Đi tìm lẽ sống (Man's Search for Meaning) của bác sĩ tâm thần người Áo Viktor Frankl (1905–1997) ra bản tiếng Đức năm 1946, chỉ khoảng một năm sau khi ông được giải phóng khỏi hệ thống trại tập trung của Đức Quốc xã. Cuốn sách gồm hai phần: một hồi ký tâm lý về đời sống tù nhân, và một trình bày ngắn về liệu pháp ý nghĩa (logotherapy), trường phái trị liệu Frankl xây dựng quanh luận điểm rằng động lực căn bản của con người là tìm ra ý nghĩa, không phải khoái lạc hay quyền lực.
Cuốn sách được dịch ra rất nhiều ngôn ngữ và thuộc nhóm sách phi hư cấu có ảnh hưởng rộng nhất thế kỷ XX. Nhưng chính sức lay động của nó cũng khiến người đọc dễ rút ra những bài học quá đơn giản, như "chỉ cần có ý nghĩa là sống sót". Bài này phân tích cấu trúc, các khái niệm then chốt, những phản biện nghiêm túc từ giới nghiên cứu Holocaust và tâm lý học, cùng hiện trạng bằng chứng khoa học về vai trò của ý nghĩa.
Hai cuốn sách trong một bìa
Frankl là bác sĩ thần kinh và tâm thần ở Vienna, từ trước chiến tranh đã phát triển những ý tưởng ban đầu về ý nghĩa trong trị liệu. Năm 1942, ông cùng gia đình bị đưa tới khu Theresienstadt. Cha ông mất ở đó; mẹ ông bị giết ở Auschwitz; vợ ông, Tilly, chết ở Bergen-Belsen. Frankl bị chuyển qua Auschwitz rồi tới các trại phụ của Dachau, và được giải phóng vào mùa xuân năm 1945. Ông chỉ biết tin về cái chết của vợ và mẹ sau khi trở về Vienna.
Phần thứ nhất, chiếm phần lớn cuốn sách, không phải lời kể theo trình tự thời gian. Frankl cố ý không tập trung vào những tội ác khủng khiếp đã được người khác ghi chép, mà vào câu hỏi tâm lý: đời sống hằng ngày trong trại được phản chiếu thế nào trong tâm trí tù nhân bình thường? Ông viết từ vị trí kép, vừa là nạn nhân vừa là người quan sát được đào tạo chuyên môn. Bản tiếng Đức đầu tiên thậm chí được dự định xuất bản ẩn danh.
Phần thứ hai, "Liệu pháp ý nghĩa tóm lược", được thêm vào các ấn bản tiếng Anh từ đầu thập niên 1960. Ấn bản năm 1984 có thêm tái bút "Lý lẽ cho một chủ nghĩa lạc quan bi kịch". Sự kết hợp này tạo ra hiệu ứng đặc biệt: phần hồi ký cho lý thuyết sức nặng của trải nghiệm, phần lý thuyết cho hồi ký một khung giải thích. Nhưng nó cũng tạo ra một nguy cơ mà các nhà phê bình chỉ ra: người đọc dễ hiểu rằng lý thuyết đã được "chứng minh" bởi trại tập trung.
Ba giai đoạn tâm lý của tù nhân
Frankl mô tả phản ứng tâm lý của tù nhân theo ba giai đoạn. Đây là phần quan sát lâm sàng có giá trị nhất của cuốn sách:
| Giai đoạn | Biểu hiện chính Frankl mô tả | Cơ chế tâm lý theo cách hiểu của ông |
|---|---|---|
| Sau khi vào trại | Sốc, rồi "ảo tưởng được ân xá": tin rằng mình sẽ được tha vào phút chót; sau đó là sự tò mò lạnh lùng, thậm chí hài hước u ám | Tâm trí bám vào hy vọng phi thực tế để tự vệ trước thực tại quá sức chịu đựng |
| Đời sống trong trại | Thờ ơ, cùn mòn cảm xúc, chỉ tập trung vào sinh tồn trước mắt; mất cảm giác trước cái chết của người khác; mơ về thức ăn | Cơ chế bảo vệ cần thiết: cảm xúc bị tắt để tiết kiệm năng lượng; đời sống nội tâm co lại |
| Sau khi được giải phóng | Mất cảm giác thực tại, không thể vui; với một số người là cay đắng và vỡ mộng khi trở về thấy không ai chờ mình | Cảm xúc không tự trở lại ngay; cần thời gian để học lại cách cảm nhận |
Một quan sát đáng chú ý: Frankl kể rằng bác sĩ trưởng của trại nhận thấy số người chết tăng vọt trong khoảng Giáng sinh 1944 đến đầu năm 1945, và giải thích rằng nhiều người đã hy vọng được về nhà vào dịp đó; khi hy vọng tan vỡ, sức đề kháng sụp đổ theo. Đây là giai thoại lâm sàng, không phải dữ liệu thống kê, nhưng nó minh hoạ luận điểm của Frankl về mối liên hệ giữa hy vọng và sức chịu đựng.
