã ngũ

Bẩm sinh hay học được? Chomsky cho rằng con người sinh ra đã có một năng lực ngôn ngữ chuyên biệt, một "ngữ pháp phổ quát" giới hạn những dạng ngôn ngữ có thể có. Trường phái dựa trên sử dụng (usage-based), tiêu biểu là Michael Tomasello, phản biện rằng các cơ chế học tổng quát — nhận diện mẫu, đọc ý định người khác — kết hợp với lượng dữ liệu khổng lồ trẻ nghe được là đủ. Hiện trạng: không bên nào thắng hoàn toàn; cuộc tranh luận chuyển sang câu hỏi cụ thể hơn là cái gì bẩm sinh và cái gì học được.

Có phổ quát ngôn ngữ thật không? Joseph Greenberg năm 1963 đưa ra hàng loạt phổ quát dạng khuynh hướng, ví dụ ngôn ngữ có giới từ đứng trước danh từ thường đặt động từ trước tân ngữ. Năm 2009, Nicholas Evans và Stephen Levinson công bố bài "The myth of language universals", lập luận rằng phần lớn các phổ quát tuyệt đối đều có ngoại lệ khi khảo sát đủ rộng. Nhiều nhà nghiên cứu nay nói về khuynh hướng thống kê thay vì quy luật không ngoại lệ.

Ngữ pháp tiếng Việt nên phân tích theo chủ – vị hay đề – thuyết? Ngữ pháp nhà trường mô tả câu tiếng Việt theo cấu trúc chủ ngữ – vị ngữ vay từ ngữ pháp châu Âu. Cao Xuân Hạo trong Tiếng Việt – sơ thảo ngữ pháp chức năng (1991) lập luận rằng cấu trúc đề – thuyết phản ánh tiếng Việt tốt hơn, với những câu như "Cái nhà này mái dột" mà chủ – vị khó phân tích cho gọn. Tranh luận vẫn tiếp diễn trong giới Việt ngữ học.

Học ngôn ngữ học để làm gì

Câu trả lời thực dụng nhất nằm ở các ngành ứng dụng. Giảng dạy ngôn ngữ cần âm vị học để biết vì sao người Việt học tiếng Anh hay nuốt phụ âm cuối: tiếng Việt không cho phép chuỗi phụ âm cuối như -sts trong tests, nên người học giản lược theo quy tắc của tiếng mẹ đẻ. Hiểu cơ chế giúp người dạy luyện đúng chỗ thay vì sửa chung chung.

Công nghệ ngôn ngữ là thị trường lớn nhất hiện nay. Nhận dạng giọng nói tiếng Việt phải xử lý thanh điệu và sự khác biệt Bắc – Trung – Nam; máy dịch phải biết rằng "anh" có thể là you, I hoặc he tuỳ quan hệ người nói và người nghe. Các mô hình ngôn ngữ lớn học được nhiều điều từ dữ liệu, nhưng việc đánh giá chúng có thực sự nắm cấu trúc hay chỉ bắt chước bề mặt lại cần đến công cụ của ngôn ngữ học.

Các ứng dụng khác ít được biết hơn: ngôn ngữ học pháp lý phân tích văn bản để xác định tác giả hay làm rõ nghĩa một điều khoản hợp đồng; âm ngữ trị liệu giúp trẻ chậm nói và người sau đột quỵ; bảo tồn ngôn ngữ ghi âm, soạn chữ viết và tài liệu cho những ngôn ngữ ít người nói. Việt Nam có khoảng trên dưới một trăm ngôn ngữ thuộc năm ngữ hệ, nhiều ngôn ngữ chỉ còn vài nghìn người nói và chưa từng được mô tả đầy đủ — một vùng nghiên cứu còn rất nhiều việc.

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ và phương ngữ khác nhau ở tiêu chí nào?

Không có tiêu chí thuần ngôn ngữ học nào vạch ranh giới dứt khoát. Tiêu chí "hiểu được nhau" thường được dùng nhưng có ngoại lệ: tiếng Đan Mạch và tiếng Na Uy hiểu nhau khá tốt nhưng được coi là hai ngôn ngữ, trong khi nhiều "phương ngữ" tiếng Hán không hiểu nhau. Câu đùa nổi tiếng thường gắn với Max Weinreich nói rằng ngôn ngữ là phương ngữ có quân đội và hải quân, ý chỉ ranh giới thường do yếu tố chính trị và lịch sử quyết định.

Ngôn ngữ ký hiệu có phải là ngôn ngữ thực sự không?

Có. Từ công trình của William Stokoe về Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ năm 1960, giới ngôn ngữ học đã chứng minh ngôn ngữ ký hiệu có đầy đủ các tầng như ngôn ngữ nói: đơn vị tương đương âm vị (hình dạng bàn tay, vị trí, chuyển động), hình thái, cú pháp riêng. Ngôn ngữ ký hiệu không phải phiên bản bằng tay của tiếng nói xung quanh, và các cộng đồng Điếc ở Việt Nam cũng có những biến thể ký hiệu theo vùng.

Ngôn ngữ học có phải là khoa học thực nghiệm không?

Phần lớn là có. Ngữ âm học dùng máy đo âm học, ngôn ngữ học tâm lý dùng thí nghiệm đo thời gian phản ứng và chuyển động mắt, ngôn ngữ học ngữ liệu dùng thống kê trên kho dữ liệu lớn. Riêng cú pháp lý thuyết từng dựa nhiều vào phán đoán ngữ pháp của chính nhà nghiên cứu, và phương pháp này bị phê phán; ngày nay nhiều nghiên cứu cú pháp khảo sát phán đoán của hàng trăm người bản ngữ để kiểm chứng.

Có ngôn ngữ nào "khó" hơn hay "nguyên thuỷ" hơn ngôn ngữ khác không?

Không có ngôn ngữ nguyên thuỷ. Mọi ngôn ngữ của loài người được khảo sát đều có hệ âm, hình thái và cú pháp phức tạp, đủ khả năng diễn đạt mọi nội dung cộng đồng cần. Độ khó chỉ có nghĩa tương đối với người học: tiếng Việt khó với người nói tiếng Anh vì thanh điệu, nhưng dễ hơn ở chỗ động từ không chia. Độ phức tạp chỉ dời chỗ giữa các tầng chứ không biến mất.

Người mới nên đọc gì để nhập môn ngôn ngữ học?

Bằng tiếng Việt, giáo trình Dẫn luận ngôn ngữ học do Nguyễn Thiện Giáp chủ biên là điểm khởi đầu quen thuộc của sinh viên ngành. Bằng tiếng Anh, The Language Instinct của Steven Pinker (1994) dễ đọc và có lập trường rõ, nên đọc kèm sách của phía phản biện để thấy hai mặt. Muốn hiểu nền móng thì đọc bản dịch Giáo trình ngôn ngữ học đại cương của Saussure, chậm và có ghi chú.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.