Chữ viết đầy đủ — hệ ký hiệu ghi lại được ngôn ngữ nói — xuất hiện đầu tiên ở miền Nam Lưỡng Hà khoảng 3300–3200 TCN, gần như đồng thời với Ai Cập. Nó còn được phát minh độc lập ít nhất ở Trung Hoa (khoảng 1200 TCN) và Trung Mỹ (khoảng thiên niên kỷ thứ nhất TCN).
Ngược với hình dung lãng mạn, chữ viết không bắt đầu từ thơ ca hay kinh điển mà từ kế toán. Phần lớn văn bản sớm nhất ở thành Uruk là danh sách hàng hoá, khẩu phần, gia súc, đất đai. Bước nhảy quyết định không phải là vẽ hình sự vật, mà là phát hiện ra rằng ký hiệu có thể ghi âm của từ, nhờ đó ghi được cả tên riêng, từ trừu tượng và cuối cùng là cả câu nói.
Bài này giải thích sự khác nhau giữa ký hiệu và chữ viết, các trung tâm phát minh, cơ chế rebus, các loại hệ chữ, con đường từ chữ tượng hình đến bảng chữ cái, và những gì não bộ phải làm khi chúng ta đọc.
Ký hiệu chưa phải chữ viết: ranh giới nằm ở đâu
Con người vẽ lên vách hang, khắc vạch lên xương từ hàng chục nghìn năm trước. Những thứ đó là hệ thống ký hiệu, nhưng giới nghiên cứu không gọi là chữ viết. Tiêu chí được chấp nhận rộng rãi, theo các nhà nghiên cứu chữ viết như Peter Daniels, là: chữ viết là hệ ký hiệu ghi lại ngôn ngữ, sao cho người biết quy ước có thể đọc lại đúng những từ người viết muốn nói. Một bức vẽ con bò cho biết "có con bò"; một dòng chữ cho biết "ba con bò của nhà A nộp ngày thứ năm" và được đọc lên bằng một chuỗi từ cụ thể.
Ranh giới này quan trọng vì nó cho thấy chữ viết phụ thuộc vào ngôn ngữ. Biển báo giao thông hay biểu tượng trên điện thoại truyền đạt thông tin mà không gắn với từ cụ thể nào, người nói tiếng Việt và tiếng Anh hiểu như nhau. Chữ viết thì gắn với một ngôn ngữ: biết đọc chữ Latin chưa đủ để đọc tiếng Hungary.
Giữa hai cực là những hệ thống "tiền chữ viết": dấu ấn triện, ký hiệu số đếm, các ký hiệu trên đồ gốm ở nhiều nền văn hoá. Có tranh luận về việc liệu những hệ thống như ký hiệu trên gốm của văn hoá Vinča ở Đông Nam châu Âu hay ký hiệu trên mai rùa ở Giả Hồ (Trung Quốc) có phải chữ viết không; phần lớn các chuyên gia cho rằng chưa, vì không có bằng chứng chúng ghi lại ngôn ngữ một cách có hệ thống.
Từ thẻ đất sét đến bảng đất sét: giả thuyết ở Lưỡng Hà
Thẻ đếm. Từ khoảng thiên niên kỷ thứ 8 TCN, ở Cận Đông người ta dùng những thẻ đất sét nhỏ hình nón, cầu, đĩa để đại diện cho hàng hoá — một thẻ cho một đơn vị ngũ cốc hay một con cừu. Nhà khảo cổ Denise Schmandt-Besserat, trong Before Writing (1992), lập luận rằng đây là tiền thân trực tiếp của chữ viết.
Bao thư đất sét. Để niêm phong một giao dịch, thẻ được bọc trong một quả cầu đất sét rỗng. Muốn biết bên trong có gì mà không đập vỡ, người ta ấn các thẻ lên mặt ngoài trước khi bọc. Đến một lúc, người ta nhận ra dấu ấn bên ngoài đã đủ, không cần thẻ bên trong nữa.
Bảng số và tách số khỏi vật. Các bảng đất sét phẳng với dấu ấn ra đời. Bước nhảy khái niệm then chốt là tách ký hiệu số khỏi ký hiệu vật: thay vì ấn năm lần dấu "cừu", người ta viết ký hiệu "năm" cạnh ký hiệu "cừu". Từ đây ký hiệu bắt đầu kết hợp theo cú pháp.
