Đô thị hoá là quá trình tỷ trọng dân số sống ở đô thị tăng lên, đồng thời là quá trình biến đổi xã hội đi kèm: việc làm chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, mật độ dân cư tăng, quan hệ xã hội chuyển từ quen biết trực tiếp sang giao dịch giữa người lạ, và lối sống chịu sự chi phối của thị trường, thiết chế chuyên môn và nhịp độ thành phố. Nhà nhân khẩu học đo phần đầu; nhà xã hội học quan tâm nhiều hơn đến phần sau.
Phân biệt hai nghĩa này quan trọng vì chúng không luôn đi cùng nhau. Một xã ven đô có thể được nâng cấp hành chính thành phường trong một đêm mà đời sống người dân chưa đổi bao nhiêu; ngược lại, một làng vẫn được xếp là nông thôn có thể đã sống theo nhịp đô thị, với phần lớn lao động đi làm ở khu công nghiệp gần đó và thu nhập chủ yếu từ lương.
Bài này trình bày cách đo đô thị hoá, các lý thuyết kinh điển từ Trường phái Chicago, những biến thể của đô thị hoá ở các nước đang phát triển, và các vấn đề đặc thù của Việt Nam.
Đo đô thị hoá: con số phụ thuộc định nghĩa
Tỷ lệ đô thị hoá cơ bản là phần trăm dân số sống ở khu vực được xếp là đô thị. Vấn đề là mỗi nước định nghĩa đô thị một khác: theo ngưỡng dân số, mật độ, tỷ lệ lao động phi nông nghiệp, hay đơn giản là theo đơn vị hành chính. Vì vậy so sánh tỷ lệ đô thị hoá giữa các nước luôn cần thận trọng. Theo báo cáo Triển vọng đô thị hoá thế giới bản 2018 của Liên Hợp Quốc, khoảng 55% dân số thế giới sống ở đô thị và tỷ lệ này được dự báo lên khoảng 68% vào năm 2050; các phương pháp đo mới dựa trên mật độ dân cư từ ảnh vệ tinh có thể cho kết quả khác đáng kể.
Ở Việt Nam, đô thị được xác định theo đơn vị hành chính: dân số sống ở phường và thị trấn được tính là dân số đô thị. Theo số liệu chính thức, chưa tới một nửa dân số Việt Nam sống ở khu vực đô thị, thấp hơn nhiều nước cùng mức thu nhập trong khu vực. Nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng con số hành chính đánh giá thấp mức đô thị hoá thực tế, vì một bộ phận lớn dân cư ở các xã ven đô và quanh khu công nghiệp đã có đặc điểm kinh tế – xã hội đô thị. Sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, với việc bỏ cấp huyện và giảm còn 34 tỉnh thành, cũng làm thay đổi cách thống kê, nên bạn cần kiểm tra định nghĩa khi so sánh số liệu trước và sau mốc này.
Ngoài tỷ lệ, các chỉ số hữu ích khác gồm tốc độ đô thị hoá (mức tăng tỷ lệ mỗi năm), mức độ tập trung (bao nhiêu phần dân số đô thị nằm ở một hai thành phố lớn nhất), và mật độ. Một nước có tỷ lệ đô thị thấp nhưng tốc độ cao đối mặt với thách thức rất khác một nước đã đô thị hoá cao và tăng chậm.
Trường phái Chicago và các lý thuyết kinh điển
Xã hội học đô thị hiện đại bắt đầu ở Đại học Chicago đầu thế kỷ 20, khi thành phố này tăng dân số chóng mặt với làn sóng nhập cư từ châu Âu và từ miền Nam nước Mỹ. Các mốc ý tưởng dưới đây vẫn là nền của ngành.
- Georg Simmel, "Đô thị lớn và đời sống tinh thần" (1903). Trước cả Chicago, Simmel lập luận rằng cường độ kích thích của đô thị buộc cư dân phát triển thái độ "dửng dưng", lý trí và tính toán, đồng thời giải phóng họ khỏi sự kiểm soát chặt chẽ của cộng đồng nhỏ.
- Robert Park, Ernest Burgess và Roderick McKenzie, Thành phố (1925). Đề xuất cách nhìn "sinh thái học nhân văn": thành phố như một hệ sinh thái nơi các nhóm cạnh tranh không gian. Mô hình vòng đồng tâm của Burgess mô tả thành phố phát triển thành các vành đai: trung tâm thương mại, vùng chuyển tiếp với nhà rẻ và người mới đến, rồi các vành khu dân cư công nhân, trung lưu, ngoại ô.
