Đánh giá một lập luận là trả lời hai câu hỏi tách biệt: các lý do có đáng chấp nhận không, và nếu chấp nhận thì chúng có thật sự nâng đỡ kết luận không. Trước hai câu đó là một bước mà người ta hay bỏ qua: xác định chính xác lập luận gồm những gì, kể cả các tiền đề không được nói ra.
Bài này đi theo đúng trình tự đó: bóc lập luận khỏi lời văn, phân biệt hợp lệ với vững chắc, xét lập luận quy nạp, rồi dùng mô hình Toulmin và tiêu chí ARG để đánh giá các lập luận thực tế vốn không bao giờ gọn như sách giáo khoa logic. Cuối bài là một ví dụ phân tích đầy đủ.
Bóc lập luận khỏi lời văn: tìm kết luận và tiền đề
Một văn bản thuyết phục thường trộn lập luận với mô tả, giải thích, cảm thán và ví dụ. Bước đầu tiên là tìm kết luận: điều người viết muốn bạn tin hoặc làm. Các từ chỉ dấu trong tiếng Việt gồm “vì vậy”, “do đó”, “cho nên”, “suy ra”, “rõ ràng là”, “cần phải”. Tiền đề thường đi sau “vì”, “bởi”, “do”, “xét thấy”, “thực tế cho thấy”. Từ chỉ dấu giúp ích nhưng không đáng tin tuyệt đối: “vì” cũng dùng để giải thích nguyên nhân một sự kiện đã được chấp nhận, khi đó không có gì đang được chứng minh.
Phép thử để phân biệt lập luận với giải thích là hỏi: điều đứng sau “vì vậy” có đang bị nghi ngờ không? “Cầu sập vì cáp bị ăn mòn” là giải thích nếu ai cũng biết cầu đã sập; là lập luận nếu đang tranh cãi liệu cầu có nguy cơ sập không.
Bước khó hơn là tìm tiền đề ẩn. Aristotle gọi lập luận thiếu tiền đề là enthymeme, và chúng chiếm phần lớn lập luận đời thường. “Sản phẩm này được làm tại Nhật, nên chất lượng tốt” ngầm cần tiền đề “sản phẩm làm tại Nhật thường có chất lượng tốt”. Quy tắc khi bổ sung: thêm tiền đề vừa đủ để lập luận đi tới kết luận, và hợp lý nhất mà người lập luận có thể chấp nhận. Tiền đề ẩn thường là chỗ yếu nhất, vì không ai phải bảo vệ điều mình chưa nói ra.
Hợp lệ và vững chắc: hai câu hỏi tách biệt
Với lập luận suy diễn, hợp lệ nghĩa là nếu tiền đề đúng thì kết luận không thể sai; vững chắc nghĩa là hợp lệ và tiền đề thực sự đúng. Hai tính chất này độc lập, nên có đủ bốn tổ hợp.
| Tổ hợp | Ví dụ | Nhận xét |
|---|---|---|
| Hợp lệ, tiền đề đúng | Mọi số chia hết cho 6 đều chia hết cho 3; 72 chia hết cho 6; vậy 72 chia hết cho 3 | Vững chắc: kết luận được bảo đảm |
| Hợp lệ, có tiền đề sai | Mọi loài chim đều bay được; chim cánh cụt là chim; vậy chim cánh cụt bay được | Hình thức đúng, kết luận không được bảo đảm (ở đây là sai) |
| Không hợp lệ, tiền đề đúng, kết luận đúng | Mọi con chó đều là động vật có vú; mèo là động vật có vú; vậy mèo không phải chó | Kết luận đúng nhưng không theo sau từ tiền đề: may mắn chứ không phải lập luận |
| Không hợp lệ, kết luận sai | Nếu là thủ đô thì đông dân; Thành phố Hồ Chí Minh đông dân; vậy Thành phố Hồ Chí Minh là thủ đô | Khẳng định hậu kiện |
Dòng thứ ba là dòng quan trọng nhất cho việc đánh giá: người đọc thường chấp nhận một lập luận vì đồng ý với kết luận, trong khi lý lẽ đưa ra không chứng minh được gì. Các thí nghiệm về thiên kiến niềm tin trong tâm lý học suy luận cho thấy người ta đánh giá một tam đoạn luận là hợp lệ thường xuyên hơn hẳn khi kết luận phù hợp với điều họ tin, bất kể hình thức.