Đánh giá giả thuyết. Ý tưởng chung — chữ viết Lưỡng Hà mọc ra từ nhu cầu kế toán và có liên hệ với hệ thống thẻ — được chấp nhận rộng rãi. Nhưng phiên bản mạnh, cho rằng nhiều ký hiệu chữ hình nêm sớm bắt nguồn trực tiếp từ hình dạng các thẻ, bị một số nhà khảo cổ và nhà nghiên cứu chữ viết phê phán là suy diễn quá xa so với bằng chứng. Hiện trạng: liên hệ ở mặt số và kế toán khá vững; liên hệ từng ký hiệu thì còn tranh luận.
Nguyên tắc rebus: bước nhảy từ vẽ vật sang ghi âm
Một hệ thống chỉ gồm hình vẽ sự vật sẽ sớm bế tắc: làm sao vẽ "đã", "nếu", "tự do", hay tên một người? Lời giải được tìm ra độc lập ở mọi trung tâm phát minh chữ viết là nguyên tắc rebus (ghi âm bằng hình): dùng ký hiệu của một từ dễ vẽ để ghi một từ khác đồng âm hoặc gần âm. Trong tiếng Sumer, từ "mũi tên" và từ "sự sống" đều đọc gần như ti, nên ký hiệu mũi tên được dùng để viết "sự sống".
Bằng một ví dụ tiếng Việt giả định: nếu đã có ký hiệu vẽ con "bò", người viết có thể dùng chính nó để ghi động từ "bò" (trườn), vốn không vẽ được cho rõ; hoặc có ký hiệu vẽ "lá" thì dùng để ghi hệ từ "là" kèm một dấu phân biệt. Đó chính là cơ chế giả tá mà chữ Nôm cũng dùng. Một khi ký hiệu gắn với âm thay vì chỉ gắn với vật, hệ thống có thể ghi mọi từ, kể cả từ chưa từng được nghĩ đến lúc tạo chữ.
Rebus sinh ra một vấn đề mới: mơ hồ. Ký hiệu mũi tên giờ có thể là "mũi tên" hoặc "sự sống". Các hệ chữ cổ giải quyết bằng ký hiệu phân loại (định tố) — một ký hiệu không đọc, đặt cạnh để báo nhóm nghĩa, như "thuộc về thần linh", "thuộc về gỗ", "tên địa danh". Chữ hình nêm và chữ tượng hình Ai Cập đều có định tố. Chữ Hán đi xa nhất theo hướng này: bộ phận gợi nghĩa và bộ phận gợi âm được hợp nhất thành một chữ, tạo nên loại chữ hình thanh chiếm đa số trong chữ Hán.
Các loại hệ chữ trên thế giới
Các nhà nghiên cứu phân loại hệ chữ theo đơn vị ngôn ngữ mà mỗi ký hiệu chủ yếu ghi lại. Hầu như không có hệ chữ nào thuần một loại; phân loại dựa trên nguyên tắc chủ đạo.
| Loại | Mỗi ký hiệu ghi | Ví dụ | Số ký hiệu điển hình |
|---|---|---|---|
| Chữ ghi từ – âm tiết (logo-syllabic) | Một từ hoặc hình vị, kèm nhiều thành phần ghi âm | Chữ Hán, chữ hình nêm, chữ Maya | Hàng trăm đến hàng nghìn |
| Chữ ghi âm tiết (syllabary) | Một âm tiết | Kana tiếng Nhật, chữ Cherokee, Linear B | Vài chục đến khoảng một trăm |
| Chữ ghi phụ âm (abjad) | Một phụ âm; nguyên âm thường không ghi hoặc ghi tuỳ chọn | Chữ Phoenicia, chữ Hebrew, chữ Ả Rập | Khoảng 20–30 |
| Abugida | Một phụ âm kèm nguyên âm mặc định, đổi nguyên âm bằng dấu phụ | Chữ Devanagari, chữ Khmer, chữ Chăm, chữ Thái | Vài chục ký tự gốc cộng dấu |
| Bảng chữ cái (alphabet) | Phụ âm và nguyên âm với vị thế ngang nhau | Chữ Hy Lạp, chữ Latin, chữ Kirin, chữ Quốc ngữ | Khoảng 20–40 |
| Chữ ghi nét âm (featural) | Hình dạng ký hiệu phản ánh đặc điểm cấu âm | Hangul tiếng Hàn | Một bộ nét kết hợp thành khối âm tiết |
Thuật ngữ abjad và abugida được Peter Daniels phổ biến trong thập niên 1990 để thay cho cách gọi chung chung "bảng chữ cái". Ở Việt Nam có đủ nhiều loại: chữ Hán và chữ Nôm (ghi từ – âm tiết), chữ Chăm và các bộ chữ Thái ở Tây Bắc (thuộc dòng chữ gốc Brahmi), và chữ Quốc ngữ (bảng chữ cái). Riêng Hangul, do vua Sejong cho ban hành năm 1446, là trường hợp hiếm của một hệ chữ được thiết kế có chủ đích dựa trên phân tích ngữ âm.
