TrungTamTriThuc.comTrung Tâm Tri Thức
Ngôn ngữ học

Lịch sử chữ Quốc ngữ: từ ghi chép thế kỷ 17 đến chữ viết của cả dân tộc

Chữ Quốc ngữ không do một người phát minh. Bài lần theo các mốc từ thập niên 1620, từ điển 1651, Gia Định báo đến phong trào xoá mù chữ, và giải mã chính tả.

Over-the-shoulder view of an elderly Vietnamese scholar hands holding a quill above a blank parchment sheet, candle light, dark green and ochre tones, face not visible

Chữ Quốc ngữ là hệ chữ ghi tiếng Việt bằng chữ cái Latin, được một nhóm giáo sĩ châu Âu cùng các cộng tác viên người Việt xây dựng dần từ khoảng thập niên 1620. Cột mốc in ấn quan trọng nhất là cuốn từ điển Việt – Bồ – La của Alexandre de Rhodes in ở Rome năm 1651.

Nhưng phải gần ba thế kỷ sau, chữ Quốc ngữ mới thành chữ viết của số đông người Việt. Quá trình đó đi qua giai đoạn dùng hẹp trong một cộng đồng nhỏ, giai đoạn được chính quyền thuộc địa áp đặt ở Nam Kỳ, giai đoạn trí thức Việt chủ động cổ động như công cụ khai trí, và cuối cùng là phong trào xoá mù chữ sau năm 1945.

Bài này lần theo các mốc có tư liệu, làm rõ câu hỏi "ai tạo ra chữ Quốc ngữ", và giải thích vì sao chính tả tiếng Việt có những quy tắc tưởng như vô lý như gh, ngh, k, q hay sự phân biệt d, gi, r.

Các mốc chính, từ thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 20

Danh sách dưới đây chỉ giữ những mốc có tư liệu rõ ràng hoặc được giới sử học đồng thuận rộng:

  • Từ năm 1615: các giáo sĩ dòng Tên người Bồ Đào Nha, Ý và các nước khác đến Đàng Trong. Để làm việc với người bản xứ, họ học tiếng Việt và bắt đầu ghi âm tiếng Việt bằng chữ cái Latin theo các quy ước chính tả họ quen.
  • Thập niên 1620: trong thư từ, báo cáo gửi về châu Âu đã thấy những từ, cụm từ tiếng Việt ghi bằng chữ Latin, cách ghi còn chưa thống nhất và thường thiếu dấu thanh. Francisco de Pina, người Bồ Đào Nha, được coi là người châu Âu đầu tiên nói thạo tiếng Việt; ông mất năm 1625.
  • 1651: Alexandre de Rhodes cho in ở Rome cuốn Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (từ điển Việt – Bồ – La) kèm một bản tóm lược ngữ pháp tiếng Việt. Ông thừa nhận đã dựa vào các từ điển của Gaspar do Amaral và António Barbosa, nay đều thất lạc.
  • 1838: từ điển Việt – Latin của Jean-Louis Taberd, dựa trên bản thảo của Pierre Pigneau de Béhaine, được in, cho thấy chính tả Quốc ngữ đã gần với ngày nay.
  • 1865: Gia Định báo, tờ báo đầu tiên bằng chữ Quốc ngữ, ra đời ở Sài Gòn; Trương Vĩnh Ký, rồi Huỳnh Tịnh Của, là những người Việt đầu tiên dùng Quốc ngữ ở quy mô báo chí và xuất bản.
  • 1878–1882: chính quyền Pháp ở Nam Kỳ quy định văn bản hành chính dùng chữ Quốc ngữ, nhằm làm suy yếu vị thế chữ Hán và tầng lớp nho sĩ.
  • 1907: Đông Kinh Nghĩa Thục ở Hà Nội cổ động học chữ Quốc ngữ như phương tiện khai dân trí — dấu mốc cho thấy giới nho sĩ cải cách chủ động nhận chữ Quốc ngữ là công cụ của mình.
  • 1915 và 1919: khoa cử Nho học chấm dứt ở Bắc Kỳ rồi Trung Kỳ.
  • 1938 và 1945: Hội Truyền bá Quốc ngữ thành lập; tháng 9 năm 1945, Nha Bình dân học vụ được thành lập để xoá nạn mù chữ trên toàn quốc bằng chữ Quốc ngữ.