Hệ quả thực tế: khi đánh giá, hãy tạm che kết luận lại và hỏi lý lẽ có buộc phải dẫn tới đó không. Muốn chứng minh một lập luận không hợp lệ, cách gọn nhất là tìm phản ví dụ: một tình huống tiền đề đều đúng mà kết luận sai.
Lập luận quy nạp: mạnh, yếu và thuyết phục
Phần lớn lập luận trong kinh doanh, y học, chính sách và đời sống không phải suy diễn. Chúng đi từ dữ liệu, kinh nghiệm hay sự tương tự tới kết luận có xác suất. Với các lập luận này, thay cho hợp lệ là mạnh: nếu tiền đề đúng thì kết luận có khả năng cao đúng. Thay cho vững chắc là thuyết phục (cogent): lập luận mạnh với tiền đề đáng chấp nhận.
Độ mạnh của lập luận quy nạp phụ thuộc vào câu hỏi cụ thể cho từng dạng. Với khái quát từ mẫu: mẫu có đủ lớn và đại diện không? Với suy luận tương tự: hai đối tượng có giống nhau ở những đặc điểm liên quan nhân quả tới kết luận không? Với lập luận nhân quả: đã loại trừ biến gây nhiễu, nhân quả ngược và ngẫu nhiên chưa? Với viện dẫn chuyên gia: chuyên gia có đúng lĩnh vực, có đồng thuận với giới chuyên môn không?
Một đặc điểm của lập luận quy nạp mà suy diễn không có là tính không đơn điệu: thêm tiền đề mới có thể làm lập luận yếu đi. “Lô hạt giống này nảy mầm tốt trong thử nghiệm, nên sẽ nảy mầm tốt trên ruộng” là lập luận khá mạnh; thêm tiền đề “thử nghiệm làm trong phòng có kiểm soát nhiệt độ, còn vụ này dự báo rét đậm” thì yếu hẳn. Vì vậy đánh giá lập luận quy nạp luôn phải hỏi: có thông tin nào đã biết mà lập luận bỏ qua không?
Mô hình Toulmin: sáu thành phần của lập luận thực tế
Bối cảnh ra đời. Trong The Uses of Argument (1958), triết gia Stephen Toulmin cho rằng tam đoạn luận là mô hình quá nghèo cho lập luận thực tế, vốn giống lập luận pháp lý hơn là chứng minh toán học. Ông đề xuất sáu thành phần, nay được dùng rộng rãi trong dạy viết, luật và phân tích chính sách.
Khẳng định (claim). Điều cần chứng minh. Ví dụ: “Công ty nên chuyển sang lịch làm việc bốn ngày mỗi tuần cho bộ phận phát triển sản phẩm”.
Dữ kiện (grounds). Bằng chứng cụ thể làm nền: “Thí điểm sáu tháng ở một nhóm cho thấy số tính năng hoàn thành không giảm và tỷ lệ nghỉ việc giảm”.
Bảo chứng (warrant). Nguyên tắc nối dữ kiện với khẳng định, thường không được nói ra: “Kết quả thí điểm ở một nhóm phản ánh được kết quả nếu áp dụng cho cả bộ phận”. Toulmin coi việc làm lộ bảo chứng là đóng góp chính của mô hình, vì đây là chỗ hai bên tranh luận thường ngầm bất đồng mà không biết.
Hậu thuẫn (backing). Lý do để tin bảo chứng: nhóm thí điểm có đặc điểm công việc giống các nhóm khác, thời gian đủ dài để qua giai đoạn hào hứng ban đầu.