Con đường của bảng chữ cái: một phát minh xảy ra đúng một lần
Khác với chữ viết nói chung, bảng chữ cái dường như chỉ được phát minh một lần, và mọi bảng chữ cái hiện nay đều là hậu duệ của nó. Các chặng chính:
- Khoảng 1900–1700 TCN: những người nói ngôn ngữ Semit làm việc ở Ai Cập và bán đảo Sinai lấy một số hình chữ tượng hình Ai Cập, nhưng dùng mỗi hình để ghi phụ âm đầu của từ chỉ hình đó trong tiếng của họ — nguyên tắc gọi là acrophony. Hình đầu bò, trong tiếng Semit gọi là ʾalp, ghi âm tắc thanh hầu ở đầu từ. Đó là chữ Tiền Sinai.
- Khoảng thế kỷ 11 TCN: người Phoenicia dùng một bộ 22 ký hiệu chỉ ghi phụ âm. Nhờ mạng lưới thương mại khắp Địa Trung Hải, hệ chữ này lan rộng và trở thành tổ tiên của chữ Aram, chữ Hebrew, chữ Ả Rập, và theo một số giả thuyết có ảnh hưởng đến chữ Brahmi của Ấn Độ.
- Khoảng thế kỷ 8 TCN: người Hy Lạp vay chữ Phoenicia và tạo ra bước chuyển then chốt: dùng những chữ ghi phụ âm không có trong tiếng Hy Lạp để ghi nguyên âm. Chữ ghi âm tắc thanh hầu thành alpha, ghi âm a. Lần đầu tiên nguyên âm và phụ âm được ghi ngang hàng — bảng chữ cái theo nghĩa đầy đủ ra đời.
- Sau đó: chữ Hy Lạp qua người Etrusca thành chữ Latin, và ở phía đông thành chữ Kirin. Chữ Latin theo chân các đế chế, thương nhân, giáo sĩ đi khắp thế giới, trong đó có Việt Nam thế kỷ 17.
Bài học thú vị: bảng chữ cái không do tầng lớp thư lại của nền văn minh có chữ viết phức tạp nhất tạo ra, mà do những người ngoài lề — người lao động, thương nhân — cần một hệ thống đơn giản. Sự dễ học là động lực lan truyền mạnh nhất của chữ viết, giống như câu chuyện chữ Quốc ngữ thay thế chữ Hán và chữ Nôm.
Giải mã chữ cổ và bộ não đọc chữ
Nhiều hệ chữ cổ từng bị quên hẳn và phải giải mã lại. Jean-François Champollion công bố năm 1822 những bước then chốt giải mã chữ tượng hình Ai Cập, nhờ Phiến đá Rosetta có cùng nội dung ở ba dạng chữ và kiến thức về tiếng Copt. Chữ hình nêm được giải mã giữa thế kỷ 19 qua các văn khắc song ngữ, ba ngữ. Linear B được Michael Ventris giải mã năm 1952, gây bất ngờ khi hoá ra ghi một dạng tiếng Hy Lạp cổ. Chữ Maya được giải mã phần lớn trong nửa sau thế kỷ 20, với đóng góp nền tảng của Yuri Knorozov khi ông chứng minh nó có thành phần ghi âm. Chữ Indus của nền văn minh lưu vực sông Ấn vẫn chưa được giải mã, một phần vì văn bản quá ngắn và không có văn bản song ngữ.
