TrungTamTriThuc.comTrung Tâm Tri Thức
Tâm lý học

Chú ý chọn lọc và đa nhiệm: vì sao não không thật sự làm hai việc cùng lúc

Chú ý chọn lọc hoạt động thế nào, mù không chú ý, cái giá của chuyển đổi nhiệm vụ, nghe điện thoại khi lái xe và cách tổ chức công việc theo giới hạn của chú ý.

Over-the-shoulder view of a Vietnamese doctor studying blank lightbox films in a dim radiology room, cool cyan glow on her hands, deep navy shadows, shallow focus

Chú ý chọn lọc là quá trình não ưu tiên một phần nhỏ thông tin để xử lý sâu, trong khi phần lớn thông tin còn lại chỉ được xử lý nông hoặc bị bỏ qua. Nó cần thiết vì năng lực xử lý có hạn: ở bất kỳ thời điểm nào, giác quan nhận nhiều hơn rất nhiều so với những gì có thể được nhận biết có ý thức, ghi nhớ hay dùng để ra quyết định.

Hệ quả trực tiếp là đa nhiệm theo nghĩa làm đồng thời hai việc đòi hỏi suy nghĩ gần như không có thật. Điều thực sự xảy ra là chuyển đổi nhanh giữa các nhiệm vụ, mỗi lần chuyển tốn thời gian và tăng lỗi. Ngoại lệ là khi một việc đã tự động hoá cao, như đi bộ trong khi trò chuyện — nhưng ngay cả khi đó, việc tự động cũng xấu đi khi việc kia đủ nặng.

Bài này trình bày các mô hình chú ý kinh điển, hiện tượng mù không chú ý, cơ chế của chi phí chuyển đổi, bằng chứng về điện thoại khi lái xe, câu hỏi "người hay đa nhiệm có giỏi đa nhiệm không", và một quy trình tổ chức công việc dựa trên giới hạn của chú ý.

Hiệu ứng tiệc cocktail và cuộc tranh luận về "bộ lọc"

Năm 1953, Colin Cherry mô tả "vấn đề tiệc cocktail": làm sao ta theo được một cuộc trò chuyện giữa tiếng ồn của nhiều cuộc khác. Ông dùng kỹ thuật nghe phân đôi: mỗi tai nghe một thông điệp khác nhau, người tham gia phải nhắc lại liên tục thông điệp ở một tai. Họ làm khá tốt, nhưng gần như không biết gì về nội dung ở tai kia — không nhận ra khi nó chuyển sang tiếng nước ngoài hay phát ngược — dù vẫn nhận ra khi giọng nói đổi từ nam sang nữ.

Donald Broadbent (1958) đề xuất mô hình bộ lọc sớm: thông tin được lọc theo đặc điểm vật lý (tai nào, giọng nào) trước khi được phân tích nghĩa. Nhưng Neville Moray (1959) thấy khoảng một phần ba người tham gia nhận ra tên của chính mình ở tai không chú ý. Anne Treisman (1960) cho thấy khi câu chuyện đang theo dõi bất ngờ chuyển sang tai kia, người tham gia có lúc "đi theo" nghĩa sang tai đó trong chốc lát. Nghĩa của thông tin bị bỏ qua vẫn được xử lý phần nào.

Treisman đề xuất mô hình làm suy giảm: thông tin không được chú ý không bị chặn hẳn mà bị giảm cường độ; những thứ có ngưỡng nhận biết thấp như tên mình hay từ "cháy!" vẫn vượt qua được. Deutsch và Deutsch (1963) đi xa hơn với mô hình chọn lọc muộn: mọi thứ được phân tích nghĩa, chỉ việc phản ứng mới bị giới hạn.

Cuộc tranh luận sớm hay muộn kéo dài nhiều thập kỷ cho tới khi Nilli Lavie (1995) đưa ra thuyết tải tri giác: khi nhiệm vụ chính đơn giản, năng lực dư tràn sang xử lý cả thông tin gây nhiễu (chọn lọc có vẻ muộn); khi nhiệm vụ chính nặng, năng lực bị dùng hết, thông tin gây nhiễu không được xử lý (chọn lọc có vẻ sớm). Hệ quả thực tế: làm một việc đủ thách thức đôi khi giúp ít bị xao nhãng hơn làm một việc quá dễ.

Mù không chú ý: không thấy thứ ở ngay trước mắt

Daniel Simons và Christopher Chabris (1999) cho người tham gia xem đoạn phim hai nhóm chuyền bóng, yêu cầu đếm số đường chuyền của đội áo trắng. Giữa chừng, một người mặc bộ đồ khỉ đột đi qua giữa sân, đứng lại đấm ngực rồi đi ra, mất khoảng chín giây. Khoảng một nửa người tham gia không thấy con khỉ đột. Nhiều người khi xem lại không tin đó là cùng đoạn phim. Hiện tượng này, gọi là mù không chú ý, đã được tái lập nhiều lần.