- Louis Wirth, "Đô thị như một lối sống" (1938). Định nghĩa đô thị bằng ba đặc điểm: quy mô lớn, mật độ cao, tính dị biệt. Từ đó suy ra quan hệ xã hội đô thị mang tính phi cá nhân, bề mặt, tạm thời và phân đoạn — người ta biết nhau qua vai trò chứ không qua toàn bộ con người.
- Herbert Gans, Những người dân làng đô thị (1962). Nghiên cứu một khu người Mỹ gốc Ý ở Boston và bác bỏ một phần luận điểm Wirth: nhiều cư dân đô thị vẫn sống trong mạng lưới thân tộc, đồng hương chặt chẽ. Lối sống phụ thuộc vào giai tầng và giai đoạn cuộc đời nhiều hơn vào quy mô thành phố.
- Jane Jacobs, Cái chết và sự sống của các đô thị lớn ở Mỹ (1961). Phê phán quy hoạch hiện đại chủ nghĩa tách bạch chức năng, bảo vệ khu phố hỗn hợp, mật độ cao, nhiều người qua lại. Ý tưởng "những con mắt trên đường phố" nối an toàn đô thị với cấu trúc xã hội của vỉa hè.
Mô hình đồng tâm của Burgess khớp kém với các thành phố châu Á, nơi giới khá giả thường ở trung tâm và các khu ở hỗn hợp chức năng phổ biến. Nhưng phương pháp của Chicago — đi thực địa, vẽ bản đồ xã hội, nghiên cứu từng khu phố — vẫn là di sản lâu dài nhất.
Đô thị hoá ở nước đang phát triển khác gì châu Âu thế kỷ 19
Các lý thuyết kinh điển hình thành từ kinh nghiệm phương Tây. Khi áp vào châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh, các nhà nghiên cứu ghi nhận nhiều khác biệt có hệ thống.
| Khía cạnh | Châu Âu, Bắc Mỹ thời công nghiệp hoá | Nhiều nước đang phát triển hiện nay |
|---|---|---|
| Động lực | Công nghiệp hoá đi trước, kéo lao động vào thành phố | Đô thị hoá có khi đi trước công nghiệp hoá, dân số đô thị tăng nhanh hơn việc làm chính thức |
| Tốc độ | Diễn ra qua nhiều thế hệ | Dồn nén trong vài thập kỷ, với quy mô dân số lớn hơn nhiều |
| Việc làm | Nhà máy hấp thụ phần lớn lao động mới | Khu vực phi chính thức lớn: bán hàng rong, xe ôm, xây dựng thời vụ |
| Nhà ở | Nhà ở công nhân, sau đó nhà ở xã hội | Nhà tự xây, khu ở không chính thức, nhà trọ cho lao động di cư |
| Gắn bó nông thôn | Di cư thường là một chiều, cắt đứt dần với làng | Di cư vòng tròn, hộ gia đình "chia đôi" giữa quê và phố |
Khái niệm đô thị hoá quá mức (overurbanization), được tranh luận từ thập niên 1950, chỉ tình trạng dân số đô thị tăng nhanh hơn khả năng tạo việc làm và hạ tầng. Một số học giả phản biện rằng nhãn này áp chuẩn phương Tây và đánh giá thấp vai trò của khu vực phi chính thức như một cơ chế thích nghi. T. G. McGee, khi nghiên cứu châu Á, đề xuất khái niệm desakota (ghép từ tiếng Indonesia "làng" và "thành phố") để mô tả những vùng hỗn hợp nông nghiệp – công nghiệp quanh các đô thị lớn, nơi ranh giới phố – làng mờ đi. Vùng quanh Hà Nội và TP.HCM là ví dụ điển hình của dạng không gian này.
Những vấn đề xã hội học của đô thị hoá Việt Nam
Ven đô: nơi biến đổi diễn ra nhanh nhất. Khi đất nông nghiệp bị thu hồi để làm khu đô thị, khu công nghiệp, nông dân ven đô nhận tiền bồi thường nhưng mất sinh kế truyền thống. Các nghiên cứu thực địa ghi nhận nhiều chiến lược thích nghi: xây phòng trọ cho công nhân, chuyển sang buôn bán dịch vụ, đi làm công. Kết quả phân hoá mạnh giữa hộ có vốn, có kỹ năng và hộ không có.