Frankl cũng mô tả những khoảnh khắc trong đời sống nội tâm giúp người tù chịu đựng: nhớ tới người thân, cảm nhận vẻ đẹp của hoàng hôn qua hàng rào, sự hài hước. Ông kể việc tưởng tượng mình đứng giảng về tâm lý học trại tập trung sau chiến tranh như một cách nhìn nỗi đau từ khoảng cách, biến nó thành đối tượng quan sát.
Tự do cuối cùng: lựa chọn thái độ
Luận điểm trung tâm của phần hồi ký là: có thể tước mọi thứ của một con người, trừ một điều, đó là tự do lựa chọn thái độ trước hoàn cảnh. Frankl kể về những người đi qua các lán trại để an ủi người khác, cho đi mẩu bánh cuối cùng. Theo ông, họ là bằng chứng rằng ngay cả trong điều kiện cực đoan, con người vẫn còn khoảng không gian để quyết định mình sẽ trở thành ai.
Frankl liên hệ điều này với một câu của Nietzsche mà ông dẫn nhiều lần, đại ý: ai có lý do để sống thì có thể chịu đựng gần như bất cứ cách sống nào. Trong trại, ông quan sát thấy những người còn một nhiệm vụ chưa hoàn thành, như một người con đang chờ ở nước ngoài hay một công trình chưa viết xong, có sức chịu đựng tinh thần lớn hơn. Bản thân Frankl mang theo bản thảo một cuốn sách vào Auschwitz, bị tịch thu, và mong muốn viết lại nó là một động lực của ông.
Cần đọc luận điểm này cẩn thận. Frankl không nói thái độ quyết định ai sống ai chết. Ông viết rõ rằng những người tốt nhất trong số họ đã không trở về, và sự sống sót của ông phụ thuộc nhiều vào may mắn, như những lần được chuyển trại hay tránh được một đợt tuyển chọn. Điều ông khẳng định hẹp hơn: thái độ quyết định cách một người đối diện số phận, và điều đó có giá trị tự thân, kể cả khi kết cục không đổi. Nhầm hai luận điểm này là nguồn gốc của nhiều cách đọc sai.
Liệu pháp ý nghĩa: ý chí hướng về ý nghĩa
Trường phái thứ ba của Vienna. Liệu pháp ý nghĩa thường được gọi là trường phái tâm lý trị liệu thứ ba của Vienna, sau phân tâm học của Freud nhấn mạnh ý chí hướng về khoái lạc, và tâm lý học cá nhân của Alfred Adler nhấn mạnh ý chí hướng về quyền lực. Frankl cho rằng cả hai đều đúng một phần nhưng bỏ sót điều căn bản: con người tìm kiếm ý nghĩa, và khoái lạc hay quyền lực thường chỉ là sản phẩm phụ hoặc vật thay thế.
Ba con đường tới ý nghĩa. Theo Frankl, ý nghĩa có thể tìm thấy qua việc tạo ra một tác phẩm hay làm một việc; qua trải nghiệm một điều gì đó hoặc yêu thương một người; và qua thái độ ta chọn trước nỗi đau không thể tránh. Con đường thứ ba là phần đặc trưng nhất: Frankl không ca ngợi khổ đau, ông nói rõ khổ đau có thể tránh thì phải tránh, chỉ khi không tránh được thì thái độ mới trở thành nơi tìm ý nghĩa.
Khoảng trống hiện sinh. Frankl mô tả một hiện tượng phổ biến ở xã hội hiện đại: cảm giác trống rỗng, chán nản khi thời gian rảnh xuất hiện, mà ông gọi là "chứng loạn thần kinh ngày Chủ nhật". Ông cho rằng khi truyền thống không còn chỉ bảo phải làm gì, con người dễ rơi vào làm theo người khác hoặc làm theo mệnh lệnh.
