Trong tâm lý học, cảm xúc là một giai đoạn phản ứng có tổ chức trước một sự kiện có ý nghĩa với bạn, gồm nhiều thành phần đi cùng nhau: cảm nhận chủ quan, thay đổi sinh lý, biểu hiện nét mặt và giọng nói, đánh giá về tình huống và khuynh hướng hành động. Cảm xúc khác tâm trạng ở chỗ nó có đối tượng (giận ai, sợ cái gì) và thường ngắn, còn tâm trạng lan toả, kéo dài, không nhắm vào gì cụ thể.
Định nghĩa thì tương đối đồng thuận; điều còn tranh luận gay gắt là bản chất của cảm xúc. Một phía cho rằng có một số cảm xúc cơ bản — sợ, giận, vui, buồn, ghê tởm, ngạc nhiên — là sản phẩm tiến hoá, mỗi loại có mạch thần kinh và biểu hiện nét mặt riêng, nhận ra được ở mọi nền văn hoá. Phía kia, tiêu biểu là thuyết cảm xúc kiến tạo của Lisa Feldman Barrett, cho rằng não dựng nên cảm xúc từ những thành phần chung hơn — trạng thái cơ thể và khái niệm học được — nên không có "dấu vân tay" cố định cho từng cảm xúc.
Bài này đi qua các thuyết lớn theo trình tự lịch sử, đọc lại vài thí nghiệm kinh điển với con mắt hậu khủng hoảng tái lập, so sánh các thuyết trong một bảng, và kết thúc bằng điều nghiên cứu nói về cách điều chỉnh cảm xúc.
Các thành phần của cảm xúc và hai chiều cơ bản
Cảm nhận chủ quan. Trải nghiệm "thấy" giận hay sợ — phần duy nhất chỉ người trong cuộc tiếp cận trực tiếp, nên chủ yếu được đo qua tự báo cáo.
Thay đổi sinh lý. Nhịp tim, huyết áp, độ dẫn điện của da, hormone. Một câu hỏi lớn của cả thế kỷ là mỗi cảm xúc có hồ sơ sinh lý riêng hay không. Các phân tích gộp cho thấy có khác biệt trung bình giữa một số cảm xúc, nhưng không đủ ổn định để nhận diện cảm xúc từ số đo cơ thể trong từng trường hợp.
Biểu hiện. Nét mặt, giọng, tư thế. Biểu hiện vừa có chức năng giao tiếp, vừa chịu quy tắc văn hoá về lúc nào được thể hiện gì.
Đánh giá. Cách diễn giải tình huống: có liên quan tới mục tiêu của mình không, ai gây ra, mình có kiểm soát được không. Cùng bị chen ngang khi xếp hàng, nghĩ người kia cố tình thì giận, nghĩ họ không thấy thì chỉ hơi khó chịu.
Khuynh hướng hành động. Sợ thôi thúc chạy hay đứng im, giận thôi thúc tiến tới, ghê tởm thôi thúc đẩy ra xa.
Hai chiều nền tảng. James Russell (1980) đề xuất mô hình vòng tròn: mọi trạng thái cảm xúc có thể định vị trên hai trục — dễ chịu/khó chịu (hoá trị) và kích động/bình lặng (mức kích hoạt). Russell và Barrett gọi tổ hợp này là "cảm xúc lõi" (core affect), hiện diện liên tục, kể cả khi bạn không gọi được tên cảm xúc nào. Bằng chứng cho hai chiều này khá vững, và chính nó là nền của thuyết kiến tạo.
Dòng thời gian các thuyết kinh điển
Lịch sử lý thuyết cảm xúc là chuỗi câu hỏi về trình tự: cơ thể phản ứng trước hay cảm nhận có trước, và nhận thức đứng ở đâu.
- 1872 — Charles Darwin, The Expression of the Emotions in Man and Animals: biểu hiện cảm xúc là di sản tiến hoá, có ở cả động vật, phần lớn bẩm sinh. Đây là gốc của truyền thống cảm xúc cơ bản.
- 1884–1885 — William James và Carl Lange: độc lập đề xuất rằng cảm xúc là sự cảm nhận những thay đổi cơ thể. James viết rằng ta không khóc vì buồn mà buồn vì khóc, không chạy vì sợ mà sợ vì chạy. Thứ tự thông thường bị đảo ngược.
