Của cải của các quốc gia (tên đầy đủ: An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations), xuất bản ở London ngày 9/3/1776, là tác phẩm đặt nền cho kinh tế học như một môn học riêng. Luận điểm cốt lõi: của cải của một quốc gia là khối lượng hàng hoá và dịch vụ nó sản xuất mỗi năm, không phải vàng bạc tích trữ, và khối lượng ấy tăng chủ yếu nhờ phân công lao động, vốn bị giới hạn bởi quy mô thị trường.
Cuốn sách nổi tiếng nhờ cụm "bàn tay vô hình", nhưng cụm này chỉ xuất hiện một lần trong gần nghìn trang và không mang nghĩa "thị trường tự điều chỉnh mọi thứ". Smith dành rất nhiều chỗ để phê phán giới thương nhân, cảnh báo độc quyền và bàn về những việc nhà nước phải làm. Đọc ông qua khẩu hiệu là đọc sai; đọc ông như một nhà triết học đạo đức nghiên cứu đời sống kinh tế mới thấy hết giá trị.
Smith là ai, và năm quyển của cuốn sách
Adam Smith (1723–1790) là giáo sư triết học đạo đức ở Đại học Glasgow. Tác phẩm lớn đầu tiên của ông là Lý thuyết về tình cảm đạo đức (1759), bàn về sự đồng cảm như nền tảng của phán xét đạo đức. Khoảng 1764–1766, ông làm gia sư cho công tước trẻ xứ Buccleuch và sang Pháp, gặp Quesnay và Turgot của trường phái trọng nông. Mười năm sau mới ra Của cải của các quốc gia, với cấu trúc năm quyển:
- Quyển I — nguyên nhân tăng năng suất (phân công lao động), tiền tệ, giá cả, và cách sản phẩm chia thành tiền công, lợi nhuận, địa tô.
- Quyển II — bản chất và tích luỹ tư bản, lao động sản xuất và không sản xuất, vai trò của tiết kiệm.
- Quyển III — lịch sử phát triển kinh tế châu Âu từ sau La Mã, giải thích vì sao thành thị tiến trước nông thôn, trái với "trật tự tự nhiên" Smith mong đợi.
- Quyển IV — phê phán các "hệ thống kinh tế chính trị", chủ yếu là chủ nghĩa trọng thương, và đánh giá trường phái trọng nông.
- Quyển V — chi tiêu và nguồn thu của nhà nước: quốc phòng, tư pháp, công trình công cộng, giáo dục, thuế và nợ công.
Hai quyển I và IV chứa phần lớn ý tưởng nổi tiếng, nhưng Quyển V là nơi phản bác mạnh nhất hình ảnh "Smith chống nhà nước". Bỏ qua nó là bỏ qua nửa con người Smith.
Phân công lao động và xưởng làm ghim
Cuốn sách mở bằng một ví dụ nhỏ có chủ ý: xưởng làm ghim. Một thợ đơn độc, chưa quen nghề, khó làm nổi hai mươi chiếc ghim một ngày. Nhưng khi quy trình chia thành khoảng mười tám công đoạn, kéo dây, nắn thẳng, cắt, mài mũi, làm đầu, mỗi người chuyên một việc, Smith kể một xưởng mười người nhỏ ông từng thấy làm được hơn bốn mươi tám nghìn chiếc mỗi ngày. Bước nhảy năng suất này là nguyên nhân đầu tiên của giàu có, quan trọng hơn đất đai hay vàng bạc.
Smith đưa ra ba cơ chế: kỹ năng tăng khi lặp lại một thao tác; tiết kiệm thời gian chuyển từ việc này sang việc khác; và người chuyên một việc dễ nghĩ ra máy móc để làm việc đó nhanh hơn. Điểm sâu nhất nằm ở chương III: phân công bị giới hạn bởi quy mô thị trường. Ở làng nhỏ, người thợ phải kiêm nhiều nghề vì không đủ khách cho một nghề; ở thành phố lớn, có chỗ cho người chỉ làm khuy áo. Vận tải đường thuỷ rẻ mở rộng thị trường, nên văn minh sớm nảy nở ven sông và biển.
