TrungTamTriThuc.comTrung Tâm Tri Thức
Triết học

Chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm: tranh luận lớn và cách Kant hoà giải

So sánh chủ nghĩa duy lý (Descartes, Leibniz) và chủ nghĩa kinh nghiệm (Locke, Hume), cách Kant tổng hợp bằng phán đoán tổng hợp tiên nghiệm và tranh luận ấy hôm nay.

Overhead view of two contrasting objects on pale linen, a polished brass compass and a handful of fresh river stones, soft diffuse daylight, minimalist composition, cream and copper palette

Chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa kinh nghiệm là hai câu trả lời đối lập cho câu hỏi: tri thức đến từ đâu. Phái duy lý (Descartes, Spinoza, Leibniz) cho rằng lý trí tự nó có thể nắm được những chân lý quan trọng về thế giới, độc lập với kinh nghiệm, và một số ý niệm là bẩm sinh. Phái kinh nghiệm (Locke, Berkeley, Hume) cho rằng mọi ý niệm và mọi tri thức về thế giới cuối cùng đều bắt nguồn từ giác quan.

Cuộc tranh luận kéo dài suốt thế kỷ XVII và XVIII, tới khi Immanuel Kant trong Phê phán lý tính thuần tuý (1781, bản sửa 1787) đề xuất một tổng hợp: tri thức bắt đầu cùng kinh nghiệm, nhưng không phải tất cả đều xuất phát từ kinh nghiệm. Hiểu đúng tranh luận này cần một bộ phân biệt kỹ thuật, và cũng cần biết rằng nó chưa hề kết thúc: ngôn ngữ học, tâm lý học phát triển và học máy hôm nay vẫn đang tranh luận lại dưới tên khác.

Hai phái khác nhau ở những điểm nào

Gọi hai bên là “trường phái” dễ gây hiểu lầm: các triết gia trong mỗi bên bất đồng với nhau rất nhiều, và cách chia này phần lớn do sử gia thế kỷ XIX đặt ra. Tuy vậy, các điểm khác biệt điển hình vẫn rõ:

Vấn đềDuy lýKinh nghiệm
Nguồn tri thức chínhLý trí, trực giác trí tuệ, suy diễnGiác quan và suy xét trên dữ liệu giác quan
Ý niệm bẩm sinhCó, như ý niệm về bản thân, về số, về nhân quảKhông; tâm trí ban đầu như “tờ giấy trắng”
Mô hình tri thức lý tưởngToán học, hình học suy diễnKhoa học thực nghiệm, quan sát tích luỹ
Tri thức chắc chắn về thế giớiĐạt được bằng lý tríChỉ có xác suất; chắc chắn chỉ ở quan hệ giữa ý niệm
Đại diệnDescartes, Spinoza, LeibnizLocke, Berkeley, Hume

Cần lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: không phái duy lý nào phủ nhận vai trò của giác quan, và không phái kinh nghiệm nào phủ nhận lý trí. Bất đồng nằm ở chỗ lý trí đơn thuần có đem lại tri thức thực chất về thế giới hay không, chứ không ở chỗ có dùng lý trí hay không.

Lập luận của phái duy lý

Lập luận mạnh nhất của phái duy lý dựa trên tính tất yếu và phổ quát. Khi bạn biết tổng các góc trong một tam giác Euclid bằng hai góc vuông, bạn biết điều đó đúng cho mọi tam giác, mãi mãi, chứ không chỉ cho những tam giác đã đo. Kinh nghiệm chỉ cho ta những trường hợp hữu hạn; vậy tính tất yếu ấy phải đến từ lý trí.

Leibniz phản bác Locke trong Những tiểu luận mới về giác tính con người (viết khoảng 1704, xuất bản sau khi ông mất) bằng một hình ảnh nổi tiếng: tâm trí không giống tấm bảng trắng mà giống khối đá cẩm thạch có sẵn các vân, khiến nhà điêu khắc dễ tạc ra một hình này hơn hình khác. Ông sửa câu châm ngôn kinh viện “không có gì trong trí tuệ mà trước đó không có trong giác quan” bằng cách thêm vế: “trừ chính trí tuệ”.

Hình mẫu khoa học của phái này là hệ thống suy diễn. Spinoza viết Đạo đức học theo lối hình học, với định nghĩa, tiên đề và mệnh đề được chứng minh. Leibniz mơ về một ngôn ngữ tính toán phổ quát mà mọi bất đồng có thể giải quyết bằng câu “hãy tính”. Cái giá của tham vọng này là các hệ thống siêu hình rất táo bạo khó kiểm chứng: những đơn tử không cửa sổ của Leibniz hay đồng nhất Thượng đế với Tự nhiên của Spinoza là kết luận mà phần lớn người đọc hiện nay không theo.

Lập luận của phái kinh nghiệm

John Locke mở Tiểu luận về giác tính con người (1689) bằng cuộc tấn công vào ý niệm bẩm sinh: nếu có những nguyên lý ai cũng mang từ khi sinh ra, sao trẻ nhỏ và nhiều người lớn không hề biết tới chúng? Ông đề xuất tâm trí ban đầu như “tờ giấy trắng”, mọi ý niệm đến từ cảm giác (thấy, nghe, chạm) và phản tư (quan sát hoạt động của chính tâm trí). Ý niệm phức hợp được ghép từ ý niệm đơn giản.