- 1927 — Walter Cannon, cùng Philip Bard: phản bác James–Lange bằng ba lập luận. Thay đổi nội tạng quá chậm so với cảm xúc; các cảm xúc khác nhau có phản ứng nội tạng quá giống nhau; động vật bị cắt đường thần kinh từ nội tạng lên não vẫn biểu hiện hành vi cảm xúc. Họ cho rằng cảm nhận và phản ứng cơ thể xảy ra song song, do các cấu trúc dưới vỏ não điều phối.
- 1962 — Stanley Schachter và Jerome Singer: thuyết hai yếu tố. Cơ thể chỉ cung cấp sự kích động chung, không đặc hiệu; nhận thức về hoàn cảnh gán nhãn cho kích động đó thành giận hay vui.
- 1960–1991 — Magda Arnold, rồi Richard Lazarus: các thuyết đánh giá. Cảm xúc nảy sinh từ việc đánh giá ý nghĩa của sự kiện với mục tiêu và nguồn lực của bản thân. Thập niên 1980, Robert Zajonc tranh luận với Lazarus rằng cảm xúc có thể xuất hiện trước và độc lập với nhận thức; cuộc tranh luận phần lớn tuỳ vào việc định nghĩa "nhận thức" rộng hay hẹp.
- Từ thập niên 1990: Antonio Damasio, trong Descartes' Error (1994), đưa James trở lại dưới dạng "giả thuyết dấu hiệu cơ thể": tín hiệu cơ thể góp phần định hướng ra quyết định. Cùng lúc, thuyết kiến tạo của Barrett hình thành, kết hợp di sản của James, Schachter và Russell.
Điều đáng chú ý là James không thua hẳn. Các nghiên cứu hiện đại về cảm nhận nội cảm — khả năng cảm nhận trạng thái bên trong cơ thể — cho thấy tín hiệu cơ thể thật sự góp phần vào trải nghiệm cảm xúc, dù không theo đúng cách đơn giản James mô tả.
Thí nghiệm Schachter–Singer và cây cầu Capilano: đọc lại sau khủng hoảng
Trong thí nghiệm năm 1962, người tham gia được tiêm epinephrine (adrenaline) với lý do thử một loại vitamin ảnh hưởng tới thị lực. Một số được báo trước đúng các tác dụng phụ — tim đập nhanh, tay run, mặt nóng; một số không được báo hoặc được báo sai. Sau đó họ chờ cùng một cộng sự đóng giả người tham gia, người này hoặc cư xử vui vẻ quá trớn (ném giấy, chơi vòng hula), hoặc tỏ ra bực bội với một bảng hỏi xúc phạm. Giả thuyết: người không biết nguyên nhân của sự kích động sẽ "mượn" cảm xúc từ người bên cạnh.
Kết quả theo chiều dự đoán, nhưng yếu và không đồng đều giữa các thước đo; một số so sánh quan trọng không có ý nghĩa thống kê. Hai nghiên cứu năm 1979, của Gary Marshall cùng Philip Zimbardo và của Christina Maslach, không tái lập được phần "mượn cảm xúc vui"; kích động không rõ nguyên nhân có xu hướng được trải nghiệm theo chiều tiêu cực. Dù vậy, thí nghiệm này vẫn đứng trong nhiều giáo trình như bằng chứng trung tâm của thuyết hai yếu tố.
Nghiên cứu "cây cầu" của Donald Dutton và Arthur Aron (1974) cũng thường được kể: đàn ông đi qua cây cầu treo Capilano chênh vênh ở Canada, được một nữ phỏng vấn viên mời làm bảng hỏi, sau đó gọi điện cho cô nhiều hơn và viết câu chuyện có nhiều hình ảnh lãng mạn hơn so với nhóm đi qua cây cầu thấp và chắc chắn. Diễn giải: kích động do sợ độ cao bị quy nhầm thành hấp dẫn. Các nghiên cứu về sau về "quy nhầm kích động" cho kết quả không nhất quán, và các phân tích gợi ý hiệu ứng, nếu có, nhỏ hơn và phụ thuộc vào nhiều điều kiện.
Kết luận cân bằng: ý tưởng rằng cách ta diễn giải trạng thái cơ thể góp phần định hình cảm xúc được nhiều dòng bằng chứng ủng hộ, nhưng hai thí nghiệm nổi tiếng nhất minh hoạ nó lại không vững như cách chúng được kể.
