Chữ Nôm là hệ chữ người Việt tạo ra để ghi tiếng Việt, dựa trên chất liệu và nguyên tắc của chữ Hán. Một phần chữ Nôm là chữ Hán mượn nguyên để ghi âm hoặc nghĩa tiếng Việt; phần còn lại là chữ tự tạo bằng cách ghép các bộ phận chữ Hán, thường một bộ phận gợi nghĩa và một bộ phận gợi âm.
Khác biệt cốt lõi cần nắm: khi viết bằng chữ Hán, người Việt xưa viết tiếng Hán văn ngôn và chỉ đọc lên bằng âm Hán Việt; khi viết bằng chữ Nôm, họ viết tiếng Việt. Một bài chiếu bằng chữ Hán, đọc to lên, người không học chữ không hiểu; một bài thơ Nôm đọc to lên thì ai nói tiếng Việt cũng hiểu.
Chữ Nôm tồn tại ít nhất từ thời Lý – Trần, là phương tiện của phần lớn văn chương bằng tiếng Việt trước thế kỷ 20, nhưng chưa bao giờ được chuẩn hoá và chưa bao giờ trở thành chữ của đại chúng. Bài này giải thích cơ chế cấu tạo, các mốc lịch sử theo mức độ chắc chắn của tư liệu, và những nguyên nhân cấu trúc khiến chữ Nôm nhường chỗ cho chữ Quốc ngữ.
Chữ Nôm không phải "chữ Hán đọc theo kiểu Việt"
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi chữ Nôm và chữ Hán là một, khác nhau ở cách đọc. Thực ra đây là hai hệ thống phục vụ hai ngôn ngữ. Chữ Hán ở Việt Nam ghi văn ngôn, một thứ tiếng Hán cổ viết, có ngữ pháp và từ vựng riêng, giống vai trò tiếng Latin ở châu Âu trung đại. Chữ Nôm ghi tiếng Việt với ngữ pháp tiếng Việt: từ thuần Việt, hư từ tiếng Việt, trật tự tiếng Việt.
Một phép so sánh giúp hình dung là tiếng Nhật. Người Nhật dùng chữ Hán (kanji) nhưng ghép với hai bảng chữ ghi âm (kana) để ghi ngữ pháp tiếng Nhật. Người Việt đi con đường khác: thay vì thêm một bảng chữ ghi âm, họ tạo ra hàng nghìn chữ mới theo mô hình chữ Hán. Kết quả là một hệ chữ có khả năng ghi tiếng Việt khá đầy đủ, nhưng phức tạp hơn chữ Hán, vì người đọc phải biết chữ Hán trước rồi mới đọc được chữ Nôm.
Trong thực tế, văn bản Nôm thường xen chữ Hán: từ Hán Việt viết bằng chữ Hán nguyên dạng, từ thuần Việt viết bằng chữ Nôm. Vì vậy giới nghiên cứu gọi chung ngành này là Hán Nôm, và người làm văn bản học Hán Nôm phải thông thạo cả hai. Cái tên "Nôm" thường được giải thích là có quan hệ với chữ "Nam", hàm ý chữ của người phương Nam, phân biệt với chữ Hán; đây là cách giải thích phổ biến, chưa có bằng chứng quyết định.
Cách cấu tạo một chữ Nôm
Các nhà nghiên cứu phân loại chữ Nôm theo nhiều cách, chi tiết khác nhau giữa các tác giả. Khung dưới đây gom thành hai nhóm lớn — mượn nguyên chữ Hán và tự tạo chữ mới — với những ví dụ thường được dẫn.