George Berkeley đẩy nguyên tắc này tới cực điểm trong Luận về các nguyên lý của tri thức con người (1710): nếu ta chỉ tiếp xúc với ý niệm, thì nói về một vật chất tồn tại ngoài mọi tri giác là nói về điều không thể biết. Khẩu hiệu của ông: tồn tại là được tri giác (esse est percipi).

David Hume là người kinh nghiệm nhất quán nhất. Trong Khảo luận về bản tính con người (1739–1740) và Nghiên cứu về giác tính con người (1748), ông chia mọi đối tượng của lý trí thành hai loại, sau này gọi là cái nĩa của Hume: quan hệ giữa ý niệm (toán học, logic, chắc chắn nhưng không nói gì về thế giới) và sự kiện thực tế (nói về thế giới nhưng chỉ có xác suất). Rồi ông chỉ ra rằng ta chưa bao giờ quan sát thấy “sức mạnh tất yếu” nối nguyên nhân với kết quả, chỉ thấy hai sự kiện liên tiếp lặp lại. Niềm tin vào nhân quả và vào việc tương lai giống quá khứ là thói quen của tâm trí, không phải kết luận của lý trí. Đây là gốc của vấn đề quy nạp.

Kant: tri thức bắt đầu cùng kinh nghiệm nhưng không xuất phát hoàn toàn từ đó

Bị Hume đánh thức. Trong Dẫn luận cho mọi siêu hình học tương lai (1783), Kant viết rằng chính Hume đã đánh thức ông khỏi “giấc ngủ giáo điều”. Nếu Hume đúng, cả vật lý Newton, vốn dựa trên quy luật nhân quả phổ quát, mất nền móng.

Hai cặp phân biệt. Kant tách hai trục: tiên nghiệm (biết độc lập với kinh nghiệm) và hậu nghiệm; phân tích (vị ngữ nằm sẵn trong chủ ngữ, như “mọi vật thể đều có quảng tính”) và tổng hợp (vị ngữ thêm thông tin mới). Phái duy lý cổ xem tri thức tiên nghiệm có thể cho ta biết về thế giới; Hume cho rằng tiên nghiệm chỉ là phân tích.

Phán đoán tổng hợp tiên nghiệm. Kant khẳng định có loại thứ ba: vừa mở rộng hiểu biết vừa tất yếu. Ví dụ của ông là “7 + 5 = 12” và các mệnh đề hình học, cùng nguyên lý “mọi biến cố đều có nguyên nhân”. Câu hỏi then chốt của cả cuốn Phê phán là: phán đoán tổng hợp tiên nghiệm làm sao có thể có được?

Cuộc cách mạng Copernicus. Câu trả lời: thay vì giả định nhận thức phải khớp với đối tượng, hãy giả định đối tượng phải khớp với cấu trúc nhận thức của ta. Không gian và thời gian là hình thức của trực quan cảm tính; nhân quả và các phạm trù khác là khung của giác tính. Mọi kinh nghiệm khả dĩ đều phải đi qua khung ấy, nên ta biết tiên nghiệm rằng chúng đúng cho mọi kinh nghiệm.

Cái giá phải trả. Tri thức tiên nghiệm chỉ áp dụng cho hiện tượng, thế giới như nó hiện ra với ta; còn vật tự thân thì không thể biết. Kant tóm tắt sự tổng hợp: “tư tưởng không có nội dung thì trống rỗng, trực quan không có khái niệm thì mù”.

Tranh luận ấy sống lại thế nào trong khoa học hiện đại

Câu hỏi “cái gì bẩm sinh, cái gì học được” đã rời phòng của triết gia để vào phòng thí nghiệm, nhưng các lập trường vẫn mang dấu vết thế kỷ XVII:

