Cộng hoà (tiếng Hy Lạp: Politeia) là một trong những đối thoại dài nhất và có ảnh hưởng nhất của Plato, viết khoảng năm 375 TCN, chia mười quyển. Câu hỏi trung tâm không phải "nhà nước tốt nhất là gì" như nhiều người tưởng, mà là: công lý là gì, và người công chính có sống tốt hơn người bất chính không, kể cả khi không ai thấy? Thành bang lý tưởng chỉ là công cụ phóng to để nhìn rõ linh hồn một con người.
Đọc theo trục đó, cuốn sách trở nên mạch lạc: Quyển I phá các định nghĩa thông thường, Quyển II–IV dựng thành bang và học thuyết ba phần linh hồn, Quyển V–VII đưa ra nhà triết học cầm quyền cùng ba ẩn dụ mặt trời, đường thẳng chia đoạn và hang động, Quyển VIII–IX tả sự suy thoái của các thể chế và tâm hồn, Quyển X quay lại phê phán thi ca và kết bằng huyền thoại Er. Phần dưới đi qua từng chặng, kèm những phản biện mạnh nhất mà người đọc nghiêm túc nên biết.
Bối cảnh: Athens sau cái chết của Socrates
Plato (khoảng 428–348 TCN) lớn lên trong một Athens vừa thua cuộc chiến Peloponnese, trải qua chính quyền Ba mươi bạo chúa năm 404 TCN và chứng kiến thầy mình, Socrates, bị toà án dân chúng kết án tử năm 399 TCN. Hai biến cố này để lại dấu vết rõ trong Cộng hoà: nỗi nghi ngờ với đám đông ra quyết định theo cảm xúc, và nỗi sợ quyền lực rơi vào tay kẻ chỉ biết thèm muốn. Người đọc hiện đại hay bỏ qua bối cảnh này rồi ngạc nhiên vì sao Plato khắt khe với dân chủ đến vậy.
Về hình thức, đây là đối thoại do Socrates kể lại, diễn ra tại nhà ông lão Cephalus ở cảng Piraeus nhân một lễ hội. Plato không bao giờ tự nói bằng giọng mình; mọi luận điểm đều đặt vào miệng nhân vật. Vì thế câu hỏi "Plato thật sự nghĩ gì" luôn kèm một lớp diễn giải: có học giả đọc thành bang lý tưởng như một bản thiết kế nghiêm túc, có người đọc nó như một phép thử tư duy, thậm chí một sự mỉa mai cố ý về giới hạn của việc dùng lý trí để tổ chức đời sống chung.
Việc chia mười quyển nhiều khả năng phản ánh độ dài các cuộn giấy cói thời cổ hơn là cấu trúc Plato tự đặt, nên đừng coi ranh giới giữa các quyển là ranh giới lập luận. Các trích dẫn học thuật dùng số trang Stephanus (theo ấn bản năm 1578), ví dụ ẩn dụ hang động bắt đầu ở 514a. Gặp con số như vậy trong sách nghiên cứu, bạn tra được đúng đoạn ở bất kỳ bản dịch tử tế nào.
Thách thức thật sự: Thrasymachus và chiếc nhẫn Gyges
Quyển I trông như một màn khởi động: Cephalus nói công lý là nói thật và trả lại thứ mình nợ, Polemarchus sửa thành giúp bạn hại thù, và Socrates lần lượt chỉ ra chỗ gãy. Rồi Thrasymachus xông vào với định nghĩa sắc nhất: công lý là lợi ích của kẻ mạnh hơn. Kẻ cầm quyền đặt ra luật vì lợi cho mình, gọi việc tuân theo là "công chính", nên người công chính thực chất là kẻ phục vụ lợi ích người khác. Socrates bác được về mặt câu chữ, nhưng chính ông thừa nhận ở cuối Quyển I rằng mình chưa biết công lý là gì mà đã bàn nó có lợi hay không.
Quyển II mới là động cơ của cả cuốn sách. Glaucon và Adeimantus, hai anh trai của Plato, không bằng lòng với chiến thắng tranh luận đó. Glaucon kể chuyện người chăn cừu Gyges tìm được chiếc nhẫn làm mình tàng hình, rồi dùng nó quyến rũ hoàng hậu, giết vua và đoạt ngôi. Câu hỏi: ai có nhẫn ấy mà còn giữ công lý? Nếu không ai, thì công lý chỉ là một khế ước giữa những kẻ yếu, giữ được vì sợ bị phạt chứ không vì giá trị tự thân.
