Thuyết gắn bó, do bác sĩ tâm thần người Anh John Bowlby khởi xướng và Mary Ainsworth phát triển bằng nghiên cứu thực nghiệm, cho rằng trẻ nhỏ có một hệ thống hành vi bẩm sinh để giữ gần người chăm sóc khi sợ hãi hay gặp nguy, và chất lượng phản hồi của người chăm sóc định hình cách trẻ dùng họ làm "chỗ dựa an toàn". Gắn bó ở đây không đồng nghĩa với tình thương nói chung; nó chỉ riêng hệ thống tìm kiếm sự bảo vệ và an ủi.
Ainsworth đưa ra quy trình Tình huống lạ để quan sát trẻ khoảng một tuổi khi xa và gặp lại mẹ, từ đó phân loại các kiểu gắn bó: an toàn, né tránh, lo âu kháng cự, và về sau thêm kiểu hỗn loạn. Thuyết gắn bó là một trong những khung lý thuyết có cơ sở thực nghiệm tốt nhất của tâm lý học phát triển, nhưng cũng là khung bị phổ thông hoá nhiều nhất — từ trào lưu "nuôi con kiểu gắn bó" tới các trắc nghiệm "bạn thuộc kiểu gắn bó nào" trong chuyện yêu đương.
Bài này đi qua nguồn gốc lý thuyết, thí nghiệm của Harlow, quy trình của Ainsworth, bảng bốn kiểu gắn bó, bằng chứng về gắn bó ở người lớn, các phê bình chính, và những hiểu lầm hay gặp. Bài nhằm giải thích lý thuyết, không dùng để đánh giá hay chẩn đoán trẻ hay người lớn cụ thể.
Bowlby và sự ra đời của một lý thuyết
Bowlby được đào tạo theo truyền thống phân tâm học, nhưng sớm bất đồng với quan điểm cho rằng rối loạn của trẻ bắt nguồn chủ yếu từ thế giới tưởng tượng bên trong. Ông quan tâm tới những sự kiện có thật — chia ly, mất mát. Công trình đầu tiên đáng chú ý là nghiên cứu năm 1944 về 44 thiếu niên phạm tội trộm cắp, trong đó nhiều em từng trải qua chia ly kéo dài với mẹ thời thơ ấu.
Năm 1951, Bowlby viết báo cáo Maternal Care and Mental Health cho Tổ chức Y tế Thế giới về trẻ mồ côi và trẻ vô gia cư sau chiến tranh. Cùng thời gian, James và Joyce Robertson quay những bộ phim tư liệu về trẻ nhỏ nằm viện không có cha mẹ bên cạnh, như "A Two-Year-Old Goes to Hospital" (1952), cho thấy chuỗi phản ứng phản đối, tuyệt vọng rồi tách rời. Những công trình này góp phần thay đổi chính sách thăm bệnh nhi ở nhiều bệnh viện.
Bước ngoặt lý thuyết đến khi Bowlby tìm tới tập tính học — nghiên cứu hành vi động vật trong môi trường tự nhiên — đặc biệt hiện tượng in dấu ở ngỗng con của Konrad Lorenz. Ông đề xuất gắn bó là một hệ thống hành vi được chọn lọc tự nhiên vì nó giữ con non gần người bảo vệ, chứ không phải sản phẩm phụ của việc được cho ăn như cả phân tâm học lẫn hành vi luận khi đó cho rằng. Bộ ba tác phẩm Attachment and Loss (1969, 1973, 1980) trình bày đầy đủ lý thuyết.
Hai khái niệm trung tâm: chỗ dựa an toàn — trẻ khám phá thế giới khi biết người chăm sóc ở đó và quay về khi sợ; và mô hình làm việc nội tâm — từ kinh nghiệm lặp lại, trẻ hình thành kỳ vọng về việc người khác có đáp ứng không và bản thân có đáng được đáp ứng không. Khái niệm thứ hai là cầu nối giả định giữa gắn bó thời thơ ấu và các mối quan hệ về sau.