Mức độ và phản bác. Từ chỉ mức độ (“có lẽ”, “trong phần lớn trường hợp”) cho biết khẳng định mạnh tới đâu; phản bác (rebuttal) nêu điều kiện mà khẳng định không còn đúng: “trừ khi khối lượng công việc của bộ phận có tính mùa vụ cao”. Một lập luận không có từ chỉ mức độ và không nêu điều kiện phản bác thường đang hứa nhiều hơn khả năng.
Tiêu chí ARG và nguyên tắc thiện chí
Trudy Govier, trong giáo trình A Practical Study of Argument, gom việc đánh giá thành ba điều kiện viết tắt là ARG. Chấp nhận được (Acceptability): tiền đề có hợp lý để tin không, xét theo hiểu biết chung, bằng chứng, hay thẩm quyền đáng tin? Liên quan (Relevance): nếu tiền đề đúng, nó có làm kết luận đáng tin hơn không? Đủ căn cứ (Good grounds): các tiền đề liên quan gộp lại có đủ để nâng đỡ kết luận ở mức độ được khẳng định không? Lập luận thoả cả ba là lập luận tốt; hỏng ở đâu thì phê bình chỉ đúng chỗ đó. Phần lớn nguỵ biện kinh điển là vi phạm một trong ba điều kiện: công kích cá nhân vi phạm R, khái quát vội vàng vi phạm G, lập luận vòng tròn vi phạm A.
Trước khi áp các tiêu chí này, có một quy tắc đạo đức trí tuệ: nguyên tắc thiện chí. Thuật ngữ do Neil Wilson đặt năm 1959 trong bối cảnh triết học ngôn ngữ, sau được Quine và Donald Davidson phát triển: khi diễn giải lời người khác, hãy chọn cách hiểu khiến họ hợp lý nhất. Áp vào lập luận, nghĩa là bổ sung tiền đề ẩn theo cách hợp lý nhất, chọn nghĩa mạnh nhất của từ mơ hồ, và bỏ qua lỗi diễn đạt không ảnh hưởng tới nội dung.
Thực hành mở rộng của nó được gọi là dựng người thép (steelman), đối lập với người rơm: trình bày lập luận của phía bên kia tốt hơn cả cách họ tự trình bày, rồi mới đánh giá. Lý do không chỉ là lịch sự. Bác bỏ phiên bản yếu không cho bạn biết gì về câu hỏi thật; bác bỏ phiên bản mạnh nhất, hoặc không bác được và phải đổi ý, mới là tiến bộ nhận thức.
Thực hành: phân tích đầy đủ một lập luận
Lập luận mẫu trong một cuộc họp: “Ta nên bỏ hẳn kênh bán hàng qua đại lý và chỉ bán trực tuyến. Năm ngoái doanh thu trực tuyến tăng 60% trong khi đại lý chỉ tăng 5%. Các công ty lớn trong ngành cũng đang làm vậy.”
- Xác định kết luận: công ty nên bỏ hẳn kênh đại lý và chỉ bán trực tuyến. Chú ý chữ “hẳn” và “chỉ”: đây là khẳng định mạnh, cần căn cứ mạnh.
- Liệt kê tiền đề nêu ra: (1) doanh thu trực tuyến tăng 60%, đại lý tăng 5%; (2) các công ty lớn đang chuyển sang trực tuyến.
- Bổ sung tiền đề ẩn: (3) tốc độ tăng trưởng là tiêu chí đúng để chọn kênh; (4) xu hướng sẽ tiếp tục; (5) bỏ đại lý không làm mất phần lớn doanh thu hiện có; (6) điều phù hợp với công ty lớn cũng phù hợp với công ty này.
- Xét A: số liệu (1) có thể đúng, nhưng tăng 60% từ nền nhỏ có thể vẫn là phần doanh thu nhỏ. Tiền đề (2) cần kiểm: “đang làm vậy” là bỏ hẳn đại lý hay chỉ tăng tỷ trọng trực tuyến?