Glaucon đặt ra một điều kiện cực khó: hãy chứng minh rằng người công chính bị mọi người coi là bất chính, bị tra tấn, vẫn hạnh phúc hơn kẻ bất chính được tiếng là người tốt. Nghĩa là phải tách công lý khỏi mọi phần thưởng bên ngoài. Toàn bộ chín quyển sau là nỗ lực trả lời thách thức này. Đọc mà quên câu hỏi của Glaucon thì phần thành bang trông như một bản quy hoạch kỳ quặc; nhớ nó thì mọi chi tiết đều có chỗ đứng.
Thành bang trong lời nói và ba phần linh hồn
Vì công lý trong một người khó thấy, Socrates đề nghị nhìn nó ở cỡ lớn hơn: dựng một thành bang bằng lời, tìm công lý ở đó, rồi soi ngược vào linh hồn. Phép tương ứng này là xương sống của cuốn sách:
| Tầng lớp trong thành bang | Phần tương ứng trong linh hồn | Đức tính riêng | Khi lệch vai thì sao |
|---|---|---|---|
| Người cai trị (vệ binh hoàn chỉnh) | Lý trí (logistikon) | Khôn ngoan | Mất người dẫn đường, quyết định theo thèm muốn |
| Người phụ trợ, chiến binh | Khí phách, lòng tự trọng (thymos) | Can đảm | Thành hung hăng hoặc hèn nhát |
| Người sản xuất: nông dân, thợ, thương nhân | Ham muốn (epithymetikon) | Tiết độ (chung cho cả ba) | Ham muốn lấn át, đòi điều khiển cả hệ thống |
Công lý, theo Quyển IV, không phải đức tính của riêng tầng nào mà là trạng thái mỗi phần làm đúng phần việc của mình dưới sự dẫn dắt của lý trí. Bất công là nội chiến trong linh hồn. Từ đây Socrates trả lời Glaucon: hỏi công lý có lợi không cũng như hỏi sức khoẻ có lợi không. Kẻ bất chính, dù giàu và được khen, sống với một linh hồn rối loạn.
Luận cứ chia ba phần linh hồn dựa trên một nguyên tắc đáng chú ý: một thứ không thể cùng lúc muốn và không muốn cùng một điều theo cùng một nghĩa. Người khát mà không uống vì biết nước bẩn cho thấy có hai lực đối nghịch bên trong. Lập luận này là một trong những phân tích sớm nhất về xung đột động cơ, và đến nay vẫn được dẫn trong các thảo luận về ý chí yếu (akrasia).
Nhà triết học cầm quyền và ba ẩn dụ của Quyển VI–VII
Quyển V đưa ra ba "đợt sóng" mà chính Socrates biết sẽ bị cười nhạo: phụ nữ có năng lực được làm vệ binh như nam giới; tầng vệ binh không có gia đình và tài sản riêng; và nặng nhất, chỉ khi nhà triết học cầm quyền hoặc người cầm quyền thành nhà triết học thì thành bang mới hết khổ. Để biện minh, Plato cần giải thích nhà triết học biết điều gì mà người khác không biết, và ông làm việc đó bằng ba hình ảnh nối nhau:
- Mặt trời: như mặt trời vừa cho mắt khả năng thấy vừa làm vật lớn lên, Ý niệm về cái Thiện làm cho các Ý niệm khác trở nên có thể biết được và có thể tồn tại. Đây là tầng siêu hình sâu nhất của hệ thống, và Socrates nói rõ ông chỉ trình bày được bằng hình ảnh.
- Đường thẳng chia đoạn: một đoạn thẳng chia bốn phần, từ bóng và ảnh phản chiếu, đến vật thể cảm giác, đến tư duy toán học dùng giả định, lên tới tri thức biện chứng đi ngược về nguyên lý không cần giả định. Đây là bản đồ nhận thức luận: ý kiến (doxa) khác tri thức (episteme) về đối tượng chứ không chỉ về mức độ chắc chắn.
- Hang động: những người bị xích từ nhỏ chỉ thấy bóng in trên vách và coi đó là thực tại. Một người được tháo xích, đau mắt khi quay về phía lửa, rồi bị kéo lên ánh mặt trời. Khi quay xuống kể lại, anh ta bị chế nhạo, và nếu tìm cách giải phóng người khác thì có thể bị giết, một ám chỉ khó nhầm tới số phận của Socrates.