Một hiện tượng họ hàng là mù thay đổi. Trong nghiên cứu thực địa của Simons và Daniel Levin (1998), một người hỏi đường khách đi bộ trong khuôn viên trường; khi hai người khiêng tấm cửa đi chen giữa, người hỏi đường bị thay bằng một người khác. Khoảng một nửa khách đi bộ không nhận ra mình đang nói chuyện với một người khác hẳn.

Hiện tượng này không chỉ xảy ra với người không chuyên. Trafton Drew, Melissa Võ và Jeremy Wolfe (2013) chèn hình một con khỉ đột nhỏ vào ảnh chụp cắt lớp phổi và đưa cho bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tìm nốt phổi. 20 trên 24 bác sĩ (khoảng 83%) không thấy con khỉ đột, dù theo dữ liệu theo dõi mắt, phần lớn đã nhìn thẳng vào vị trí đó. Chuyên môn giúp tìm đúng thứ cần tìm, chứ không giúp thấy thứ không ngờ tới.

Hệ quả cho an toàn giao thông ở Việt Nam đáng suy nghĩ: các vụ va chạm kiểu "nhìn mà không thấy", khi tài xế ô tô quan sát giao lộ để tìm ô tô khác mà không nhận ra xe máy, được giới nghiên cứu an toàn coi là một dạng mù không chú ý. Mắt nhìn chưa đủ; não phải đang chờ đợi đối tượng đó.

Đa nhiệm thực chất là chuyển đổi nhiệm vụ

Chi phí chuyển đổi. Từ nghiên cứu của Arthur Jersild (1927) tới Robert Rogers và Stephen Monsell (1995), các thí nghiệm nhất quán cho thấy khi phải xen kẽ hai nhiệm vụ, thời gian phản ứng chậm hơn và lỗi nhiều hơn so với làm liền một nhiệm vụ. Chi phí này còn tồn tại ngay cả khi người tham gia được báo trước và có thời gian chuẩn bị, gợi ý một phần chi phí không thể loại bỏ bằng sự chuẩn bị.

Chi phí tăng theo độ phức tạp. Joshua Rubinstein, David Meyer và Jeffrey Evans (2001) thấy chi phí chuyển đổi lớn hơn khi nhiệm vụ phức tạp hoặc lạ. Với mỗi lần chuyển, hệ thống phải "nạp lại" quy tắc của nhiệm vụ mới và dập tắt quy tắc cũ. Thời gian mỗi lần chỉ là phần giây, nhưng cộng dồn qua hàng trăm lần chuyển trong ngày là đáng kể.

Nút cổ chai trung tâm. Trong thí nghiệm "giai đoạn trơ tâm lý", người tham gia phải phản ứng với hai kích thích đến gần nhau. Phản ứng với kích thích thứ hai bị trễ, như thể khâu chọn phản ứng chỉ xử lý được một việc tại một thời điểm. Harold Pashler (1994) tổng kết bằng chứng cho một nút cổ chai ở khâu quyết định này.

Khi nào làm song song được. Thuyết nguồn lực đa dạng của Christopher Wickens gợi ý hai nhiệm vụ dùng các kênh khác nhau — nghe và nhìn, nói và tay — ít cản trở nhau hơn hai nhiệm vụ cùng kênh. Và nhiệm vụ đã tự động hoá cao gần như không chiếm khâu quyết định. Nhưng khi hai nhiệm vụ cùng cần suy nghĩ, như đọc email trong cuộc họp, không có cách nào tránh được nút cổ chai.

Dư âm chú ý. Sophie Leroy (2009) mô tả "dư âm chú ý": sau khi rời một nhiệm vụ chưa xong để chuyển sang việc khác, một phần tâm trí vẫn bám vào việc cũ, làm giảm hiệu suất ở việc mới. Chuyển đổi không chỉ tốn chi phí tức thời mà còn để lại vết kéo dài.

Nghe điện thoại khi lái xe: bằng chứng rõ nhất về giới hạn đa nhiệm

David Strayer và William Johnston (2001) cho người tham gia làm nhiệm vụ mô phỏng lái xe, phản ứng với đèn đỏ. Khi đang trò chuyện qua điện thoại, họ bỏ lỡ đèn đỏ nhiều gấp đôi và phản ứng chậm hơn, dù dùng điện thoại cầm tay hay rảnh tay. Nghe đài hay sách nói không gây suy giảm tương tự. Kết luận then chốt: vấn đề không nằm ở tay mà ở đầu — cuộc trò chuyện chiếm nguồn lực chú ý.

