Động lực nội tại là làm một việc vì chính việc đó thú vị hoặc thoả mãn; động lực ngoại tại là làm vì một kết quả tách rời khỏi việc — tiền, điểm, lời khen, tránh bị phạt. Phân biệt này quan trọng vì hai loại động lực không cộng dồn đơn giản: trong một số điều kiện được xác định khá rõ, phần thưởng ngoại tại làm giảm hứng thú vốn có với công việc. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng thưởng quá mức (overjustification effect).
Khung lý thuyết có ảnh hưởng nhất về đề tài này là thuyết tự quyết (self-determination theory) của Edward Deci và Richard Ryan. Thuyết cho rằng con người có ba nhu cầu tâm lý cơ bản — tự chủ, năng lực và gắn kết — và động lực bền vững nảy nở khi môi trường đáp ứng ba nhu cầu ấy. Thuyết cũng chỉ ra rằng động lực ngoại tại không phải một khối: làm vì sợ phạt khác hẳn làm vì hiểu và tán thành giá trị của việc.
Phần dưới trình bày các thí nghiệm gốc, cuộc tranh luận phân tích gộp kéo dài hơn một thập kỷ, phổ các dạng động lực, và những hệ quả cụ thể khi thiết kế lương thưởng, KPI hay cách cha mẹ khuyến khích con học.
Từ hành vi luận tới khái niệm động lực nội tại
Giữa thế kỷ XX, hành vi luận chi phối tâm lý học Mỹ: hành vi được giải thích bằng củng cố, tức phần thưởng và hình phạt theo sau. Nếu một con vật làm điều gì đó lặp lại, hẳn đã có phần thưởng nào đó. Nhưng năm 1950, Harry Harlow và cộng sự ghi nhận khỉ rhesus kiên trì tháo những khoá cơ khí lắp trong lồng mà không nhận được thức ăn hay bất cứ phần thưởng nào. Harlow gợi ý có một động cơ đến từ chính hoạt động.
Năm 1959, Robert White đề xuất khái niệm "động lực hiệu năng" (effectance): sinh vật có khuynh hướng bẩm sinh muốn tác động lên môi trường và cảm thấy mình có năng lực. Trẻ nhỏ lắc đồ chơi, thả rơi thìa hàng chục lần không vì kẹo mà vì muốn thấy điều gì xảy ra. Những quan sát như vậy khó giải thích bằng củng cố bên ngoài.
Câu hỏi thực tiễn tiếp theo, và cũng là câu hỏi gây tranh cãi nhất: nếu một người đã có động lực nội tại với một việc, thêm phần thưởng ngoại tại có làm động lực mạnh thêm không? Trực giác của nhà quản lý và cha mẹ là có — hai lực cộng lại. Edward Deci, khi đó là nghiên cứu sinh, nghi ngờ trực giác này và thiết kế thí nghiệm để kiểm tra.
Khối Soma và tranh vẽ của trẻ mẫu giáo: hai thí nghiệm gốc
Trong thí nghiệm công bố năm 1971, Deci cho sinh viên chơi Soma — một bộ khối ghép ba chiều mà sinh viên thời đó thấy hấp dẫn — qua ba buổi. Ở buổi giữa, một nhóm được trả tiền cho mỗi hình ghép xong, nhóm kia không. Giữa mỗi buổi, người thí nghiệm rời phòng tám phút với lý do nhập dữ liệu, để lại khối Soma cùng tạp chí. Biến cần đo là người tham gia có tự chơi tiếp trong lúc rảnh không. Nhóm từng được trả tiền, khi buổi thứ ba không còn tiền, dành ít thời gian rảnh chơi Soma hơn nhóm chưa từng được trả.
Mark Lepper, David Greene và Richard Nisbett (1973) làm thí nghiệm tương tự ở trường mẫu giáo, chọn những trẻ vốn thích vẽ bằng bút dạ. Một nhóm được hứa trước sẽ nhận "giấy chứng nhận người vẽ giỏi" nếu vẽ; một nhóm nhận giấy chứng nhận bất ngờ sau khi vẽ; nhóm thứ ba không nhận gì. Một đến hai tuần sau, khi bút dạ được đặt trong lớp như mọi đồ chơi khác, nhóm được hứa thưởng trước tự chọn vẽ ít hơn rõ rệt so với hai nhóm còn lại.