- Chương trình giáo dục đi kèm: Quyển VII phác ra lộ trình học số học, hình học, thiên văn và hoà âm như bài tập chuyển cái nhìn từ cảm giác sang trừu tượng, rồi biện chứng, rồi nhiều năm thực tiễn quản trị, tới khoảng năm mươi tuổi mới cầm quyền.
Điểm hay bị bỏ qua: nhà triết học của Plato không muốn cầm quyền. Họ bị buộc quay lại hang vì món nợ với thành bang đã nuôi dạy họ. Plato coi việc không ham quyền là điều kiện để được trao quyền, một ý tưởng vẫn còn sức gợi khi bàn về thiết kế thể chế.
Bốn thể chế suy thoái và cuộc chiến với thi ca
Quyển VIII–IX mô tả thành bang lý tưởng sẽ thoái hoá theo trình tự: chế độ trọng danh dự (timocracy), nơi khí phách lấn lý trí; chế độ quả đầu, nơi tiền bạc thành thước đo; dân chủ, nơi mọi ham muốn được coi là ngang nhau; và cuối cùng là bạo chúa, khi một ham muốn duy nhất nuốt chửng mọi thứ. Mỗi thể chế đi kèm một kiểu người. Bức chân dung con người dân chủ thích thử mọi thứ, hôm nay tập thể dục, mai say sưa, ngày kia làm triết học, là một trong những đoạn châm biếm sắc nhất của văn chương cổ đại.
Cần đọc phần này như phân tích tâm lý hơn là lịch sử. Plato không tuyên bố các thể chế thực sự nối nhau như vậy ở Hy Lạp; ông dùng chúng để đo khoảng cách từ linh hồn công chính tới linh hồn bạo chúa. Kết luận của Quyển IX là phép so sánh nổi tiếng: kẻ bạo chúa, người có mọi quyền lực bên ngoài, lại là kẻ nô lệ khốn khổ nhất bên trong. Đây là câu trả lời trực tiếp cho chiếc nhẫn Gyges.
Quyển X quay sang trục xuất thi sĩ, kể cả Homer, vì nghệ thuật mô phỏng chỉ là bản sao của bản sao, cách chân lý ba bậc, và vì bi kịch nuôi phần cảm xúc mà lý trí cần kiềm chế. Phê phán này đã kích thích hai nghìn năm tranh luận mỹ học, mở đầu bằng Thi học của Aristotle, nơi bi kịch được bênh vực như phương tiện thanh lọc. Trớ trêu là chính Plato kết sách bằng một huyền thoại: chuyện chiến binh Er chết đi rồi sống lại, kể về các linh hồn tự chọn kiếp sau. Nhà triết học cấm thi ca lại cần thi ca để nói điều cuối cùng.
Những phản biện mạnh nhất
Aristotle, học trò trực tiếp. Trong Quyển II của Chính trị học, Aristotle cho rằng xoá gia đình và tài sản riêng không tạo ra đoàn kết mà tạo ra thờ ơ: thứ thuộc về mọi người thì không ai chăm. Ông cũng nghi ngờ việc ép thành bang thành một khối thống nhất như một cá nhân, vì thành bang vốn là tập hợp những người khác nhau.
Karl Popper và xã hội đóng. Trong Xã hội mở và những kẻ thù của nó (1945), Popper coi Plato là tổ tiên trí tuệ của các nhà nước toàn trị: phân tầng cứng nhắc, kiểm duyệt nghệ thuật, "lời nói dối cao quý" về nguồn gốc các tầng lớp, và niềm tin rằng có một nhóm người biết điều tốt cho tất cả. Phê phán này rất ảnh hưởng, dù nhiều học giả cổ điển cho rằng Popper đọc Plato bằng con mắt thế kỷ XX.
Đọc theo hướng mỉa mai. Leo Strauss và những người theo ông cho rằng thành bang lý tưởng được dựng để lộ ra sự phi lý của nó: muốn công lý tuyệt đối trong chính trị phải trả giá bằng gia đình, nghệ thuật và tự do. Theo cách đọc này, bài học của Plato là giới hạn của chính trị, không phải bản thiết kế.
Câu hỏi về lập luận trung tâm. Các nhà triết học phân tích từ giữa thế kỷ XX chỉ ra một khe hở: Socrates định nghĩa lại công lý thành trật tự nội tâm, trong khi Thrasymachus và Glaucon nói về công lý trong quan hệ với người khác. Người có linh hồn hài hoà theo nghĩa Plato liệu có chắc sẽ không lừa đảo hay trộm cắp? Plato cho rằng có, nhưng mối nối này còn bị tranh cãi.