Thí nghiệm khỉ của Harlow: an ủi quan trọng hơn sữa
Cùng thời gian Bowlby phát triển lý thuyết, Harry Harlow ở Đại học Wisconsin làm một loạt thí nghiệm với khỉ rhesus con, công bố trong bài diễn văn "The Nature of Love" năm 1958. Khỉ con được tách khỏi mẹ và nuôi với hai "mẹ nhân tạo": một khung dây thép có bình sữa, và một khung bọc vải mềm không có sữa. Theo thuyết giảm động cơ thời đó, khỉ con phải gắn bó với mẹ dây thép vì đó là nguồn thức ăn.
Kết quả ngược lại. Khỉ con dành phần lớn thời gian bám vào mẹ vải, chỉ sang mẹ dây thép để bú rồi quay về. Khi bị doạ bằng một đồ chơi máy kêu lạch cạch, chúng chạy tới ôm chặt mẹ vải, rồi sau khi bình tĩnh lại mới rời ra khám phá đồ vật đáng sợ — đúng hình ảnh "chỗ dựa an toàn" Bowlby mô tả. Sự tiếp xúc êm ái, an ủi, chứ không phải thức ăn, là nền của gắn bó.
Các thí nghiệm sau đó của Harlow, nuôi khỉ trong cô lập hoàn toàn, cho thấy những hậu quả nặng nề về hành vi xã hội, khả năng giao phối và nuôi con. Những thí nghiệm này hiện bị coi là gây đau khổ không thể chấp nhận cho động vật, và chính sự phản đối chúng đã góp phần vào phong trào bảo vệ động vật thí nghiệm. Đọc Harlow ngày nay cần hai lớp: giá trị khoa học trong việc bác bỏ thuyết "yêu vì được cho ăn", và bài học đạo đức về cái giá của tri thức đó.
Tình huống lạ của Ainsworth: quy trình và điều nó đo
Mary Ainsworth, từng làm việc với Bowlby ở London, quan sát các bà mẹ và trẻ ở Uganda giữa thập niên 1950 rồi ở Baltimore, Mỹ. Để chuẩn hoá quan sát, bà cùng cộng sự xây dựng quy trình Tình huống lạ (Ainsworth và Bell, 1970; trình bày đầy đủ trong sách của Ainsworth, Blehar, Waters và Wall, 1978). Quy trình kéo dài khoảng 20 phút trong một phòng chơi lạ với trẻ khoảng 12–18 tháng, gồm các giai đoạn ngắn nối tiếp:
- Người thí nghiệm đưa mẹ và trẻ vào phòng có đồ chơi rồi rời đi; trẻ được tự do khám phá trong khi mẹ ngồi.
- Một người lạ vào, ngồi yên, rồi trò chuyện với mẹ, sau đó tiếp cận trẻ.
- Mẹ rời phòng lần thứ nhất, để trẻ với người lạ.
- Mẹ quay lại, người lạ rời đi — lần đoàn tụ thứ nhất.
- Mẹ rời phòng lần nữa, để trẻ ở một mình.
- Người lạ quay vào trước.
- Mẹ quay lại — lần đoàn tụ thứ hai.
Điểm tinh tế của quy trình: điều quyết định cách phân loại không phải trẻ khóc nhiều hay ít khi mẹ đi, mà là trẻ làm gì khi mẹ quay lại. Trẻ có tìm tới mẹ, được an ủi rồi quay lại chơi không? Hay phớt lờ mẹ, hay vừa đòi bế vừa đẩy ra? Khóc khi chia ly thay đổi nhiều theo tính khí; hành vi đoàn tụ phản ánh kỳ vọng của trẻ về sự đáp ứng của người chăm sóc. Ainsworth cũng thấy trong nghiên cứu ở nhà, các bà mẹ nhạy bén và đáp ứng kịp thời tín hiệu của con trong năm đầu có con nhiều khả năng gắn bó an toàn hơn.