Chi tiết nhóm nhận thưởng bất ngờ là chìa khoá. Không phải bản thân phần thưởng làm giảm hứng thú, mà là việc hoạt động được đóng khung như phương tiện để đạt phần thưởng. Lepper giải thích theo thuyết tự tri giác của Daryl Bem: trẻ quan sát hành vi của chính mình — "mình vẽ để được giấy khen" — và suy ra mình vẽ không phải vì thích.
Cần đọc các thí nghiệm này đúng tầm: đó là những thay đổi ngắn hạn trong hành vi tự chọn, đo ở phòng thí nghiệm hoặc lớp học, với các hoạt động vốn đã thú vị. Chúng không chứng minh rằng mọi khoản lương hay thưởng đều phá hỏng động lực làm việc.
Cuộc tranh luận phân tích gộp: phần thưởng nào phản tác dụng
Phe hoài nghi. Judy Cameron và W. David Pierce (1994), qua một phân tích gộp trên tạp chí Review of Educational Research, kết luận tác động tiêu cực của phần thưởng là nhỏ và hạn chế, và lời khuyên tránh dùng phần thưởng trong giáo dục là không có cơ sở. Phe này gắn với truyền thống hành vi luận, vốn coi củng cố là công cụ giáo dục hiệu quả.
Phân tích gộp phản hồi. Deci, Richard Koestner và Ryan (1999) trên Psychological Bulletin tổng hợp 128 nghiên cứu và phân loại kỹ hơn theo loại phần thưởng. Kết quả: phần thưởng vật chất, được báo trước và trao cho việc tham gia, hoàn thành hay đạt chuẩn làm giảm rõ động lực nội tại với các hoạt động thú vị. Lời khen mang tính thông tin lại làm tăng động lực. Phần thưởng bất ngờ hoặc không gắn với việc làm thì gần như không tác động.
Điều kiện ranh giới. Với việc vốn nhàm chán, không có động lực nội tại để mất; phần thưởng đơn giản là làm người ta làm nhiều hơn. Hiệu ứng tiêu cực chỉ đáng lo khi hoạt động đã có sức hút riêng — học, sáng tạo, nghiên cứu, chăm sóc người bệnh.
Chất lượng và số lượng. Phân tích gộp của Cerasoli, Nicklin và Ford (2014), tổng hợp bốn thập kỷ nghiên cứu ở trường học, nơi làm việc và thể thao, gợi ý một phân công: khuyến khích bằng tiền dự báo tốt số lượng công việc, còn động lực nội tại dự báo tốt chất lượng. Hai thứ có thể cùng tồn tại, và tác động phụ thuộc vào việc khuyến khích gắn trực tiếp hay gián tiếp với hiệu suất.
Hiện trạng đồng thuận. Gần như không ai còn nói "phần thưởng luôn có hại" hay "phần thưởng luôn tốt". Câu hỏi chuyển sang: phần thưởng được người nhận trải nghiệm như sự kiểm soát hay như thông tin về năng lực của họ.
Thuyết tự quyết: ba nhu cầu cơ bản
Deci và Ryan phát triển các phát hiện trên thành thuyết tự quyết, trình bày tổng quát trong bài năm 2000 trên American Psychologist. Thuyết khẳng định con người có ba nhu cầu tâm lý phổ quát, mà việc được đáp ứng hay bị cản trở giải thích phần lớn động lực và sức khoẻ tinh thần.
Tự chủ là cảm giác hành động xuất phát từ chính mình, được tán thành, không bị ép. Tự chủ không có nghĩa là độc lập hay làm một mình; một nhân viên làm theo quy trình vẫn có thể thấy tự chủ nếu hiểu và đồng ý với lý do của quy trình. Năng lực là cảm giác làm chủ được thử thách, thấy mình tiến bộ. Nhiệm vụ quá dễ hay quá khó đều làm xói mòn nhu cầu này. Gắn kết là cảm giác được kết nối, được quan tâm và thuộc về.