Ai tạo ra chữ Quốc ngữ? Một công trình tập thể

Sách phổ thông một thời ghi Alexandre de Rhodes là "người sáng tạo chữ Quốc ngữ". Nghiên cứu sử liệu từ nửa sau thế kỷ 20 điều chỉnh hình ảnh này đáng kể. Công trình Lịch sử chữ Quốc ngữ 1620–1659 của Đỗ Quang Chính (1972) và các nghiên cứu của Roland Jacques về những người Bồ Đào Nha tiên phong trong ngôn ngữ học tiếng Việt cho thấy chữ Quốc ngữ là kết quả của nhiều người qua nhiều năm, với vai trò nền móng của các giáo sĩ Bồ Đào Nha như Pina, Amaral, Barbosa.

Vai trò của Rhodes vẫn rất lớn, nhưng ở chỗ khác: ông là người hệ thống hoá và cho in. Trong thời đại mà bản thảo dễ thất lạc, việc in ấn ở Rome biến một quy ước của nhóm nhỏ thành một văn bản có thể tham khảo, truyền lại và chuẩn hoá. Chính vì các từ điển của Amaral và Barbosa mất, cuốn từ điển 1651 trở thành mốc duy nhất còn lại của giai đoạn đầu.

Một mắt xích hay bị quên là người Việt. Các giáo sĩ học tiếng từ người Việt, nhờ người Việt sửa cách ghi âm, và dần dần có những người Việt tự viết bằng chữ Quốc ngữ. Đầu thế kỷ 19, Philipphê Bỉnh, một người Việt sống ở Lisbon, để lại nhiều tập bản thảo viết bằng chữ Quốc ngữ, thuộc số những văn bản văn xuôi dài sớm nhất bằng hệ chữ này do chính người Việt viết. Hiểu chữ Quốc ngữ như sản phẩm của sự tiếp xúc giữa hai bên, thay vì phát minh của một cá nhân, gần với tư liệu hơn.

Chữ Quốc ngữ ban đầu trông như thế nào

Cuốn từ điển 1651 là một bức ảnh chụp tiếng Việt thế kỷ 17, và nó khác tiếng Việt ngày nay ở những điểm thú vị. Có các tổ hợp phụ âm đầu bl, tl, ml, như "blời" cho trời: điều này cho thấy thời đó còn tồn tại những phụ âm kép mà sau này nhập lại hoặc biến đổi, nhiều phương ngữ Mường ngày nay vẫn còn dấu vết tương tự. Có chữ ꞗ (chữ b có móc) ghi một âm môi xát mà sau này trở thành v.

Dấu thanh đã có đủ sáu thanh như ngày nay, nhưng cách đánh dấu và một số quy ước khác chưa ổn định giữa các văn bản. Qua thế kỷ 18 và 19, các quy ước dần được giản lược: các phụ âm kép biến mất khỏi chữ viết vì đã biến mất khỏi lời nói, các ký hiệu hiếm bị loại bỏ.

Điều đáng chú ý về mặt ngôn ngữ học là chữ Quốc ngữ ban đầu ghi theo một giọng cụ thể, gần với tiếng Việt vùng Đàng Ngoài và Đàng Trong thế kỷ 17, và giữ nhiều phân biệt mà nhiều giọng hiện nay đã mất. Chính vì vậy chữ Quốc ngữ là chữ ghi âm nhưng không ghi đúng hoàn toàn bất kỳ giọng hiện đại nào: người Hà Nội phải học phân biệt d, gi, r, người Sài Gòn phải học phân biệt hỏi – ngã và một số phụ âm cuối. Mỗi vùng mất một số phân biệt khác nhau, và chữ viết giữ lại phần hợp của chúng.

Giải mã chính tả: vì sao viết gh, ngh, k, q, d, gi

Nhiều quy tắc chính tả Quốc ngữ có vẻ tuỳ tiện thực ra đến từ quy ước của tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Ý và tiếng Latin mà những người đặt chữ đã quen, cộng với các phân biệt âm có thật trong tiếng Việt thế kỷ 17.