Một câu hỏi khác hấp dẫn không kém: chữ viết mới có khoảng năm nghìn năm, quá ngắn để tiến hoá sinh học kịp tạo ra một vùng não chuyên cho việc đọc. Vậy mà ở người biết chữ, có một vùng ở mặt dưới thuỳ thái dương – chẩm bên trái phản ứng đặc biệt với chữ viết, được gọi là vùng hình thái từ thị giác. Stanislas Dehaene trong Reading in the Brain (2009) đề xuất giả thuyết tái chế nơ-ron: học đọc chiếm dụng một vùng vốn dùng để nhận diện vật thể và khuôn mặt, và hình dạng chữ viết ở nhiều nền văn hoá có xu hướng dùng những cấu hình nét mà hệ thị giác vốn đã giỏi nhận diện.
Giả thuyết này được ủng hộ bởi nhiều nghiên cứu hình ảnh não so sánh người biết chữ và người học chữ muộn, nhưng chi tiết về mức độ chuyên biệt của vùng này vẫn đang được bàn. Ý nghĩa thực tiễn của nó rõ ràng: đọc không phải năng lực tự nhiên như nói, mà là kỹ năng văn hoá phải dạy có hệ thống. Trẻ học nói mà không cần ai dạy bài bản, nhưng không đứa trẻ nào tự học đọc nếu không được tiếp xúc với chữ và hướng dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Chữ Ai Cập có học theo chữ Lưỡng Hà không?
Đây là câu hỏi còn mở. Hai hệ chữ xuất hiện gần như cùng thời, và hai vùng có giao thương. Một số học giả cho rằng Ai Cập có thể đã tiếp nhận ý tưởng chữ viết từ Lưỡng Hà, gọi là lan truyền ý tưởng, rồi tự xây dựng hệ ký hiệu riêng. Các nhãn có niên đại rất sớm tìm thấy ở Abydos khiến nhiều người nghiêng về khả năng phát minh độc lập. Bằng chứng hiện chưa đủ để kết luận.
Có ai từng phát minh chữ viết khi chưa biết chữ không?
Trường hợp nổi tiếng là Sequoyah, người Cherokee ở Bắc Mỹ, không đọc được tiếng Anh nhưng thấy người da trắng dùng giấy viết để truyền tin. Ông dành nhiều năm và đến khoảng năm 1821 hoàn thành một bộ chữ ghi âm tiết cho tiếng Cherokee. Bộ chữ được cộng đồng tiếp nhận rất nhanh. Đây là ví dụ kinh điển của lan truyền ý tưởng: chỉ cần biết chữ viết tồn tại là đủ để tạo ra một hệ mới.
Chữ Hán có phải là chữ tượng hình không?
Chỉ một phần nhỏ chữ Hán có nguồn gốc tượng hình rõ ràng như 日 mặt trời, 山 núi. Phần lớn chữ Hán là hình thanh, gồm một bộ phận gợi nghĩa và một bộ phận gợi âm. Vì vậy các nhà nghiên cứu chữ viết gọi chữ Hán là chữ ghi từ – âm tiết, không phải chữ tượng hình. Gọi chữ Hán là tượng hình là một cách nói phổ thông nhưng dễ gây hiểu lầm.
Văn hoá Đông Sơn có chữ viết không?
Hiện chưa có bằng chứng khảo cổ được giới chuyên môn công nhận rộng rãi về một hệ chữ viết của cư dân Đông Sơn. Các hoa văn và ký hiệu trên trống đồng là hệ thống trang trí và biểu tượng phong phú, nhưng chưa được chứng minh là ghi lại ngôn ngữ. Những tuyên bố về "chữ Việt cổ" xuất hiện định kỳ nhưng chưa vượt qua được tiêu chuẩn kiểm chứng của ngành nghiên cứu chữ viết.
Vì sao một số nền văn minh lớn không có chữ viết?
Đế chế Inca quản lý một lãnh thổ rộng lớn mà không có chữ viết theo nghĩa thông thường, dùng hệ thống dây thắt nút quipu để ghi số liệu. Chữ viết không phải điều kiện bắt buộc của nhà nước; nó xuất hiện khi có nhu cầu quản lý cụ thể và một con đường phát triển phù hợp. Việc quipu có ghi được cả ngôn ngữ hay không vẫn đang được nghiên cứu.