Nhà trọ và đời sống công nhân di cư. Quanh các khu công nghiệp hình thành những cụm nhà trọ với hàng vạn lao động trẻ sống tạm. Họ hiện diện về mặt kinh tế nhưng thường mỏng về mặt thiết chế: khó tiếp cận trường công cho con, ít tham gia sinh hoạt cộng đồng nơi ở. Cải cách cư trú bỏ sổ hộ khẩu giấy từ năm 2023 giảm một phần rào cản, nhưng tiếp cận dịch vụ thực tế còn phụ thuộc nhiều yếu tố.
Kinh tế vỉa hè và tranh chấp không gian công cộng. Vỉa hè ở các đô thị Việt Nam đồng thời là lối đi, chỗ để xe, chỗ buôn bán, chỗ sinh hoạt. Các chiến dịch lấy lại vỉa hè đặt ra câu hỏi xã hội học điển hình: không gian công cộng thuộc về ai, và trật tự đô thị được định nghĩa theo chuẩn của nhóm nào.
Quý tộc hoá đô thị. Thuật ngữ gentrification do nhà xã hội học Ruth Glass đặt ra năm 1964 khi mô tả các khu lao động ở London dần bị tầng lớp trung lưu mua lại, đẩy cư dân cũ ra ngoài. Ở các khu phố cũ và khu tập thể của Việt Nam, quá trình cải tạo, giá đất tăng và chuyển đổi công năng sang dịch vụ du lịch có những đặc điểm tương tự, dù cơ chế sở hữu và quy hoạch khác.
Khu đô thị mới và cộng đồng cư dân. Các khu chung cư và đô thị mới thay đổi cấu trúc láng giềng: mật độ cao nhưng quan hệ thưa. Ban quản trị, nhóm cư dân trực tuyến, tranh chấp phí dịch vụ trở thành nơi hình thành chuẩn mực và vốn xã hội mới — một thực địa giàu tiềm năng cho xã hội học đô thị.
Đọc một báo cáo hay dự án đô thị bằng con mắt xã hội học
Khi gặp một số liệu đô thị hoá hay một dự án phát triển đô thị, bạn có thể dùng các câu hỏi sau để vượt qua lớp mô tả bề mặt.
- Kiểm tra định nghĩa. "Đô thị" được tính theo hành chính, mật độ hay việc làm? Có thay đổi ranh giới hành chính trong giai đoạn so sánh không? Tỷ lệ tăng có thể do sáp nhập chứ không do người dân di chuyển.
- Hỏi ai được tính, ai bị bỏ sót. Lao động di cư tạm trú có nằm trong số liệu dân số nơi họ đang sống không? Thống kê dựa trên đăng ký cư trú thường đánh giá thấp dân số thực tế của các đô thị thu hút di cư.
- Theo dòng lợi ích của đất. Khi đất chuyển từ nông nghiệp sang đô thị, giá trị tăng lên nhiều lần. Phần chênh lệch ấy chảy về đâu — người sử dụng đất cũ, nhà đầu tư, ngân sách công — là câu hỏi trung tâm của công bằng đô thị.
- Nhìn mạng lưới xã hội bị tác động. Di dời giải phóng mặt bằng không chỉ đổi chỗ ở mà còn phá vỡ mạng lưới hỗ trợ — hàng xóm trông con hộ, khách quen của quán nhỏ. Tái định cư theo cụm giữ được một phần vốn xã hội này.
- Đánh giá theo thời gian dài. Tác động của đô thị hoá lên thu nhập, sức khoẻ, học vấn thường chỉ hiện rõ sau nhiều năm và khác nhau giữa các thế hệ. Một đánh giá tức thời sau khi nhận bồi thường dễ cho bức tranh lạc quan hơn thực tế.
Lợi ích và cái giá: tranh luận về đô thị hoá
Kinh tế học đô thị, với các tác giả như Edward Glaeser trong Chiến thắng của thành phố (2011), nhấn mạnh lợi ích của sự tập trung: thành phố giúp ý tưởng lan truyền, ghép đôi lao động với việc làm hiệu quả hơn, và gắn với năng suất cao hơn. Ở các nước đang phát triển, di cư vào thành phố là con đường thoát nghèo của hàng trăm triệu người. Nhìn từ góc này, rào cản đối với đô thị hoá — hạn chế cư trú, hạn chế xây dựng nhà ở — có chi phí xã hội lớn.