Cảm xúc cơ bản và cuộc tranh luận về tính phổ quát
Cuối thập niên 1960, Paul Ekman và Wallace Friesen làm việc với người Fore ở cao nguyên Papua New Guinea, một cộng đồng khi đó ít tiếp xúc với truyền thông phương Tây. Họ kể một câu chuyện ngắn — chẳng hạn "người này sắp đánh nhau" — rồi đưa ra ba bức ảnh khuôn mặt và yêu cầu chọn khuôn mặt phù hợp. Người Fore chọn đúng ở mức cao hơn ngẫu nhiên với phần lớn cảm xúc, dù gặp khó khi phân biệt sợ và ngạc nhiên. Ekman và Friesen công bố năm 1971; nghiên cứu này thành trụ cột của luận điểm sáu cảm xúc cơ bản phổ quát, và về sau Ekman phát triển hệ thống mã hoá cử động mặt (FACS) dùng rộng rãi trong nghiên cứu.
Phê bình tập trung vào phương pháp. James Russell (1994) chỉ ra rằng định dạng chọn một trong vài phương án làm tăng tỷ lệ "đúng" một cách nhân tạo: khi cho người tham gia tự do gọi tên cảm xúc, mức đồng thuận giảm rõ. Maria Gendron, Barrett và cộng sự (2014) làm việc với người Himba ở Namibia, yêu cầu họ tự xếp các bức ảnh khuôn mặt thành nhóm mà không có từ chỉ cảm xúc gợi ý; người Himba nhóm theo hành động (đang cười, đang nhìn) hơn là theo các phạm trù cảm xúc phương Tây.
Năm 2019, Barrett và các cộng sự có lập trường khác nhau cùng tổng quan bằng chứng trên Psychological Science in the Public Interest. Kết luận: người ta có cau mày khi giận nhiều hơn mức ngẫu nhiên, nhưng không thường xuyên tới mức suy ra được cảm xúc từ nét mặt một cách đáng tin; và một kiểu cau mày cũng xuất hiện khi tập trung, khi bối rối hay khi nắng chói. Kết luận này có hệ quả thực tế lớn với các công cụ "nhận diện cảm xúc bằng trí tuệ nhân tạo" đang được quảng cáo cho tuyển dụng, an ninh và giáo dục.
Lập trường trung dung hiện nay: có những điểm chung xuyên văn hoá trong biểu hiện và nhận diện cảm xúc, nhưng yếu hơn, phụ thuộc bối cảnh hơn, và ít gắn một–một với sáu phạm trù hơn so với phiên bản kinh điển. Một số nhà nghiên cứu như Alan Cowen và Dacher Keltner (2017) còn cho rằng không gian cảm xúc phong phú hơn sáu phạm trù nhiều, với hàng chục loại có thể phân biệt.
Thuyết cảm xúc kiến tạo và bằng chứng từ não bộ
Trong How Emotions Are Made (2017), Barrett đề xuất rằng não liên tục dự đoán trạng thái cơ thể và thế giới xung quanh, dựa trên kinh nghiệm và khái niệm. Một cảm xúc như "giận" là một phạm trù được dựng nên khi não dùng khái niệm "giận" để giải thích cảm xúc lõi hiện tại (khó chịu, kích động) trong một bối cảnh cụ thể. Các thể hiện của "giận" — giận lặng lẽ, giận dữ dội, giận lạnh lùng — không cần có chung một dấu hiệu sinh lý hay mạch thần kinh nào.
Bằng chứng quan trọng đến từ các phân tích gộp chụp ảnh não. Kristen Lindquist, Barrett và cộng sự (2012) tổng hợp hàng trăm nghiên cứu và không tìm thấy vùng não nào chuyên trách riêng một cảm xúc; hạch hạnh nhân kích hoạt trong sợ, nhưng cũng trong nhiều trạng thái khác, đặc biệt khi gặp điều mới lạ hoặc không chắc chắn. Hình ảnh "hạch hạnh nhân là trung tâm sợ hãi" phổ biến trên báo chí là đơn giản hoá.
Ca bệnh S.M. minh hoạ độ phức tạp. Bà mắc một bệnh di truyền hiếm làm tổn thương hạch hạnh nhân hai bên và gần như không biểu hiện sợ trước rắn, nhện hay phim kinh dị. Nhưng Justin Feinstein và cộng sự (2013) cho S.M. hít khí có nồng độ CO₂ cao — một kích thích gây cảm giác ngạt từ bên trong cơ thể — và bà trải qua cơn hoảng loạn dữ dội. Hạch hạnh nhân dường như cần cho phản ứng sợ với mối đe doạ bên ngoài, nhưng không cần cho mọi dạng sợ.