Cách đọc Cộng hoà cho người đọc hôm nay
Cuốn sách dài và nhiều đoạn lạc đề, nên một lộ trình rõ ràng tiết kiệm nhiều thời gian:
- Đọc trọn Quyển I và đầu Quyển II đến hết phát biểu của Adeimantus. Ghi ra giấy thách thức của Glaucon bằng một câu của chính bạn; đây là thước đo cho mọi phần sau.
- Đọc Quyển IV thật chậm ở đoạn chia ba phần linh hồn và định nghĩa bốn đức tính. Thử áp vào một quyết định gần đây của bạn: phần nào đã thắng?
- Đọc liền mạch cuối Quyển VI và đầu Quyển VII, vẽ đường thẳng chia đoạn rồi đặt hang động lên đó để thấy hai hình ảnh khớp nhau.
- Đọc Quyển VIII–IX như tâm lý học hơn là lịch sử, và đối chiếu với một tổ chức bạn biết, vì động lực "trọng danh rồi trọng tiền" không chỉ có ở thành bang.
- Sau khi đọc xong, đọc một phê phán đối lập, như phần về Plato trong sách của Popper, để không bị cuốn theo sức thuyết phục của văn chương Plato.
Về bản dịch, nên dùng bản có chú thích số trang Stephanus và lời giới thiệu của người dịch chuyên ngành. Nếu đọc được tiếng Anh, so hai bản dịch ở những đoạn then chốt giúp bạn nhận ra chỗ nào là Plato, chỗ nào là lựa chọn của người dịch, nhất là với các thuật ngữ như dikaiosyne, vốn rộng hơn chữ "công lý" trong tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
Cộng hoà có phải sách chính trị học không?
Chỉ một phần. Plato dùng thành bang làm mô hình phóng to của linh hồn, nên cuốn sách đồng thời là đạo đức học, tâm lý học, nhận thức luận, siêu hình học và mỹ học. Đọc nó như một cương lĩnh nhà nước sẽ bỏ sót phần lớn lập luận, nhất là câu hỏi người công chính có hạnh phúc hơn không.
Ẩn dụ hang động nên hiểu theo nghĩa nào là chính xác?
Plato tự giải thích ngay sau đó: hang là thế giới cảm giác, lửa là mặt trời, hành trình đi lên là linh hồn hướng về thế giới khả niệm, và mặt trời bên ngoài là Ý niệm cái Thiện. Các cách dùng hiện đại như thoát khỏi định kiến hay tin giả là mở rộng hợp lý, nhưng đã bỏ mất phần siêu hình học gốc.
Plato có thực sự muốn trục xuất mọi nghệ sĩ không?
Không hẳn. Ngay trong Quyển X, Plato vẫn giữ lại những bài ca ngợi người tốt, và còn để ngỏ khả năng thi ca quay lại nếu ai đó biện hộ được rằng nó vừa dễ chịu vừa hữu ích. Đối tượng bị nhắm chủ yếu là thi ca mô phỏng khơi dậy cảm xúc mà không dẫn tới hiểu biết.
Quan điểm của Plato về phụ nữ trong Cộng hoà có tiến bộ không?
So với Athens đương thời thì rất táo bạo: phụ nữ có năng lực được học như nam giới và có thể làm vệ binh, kể cả cai trị. Nhưng Plato vẫn cho rằng trung bình phụ nữ yếu hơn trong mọi lĩnh vực, và lý do ông đưa ra là hiệu quả phục vụ thành bang chứ không phải quyền cá nhân. Giới nghiên cứu còn tranh luận nên gọi đó là nữ quyền sớm hay không.
Nên đọc Cộng hoà trước hay sau các đối thoại khác của Plato?
Người mới nên đọc trước Biện hộ của Socrates và Euthyphro, hai tác phẩm ngắn cho thấy phương pháp chất vấn và số phận của Socrates. Sau Cộng hoà, đọc Phaedo để hiểu thuyết Ý niệm và sự bất tử của linh hồn, rồi Luật pháp, tác phẩm cuối đời nơi Plato đưa ra một mô hình thực tế hơn.
Lời nói dối cao quý trong Cộng hoà là gì?
Đó là huyền thoại ở Quyển III kể rằng mọi công dân sinh ra từ đất, trong linh hồn pha vàng, bạc hoặc đồng sắt, quyết định tầng lớp của họ. Plato đề xuất dạy chuyện này để mọi người chấp nhận phân công. Đây là chi tiết bị phê phán nhiều nhất, vì nó hợp thức hoá việc nhà cầm quyền thao túng niềm tin của dân.