- Xét R: tốc độ tăng liên quan tới tương lai nhưng không phải tiêu chí duy nhất; biên lợi nhuận, chi phí thu hút khách và độ phủ thị trường đều liên quan.
- Xét G: từ dữ kiện đã nêu, kết luận yếu hơn như “tăng đầu tư cho kênh trực tuyến” được nâng đỡ khá tốt; kết luận “bỏ hẳn đại lý” thì không, vì tiền đề (5) chưa có căn cứ.
- Đề xuất bằng chứng phân xử: tỷ trọng doanh thu hiện tại theo kênh, mức trùng lặp khách hàng giữa hai kênh, thử dừng đại lý ở một tỉnh để đo phản ứng.
Kết quả phân tích không phải “lập luận sai”, mà là một bản đồ cho biết phần nào đứng vững, phần nào cần bằng chứng, và kết luận nào đang được hứa vượt quá căn cứ. Đó là đầu ra hữu ích nhất của việc đánh giá lập luận trong tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
Lập luận và thuyết phục khác nhau thế nào?
Lập luận là đưa lý do để một kết luận đáng tin hơn; thuyết phục là làm cho người nghe tin, bằng bất cứ phương tiện nào, kể cả cảm xúc, uy tín, sự lặp lại. Một lập luận tốt có thể không thuyết phục được ai, và một bài nói thuyết phục có thể không chứa lập luận tốt nào. Aristotle đã phân biệt ba phương tiện thuyết phục là ethos, pathos và logos; chỉ logos là lập luận theo nghĩa hẹp.
Sơ đồ hoá lập luận có thật sự giúp ích không?
Vẽ lập luận thành sơ đồ hộp và mũi tên, với tiền đề, kết luận trung gian và kết luận chính, buộc người phân tích làm rõ tiền đề nào hỗ trợ độc lập và tiền đề nào phải đi cùng nhau. Một số nghiên cứu giáo dục ở bậc đại học, nhất là của nhóm Tim van Gelder, báo cáo cải thiện điểm tư duy phản biện khi sinh viên thực hành sơ đồ hoá có phản hồi, dù quy mô và độ lặp lại còn hạn chế.
Làm sao biết một tiền đề có đáng chấp nhận không khi không phải chuyên gia?
Có vài phép thử. Tiền đề thuộc hiểu biết chung không gây tranh cãi thì thường chấp nhận được. Tiền đề dựa trên số liệu cần biết nguồn và cách đo. Tiền đề dựa trên chuyên môn thì hỏi về đồng thuận của giới chuyên môn chứ không phải ý kiến một cá nhân. Nếu tiền đề mang tính khẳng định mạnh mà không có căn cứ đi kèm, gánh nặng chứng minh thuộc về người đưa ra.
Mô hình Toulmin có dùng được cho viết luận văn không?
Rất hợp. Mỗi luận điểm trong phần thảo luận có thể kiểm tra theo sáu thành phần: khẳng định có rõ không, dữ kiện từ kết quả nào, bảo chứng nối dữ kiện với khẳng định là giả định gì, có trích dẫn nào hậu thuẫn bảo chứng không, mức độ khẳng định có tương xứng với thiết kế nghiên cứu không, và giới hạn nào khiến kết luận có thể không đúng. Phần giới hạn chính là thành phần phản bác.
Có nên phê bình lập luận của cấp trên theo cách này không?
Có thể, với hình thức phù hợp. Thay vì tuyên bố lập luận hỏng, hãy nêu tiền đề ẩn dưới dạng câu hỏi làm rõ, ví dụ hỏi phương án có giả định rằng khách hàng của đại lý sẽ chuyển sang mua trực tuyến hay không. Cách đặt vấn đề này giúp người ra quyết định tự thấy chỗ cần bằng chứng, và giữ cuộc trao đổi ở mức nội dung thay vì vị thế.