Nhánh "thuyết đánh giá nhận thức" giải thích hiệu ứng thưởng quá mức qua lăng kính này. Mỗi sự kiện bên ngoài — phần thưởng, hạn chót, giám sát, lời khen — có hai mặt: mặt kiểm soát (gây áp lực hành xử theo cách nhất định) và mặt thông tin (cho biết mình làm tốt tới đâu). Khi mặt kiểm soát nổi trội, tự chủ bị đe doạ và động lực nội tại giảm; khi mặt thông tin nổi trội, năng lực được khẳng định và động lực tăng. Cùng một khoản thưởng có thể mang hai ý nghĩa tuỳ cách trao và cách nói.
Thuyết tự quyết được ủng hộ bởi một khối lượng lớn nghiên cứu tương quan và thực nghiệm ở nhiều nước. Phê bình chính là ba nhu cầu được định nghĩa rộng tới mức khó kiểm chứng bác bỏ, và phần lớn bằng chứng dựa trên tự báo cáo. Tính phổ quát qua các nền văn hoá đề cao tập thể từng bị nghi ngờ, nhưng các nghiên cứu so sánh cho thấy tự chủ hiểu là "tán thành" chứ không phải "độc lập" vẫn có giá trị ở Đông Á.
Phổ động lực: không phải mọi động lực ngoại tại đều như nhau
Đóng góp thực dụng nhất của thuyết tự quyết là phổ "nội tâm hoá": một hành vi ban đầu do bên ngoài thúc đẩy có thể dần được người đó tiếp nhận như của mình. Lấy ví dụ học tiếng Anh:
| Dạng điều chỉnh | Lý do bên trong người học | Ví dụ học tiếng Anh |
|---|---|---|
| Phi động lực | Không thấy giá trị hay không tin mình làm được | "Học cũng vậy thôi, mình không có khiếu ngoại ngữ" |
| Ngoại tại thuần tuý | Phần thưởng, hình phạt từ người khác | "Học để bố mẹ không mắng, để được mua điện thoại" |
| Nhập nội (introjected) | Áp lực bên trong: tội lỗi, xấu hổ, cái tự trọng mong manh | "Không học thì thấy mình kém cỏi so với bạn bè" |
| Đồng nhất (identified) | Hiểu và coi trọng giá trị của việc | "Học vì muốn đọc được tài liệu chuyên ngành" |
| Tích hợp | Giá trị hoà vào bản sắc và các mục tiêu khác | "Mình là người làm nghiên cứu, đọc tiếng Anh là một phần công việc" |
| Nội tại | Hứng thú với chính hoạt động | "Mình thích nghe podcast tiếng Anh, thấy vui khi hiểu được" |
Ba dạng sau cùng được gọi chung là động lực tự chủ, ba dạng đầu là động lực bị kiểm soát. Các nghiên cứu trong giáo dục cho thấy động lực tự chủ đi kèm sự kiên trì, học sâu và sức khoẻ tinh thần tốt hơn, còn động lực nhập nội — rất phổ biến ở học sinh chịu áp lực thành tích — đi kèm lo âu dù có thể vẫn cho điểm cao. Mục tiêu thực tế không phải là biến mọi việc thành niềm vui, mà là giúp người học chuyển từ "phải" sang "thấy đáng".
Hệ quả khi thiết kế lương thưởng, KPI và cách khuyến khích con
Những nguyên tắc dưới đây rút ra từ tổng thể bằng chứng, không phải từ một thí nghiệm riêng lẻ:
- Trả lương đủ và công bằng trước đã. Lương cơ bản thấp hoặc bất công tự nó là nguồn mất động lực; thuyết tự quyết không phải lý do để trả ít với lời giải thích "người có đam mê không cần tiền".
- Thưởng theo số lượng hợp với việc đếm được. Việc lặp lại, đo rõ, ít đòi hỏi sáng tạo — đóng gói, nhập liệu — đáp ứng tốt với khuyến khích theo sản lượng.
- Cẩn trọng với KPI cho công việc phức tạp. Với giảng dạy, nghiên cứu, khám chữa bệnh, KPI quá chi tiết dễ được trải nghiệm như kiểm soát và đẩy người làm tối ưu con số thay vì chất lượng. Ví dụ quen thuộc ở Việt Nam: chỉ tiêu số bài báo khuyến khích đăng ở tạp chí kém chất lượng.