Kỹ thuật can thiệp. Liệu pháp ý nghĩa có những kỹ thuật cụ thể, như "ý định nghịch lý": khuyến khích người bệnh cố tình mong muốn điều mình sợ, ví dụ người sợ đổ mồ hôi trước đám đông được khuyến khích cố đổ thật nhiều, để phá vỡ vòng lo âu. Kỹ thuật này có nét tương đồng với các phương pháp tiếp xúc trong liệu pháp hành vi về sau.
Những phản biện nghiêm túc
Phản biện quan trọng nhất đến từ giới nghiên cứu văn học và lịch sử Holocaust. Lawrence Langer, một học giả hàng đầu về lời chứng của người sống sót, phê phán rằng cách kể của Frankl ngầm gợi ý sự sống sót liên quan tới phẩm chất nội tâm, trong khi với tuyệt đại đa số nạn nhân, không có lựa chọn nào có ý nghĩa: họ bị giết ngay khi đến nơi, bất kể thái độ. Đặt trải nghiệm trại tập trung vào khung "tìm ý nghĩa" có nguy cơ làm nhẹ đi tính chất phi lý tuyệt đối của tội ác diệt chủng.
Phản biện thứ hai liên quan tới tính đại diện. Frankl ở Auschwitz chỉ một thời gian ngắn trước khi bị chuyển đi, và phần lớn thời gian ở các trại lao động, nơi điều kiện tàn khốc nhưng khác với các trại hành quyết. Ngoài ra, ông là bác sĩ, có khi được làm công việc chuyên môn, điều mang lại những cơ hội sống sót mà người tù khác không có. Những yếu tố này không làm mất giá trị lời chứng, nhưng cho thấy không nên khái quát hoá trải nghiệm của ông.
Phản biện thứ ba từ phía khoa học tâm lý: liệu pháp ý nghĩa có ít thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đạt chuẩn so với các liệu pháp như nhận thức hành vi. Nhiều ý tưởng của Frankl có giá trị triết học và lâm sàng, nhưng hiệu quả của liệu pháp như một phương pháp điều trị riêng biệt chưa được chứng minh mạnh. Các nhà trị liệu ngày nay thường tích hợp yếu tố ý nghĩa vào các phương pháp khác, như liệu pháp chấp nhận và cam kết, hơn là dùng liệu pháp ý nghĩa thuần tuý.
Ý nghĩa trong tâm lý học hiện đại: bằng chứng nói gì
Từ thập niên 2000, "ý nghĩa cuộc sống" trở thành một chủ đề nghiên cứu thực nghiệm. Thang đo phổ biến là Bảng hỏi Ý nghĩa Cuộc sống của Michael Steger và cộng sự (2006), tách hai chiều: cảm nhận đã có ý nghĩa và đang tìm kiếm ý nghĩa. Các nghiên cứu tương quan nhất quán cho thấy cảm nhận có ý nghĩa đi kèm mức hài lòng cuộc sống cao hơn và ít triệu chứng trầm cảm hơn. Tuy vậy, phần lớn là nghiên cứu cắt ngang, nên chưa tách được nhân quả: ý nghĩa giúp người ta khoẻ hơn, hay người khoẻ hơn dễ cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa?
Một kết quả thú vị là chiều "đang tìm kiếm ý nghĩa" không phải lúc nào cũng tích cực; ở nhiều mẫu, nó đi kèm mức hài lòng thấp hơn. Điều này phù hợp với mô tả của Frankl về khoảng trống hiện sinh: tìm kiếm thường bắt đầu từ sự thiếu hụt. Các nghiên cứu về tăng trưởng sau sang chấn, khởi xướng bởi Richard Tedeschi và Lawrence Calhoun từ thập niên 1990, cũng gợi ý rằng một số người báo cáo thay đổi tích cực sau biến cố lớn, dù phương pháp đo bằng tự báo cáo hồi tưởng vẫn bị chất vấn.
Tóm gọn hiện trạng: luận điểm rằng ý nghĩa liên quan tới sức khoẻ tâm lý có bằng chứng tương quan mạnh; luận điểm rằng ý nghĩa là động lực căn bản nhất của con người là một quan điểm triết học, khó kiểm chứng; và luận điểm rằng tìm được ý nghĩa giúp sống sót trong hoàn cảnh cực đoan dựa chủ yếu vào lời kể, không có dữ liệu đối chứng. Ở Việt Nam, khi cuốn sách được dùng nhiều trong các khoá học kỹ năng, phân biệt ba mức độ này giúp tránh biến nó thành lời hứa hẹn quá mức.