| Loại | Nguyên tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mượn chữ Hán, giữ cả âm lẫn nghĩa | Từ Hán Việt viết bằng đúng chữ Hán | 天 thiên, 國 quốc |
| Mượn chữ Hán, đọc chệch theo âm Việt | Giữ nghĩa, đọc theo âm cổ hoặc âm đã Việt hoá | 本 đọc "vốn", 役 đọc "việc" |
| Mượn âm, bỏ nghĩa (giả tá) | Dùng chữ Hán có âm gần đúng để ghi một từ Việt khác nghĩa | 沒 (Hán: chìm) ghi "một"; 固 (Hán: bền) ghi "có" |
| Tự tạo — hội ý | Ghép hai chữ Hán mà nghĩa cộng lại gợi ra từ Việt | 𡗶 trời = 天 (trời) + 上 (trên) |
| Tự tạo — hình thanh | Một bộ phận gợi nghĩa, một bộ phận gợi âm | 𡨸 chữ = 字 (nghĩa: chữ) + 宁 (âm: trữ); 𠀧 ba = 巴 (âm) + 三 (nghĩa) |
| Tự tạo — hình thanh với số đếm | Ghép bộ phận âm với chữ số Hán | 𠄼 năm = 南 (âm: nam) + 五 (nghĩa); 𤾓 trăm = 林 (âm: lâm) + 百 (nghĩa) |
Hình thanh là loại chiếm ưu thế trong chữ tự tạo, đúng như ở chữ Hán. Nó cho thấy người tạo chữ Nôm hiểu rất rõ logic của chữ Hán và vận dụng nó cho ngôn ngữ của mình. Điểm yếu cũng nằm ngay đó: bộ phận gợi âm chỉ gợi gần đúng, và cùng một từ Việt có thể được các người viết khác nhau ghép bằng những bộ phận khác nhau, nên một từ có thể có nhiều cách viết.
Chữ Nôm xuất hiện khi nào: các mốc theo mức độ chắc chắn
Câu hỏi "chữ Nôm có từ bao giờ" chưa có câu trả lời dứt khoát. Cách đọc đúng là xếp các bằng chứng theo độ tin cậy, thay vì chọn một con số:
- Giả thuyết, bằng chứng yếu: có ý kiến cho rằng mầm mống chữ Nôm có từ thời Bắc thuộc, khi các danh xưng tiếng Việt cần được ghi bằng chữ Hán. Danh hiệu "Bố Cái Đại Vương" tôn Phùng Hưng cuối thế kỷ 8 thường được dẫn, với cách hiểu "bố cái" là cha mẹ theo tiếng Việt; nhưng đây là cách dùng chữ Hán ghi từ Việt lẻ tẻ, chưa phải một hệ chữ.
- Bằng chứng khảo cổ, thế kỷ 12–13: một số văn bia thời Lý, thời Trần có ghi tên người, tên đất bằng chữ tự tạo theo kiểu Nôm. Đây là những cứ liệu vật chất có niên đại, cho thấy cơ chế tạo chữ Nôm đã vận hành.
- Ghi chép sử, năm 1282: Đại Việt sử ký toàn thư chép việc Nguyễn Thuyên làm văn tế đuổi cá sấu, được vua ban họ Hàn, và giỏi làm thơ phú bằng quốc âm. Hàn Thuyên vì thế thường được nhắc như người mở đầu thơ Nôm có tên tuổi, nhưng tác phẩm của ông không còn.
- Năm 1395: sử chép Hồ Quý Ly dịch thiên Vô Dật trong Kinh Thư ra quốc ngữ, tức chữ Nôm, để dạy vua — dấu hiệu chữ Nôm được dùng có chủ đích ở tầng cao nhất của triều đình.
- Thế kỷ 15: Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi, hơn hai trăm năm mươi bài thơ Nôm, là tập thơ Nôm lớn sớm nhất còn lại, dù chỉ qua các bản chép muộn hơn nhiều.
Nhìn chuỗi này, kết luận an toàn là: việc dùng chữ Hán ghi từ Việt có thể rất sớm, chữ Nôm như một hệ thống tạo chữ đã có từ thời Lý, và văn chương Nôm có tên tuổi xuất hiện rõ từ thời Trần. Ai nói chữ Nôm có "từ năm X" bằng một con số duy nhất thường đang đơn giản hoá.
Thời kỳ hưng thịnh: văn chương Nôm và những lần được nhà nước nâng đỡ
Thế kỷ 15 có thêm Hồng Đức quốc âm thi tập gắn với vua Lê Thánh Tông và hội Tao Đàn. Nhưng giai đoạn chữ Nôm cho ra những tác phẩm đỉnh của văn chương tiếng Việt là thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19: Chinh phụ ngâm bản dịch Nôm (người dịch còn được bàn cãi giữa Đoàn Thị Điểm và Phan Huy Ích), Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều, Truyện Kiều của Nguyễn Du, và thơ Hồ Xuân Hương. Thể lục bát và song thất lục bát, vốn của tiếng Việt, đạt độ tinh luyện cao nhất trong chính những văn bản viết bằng chữ Nôm.