Quy tắcNguồn gốcHệ quả hôm nay
gh, ngh trước e, ê, iTheo quy ước tiếng Ý: g trước e, i đọc mềm, nên thêm h để giữ âm g cứngViết "ghế, nghĩ" nhưng "gà, ngủ", dù âm đầu không đổi
k trước e, ê, i, y; c trước các nguyên âm khác; q đi với uQuy ước chính tả Latin và Bồ Đào Nha cho cùng một âm /k/Một âm, ba chữ cái, chọn theo nguyên âm đi sau
nhLấy từ tiếng Bồ Đào Nha (như trong vinho)Tiếng Ý dùng gn, tiếng Tây Ban Nha dùng ñ cho âm tương tự
x và sTiếng Bồ Đào Nha dùng x cho âm gần với "sh"; hai chữ ghi hai âm có thật trong tiếng Việt thế kỷ 17Giọng Hà Nội nhập x và s, nhiều giọng miền Trung, miền Nam vẫn phân biệt
d, gi, rGhi ba âm khác nhau trong tiếng Việt thời đóGiọng Hà Nội đọc cả ba gần như nhau, nên phải học chính tả từng từ
đThêm gạch để phân biệt với d, vốn ghi một âm khácTiếng Việt là một trong rất ít chữ viết dùng đ

Đọc bảng này, bạn sẽ thấy chính tả tiếng Việt không vô lý mà là hoá thạch của hai thứ: thói quen chính tả châu Âu thế kỷ 17 và hệ âm tiếng Việt thời đó. Khi âm thay đổi mà chữ giữ nguyên, khoảng cách giữa lời nói và chữ viết tăng dần, như tiếng Anh viết knight mà không còn đọc k.

Từ chữ của một nhóm nhỏ đến chữ của cả dân tộc

Suốt thế kỷ 17 và 18, chữ Quốc ngữ chỉ được dùng trong một cộng đồng hẹp. Nó không có chỗ trong khoa cử, hành chính hay văn chương bác học, vốn thuộc về chữ Hán và chữ Nôm. Bước ngoặt đến từ một nguyên nhân chính trị: sau khi chiếm Nam Kỳ, chính quyền Pháp thấy chữ Quốc ngữ là công cụ để tách người Việt khỏi ảnh hưởng chữ Hán và tầng lớp nho sĩ, đồng thời dễ đào tạo người làm việc cho bộ máy mới. Ban đầu, nhiều nho sĩ vì thế bài xích chữ Quốc ngữ như chữ của kẻ xâm lược.

Thái độ ấy đảo chiều vào đầu thế kỷ 20. Các nhà cải cách như những người sáng lập Đông Kinh Nghĩa Thục nhận ra chữ Quốc ngữ cho phép dạy chữ nhanh cho số đông — điều kiện của mọi phong trào khai trí. Báo chí bằng chữ Quốc ngữ phát triển mạnh, với những tạp chí như Đông Dương tạp chí (1913) và Nam Phong tạp chí (1917), rồi văn xuôi hiện đại và Thơ mới thập niên 1930 chứng minh chữ Quốc ngữ đủ sức gánh văn chương cao. Văn chương trở thành lực đẩy mạnh nhất.

Bước cuối là phổ cập. Hội Truyền bá Quốc ngữ năm 1938 tổ chức lớp học chữ cho người lớn; từ năm 1945, phong trào Bình dân học vụ đưa việc học chữ Quốc ngữ đến nông thôn trên quy mô cả nước. Lợi thế quyết định của chữ Quốc ngữ ở đây là chi phí học: một người lớn nói tiếng Việt có thể học đọc, viết cơ bản trong vài tháng, điều không thể có với chữ Hán hay chữ Nôm. Đó là lý do chữ Quốc ngữ thắng, chứ không phải vì nó "đẹp" hay "khoa học" hơn theo nghĩa tuyệt đối.

Những tranh luận cải cách chính tả còn lại

I hay y. Viết "kĩ sư" hay "kỹ sư", "lí luận" hay "lý luận" là tranh luận dai dẳng nhất. Các quy định chính tả của ngành giáo dục từ thập niên 1980 đến nay thiên về dùng i trong nhiều trường hợp, nhưng báo chí, xuất bản và văn bản hành chính vẫn không thống nhất. Về ngữ âm, i và y ở vị trí này đọc như nhau, nên đây thuần tuý là vấn đề quy ước.