Ý tưởng này giải thích nhiều hiện tượng gần với Việt Nam. Một làng nghề gốm hay may phục vụ chợ huyện chỉ cần vài hộ làm trọn gói; khi kết nối được với chuỗi xuất khẩu, cùng sản phẩm ấy được tách thành hàng chục khâu chuyên biệt ở nhiều doanh nghiệp. Mở rộng thị trường qua hạ tầng và thương mại là điều kiện để chuyên môn hoá sâu hơn. Kinh tế học hiện đại gọi đó là lợi suất tăng theo quy mô, một chủ đề mà mô hình cạnh tranh hoàn hảo về sau lại khó dung nạp.
Bàn tay vô hình: hiểu lầm phổ biến và điều Smith thật sự viết
Không ý tưởng nào của Smith bị trích sai nhiều bằng "bàn tay vô hình". Đối chiếu nhanh:
| Hiểu lầm phổ biến | Điều sách thực sự nói |
|---|---|
| Bàn tay vô hình là lý thuyết trung tâm của sách | Cụm từ xuất hiện đúng một lần trong sách, ở Quyển IV chương 2, và một lần trong Lý thuyết về tình cảm đạo đức |
| Nó chứng minh thị trường tự do luôn tối ưu | Ngữ cảnh hẹp: người buôn thích đầu tư vốn trong nước vì an toàn hơn, và vô tình làm lợi cho sản xuất trong nước |
| Smith ca ngợi lòng tham | Smith nói về tư lợi (self-love) trong trao đổi, không đồng nhất với tham lam; đạo đức của ông dựa trên đồng cảm và người quan sát vô tư |
| Smith tin doanh nhân phục vụ lợi ích chung | Smith cảnh báo người cùng nghề hiếm khi gặp nhau mà không bàn cách nâng giá hoặc mưu tính chống công chúng |
| Smith chống mọi can thiệp của nhà nước | Quyển V đòi nhà nước lo quốc phòng, tư pháp, hạ tầng và giáo dục phổ thông cho người lao động |
Đoạn nổi tiếng thứ hai, về người bán thịt, người nấu bia và người làm bánh, nói rằng ta có bữa tối không nhờ lòng tốt của họ mà nhờ họ quan tâm tới lợi ích của chính họ. Đây là quan sát về cơ chế trao đổi giữa người lạ: trong một xã hội lớn, ta cần sự hợp tác của hàng nghìn người mà ta không thể làm bạn với tất cả. Smith không nói tư lợi là đủ cho mọi quan hệ xã hội.
Sự giằng co giữa hai cuốn sách từng được học giả Đức thế kỷ XIX gọi là "vấn đề Adam Smith": làm sao cùng một người vừa đặt đạo đức trên đồng cảm vừa đặt kinh tế trên tư lợi? Giới nghiên cứu ngày nay phần lớn cho rằng không có mâu thuẫn: tư lợi vận hành trong khuôn khổ công lý và các chuẩn mực mà Lý thuyết về tình cảm đạo đức mô tả.
Giá cả, giá trị và nghịch lý nước với kim cương
Smith phân biệt giá trị sử dụng và giá trị trao đổi, minh hoạ bằng nghịch lý quen thuộc: nước cực kỳ hữu ích nhưng gần như không đổi được gì, kim cương ít công dụng mà đổi được rất nhiều. Ông không giải được nghịch lý này. Lời giải chỉ đến khoảng một thế kỷ sau với cuộc "cách mạng cận biên" của Jevons, Menger và Walras vào thập niên 1870: giá phụ thuộc vào giá trị của đơn vị thêm vào, và đơn vị nước thêm vào có giá trị thấp vì nước dồi dào.
Thay vào đó, Smith đưa ra một khái niệm có sức sống lâu hơn: giá tự nhiên và giá thị trường. Giá tự nhiên là mức đủ trả tiền công, lợi nhuận và địa tô ở mức thông thường. Giá thị trường dao động theo cung cầu ngắn hạn, nhưng bị kéo về giá tự nhiên vì vốn và lao động chảy vào ngành có lời bất thường và rút khỏi ngành lỗ. Đây là phác thảo sớm của khái niệm cân bằng dài hạn, và cũng giải thích vì sao Smith ghét độc quyền: độc quyền giữ giá thị trường cao hơn giá tự nhiên mãi mãi.