Phía cảm xúc cơ bản có những người bảo vệ mạnh: Jaak Panksepp lập luận từ nghiên cứu kích thích não động vật rằng có các hệ thống cảm xúc dưới vỏ não được bảo tồn qua tiến hoá. Joseph LeDoux đưa ra lập trường trung gian: có các "mạch sinh tồn" bẩm sinh (như mạch phòng vệ trước mối đe doạ), nhưng cảm giác sợ có ý thức là một sản phẩm nhận thức xây trên đó; gọi mạch phòng vệ là "mạch sợ" gây nhầm lẫn. Cuộc tranh luận chưa kết thúc.
So sánh các thuyết cảm xúc
Bảng dưới tóm luận điểm chính, điểm mạnh và điểm yếu của từng thuyết theo hiện trạng bằng chứng.
| Thuyết | Luận điểm chính | Được ủng hộ bởi | Điểm yếu |
|---|---|---|---|
| James–Lange | Cảm xúc là cảm nhận thay đổi cơ thể | Nghiên cứu nội cảm; tín hiệu cơ thể ảnh hưởng trải nghiệm | Thay đổi cơ thể không đủ đặc hiệu cho từng cảm xúc |
| Cannon–Bard | Cảm nhận và phản ứng cơ thể song song, do não điều phối | Vai trò trung tâm của não được xác nhận | Vai trò đồi thị bị đơn giản hoá; bỏ qua phản hồi cơ thể |
| Hai yếu tố | Kích động chung cộng nhãn nhận thức | Ý tưởng diễn giải trạng thái cơ thể | Thí nghiệm gốc yếu, tái lập kém |
| Đánh giá | Cảm xúc do cách đánh giá ý nghĩa sự kiện | Nhiều nghiên cứu đối chiếu đánh giá với cảm xúc; nền của trị liệu nhận thức | Khó giải thích phản ứng cực nhanh, tự động |
| Cảm xúc cơ bản | Một số cảm xúc bẩm sinh, có mạch và biểu hiện riêng | Nhận diện xuyên văn hoá trên mức ngẫu nhiên; nghiên cứu động vật | Nhận diện yếu đi khi đổi phương pháp; không có vùng não chuyên trách |
| Kiến tạo | Não dựng cảm xúc từ cảm xúc lõi và khái niệm | Phân tích gộp chụp ảnh não; biến thiên văn hoá | Khó đưa ra dự đoán bác bỏ được; bị cho là xem nhẹ di sản tiến hoá |
Bức tranh hiện nay có xu hướng hội tụ: tín hiệu cơ thể quan trọng (James), não đóng vai điều phối trung tâm (Cannon), diễn giải và khái niệm định hình trải nghiệm (Schachter, Lazarus, Barrett), và có những khuynh hướng phản ứng được tiến hoá chuẩn bị sẵn (Darwin, LeDoux). Chỗ bất đồng thật sự là các phạm trù như "sợ" hay "giận" có phải là loại tự nhiên trong não hay không.
Điều chỉnh cảm xúc: những gì có bằng chứng
Đánh giá lại tốt hơn kìm nén. Mô hình quá trình của James Gross (1998) phân biệt các chiến lược theo thời điểm can thiệp. Đánh giá lại — thay đổi cách hiểu tình huống trước khi cảm xúc lên cao — thường làm giảm cả trải nghiệm lẫn phản ứng sinh lý. Kìm nén biểu hiện — giữ nét mặt bình thản — không làm giảm trải nghiệm, có khi còn tăng kích động sinh lý và làm giảm trí nhớ về cuộc trò chuyện.
Bối cảnh văn hoá thay đổi cái giá của kìm nén. Một số nghiên cứu, như của Butler, Lee và Gross (2007), gợi ý hệ quả xã hội tiêu cực của kìm nén nhẹ hơn ở những người mang giá trị văn hoá châu Á, nơi kiềm chế biểu lộ được coi là chuẩn mực. Với người Việt, quen "nhịn cho êm chuyện", điều này đáng lưu ý: kìm nén không phải lúc nào cũng có hại như các nghiên cứu ở phương Tây gợi ý, dù trải nghiệm bên trong vẫn không giảm.