Bốn kiểu gắn bó ở trẻ nhỏ
Ba kiểu đầu do Ainsworth mô tả; kiểu thứ tư được Mary Main và Judith Solomon bổ sung (1986, 1990) cho những trẻ không khớp với ba kiểu kia.
| Kiểu gắn bó | Hành vi khi đoàn tụ | Kiểu chăm sóc thường đi kèm |
|---|---|---|
| An toàn | Tìm tới mẹ, được an ủi nhanh, rồi quay lại khám phá | Nhạy bén, đáp ứng tín hiệu của trẻ tương đối nhất quán |
| Né tránh | Phớt lờ hoặc quay đi khi mẹ trở lại, có vẻ bình thản nhưng đo sinh lý cho thấy vẫn căng thẳng | Thường từ chối hoặc ít đáp ứng nhu cầu được an ủi |
| Lo âu kháng cự | Rất buồn khi chia ly, khi đoàn tụ vừa đòi bế vừa giận dỗi đẩy ra, khó dỗ | Đáp ứng thất thường, lúc có lúc không |
| Hỗn loạn | Hành vi mâu thuẫn hoặc kỳ lạ: tiến lại rồi đứng sững, đi giật lùi về phía mẹ | Liên quan tới người chăm sóc gây sợ hãi hoặc chính họ đang hoảng sợ; tỷ lệ cao hơn ở nhóm có ngược đãi |
Trong các mẫu thông thường ở nhiều nước, khoảng hai phần ba trẻ được xếp vào nhóm an toàn. Phân tích gộp của Marinus van IJzendoorn và Pieter Kroonenberg (1988) trên các nghiên cứu ở nhiều quốc gia thấy kiểu an toàn chiếm đa số ở mọi nơi, nhưng tỷ lệ né tránh tương đối cao hơn ở một số mẫu Tây Âu và tỷ lệ lo âu kháng cự cao hơn ở một số mẫu Nhật Bản và Israel. Biến thiên trong cùng một nước cũng lớn như giữa các nước. Mối liên hệ giữa sự nhạy bén của người mẹ và gắn bó an toàn được xác nhận qua phân tích gộp, nhưng ở mức vừa phải — sự nhạy bén chỉ là một trong nhiều yếu tố.
Gắn bó suốt đời: từ trẻ nhỏ tới người trưởng thành
Từ thập niên 1980, Mary Main và cộng sự phát triển Phỏng vấn Gắn bó Người lớn: một cuộc phỏng vấn bán cấu trúc về các mối quan hệ thời thơ ấu. Điều được mã hoá không phải nội dung câu chuyện — tuổi thơ hạnh phúc hay khó khăn — mà là sự mạch lạc khi kể. Một người từng có tuổi thơ khó khăn nhưng kể lại mạch lạc, cân bằng, được xếp là "an toàn tự đạt được". Phân tích gộp của van IJzendoorn (1995) cho thấy phân loại của cha mẹ qua phỏng vấn này dự báo kiểu gắn bó của con trong Tình huống lạ ở mức đáng kể, nhưng sự nhạy bén đo được của cha mẹ chỉ giải thích một phần mối liên hệ — một khoảng trống mà giới nghiên cứu gọi là "khoảng cách truyền thừa".
Một hướng khác bắt đầu với Cindy Hazan và Phillip Shaver (1987), khi họ đăng một bảng hỏi trên báo, mô tả ba kiểu quan hệ yêu đương tương ứng ba kiểu của Ainsworth, và thấy tỷ lệ người đọc tự xếp mình vào mỗi kiểu khá giống tỷ lệ ở trẻ em. Hướng nghiên cứu tâm lý học xã hội về gắn bó người lớn phát triển từ đây, và về sau chuyển sang đo theo hai chiều liên tục — lo âu (sợ bị bỏ rơi) và né tránh (khó chịu với sự gần gũi) — thay vì xếp người vào các hộp.
Gắn bó có ổn định suốt đời không? Phân tích gộp của R. Chris Fraley (2002) cho thấy độ ổn định từ thời thơ ấu tới trưởng thành ở mức vừa phải, không cao. Các nghiên cứu dọc dài hạn như nghiên cứu Minnesota của Alan Sroufe và cộng sự cho thấy gắn bó sớm dự báo một số kết quả về sau, nhưng kinh nghiệm tiếp theo — biến cố gia đình, các mối quan hệ mới, hỗ trợ xã hội — cũng có sức nặng. Gắn bó sớm là một yếu tố nguy cơ hay bảo vệ, không phải định mệnh.