Về mặt nhà nước, chữ Nôm hai lần được nâng lên rõ rệt. Lần thứ nhất là thời Hồ Quý Ly cuối thế kỷ 14, như đã nêu. Lần thứ hai là thời Tây Sơn: theo nhiều tư liệu, vua Quang Trung khuyến khích dùng chữ Nôm trong văn bản hành chính và trong thi cử, và nhiều chiếu, biểu thời này được viết bằng chữ Nôm. Cả hai lần đều ngắn, gắn với những triều đại tồn tại không lâu. Khi nhà Nguyễn lên, chữ Hán trở lại vị trí độc tôn trong hành chính và khoa cử.
Ngoài văn chương bác học, chữ Nôm còn sống trong đời thường: văn tế, gia phả, hương ước, khế ước mua bán ruộng đất, sách thuốc, truyện thơ bình dân được khắc in và bán ở chợ. Chính lớp văn bản bình dân này cho các nhà nghiên cứu ngày nay cứ liệu quý về tiếng Việt nói, về phương ngữ và đời sống làng xã, những thứ ít khi xuất hiện trong văn bản chữ Hán của triều đình.
Vì sao chữ Nôm không trở thành chữ viết phổ thông
Muốn đọc Nôm phải biết chữ Hán trước. Đây là rào cản cấu trúc lớn nhất. Chữ Nôm tự tạo được ghép từ bộ phận chữ Hán, và chữ Nôm giả tá dựa trên âm Hán Việt. Người học phải mất nhiều năm với chữ Hán rồi mới đọc Nôm được, nên chữ Nôm không thể là con đường ngắn để biết đọc cho đông đảo dân chúng.
Không có chuẩn thống nhất. Không có cơ quan nào ban hành bộ chữ Nôm chuẩn có hiệu lực lâu dài. Cùng một từ có thể được viết bằng nhiều chữ khác nhau tuỳ người, tuỳ vùng, tuỳ thời. Một văn bản Nôm vì thế có thể đọc được theo vài cách, và đó là lý do các văn bản như Truyện Kiều có hàng loạt dị bản, tranh luận về cách đọc từng chữ kéo dài đến nay.
Vị thế thấp hơn chữ Hán trong hệ thống giá trị Nho học. Khoa cử, hành chính, sử sách chính thống đều dùng chữ Hán. Chữ Nôm bị coi là chữ "nôm na", phù hợp với thơ ca, đời thường hơn là kinh điển. Không có động lực thể chế nào kéo dài đủ lâu để chuẩn hoá và phổ cập nó.
Một đối thủ dễ học hơn xuất hiện đúng lúc. Khi chữ Quốc ngữ dựa trên chữ cái Latin được đẩy mạnh từ cuối thế kỷ 19, nó cho phép người nói tiếng Việt biết đọc biết viết sau vài tháng. So với nhiều năm học chữ Hán và Nôm, khác biệt chi phí học tập là quá lớn. Cộng thêm việc khoa cử Nho học chấm dứt (1915 ở Bắc Kỳ, 1919 ở Trung Kỳ), chữ Nôm mất chỗ dựa cuối cùng.
Chữ Nôm hôm nay: số hoá, Unicode và ai nên học
Sau năm 1945, chữ Nôm rút về vị trí di sản và đối tượng nghiên cứu chuyên ngành. Kho thư tịch Hán Nôm lớn nhất được bảo quản ở các cơ sở nghiên cứu tại Hà Nội, và phần lớn văn bản vẫn chưa được dịch hết sang chữ Quốc ngữ. Số người đọc thông thạo chữ Nôm hiện nay rất ít, chủ yếu là giới nghiên cứu Hán Nôm, nên mỗi văn bản chưa được phiên âm là một phần ký ức chưa mở.