Strayer, Frank Drews và Dennis Crouch (2006) so sánh người lái trên mô phỏng khi nói điện thoại với chính họ khi có nồng độ cồn ở ngưỡng 0,08% theo luật Mỹ. Cả hai đều suy giảm, theo các kiểu khác nhau: người say lái hung hăng hơn, người nói điện thoại phản ứng chậm hơn và có một số va chạm. Nghiên cứu không cho phép kết luận hai việc nguy hiểm tương đương trong mọi điều kiện, nhưng cho thấy mức suy giảm của trò chuyện không hề nhỏ.

Vì sao nói chuyện với người ngồi cạnh ít nguy hiểm hơn? Nghiên cứu của Drews và cộng sự (2008) gợi ý người ngồi cùng xe thấy tình huống giao thông nên tự ngừng nói khi đường phức tạp, thậm chí nhắc người lái; người ở đầu dây bên kia không thấy gì nên vẫn đòi hỏi chú ý liên tục.

Liệu có ai làm được cả hai mà không suy giảm? Jason Watson và Strayer (2010) tìm thấy khoảng 2,5% người tham gia không bị giảm hiệu suất khi kết hợp lái xe mô phỏng với một nhiệm vụ trí nhớ khó — họ gọi là "siêu đa nhiệm". Gần như ai cũng nghĩ mình thuộc nhóm này. Với người đi xe máy ở Việt Nam, nghe điện thoại qua tai nghe khi chạy xe vì vậy không an toàn hơn cầm máy bao nhiêu; quy định cụ thể về sử dụng điện thoại khi điều khiển phương tiện nên được kiểm tra theo văn bản pháp luật hiện hành.

Những hiểu lầm phổ biến về chú ý

"Khoảng chú ý của con người chỉ còn 8 giây, kém cá vàng." Con số này lan truyền từ một báo cáo tiếp thị năm 2015, dẫn lại một trang thống kê không có nguồn nghiên cứu gốc. Không có cơ sở khoa học cho việc đo "khoảng chú ý" như một con số duy nhất, càng không có bằng chứng rằng cá vàng có khoảng chú ý chín giây. Thời lượng tập trung phụ thuộc nhiệm vụ, động lực và môi trường.

"Sinh viên chỉ tập trung được 10–15 phút trong một bài giảng." Karen Wilson và James Korn (2007) truy nguồn con số này và thấy bằng chứng gốc mỏng, dựa trên quan sát ghi chép và tự báo cáo không nhất quán. Mất tập trung trong giờ học có thật, nhưng không theo một nhịp cố định; cách tổ chức bài giảng có xen hoạt động là hữu ích vì lý do khác, không phải vì một giới hạn 10 phút.

"Người trẻ quen đa nhiệm nên giỏi đa nhiệm hơn." Eyal Ophir, Clifford Nass và Anthony Wagner (2009) thấy người dùng nhiều phương tiện cùng lúc lọc nhiễu kém hơn và chuyển nhiệm vụ chậm hơn. Các nghiên cứu sau cho kết quả hỗn hợp, phân tích gộp gợi ý mối liên hệ nhỏ, và chiều nhân quả chưa rõ. Nghiên cứu của Sanbonmatsu và cộng sự (2013) cho thấy người đa nhiệm nhiều nhất thường đánh giá quá cao khả năng của mình. Không có bằng chứng tập đa nhiệm làm giỏi đa nhiệm.

"Tâm trí lơ đãng là bất thường." Matthew Killingsworth và Daniel Gilbert (2010), dùng ứng dụng điện thoại hỏi ngẫu nhiên trong ngày, thấy người tham gia đang nghĩ về điều khác với việc đang làm trong gần một nửa số lần được hỏi. Lơ đãng là trạng thái mặc định phổ biến, có cả chi phí lẫn lợi ích như hỗ trợ lập kế hoạch.

"Nghe nhạc giúp tập trung." Tuỳ việc và tuỳ nhạc. Hiệu ứng "lời nói không liên quan" cho thấy âm thanh có lời làm giảm hiệu suất đọc và ghi nhớ chuỗi bằng lời. Nhạc không lời ở âm lượng vừa ít gây hại hơn và có thể giúp với việc lặp lại nhàm chán.

Tổ chức công việc theo giới hạn của chú ý

Các bước dưới đây áp dụng cho công việc trí óc ở văn phòng, phòng thí nghiệm hay bệnh viện, dựa trên cơ chế đã trình bày.