Phê bình và giới hạn của thuyết gắn bó
Tính khí bẩm sinh. Jerome Kagan và những người khác lập luận rằng hành vi trong Tình huống lạ phản ánh một phần tính khí của trẻ, như mức độ dễ bị kích động, chứ không chỉ chất lượng quan hệ. Bằng chứng hiện nay cho thấy tính khí ảnh hưởng tới mức độ buồn khi chia ly hơn là tới phân loại an toàn hay không an toàn, nhưng hai yếu tố tương tác với nhau.
Tính phổ quát văn hoá. Ở những cộng đồng nơi trẻ hiếm khi xa mẹ, như các mẫu Nhật Bản truyền thống được Takahashi nghiên cứu, việc để trẻ ở một mình là căng thẳng bất thường, làm tăng tỷ lệ kiểu kháng cự. Các nhà nhân học như Heidi Keller chỉ ra rằng ở nhiều xã hội, trẻ được nhiều người cùng chăm sóc, và mô hình một người mẹ là trung tâm phản ánh gia đình hạt nhân phương Tây hơn là chuẩn mực loài người.
Nhiều người gắn bó, không chỉ mẹ. Bowlby ban đầu nhấn mạnh một người gắn bó chính. Nghiên cứu của Rudolph Schaffer và Peggy Emerson (1964) ở Glasgow đã cho thấy nhiều trẻ gắn bó với nhiều người — cha, ông bà, anh chị — trước 18 tháng. Lý thuyết hiện đại chấp nhận một hệ thống gồm nhiều người gắn bó có thứ bậc.
Thiếu vắng người mẹ bị phóng đại. Michael Rutter, trong Maternal Deprivation Reassessed (1972), phân biệt việc chưa từng hình thành gắn bó với việc gián đoạn một gắn bó đã có, và cho thấy nhiều hậu quả quy cho "thiếu mẹ" thật ra do xung đột gia đình và môi trường nghèo nàn. Nghiên cứu của Rutter về trẻ được nhận nuôi từ các trại trẻ ở Romania thập niên 1990 cho thấy trẻ được nhận nuôi trước khoảng sáu tháng tuổi phục hồi rất tốt, trong khi thiếu thốn kéo dài hơn để lại hậu quả bền hơn ở một phần trẻ — nhưng không phải tất cả.
Những hiểu lầm phổ biến
"Nuôi con kiểu gắn bó" là ứng dụng của thuyết gắn bó. Trào lưu attachment parenting với các nguyên tắc như ngủ chung, địu con suốt ngày, cho bú theo nhu cầu kéo dài là một triết lý nuôi dạy, không được rút ra trực tiếp từ nghiên cứu gắn bó. Thuyết gắn bó nói về sự nhạy bén và đáp ứng tín hiệu của trẻ; điều đó có thể thực hiện bằng nhiều phong cách khác nhau.
Trẻ gắn bó không an toàn là trẻ có rối loạn. Không. Gắn bó né tránh hay kháng cự là các biến thể phổ biến trong dân số bình thường, không phải chẩn đoán. Rối loạn gắn bó phản ứng là một chẩn đoán lâm sàng hiếm, thường liên quan tới bỏ bê nghiêm trọng, và chỉ chuyên gia mới đánh giá được.
Kiểu gắn bó là nhãn tính cách cố định cho người lớn. Các trắc nghiệm trên mạng xếp người vào một kiểu cố định đơn giản hoá cách đo của nghiên cứu, vốn dùng hai chiều liên tục. Gắn bó người lớn cũng thay đổi theo từng mối quan hệ và theo thời gian.