Phần giá trị lao động là chỗ người đọc cần thận trọng. Smith có lúc coi lao động là thước đo thực của giá trị, có lúc coi giá là tổng ba phần thu nhập. Sự mơ hồ này được David Ricardo và sau đó Karl Marx phát triển theo hướng thuyết giá trị lao động, trong khi kinh tế học tân cổ điển bỏ hẳn nó. Khi đọc Quyển I, nên coi đây là một bản thảo lý thuyết đang hình thành chứ không phải học thuyết hoàn chỉnh.
Cuộc tấn công vào chủ nghĩa trọng thương
Quyển IV là bản cáo trạng dài chống lại hệ thống mà Smith gọi là "hệ thống thương mại". Học thuyết trọng thương coi vàng bạc là của cải, nên quốc gia phải xuất nhiều nhập ít, dựng thuế quan, trợ cấp xuất khẩu và giữ thuộc địa làm thị trường độc quyền. Smith lập luận rằng tiền chỉ là phương tiện lưu thông; một nước giàu vì sản xuất được nhiều thứ người ta cần, và trao đổi tự nguyện giữa các nước làm cả hai bên được lợi nhờ khai thác lợi thế của nhau.
Điều làm phần này sắc bén là Smith chỉ ra ai hưởng lợi từ hệ thống trọng thương: không phải người tiêu dùng mà là các nhà buôn và chủ xưởng có đủ tổ chức để vận động nghị viện. Ông viết gay gắt về Công ty Đông Ấn, coi việc một công ty thương mại vừa buôn bán vừa cai trị là sự kết hợp tệ nhất. Nhiều đoạn về thuộc địa Bắc Mỹ, viết đúng lúc xung đột đang nổ ra, cho rằng giữ thuộc địa bằng độc quyền thương mại tốn kém hơn lợi ích nó mang lại.
Smith không phải người theo tự do thương mại tuyệt đối. Ông chấp nhận Đạo luật Hàng hải vì lý do quốc phòng, chấp nhận thuế trả đũa trong vài trường hợp, và khuyên gỡ bỏ bảo hộ một cách từ từ để tránh làm người lao động mất việc đột ngột. Lý thuyết lợi thế so sánh mà sinh viên học hôm nay thuộc về Ricardo (1817); Smith dừng ở lập luận lợi thế tuyệt đối và lợi ích của mở rộng thị trường.
Nhà nước trong Quyển V: những việc thị trường không tự làm
Quốc phòng và tư pháp. Smith coi an ninh và một hệ thống tư pháp độc lập, xử công bằng giữa người giàu và người nghèo, là điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động kinh tế. Không có bảo đảm cho tài sản và hợp đồng thì không ai tích luỹ vốn.
Công trình và thể chế công cộng. Đường sá, cầu, kênh đào, bến cảng mang lại lợi ích lớn cho xã hội nhưng không đem lại đủ lợi nhuận cho tư nhân, nên nhà nước phải lo. Smith đề xuất thu phí người sử dụng khi có thể, để người hưởng lợi trả tiền và công trình không bị xây thừa.
Giáo dục cho người lao động. Đây là đoạn bất ngờ nhất. Smith viết rằng người cả đời chỉ làm vài thao tác đơn giản có nguy cơ trở nên đần độn và mất khả năng phán xét. Chính phân công lao động, động cơ của giàu có, gây ra tổn hại này, nên nhà nước cần chi cho trường học ở mỗi địa phương nhỏ với học phí rất thấp. Ít ai chịu nhắc rằng tác giả "bàn tay vô hình" cũng là người cảnh báo sớm về cái giá của dây chuyền.
Bốn nguyên tắc thuế. Thuế nên tỷ lệ với khả năng đóng; mức và hạn nộp phải rõ ràng chứ không tuỳ tiện; thu vào lúc thuận tiện cho người nộp; và chi phí thu thuế càng thấp càng tốt. Bốn nguyên tắc này vẫn được dẫn trong giáo trình tài chính công và là cách kiểm nhanh một đề xuất thuế mới.
Lộ trình đọc cho người bận rộn
Sách dài và nhiều chương nay chỉ còn giá trị lịch sử, như những bảng giá lúa mì qua các thế kỷ. Một lộ trình hợp lý:
- Đọc Quyển I, chương 1–3 (phân công lao động và giới hạn của thị trường), rồi chương 7 (giá tự nhiên và giá thị trường).