Cách đọc Đi tìm lẽ sống
Cuốn sách ngắn, có thể đọc trong một hai buổi, nhưng xứng đáng được đọc chậm. Một số gợi ý:
- Đọc phần hồi ký như một tài liệu lịch sử và tâm lý, không chỉ như sách truyền cảm hứng. Đặt nó cạnh những lời chứng khác, như Nếu đây là một con người của Primo Levi, để thấy những cách khác nhau mà người sống sót hiểu trải nghiệm của mình.
- Ghi lại những chỗ Frankl phân biệt điều ông quan sát với điều ông diễn giải. Ví dụ: tù nhân trở nên thờ ơ là quan sát; thờ ơ là cơ chế tự vệ là diễn giải.
- Đọc phần liệu pháp ý nghĩa với câu hỏi: khái niệm nào có thể kiểm chứng, khái niệm nào là lập trường triết học?
- Áp dụng ba con đường tới ý nghĩa vào bản thân: trong tuần qua, việc gì mình làm, ai mình gắn bó, điều khó khăn nào mình đang đối diện, mang lại ý nghĩa?
- Đọc tái bút về chủ nghĩa lạc quan bi kịch để thấy Frankl về già trả lời thế nào cho câu hỏi: làm sao giữ được lạc quan trước nỗi đau, tội lỗi và cái chết.
Nếu bạn đang trải qua mất mát lớn hoặc có ý nghĩ tự hại, cuốn sách có thể là nguồn an ủi nhưng không thay thế được sự giúp đỡ của chuyên gia. Chính Frankl là một bác sĩ lâm sàng và coi trọng điều trị y khoa khi cần thiết.
Câu hỏi thường gặp
Liệu pháp ý nghĩa khác phân tâm học của Freud ở điểm nào?
Phân tâm học tìm nguyên nhân khổ đau trong quá khứ và xung đột vô thức, nhấn mạnh ham muốn khoái lạc. Liệu pháp ý nghĩa hướng về tương lai, giúp người bệnh nhận ra những nhiệm vụ và giá trị đang chờ họ thực hiện. Frankl từng giao thiệp với Freud và từng gắn với nhóm của Adler trước khi tách ra xây dựng trường phái riêng.
Tên tiếng Đức gốc của cuốn sách là gì?
Bản đầu tiên năm 1946 có tên dịch đại ý là Một nhà tâm lý học trải qua trại tập trung; các ấn bản sau mang tựa đề đại ý Dù sao vẫn nói Có với cuộc sống. Bản tiếng Anh năm 1959 tên là From Death-Camp to Existentialism, rồi đổi thành Man's Search for Meaning từ đầu thập niên 1960.
Frankl có phải là nhà hiện sinh chủ nghĩa không?
Frankl thường được xếp vào dòng tâm lý học hiện sinh vì quan tâm tới tự do, trách nhiệm và ý nghĩa, những chủ đề chung với các triết gia hiện sinh. Nhưng ông phê phán quan điểm cho rằng ý nghĩa do con người tự tạo ra; với ông, ý nghĩa được khám phá trong từng tình huống, không phải được bịa ra.
Chủ nghĩa lạc quan bi kịch nghĩa là gì?
Đây là khái niệm trong tái bút năm 1984: giữ được sự lạc quan khi đối diện với bộ ba bi kịch của đời người là đau khổ, tội lỗi và cái chết. Lạc quan ở đây không phải tin rằng mọi chuyện sẽ ổn, mà là tin rằng con người có thể biến khổ đau thành thành tựu, tội lỗi thành cơ hội thay đổi, và sự hữu hạn thành động lực hành động.
Có nên dùng Đi tìm lẽ sống trong đào tạo doanh nghiệp không?
Có thể, nếu tôn trọng bối cảnh của nó. Những ý về ý nghĩa công việc và thái độ trước khó khăn có ích cho thảo luận về động lực. Nhưng so sánh áp lực công việc với trại tập trung là thiếu tôn trọng nạn nhân. Nên dùng phần liệu pháp ý nghĩa làm trọng tâm và giữ phần hồi ký với sự nghiêm túc cần có.
Đi tìm lẽ sống có được coi là tài liệu lịch sử về Holocaust không?
Nó là một lời chứng có giá trị nhưng không phải tài liệu lịch sử toàn diện. Frankl tập trung vào tâm lý học và trải nghiệm cá nhân, không mô tả hệ thống trại một cách có hệ thống. Người muốn hiểu lịch sử nên đọc thêm các công trình sử học và nhiều lời chứng khác để có bức tranh đầy đủ.