Xã hội học đô thị phê phán bổ sung thêm câu hỏi phân phối. Các tác giả theo truyền thống kinh tế chính trị như David Harvey phân tích việc đất đô thị trở thành đối tượng đầu cơ, và lợi ích của tăng trưởng đô thị không chia đều. Các nghiên cứu về phân cư cho thấy nơi bạn sống ảnh hưởng tới chất lượng trường học, mạng lưới việc làm và sức khoẻ — tức đô thị có thể vừa mở ra cơ hội vừa khoá chặt bất bình đẳng vào không gian.
Hai cách nhìn không loại trừ nhau. Kết luận thận trọng mà phần lớn bằng chứng ủng hộ là: đô thị hoá gắn với tăng trưởng và giảm nghèo trên diện rộng, nhưng kết quả cho từng nhóm phụ thuộc vào thể chế quản lý đất đai, nhà ở, cư trú và dịch vụ công. Câu hỏi chính sách hữu ích không phải đô thị hoá nhanh hay chậm, mà là đô thị hoá cho ai và với những thiết chế nào đi kèm.
Câu hỏi thường gặp
Đô thị hoá và đô thị hoá ngược khác nhau thế nào?
Đô thị hoá ngược hay phản đô thị hoá chỉ hiện tượng dân số chuyển từ thành phố lớn ra vùng nông thôn hoặc đô thị nhỏ, được ghi nhận ở một số nước giàu từ thập niên 1970. Nguyên nhân gồm giá nhà, giao thông, làm việc từ xa và mong muốn môi trường sống tốt hơn. Đây thường là sự dịch chuyển trong vùng ảnh hưởng của đô thị chứ không phải quay về đời sống nông nghiệp.
Ngoại ô hoá có phải là một dạng đô thị hoá không?
Có. Ngoại ô hoá là sự lan rộng của khu dân cư ra vùng ven, thường mật độ thấp hơn và phụ thuộc phương tiện cá nhân. Ở Mỹ sau Thế chiến II, quá trình này gắn với ô tô, đường cao tốc và chính sách tín dụng nhà ở. Ở Việt Nam, sự lan toả của các khu đô thị mới ra vùng ven cũng có đặc điểm này nhưng thường mật độ cao hơn.
Siêu đô thị là gì và có phải điều đáng mong muốn không?
Siêu đô thị thường chỉ vùng đô thị trên 10 triệu dân. Chúng tập trung năng suất và cơ hội nhưng đối mặt với ùn tắc, ô nhiễm, giá nhà cao và rủi ro khí hậu tập trung. Nghiên cứu không cho thấy một quy mô tối ưu phổ quát; kết quả phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng quản trị, giao thông công cộng và khả năng cung ứng nhà ở.
Đô thị hoá ảnh hưởng thế nào tới gia đình?
Các nghiên cứu ghi nhận xu hướng gia đình hạt nhân hoá, kết hôn muộn hơn, sinh ít con hơn và phụ nữ tham gia lao động nhiều hơn ở đô thị. Tuy vậy, ở Việt Nam và nhiều nước châu Á, quan hệ hỗ trợ giữa các thế hệ vẫn mạnh: ông bà từ quê lên trông cháu, con gửi tiền về quê. Gia đình đô thị thường là gia đình mạng lưới chứ không cô lập.
Thành phố thông minh có giải quyết được vấn đề đô thị không?
Công nghệ có thể cải thiện điều phối giao thông, quản lý năng lượng và dịch vụ công. Nhưng các nhà nghiên cứu đô thị cảnh báo rằng nhiều vấn đề đô thị có gốc rễ thể chế, như đất đai, nhà ở, phân phối, mà cảm biến và dữ liệu không tự giải quyết. Ngoài ra, thu thập dữ liệu quy mô lớn đặt ra câu hỏi về quyền riêng tư và ai kiểm soát dữ liệu ấy.
Có nên đọc lại Trường phái Chicago khi nghiên cứu đô thị Việt Nam?
Nên, chủ yếu vì phương pháp hơn là kết luận. Cách họ đi thực địa, lập bản đồ xã hội từng khu, nghiên cứu nhóm người mới đến và quá trình chuyển dịch giữa các khu vẫn hữu ích. Còn các mô hình không gian như vòng đồng tâm cần được điều chỉnh mạnh vì cấu trúc đất đai, lịch sử và văn hoá cư trú của đô thị Việt Nam rất khác Chicago đầu thế kỷ 20.