- Đọc lướt chương về tiền công (I.8) để thấy Smith thiên về người lao động, rồi chương về lợi nhuận (I.9) và kết luận Quyển I, nơi ông so sánh lợi ích của địa chủ, người làm công và giới thương nhân.
- Đọc Quyển III như một bài lịch sử kinh tế ngắn, hữu ích nếu bạn quan tâm tới câu hỏi vì sao một vùng phát triển trước vùng khác.
- Đọc Quyển IV, chương 1–3 (phê phán trọng thương, trong đó có đoạn bàn tay vô hình) và chương 7 (thuộc địa).
- Đọc Quyển V, phần về công trình công cộng, giáo dục và bốn nguyên tắc thuế.
- Đọc thêm vài chương của Lý thuyết về tình cảm đạo đức, nhất là phần về người quan sát vô tư, để thấy nền đạo đức mà Smith mặc định.
Nếu dùng bản tiếng Anh, ấn bản Glasgow (1976) có chú thích tham chiếu theo quyển, chương, đoạn (ví dụ IV.ii.9), giúp đối chiếu chính xác với tài liệu nghiên cứu. Cách đọc hiệu quả là luôn hỏi: Smith đang chống lại ai? Gần như mọi luận điểm của ông là phản ứng với một chính sách cụ thể thời ông.
Câu hỏi thường gặp
Adam Smith có phải cha đẻ của chủ nghĩa tư bản không?
Danh xưng này mang tính khẩu hiệu. Smith không dùng chữ chủ nghĩa tư bản, thuật ngữ chỉ phổ biến ở thế kỷ XIX. Ông mô tả một xã hội thương mại và phân tích cơ chế của nó, đồng thời phê phán nhiều đặc điểm mà về sau gắn với chủ nghĩa tư bản như độc quyền và sự cấu kết giữa giới kinh doanh với nhà làm luật.
Đọc Của cải của các quốc gia có cần biết kinh tế học trước không?
Không cần. Smith viết bằng văn xuôi, ví dụ cụ thể, gần như không có toán. Kiến thức kinh tế học nhập môn giúp bạn nhận ra ý tưởng nào được kế thừa, ý tưởng nào bị bỏ, nhưng người đọc không chuyên vẫn theo được, nhất là khi đọc theo lộ trình chọn lọc thay vì từ đầu tới cuối.
Smith nghĩ gì về tiền công của người lao động?
Smith cho rằng tiền công cao là dấu hiệu của một nền kinh tế đang lớn, và không xã hội nào hưng thịnh khi phần lớn thành viên nghèo khổ. Ông cũng nhận xét chủ thuê dễ thông đồng giữ lương thấp hơn người làm công thông đồng đòi tăng lương, vì luật thời đó cấm công nhân lập hội nhưng ít khi đụng tới chủ.
Ý tưởng nào của Smith đã bị kinh tế học hiện đại bác bỏ?
Thuyết giá trị dựa trên lao động bị thay bằng lý thuyết cận biên; phân biệt lao động sản xuất và không sản xuất, vốn coi dịch vụ là không tạo ra của cải, gần như bị bỏ; quan niệm về địa tô và một số nhận định về tiền tệ cũng đã lỗi thời. Các ý về phân công, quy mô thị trường và động cơ thể chế vẫn còn giá trị.
Bản dịch tiếng Việt có tên khác nhau là sao?
Tác phẩm được dịch sang tiếng Việt với các tên như Của cải của các quốc gia hoặc Của cải của các dân tộc, do chữ nations có thể hiểu theo cả hai nghĩa. Nội dung là một. Khi chọn bản, nên ưu tiên bản dịch đầy đủ có ghi rõ ấn bản gốc, vì có những bản rút gọn bỏ hẳn Quyển III và V.
Có nên đọc Lý thuyết về tình cảm đạo đức trước không?
Không bắt buộc nhưng rất nên đọc ít nhất một phần. Cuốn sách năm 1759 giải thích con người phán xét đúng sai qua khả năng đặt mình vào chỗ người khác và tưởng tượng một người quan sát vô tư. Hiểu nền này, bạn sẽ thấy tư lợi trong Của cải của các quốc gia luôn có khung đạo đức bao quanh.