Gửi con cho ông bà hay đi nhà trẻ là phá hỏng gắn bó. Ở Việt Nam, nhiều trẻ được ông bà chăm khi bố mẹ đi làm xa. Nghiên cứu về chăm sóc nhiều người cho thấy trẻ có thể hình thành gắn bó an toàn với ông bà và các người chăm sóc khác. Điều quan trọng là sự ổn định, nhạy bén của người chăm sóc chính và cách chuẩn bị cho các lần chia ly, đoàn tụ. Nghiên cứu lớn về chăm sóc trẻ ngoài gia đình ở Mỹ thấy chất lượng chăm sóc và sự nhạy bén của cha mẹ quan trọng hơn bản thân việc đi nhà trẻ.
Mọi thứ được quyết định trong ba năm đầu. Những năm đầu quan trọng, nhưng các nghiên cứu dọc cho thấy gắn bó có thể thay đổi theo hoàn cảnh, và các chương trình can thiệp dựa trên phản hồi video cho cha mẹ đã cải thiện được sự nhạy bén và gắn bó trong nhiều thử nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
Gắn bó với cha có quan trọng như với mẹ không?
Nghiên cứu ban đầu tập trung vào mẹ vì bối cảnh thời đó, nhưng trẻ hình thành gắn bó với cha theo cùng cơ chế, và kiểu gắn bó với cha và với mẹ có thể khác nhau. Một số nghiên cứu gợi ý cha thường gắn với vai trò hỗ trợ khám phá và chơi đùa nhiều hơn. Điều quyết định là chất lượng phản hồi, không phải giới tính của người chăm sóc.
Có thể xác định kiểu gắn bó của con ở nhà không?
Tình huống lạ là một quy trình chuẩn hoá, được mã hoá bởi người đã qua đào tạo và kiểm tra độ tin cậy, nên không thể tự làm đúng ở nhà. Một lần quan sát tại nhà dễ bị nhiễu bởi tâm trạng, sức khoẻ và bối cảnh. Nếu lo lắng về mối quan hệ với con hay sự phát triển của con, nên trao đổi với chuyên gia tâm lý trẻ em.
Thuyết gắn bó có giải thích được các mối quan hệ yêu đương không?
Nghiên cứu gắn bó người lớn cho thấy các chiều lo âu và né tránh có liên quan tới sự hài lòng và cách ứng xử trong quan hệ yêu đương, nhưng tác động ở mức vừa phải và chịu ảnh hưởng của cả hai người trong mối quan hệ. Đây là một yếu tố đáng quan tâm, không phải lời giải thích cho mọi khó khăn, và không thay thế cho tư vấn chuyên môn khi cần.
Trẻ sinh non hoặc nằm viện lâu có khó hình thành gắn bó không?
Thời gian nằm viện dài có thể làm khó việc gần gũi trong những tuần đầu, nhưng phần lớn trẻ sinh non vẫn hình thành gắn bó an toàn. Nhiều bệnh viện đã áp dụng chăm sóc kiểu chuột túi, cho cha mẹ tiếp xúc da kề da với trẻ, và mở rộng thời gian thăm nom, một phần nhờ ảnh hưởng của nghiên cứu gắn bó.
Có can thiệp nào được chứng minh cải thiện gắn bó không?
Các chương trình ngắn hạn tập trung vào sự nhạy bén của cha mẹ, như can thiệp dùng phản hồi video do nhóm của Bakermans-Kranenburg và van IJzendoorn phát triển, đã được thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và cho thấy hiệu quả với sự nhạy bén, ở mức vừa với gắn bó. Hiệu quả tốt nhất ở các chương trình ngắn, tập trung, bắt đầu khi trẻ còn nhỏ.
Thuyết gắn bó khác thuyết phát triển tâm lý xã hội của Erikson thế nào?
Erikson mô tả tám giai đoạn khủng hoảng tâm lý xã hội suốt đời, giai đoạn đầu là tin tưởng đối lập ngờ vực, khá gần với ý tưởng gắn bó. Tuy nhiên thuyết của Erikson chủ yếu dựa trên quan sát lâm sàng và khó kiểm chứng, trong khi thuyết gắn bó có công cụ đo chuẩn hoá và một khối lượng lớn nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu dọc và phân tích gộp.