Gọi tên cảm xúc có tác dụng. Matthew Lieberman và cộng sự (2007) thấy việc gắn nhãn cảm xúc cho một khuôn mặt giận dữ làm giảm hoạt động hạch hạnh nhân so với chỉ nhìn. Các nghiên cứu về "độ mịn cảm xúc" — khả năng phân biệt bực, thất vọng, tủi thân thay vì chỉ "thấy tệ" — cho thấy người phân biệt tinh hơn thường điều chỉnh cảm xúc tốt hơn.
Xả giận không làm nguôi giận. Ý tưởng "trút giận ra cho nhẹ" có từ thuyết thanh lọc. Brad Bushman (2002) cho người tham gia đang bực đấm bao cát trong khi nghĩ về người làm họ giận; nhóm này sau đó giận hơn và hung hăng hơn so với nhóm ngồi yên. Hạ kích động — thở chậm, đi bộ, để thời gian trôi — có cơ sở tốt hơn.
Câu hỏi thường gặp
Cảm xúc và cảm giác khác nhau thế nào trong thuật ngữ tâm lý học?
Trong tiếng Việt thông thường hai từ hay dùng lẫn. Trong tâm lý học, cảm giác thường chỉ quá trình tiếp nhận kích thích giác quan như nóng, lạnh, đau. Cảm xúc chỉ giai đoạn phản ứng có ý nghĩa đánh giá như giận, sợ, vui. Tiếng Anh còn phân biệt feeling, phần trải nghiệm chủ quan của cảm xúc, với emotion, toàn bộ giai đoạn phản ứng.
Động vật có cảm xúc không?
Hầu hết nhà nghiên cứu đồng ý nhiều loài động vật có các trạng thái phản ứng tương tự cảm xúc, như phòng vệ trước mối đe doạ, tìm kiếm phần thưởng, gắn bó với con non. Câu hỏi khó hơn là chúng có trải nghiệm chủ quan như con người không. Phía cảm xúc cơ bản thường trả lời có với động vật có vú; LeDoux và phía kiến tạo thận trọng hơn với phần trải nghiệm ý thức.
Trí tuệ cảm xúc có phải là khái niệm khoa học vững không?
Trí tuệ cảm xúc được đo theo hai cách: như năng lực qua bài kiểm tra có đáp án, hoặc như đặc điểm qua tự báo cáo. Dạng năng lực có giá trị dự báo khiêm tốn sau khi tính tới trí thông minh và tính cách. Dạng tự báo cáo trùng lặp nhiều với các đặc điểm tính cách sẵn có. Những tuyên bố phổ thông rằng trí tuệ cảm xúc quan trọng hơn IQ vượt xa bằng chứng.
Có nên dùng phần mềm nhận diện cảm xúc qua khuôn mặt trong tuyển dụng không?
Theo tổng quan năm 2019 về bằng chứng biểu cảm khuôn mặt, nét mặt không phải chỉ báo đáng tin của cảm xúc bên trong, và mối liên hệ thay đổi theo văn hoá, bối cảnh và cá nhân. Các công cụ dựa trên giả định ánh xạ một–một giữa nét mặt và cảm xúc vì vậy có nguy cơ sai và thiên lệch. Nhiều tổ chức khoa học khuyến nghị thận trọng hoặc không dùng cho quyết định quan trọng.
Cười gượng có làm mình vui hơn không?
Đây là giả thuyết phản hồi nét mặt. Thí nghiệm ngậm bút nổi tiếng năm 1988 không tái lập được trong dự án nhiều phòng thí nghiệm năm 2016. Một dự án quốc tế lớn sau đó cho thấy một số cách tạo nét cười có thể làm tâm trạng nhích lên rất nhẹ. Hiện trạng là hiệu ứng nếu có thì nhỏ, không đủ để coi cười gượng là cách điều chỉnh cảm xúc hiệu quả.
Khi nào cảm xúc tiêu cực cần tới chuyên gia?
Cảm xúc tiêu cực là phần bình thường của đời sống. Nên tìm chuyên gia sức khoẻ tâm thần khi buồn, lo âu hay cáu giận kéo dài nhiều tuần, ảnh hưởng tới giấc ngủ, công việc, quan hệ, hoặc khi có ý nghĩ làm hại bản thân. Bài viết này giải thích lý thuyết và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay điều trị.