Vị trí dấu thanh. Đặt dấu theo kiểu cũ ("hoà, thuý") hay kiểu mới ("hòa, thúy") ảnh hưởng đến cả tìm kiếm trên máy tính, vì hai chuỗi khác nhau về mặt mã. Đây là lý do các hệ thống xử lý văn bản tiếng Việt phải chuẩn hoá vị trí dấu trước khi so khớp.

Đề xuất cải tiến toàn diện. Thỉnh thoảng có những đề xuất thay đổi lớn, như thay các tổ hợp chữ cái bằng chữ đơn để "một âm một chữ". Năm 2017, một đề xuất như vậy gây tranh luận rộng rãi trên báo chí và mạng xã hội rồi không được áp dụng. Lý do thực tế: chi phí đổi chữ là khổng lồ — mọi văn bản, sách vở, thói quen của hàng chục triệu người — trong khi lợi ích chủ yếu dành cho người học mới. Lịch sử các cuộc cải cách chính tả trên thế giới cho thấy chỉ những thay đổi nhỏ, từng bước, mới có cơ hội được chấp nhận.

Câu hỏi thường gặp

Ngoài tiếng Việt, những ngôn ngữ châu Á nào chuyển sang chữ Latin?

Tiếng Mã Lai và tiếng Indonesia chuyển từ chữ Jawi gốc Ả Rập sang chữ Latin, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đổi từ chữ Ả Rập sang chữ Latin năm 1928, và một số ngôn ngữ Trung Á đổi qua lại giữa chữ Kirin và chữ Latin. Tiếng Việt khác ở chỗ chữ Latin hoá xuất hiện rất sớm, từ thế kỷ 17, và tồn tại song song với chữ Hán, chữ Nôm suốt gần ba thế kỷ trước khi thay thế chúng.

Chữ Quốc ngữ có phải là chữ ghi âm hoàn hảo không?

Không. Chữ Quốc ngữ gần với nguyên tắc một âm một chữ hơn tiếng Anh hay tiếng Pháp, nhưng vẫn có một âm nhiều cách viết như c, k, q và một chữ ghi âm khác nhau theo vùng như d, gi, r. Nó cũng không ghi được sự khác biệt về chất giọng của thanh điệu giữa các vùng. Mức độ khớp giữa chữ và âm phụ thuộc vào giọng của người đọc.

Người Việt dùng chữ Quốc ngữ để viết từ khi nào?

Từ thế kỷ 17 đã có người Việt cộng tác ghi chép bằng chữ Quốc ngữ, và từ cuối thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19 có những bản thảo dài do người Việt tự viết. Tuy nhiên đến nửa sau thế kỷ 19, việc người Việt dùng chữ Quốc ngữ cho báo chí, sách giáo khoa và văn chương mới trở nên rộng rãi, bắt đầu từ Nam Kỳ.

Việc bỏ chữ Hán, chữ Nôm có làm đứt gãy văn hoá không?

Đây là câu hỏi các nhà nghiên cứu vẫn bàn. Mặt được là tỷ lệ biết chữ tăng nhanh và văn chương tiếng Việt hiện đại phát triển. Mặt mất là phần lớn người Việt ngày nay không đọc được trực tiếp văn bản của tổ tiên trước thế kỷ 20, phải phụ thuộc vào bản dịch, và nhiều văn bản chưa được dịch. Đầu tư vào ngành Hán Nôm và số hoá là cách giảm cái giá đó.

Tên gọi "chữ Quốc ngữ" có từ bao giờ?

Chữ "quốc ngữ" vốn nghĩa là tiếng nói của nước mình, và từng được dùng để chỉ chữ Nôm hay tiếng Việt nói chung, như trong ghi chép về việc Hồ Quý Ly dịch sách ra quốc ngữ. Việc dùng "chữ Quốc ngữ" để chỉ riêng hệ chữ Latin hoá trở nên phổ biến từ cuối thế kỷ 19, khi hệ chữ này bước vào đời sống báo chí và giáo dục.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.