  • Hình học phi Euclid. Khi thuyết tương đối rộng (1915) mô tả không – thời gian cong, nhiều người coi đây là đòn vào ý tưởng của Kant rằng hình học Euclid là tri thức tổng hợp tiên nghiệm về không gian. Người bảo vệ Kant đáp rằng cái tiên nghiệm là có một hình thức không gian, không nhất thiết là hình học cụ thể nào.
  • Quine và hai giáo điều. Năm 1951, W. V. O. Quine công kích chính sự phân biệt phân tích – tổng hợp, cho rằng không có ranh giới rõ, và mọi niềm tin, kể cả logic, về nguyên tắc đều có thể sửa trước kinh nghiệm. Đây là một chủ nghĩa kinh nghiệm triệt để kiểu mới.
  • Ngôn ngữ học. Noam Chomsky từ cuối thập niên 1950 lập luận rằng trẻ học ngôn ngữ quá nhanh so với dữ liệu ít ỏi nhận được, nên phải có cấu trúc ngữ pháp bẩm sinh. Ông tự nhận đây là kế thừa phái duy lý. Lập luận “nghèo nàn kích thích” này vẫn bị tranh cãi gay gắt.
  • Bài toán Molyneux. Năm 1688 William Molyneux hỏi Locke: người mù bẩm sinh phân biệt khối cầu và khối lập phương bằng tay, nếu được sáng mắt, có nhận ra ngay bằng mắt không? Locke đáp không. Một nghiên cứu năm 2011 trên trẻ ở Ấn Độ vừa được phẫu thuật khôi phục thị lực cho thấy ngay sau mổ các em không đối chiếu được hình dạng sờ với hình dạng nhìn, nhưng học được rất nhanh. Kết quả nghiêng về phía Locke, dù cách diễn giải còn bàn.
  • Học máy. Tranh luận giữa mô hình học từ dữ liệu khổng lồ với rất ít giả định và mô hình có sẵn cấu trúc (tiên nghiệm quy nạp, kiến trúc chuyên biệt) là phiên bản kỹ thuật của câu hỏi cũ: cần đưa bao nhiêu “vân đá” sẵn vào hệ thống để nó học được hiệu quả.

Những hiểu lầm cần tránh khi học về hai phái

Duy lý không có nghĩa là “lý trí, khách quan”, kinh nghiệm không có nghĩa là “thực tế, đời thường”. Đây là thuật ngữ nhận thức luận kỹ thuật. Một người “sống duy lý” theo nghĩa đời thường hoàn toàn có thể theo chủ nghĩa kinh nghiệm trong triết học.

Phái kinh nghiệm không phải là phái “khoa học”. Descartes và Leibniz là những nhà toán học, nhà vật lý hàng đầu thời họ; Leibniz đồng sáng tạo ra phép tính vi tích phân. Còn hệ quả triệt để của chủ nghĩa kinh nghiệm ở Hume lại đe doạ chính nền tảng quy nạp của khoa học.

Kant không chỉ đơn giản “cộng hai bên lại”. Tổng hợp của Kant đòi một cái giá lớn mà cả hai phía đều không muốn: từ bỏ tri thức về vật tự thân. Nhiều triết gia sau ông, từ Hegel tới phái thực chứng logic, chính là phản ứng với cái giá đó.

Tranh luận không phải hoặc trắng hoặc đen. Khoa học nhận thức hiện nay gần như đồng thuận rằng có cả cấu trúc bẩm sinh lẫn học tập mạnh; câu hỏi thật là cái gì bẩm sinh, cụ thể đến mức nào và học bằng cơ chế nào.

Câu hỏi thường gặp

Locke có thật sự dùng từ “tabula rasa” không?

Locke chủ yếu dùng hình ảnh “tờ giấy trắng” (white paper) trong Tiểu luận năm 1689. Thuật ngữ Latin “tabula rasa” có lịch sử lâu hơn, gắn với các bình giải Aristotle thời trung cổ, và được gắn với Locke qua các bản dịch và giáo trình sau này.

Spinoza có phải là người theo chủ nghĩa duy lý không?

Có, thường được xếp cùng Descartes và Leibniz. Ông trình bày Đạo đức học theo lối hình học suy diễn và tin lý trí có thể nắm được cấu trúc tất yếu của thực tại. Tuy vậy, ông bác bỏ nhị nguyên tâm – thân của Descartes, xem tâm và thân là hai thuộc tính của cùng một thực thể.

Vấn đề quy nạp của Hume đã được giải quyết chưa?

Chưa có lời giải được chấp nhận rộng rãi. Các hướng trả lời gồm: Popper bỏ quy nạp, chỉ giữ việc bác bỏ; cách tiếp cận Bayes coi quy nạp là cập nhật xác suất; một số người cho rằng biện minh quy nạp bằng phương pháp khác là đòi hỏi vô lý. Mỗi hướng đều để lại phần dư.

“7 + 5 = 12” có thật là phán đoán tổng hợp không?

Đây là điểm bị tranh cãi nhiều nhất của Kant. Frege và các nhà logic sau ông cố chứng minh số học quy về logic, tức là phân tích. Định lý bất toàn của Gödel năm 1931 làm dự án quy giản trọn vẹn số học về một hệ hình thức gặp khó khăn, nên câu hỏi vẫn chưa ngã ngũ.

Berkeley có phủ nhận thế giới thật không?

Berkeley không phủ nhận bàn ghế, cây cối; ông phủ nhận một “vật chất” tồn tại độc lập với mọi tri giác. Với ông, bàn ghế chính là tập hợp ý niệm ổn định, được duy trì ngay cả khi con người không nhìn. Lập trường này gọi là duy tâm phi vật chất.

Học Kant nên bắt đầu từ đâu?

Bản Dẫn luận năm 1783 được Kant viết để giải thích ngắn gọn Phê phán lý tính thuần tuý và dễ vào hơn. Đọc kèm một tài liệu dẫn nhập đáng tin, vì thuật ngữ như “tiên nghiệm”, “siêu nghiệm”, “giác tính” có nghĩa kỹ thuật rất riêng và dễ đọc sai theo nghĩa thường.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.