  1. Gom việc cùng loại. Trả lời email, tin nhắn theo khung giờ cố định thay vì liên tục, để giảm số lần chuyển đổi.
  2. Tắt thông báo trong khối làm việc sâu. Mỗi thông báo là một lời mời chuyển nhiệm vụ, kể cả khi bạn không mở nó.
  3. Ghi chú điểm dừng trước khi chuyển. Leroy và Glomb (2018) thấy viết nhanh vài dòng về tình trạng hiện tại và bước tiếp theo trước khi bị gián đoạn giúp giảm dư âm chú ý và cải thiện hiệu suất ở việc mới.
  4. Tạo vùng không gián đoạn cho việc rủi ro cao. Nghiên cứu của Johanna Westbrook và cộng sự (2010) ở bệnh viện Úc cho thấy mỗi lần điều dưỡng bị gián đoạn khi chuẩn bị và phát thuốc đi kèm tăng nguy cơ sai sót. Nhiều bệnh viện đã dùng áo hoặc khu vực đánh dấu "không làm phiền" cho bước này.
  5. Dùng danh sách kiểm tra cho quy trình dễ bị ngắt. Danh sách giúp quay lại đúng chỗ, bù cho trí nhớ làm việc bị xoá khi chuyển nhiệm vụ.
  6. Họp thì họp. Quy ước không xử lý email trong cuộc họp; nếu nội dung không cần mình, rời họp sớm hiệu quả hơn ngồi đa nhiệm.
  7. Đo lại sau hai tuần. Ghi số việc hoàn thành và số lỗi trước và sau khi thay đổi, thay vì dựa vào cảm giác.

Câu hỏi thường gặp

Chú ý và ý thức có phải là một không?

Không hoàn toàn. Nhiều nghiên cứu cho thấy chú ý có thể được hướng tới kích thích mà người tham gia không nhận biết có ý thức, và ngược lại có thể nhận biết khái quát một cảnh mà không chú ý chi tiết. Mối quan hệ giữa hai khái niệm là đề tài tranh luận sôi nổi trong khoa học thần kinh nhận thức và triết học tâm trí.

Thiền chánh niệm có cải thiện chú ý không?

Một số nghiên cứu thấy luyện tập chánh niệm cải thiện vài thước đo chú ý, nhưng nhiều nghiên cứu có mẫu nhỏ, nhóm đối chứng yếu và kỳ vọng của người tham gia khó kiểm soát. Các phân tích gộp có hiệu chỉnh thường cho hiệu ứng nhỏ tới vừa. Đây là lĩnh vực có tiềm năng nhưng các tuyên bố mạnh trên truyền thông cần được đọc thận trọng.

Trẻ em có khả năng chú ý khác người lớn không?

Có. Khả năng duy trì chú ý, lọc nhiễu và chuyển đổi nhiệm vụ phát triển dần qua thời thơ ấu và vị thành niên, song song với sự trưởng thành của vỏ não trước trán. Vì vậy cùng một môi trường nhiều kích thích sẽ gây xao nhãng cho trẻ nhiều hơn người lớn. Nếu lo ngại về khả năng chú ý của trẻ, cha mẹ nên tham khảo chuyên gia.

Có thể luyện để giảm chi phí chuyển đổi nhiệm vụ không?

Luyện tập một cặp nhiệm vụ cụ thể giúp chuyển đổi giữa chúng nhanh hơn, nhưng lợi ích ít chuyển sang các nhiệm vụ khác. Cách hiệu quả hơn là giảm số lần phải chuyển bằng cách thiết kế công việc, thay vì cố gắng trở thành người đa nhiệm giỏi.

Vì sao dễ tìm thấy lỗi chính tả trong bài người khác hơn bài của mình?

Khi đọc bài của mình, bạn biết mình định viết gì, nên não dự đoán và lấp đầy chỗ trống, chú ý vào ý hơn vào mặt chữ. Với bài người khác, dự đoán yếu hơn nên mắt xử lý từng chữ kỹ hơn. Mẹo thực tế là đổi phông chữ, in ra hoặc đọc to để phá vỡ sự quen thuộc.

Nghe sách nói khi lái xe có an toàn hơn nói điện thoại không?

Trong nghiên cứu của Strayer và Johnston, nghe đài hay sách nói không gây suy giảm phản ứng như trò chuyện điện thoại, có lẽ vì nghe thụ động không đòi hỏi phản hồi liên tục. Tuy vậy, nội dung quá cuốn hút hay đường sá phức tạp vẫn có thể chiếm chú ý. Khi giao thông đòi hỏi, nên tắt hẳn mọi thứ để tập trung.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.