Bước tiến kỹ thuật quan trọng là đưa chữ Nôm vào máy tính. Việt Nam ban hành tiêu chuẩn bộ mã chữ Nôm từ thập niên 1990 và tham gia đề xuất đưa chữ Nôm vào Unicode; ngày nay hàng nghìn chữ Nôm đã có mã, nằm rải trong các vùng mở rộng của khối chữ Hán. Các dự án số hoá — trong đó có những dự án của các tổ chức phi lợi nhuận phối hợp với thư viện trong nước — đã chụp và đưa lên mạng nhiều văn bản cổ, kèm công cụ tra chữ. Dù vậy, nhiều chữ hiếm vẫn chưa có mã, và việc hiển thị phụ thuộc vào phông chữ người đọc cài đặt.
Một điều ít được nhắc: người Tày, người Dao và một số dân tộc khác cũng tạo hệ chữ "Nôm" riêng theo cùng nguyên tắc, để ghi lời hát, truyện thơ, ghi chép đời thường của họ. Chữ Nôm Tày là một ví dụ có kho văn bản đáng kể. Với người đọc phổ thông, học vài chục chữ Nôm cơ bản không phải để đọc văn bản cổ, mà để hiểu cách tổ tiên tư duy về âm và nghĩa của tiếng mình — và để thấy chữ Quốc ngữ chỉ là một trong nhiều lời giải cho cùng một bài toán ghi tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
Chữ Nôm có bao nhiêu chữ?
Không có con số cố định vì chữ Nôm chưa từng được chuẩn hoá. Các từ điển chữ Nôm hiện đại thu thập từ vài nghìn đến hơn mười nghìn mục, tuỳ cách tính các dị thể. Số chữ thông dụng đủ để đọc phần lớn văn bản văn chương ít hơn nhiều. Chênh lệch lớn giữa các con số chủ yếu đến từ việc một từ có nhiều cách viết.
Người Trung Quốc có đọc được chữ Nôm không?
Người biết chữ Hán có thể đoán được bộ phận cấu tạo và đôi khi đoán nghĩa của chữ Nôm hội ý, nhưng không đọc được văn bản Nôm vì nó ghi tiếng Việt. Chữ giả tá càng gây nhầm: chữ 沒 nghĩa là chìm trong tiếng Hán nhưng ghi số một trong chữ Nôm. Muốn đọc Nôm phải biết tiếng Việt, tương tự như biết chữ Latin chưa đủ để đọc tiếng Ba Lan.
Chữ Nôm có liên quan đến chữ Choang (Zhuang) không?
Người Choang ở Quảng Tây cũng có hệ chữ vuông tự tạo theo nguyên tắc tương tự, gọi là Sawndip. Hai hệ chữ phát triển song song trong cùng vùng văn hoá chữ Hán và chia sẻ cách tạo chữ hình thanh, nhưng ghi hai ngôn ngữ thuộc hai ngữ hệ khác nhau. Việc có ảnh hưởng qua lại trực tiếp hay không vẫn chưa được chứng minh rõ.
Muốn học chữ Nôm nên bắt đầu từ đâu?
Thứ tự hợp lý là học chữ Hán căn bản trước, tối thiểu là các bộ thủ thường gặp và vài trăm chữ thông dụng kèm âm Hán Việt. Sau đó đọc các văn bản Nôm có bản phiên âm đối chiếu, như những đoạn quen thuộc của truyện thơ lục bát, để quen với cách tạo chữ. Từ điển chữ Nôm tra theo bộ và công cụ tra cứu trực tuyến giúp rút ngắn thời gian đáng kể.
Vì sao các bản Truyện Kiều lại khác nhau từng chữ?
Truyện Kiều được chép tay và khắc in nhiều lần trong thế kỷ 19, mỗi người chép có thể dùng chữ Nôm khác nhau cho cùng một từ, chép nhầm hoặc sửa theo ý mình. Khi phiên sang chữ Quốc ngữ, người phiên âm phải chọn cách đọc cho những chữ có nhiều khả năng. Vì thế các nhà văn bản học so sánh nhiều bản để dựng lại văn bản gần với nguyên tác nhất, và vẫn còn những chỗ tranh luận.