- Trao thưởng như thông tin, không như dây cương. "Dự án này em xử lý phần dữ liệu rất chắc" truyền thông tin năng lực; "làm xong thì có thưởng" nhấn vào kiểm soát.
- Phần thưởng nhỏ có thể tệ hơn không thưởng. Uri Gneezy và Aldo Rustichini (2000) thấy học sinh đi quyên góp từ thiện được trả một khoản nhỏ quyên được ít hơn nhóm không được trả gì; khoản trả lớn hơn cải thiện kết quả nhưng vẫn không vượt nhóm làm không công.
- Với con cái: nghiên cứu thực địa của Roland Fryer (2011) ở các trường Mỹ gợi ý thưởng tiền cho đầu vào trẻ kiểm soát được (đọc sách) có tác dụng nhất định, còn thưởng cho kết quả (điểm thi) hầu như không, vì trẻ không biết cách biến tiền thưởng thành điểm số. Cho trẻ lựa chọn trong khuôn khổ, giải thích lý do, khen nỗ lực và chiến lược cụ thể thường bền hơn ra giá cho từng con điểm.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết tự quyết khác tháp nhu cầu Maslow thế nào?
Tháp Maslow sắp các nhu cầu theo thứ bậc, cho rằng nhu cầu thấp phải được đáp ứng trước, và bằng chứng thực nghiệm cho thứ bậc chặt chẽ này yếu. Thuyết tự quyết không xếp tầng; ba nhu cầu tự chủ, năng lực, gắn kết được xem là đồng thời và có thể đo, kiểm tra bằng thực nghiệm. Thuyết cũng tập trung vào chất lượng động lực chứ không chỉ cường độ.
Đam mê có phải đến trước rồi mới giỏi không?
Nghiên cứu về hứng thú cho thấy chiều ngược lại cũng phổ biến: khi người ta có năng lực và thấy tiến bộ, hứng thú phát triển theo. Nhu cầu năng lực trong thuyết tự quyết giải thích điều này. Chờ đam mê có sẵn trước khi bắt đầu thường kém hiệu quả hơn bắt đầu với một mức tò mò vừa đủ rồi đầu tư để giỏi lên.
Lời khen có lúc nào làm giảm động lực không?
Có. Lời khen mang tính kiểm soát, như kèm điều kiện hay so sánh với người khác, hoặc khen quá chung chung về tài năng thay vì nỗ lực và chiến lược, có thể làm động lực trở nên phụ thuộc vào sự công nhận. Lời khen cụ thể, chân thành, nói về điều người đó đã làm tốt và vì sao thì thường củng cố cảm giác năng lực.
Vì sao học sinh điểm cao vẫn có thể kiệt sức và mất hứng thú?
Theo thuyết tự quyết, động lực nhập nội, tức học vì sợ xấu hổ hay để chứng minh giá trị bản thân, có thể duy trì thành tích một thời gian nhưng đi kèm căng thẳng và lo âu. Khi áp lực bên ngoài mất đi, chẳng hạn sau kỳ thi đại học, động lực cũng sụp theo. Nếu tình trạng kiệt sức kéo dài, nên tìm đến chuyên gia tâm lý học đường.
Thuyết tự quyết có áp dụng được cho quản lý ở doanh nghiệp Việt Nam không?
Các nghiên cứu ở nhiều nước châu Á cho thấy hỗ trợ tự chủ của người quản lý gắn với sự gắn bó và hiệu suất của nhân viên. Tự chủ ở đây không có nghĩa là bỏ mặc hay xoá bỏ thứ bậc, mà là giải thích lý do của yêu cầu, ghi nhận góc nhìn của nhân viên và cho lựa chọn trong phạm vi hợp lý. Văn hoá tôn ti không làm mất tác dụng của những hành vi này.
Có thang đo nào để đánh giá dạng động lực của một người không?
Nhóm nghiên cứu thuyết tự quyết đã phát triển các bảng hỏi tự điều chỉnh cho học tập, công việc, thể thao, đo mức độ của từng dạng động lực trên phổ. Nhiều bảng đã được dịch và kiểm định ở các nước khác nhau. Khi dùng ở Việt Nam, cần dịch xuôi và dịch ngược, kiểm tra độ tin cậy và cấu trúc nhân tố trên mẫu trong nước trước khi diễn giải.